| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH SINH VIÊN | |||||||||||||||||||||||||
4 | THỰC TẬP TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH | |||||||||||||||||||||||||
5 | LỚP : CĐ ĐIỀU DƯỠNG K16A | |||||||||||||||||||||||||
6 | MÔN: THỰC HÀNH LÂM SÀNG CHĂM SÓC SỨC KHỎE NGƯỜI LỚN 2 | |||||||||||||||||||||||||
7 | THỜI GIAN: Từ ngày15/11/2022 đến ngày 25/12/2022 | |||||||||||||||||||||||||
8 | TT | MÃ SV | HỌ VÀ TÊN | NGOẠI | UNG BƯỚU | CHẤN THƯƠNG | ||||||||||||||||||||
9 | 1 | 20216301078 | Trần Thảo Hòa | An | Từ ngày 15/11/2022 đến ngày 27/11/2022 | Từ ngày 28/11/2022 đến ngày 11/12/2022 | Từ ngày 12/12/2022 đến ngày 25/12/2022 | |||||||||||||||||||
10 | 2 | 20216301005 | Đỗ Quỳnh | Anh | ||||||||||||||||||||||
11 | 3 | 20216301001 | Lại Thị Phương | Anh | ||||||||||||||||||||||
12 | 4 | 20216301004 | Nguyễn Thị Lan | Anh | ||||||||||||||||||||||
13 | 5 | 20216301003 | Nguyễn Thị Phương | Anh | ||||||||||||||||||||||
14 | 6 | 20216301009 | Đinh Thị | Chi | ||||||||||||||||||||||
15 | 7 | 20216301008 | Nguyễn Hoàng Minh | Chi | ||||||||||||||||||||||
16 | 8 | 20216301010 | Lê Thị | Đào | ||||||||||||||||||||||
17 | 9 | 20216301011 | Nguyễn Trường | Giang | ||||||||||||||||||||||
18 | 10 | 20216301012 | Lương Ngọc | Hải | ||||||||||||||||||||||
19 | 11 | 20216301014 | Lê Thị | Hoa | Từ ngày 12/12/2022 đến ngày 25/12/2022 | Từ ngày 15/11/2022 đến ngày 27/11/2022 | Từ ngày 28/11/2022 đến ngày 11/12/2022 | |||||||||||||||||||
20 | 12 | 20216301042 | Nguyễn Thị | Hoàng | ||||||||||||||||||||||
21 | 13 | 20216301015 | Lưu Thị Thu | Hương | ||||||||||||||||||||||
22 | 14 | 20216301016 | Đinh Ngọc | Huyền | ||||||||||||||||||||||
23 | 15 | 20216301018 | Trần Thùy | Linh | ||||||||||||||||||||||
24 | 16 | 20216301056 | Đào Thị | Minh | ||||||||||||||||||||||
25 | 17 | 20216301020 | Trương Thị Ngọc | Minh | ||||||||||||||||||||||
26 | 18 | 20216301064 | Dương Thị Trà | My | ||||||||||||||||||||||
27 | 19 | 20216301022 | Trần Hồng | Ngọc | ||||||||||||||||||||||
28 | 20 | 20216301023 | Đỗ Hồng | Nhung | ||||||||||||||||||||||
29 | 21 | 20216301024 | Vi Thị Thu | Phương | Từ ngày 28/11/2022 đến ngày 11/12/2022 | Từ ngày 12/12/2022 đến ngày 25/12/2022 | Từ ngày 15/11/2022 đến ngày 27/11/2022 | |||||||||||||||||||
30 | 22 | 20216301025 | Trần Minh | Quân | ||||||||||||||||||||||
31 | 23 | 20216301028 | Vũ Phạm Như | Quỳnh | ||||||||||||||||||||||
32 | 24 | 20216301065 | Phạm Quang | Thái | ||||||||||||||||||||||
33 | 25 | 20216301050 | Nguyễn Đức | Thạnh | ||||||||||||||||||||||
34 | 26 | 20216301030 | Đinh Thị Hằng | Thu | ||||||||||||||||||||||
35 | 27 | 20216301057 | Đặng Thị Huyền | Trang | ||||||||||||||||||||||
36 | 28 | 20216301043 | Phạm Thùy | Trang | ||||||||||||||||||||||
37 | 29 | Hoàng Thị | Bích | |||||||||||||||||||||||
38 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||||
40 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||
41 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
42 | DANH SÁCH SINH VIÊN | |||||||||||||||||||||||||
43 | THỰC TẬP TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH | |||||||||||||||||||||||||
44 | LỚP : CĐ ĐIỀU DƯỠNG K16B | |||||||||||||||||||||||||
45 | MÔN: THỰC HÀNH LÂM SÀNG CHĂM SÓC SỨC KHỎE NGƯỜI LỚN 1 | |||||||||||||||||||||||||
46 | THỜI GIAN: Từ ngày15/11/2022 đến ngày 25/12/2022 | |||||||||||||||||||||||||
47 | TT | MÃ SV | HỌ VÀ TÊN | NỘI TỔNG HỢP | NỘI TIM MẠCH | NỘI HH - NN | ||||||||||||||||||||
48 | 1 | 20216301093 | Bùi Thị Ngọc | Anh | Từ ngày 15/11/2022 đến ngày 27/11/2022 | Từ ngày 28/11/2022 đến ngày 11/12/2022 | Từ ngày 12/12/2022 đến ngày 25/12/2022 | |||||||||||||||||||
49 | 2 | 20216301044 | Nịnh Quỳnh | Anh | ||||||||||||||||||||||
50 | 3 | 20216301006 | Nguyễn Tùng | Bách | ||||||||||||||||||||||
51 | 4 | 20216301037 | Lê Huyền | Đức | ||||||||||||||||||||||
52 | 5 | 20216301063 | Lê Thị Kiều | Giang | ||||||||||||||||||||||
53 | 6 | 20216301060 | Đoàn Quang | Hải | ||||||||||||||||||||||
54 | 7 | 20216301099 | Nguyễn Hoàng | Hiệp | ||||||||||||||||||||||
55 | 8 | 20216301040 | Trần Mỹ | Huân | Từ ngày 12/12/2022 đến ngày 25/12/2022 | Từ ngày 15/11/2022 đến ngày 27/11/2022 | Từ ngày 28/11/2022 đến ngày 11/12/2022 | |||||||||||||||||||
56 | 9 | 20216301076 | Phạm Văn | Hùng | ||||||||||||||||||||||
57 | 10 | 20216301052 | Nguyễn Việt | Hưng | ||||||||||||||||||||||
58 | 11 | 20216301075 | Nịnh Thị Mai | Hương | ||||||||||||||||||||||
59 | 12 | 20216301074 | Nguyễn Thị Mỹ | Linh | ||||||||||||||||||||||
60 | 13 | 20216301084 | Trương Đình | Nam | ||||||||||||||||||||||
61 | 14 | 20216301069 | Đỗ Thị Kim | Ngân | ||||||||||||||||||||||
62 | 15 | 20216301081 | Nguyễn Thị Kim | Phượng | Từ ngày 28/11/2022 đến ngày 11/12/2022 | Từ ngày 12/12/2022 đến ngày 25/12/2022 | Từ ngày 15/11/2022 đến ngày 27/11/2022 | |||||||||||||||||||
63 | 16 | 20216301092 | Triệu Thị | Thảo | ||||||||||||||||||||||
64 | 17 | 20216301035 | Đinh Thị | Trang | ||||||||||||||||||||||
65 | 18 | 20216301034 | Nguyễn Bảo | Trang | ||||||||||||||||||||||
66 | 19 | 20216301036 | Đinh Văn | Tú | ||||||||||||||||||||||
67 | 20 | 20216301054 | Vũ Xuân | Tùng | ||||||||||||||||||||||
68 | 21 | 20216301073 | Nguyễn Hải | Yến | ||||||||||||||||||||||
69 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||
74 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
75 | DANH SÁCH SINH VIÊN | |||||||||||||||||||||||||
76 | THỰC TẬP TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH | |||||||||||||||||||||||||
77 | LỚP : CĐ ĐIỀU DƯỠNG K16C | |||||||||||||||||||||||||
78 | MÔN: THỰC HÀNH LÂM SÀNG CHĂM SÓC SỨC KHỎE NGƯỜI LỚN 1 | |||||||||||||||||||||||||
79 | THỜI GIAN: Từ ngày15/11/2022 đến ngày 25/12/2022 | |||||||||||||||||||||||||
80 | TT | MÃ SV | HỌ VÀ TÊN | NỘI TỔNG HỢP | NỘI TIM MẠCH | NỘI HH - NN | ||||||||||||||||||||
81 | 1 | 20216301072 | Dương Ngọc | Anh | Từ ngày 15/11/2022 đến ngày 27/11/2022 | Từ ngày 28/11/2022 đến ngày 11/12/2022 | Từ ngày 12/12/2022 đến ngày 25/12/2022 | |||||||||||||||||||
82 | 2 | 20216301103 | Lê Thị | Trang | ||||||||||||||||||||||
83 | 3 | 20216301039 | Bùi Thu | Trang | ||||||||||||||||||||||
84 | 4 | 20216301051 | Nguyễn Thị Mỹ | Duyên | ||||||||||||||||||||||
85 | 5 | 20216301070 | Nguyễn Thị | Hậu | ||||||||||||||||||||||
86 | 6 | 20216301059 | Nguyễn Thu | Hiền | ||||||||||||||||||||||
87 | 7 | 20216301017 | Hoàng Thị | Huyền | ||||||||||||||||||||||
88 | 8 | 20216301071 | Nịnh Thị Hoa | Quỳnh | Từ ngày 12/12/2022 đến ngày 25/12/2022 | Từ ngày 15/11/2022 đến ngày 27/11/2022 | Từ ngày 28/11/2022 đến ngày 11/12/2022 | |||||||||||||||||||
89 | 9 | 20216301091 | Phạm Thị | Lân | ||||||||||||||||||||||
90 | 10 | 20216301082 | Phan Vân | Lê | ||||||||||||||||||||||
91 | 11 | 20216301061 | Phạm Vũ Thùy | Linh | ||||||||||||||||||||||
92 | 12 | 20216301045 | Vương Minh | Phương | ||||||||||||||||||||||
93 | 13 | 20216301066 | Đỗ Thị | Phượng | ||||||||||||||||||||||
94 | 14 | 20216301077 | Nguyễn Thường | Quân | ||||||||||||||||||||||
95 | 15 | 20216301041 | Lê Như | Quỳnh | Từ ngày 28/11/2022 đến ngày 11/12/2022 | Từ ngày 12/12/2022 đến ngày 25/12/2022 | Từ ngày 15/11/2022 đến ngày 27/11/2022 | |||||||||||||||||||
96 | 16 | 20216301080 | Nguyễn Khánh | Huyền | ||||||||||||||||||||||
97 | 17 | 20216301085 | Lại Thu | Thảo | ||||||||||||||||||||||
98 | 18 | 20216301097 | Hoàng Lệ | Thủy | ||||||||||||||||||||||
99 | 20 | 20216301087 | Tô Thế Bội | Trân | ||||||||||||||||||||||
100 | 19 | 20216301068 | Đào Ngọc | Dung | ||||||||||||||||||||||