| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | (Mẫu 07A) | XS | 51 | 16,7 | ||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH KẾT QUẢ RÈN LUYỆN SINH VIÊN CƠ SỞ QUẢNG NINH | Tốt | 91 | 29,8 | ||||||||||||||||||||||
3 | HỌC KỲ 2, NĂM HỌC 2024 - 2025 | K | 132 | 43,3 | ||||||||||||||||||||||
4 | Tổng số: 06 Lớp | Tổng số: | 305 | Sinh viên | TB | 31 | 10,2 | |||||||||||||||||||
5 | Yếu | 0,0 | ||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Khóa | Lớp | Mã Sinh viên | Họ và tên | Điểm | Xếp loại | Ghi chú | ||||||||||||||||||
7 | SV tự đánh giá | Lớp đánh giá | Viện/ Khoa đánh giá | |||||||||||||||||||||||
8 | 1 | 61 | Anh 30-KDQT | 2214518002 | Nguyễn Thị Hòa An | 80 | 80 | 80 | Tốt | |||||||||||||||||
9 | 2 | 61 | Anh 30-KDQT | 2214518004 | Đinh Thị Quỳnh Anh | 73 | 73 | 73 | Khá | |||||||||||||||||
10 | 3 | 61 | Anh 30-KDQT | 2214518003 | Đỗ Thị Vi Anh | 82 | 82 | 82 | Tốt | |||||||||||||||||
11 | 4 | 61 | Anh 30-KDQT | 2214518005 | Hoàng Việt Anh | 70 | 70 | 70 | Khá | |||||||||||||||||
12 | 5 | 61 | Anh 30-KDQT | 2214518006 | Lê Diệu Anh | 65 | 65 | 65 | Khá | |||||||||||||||||
13 | 6 | 61 | Anh 30-KDQT | 2214518007 | Lê Thị Phương Anh | 69 | 69 | 69 | Khá | |||||||||||||||||
14 | 7 | 61 | Anh 30-KDQT | 2214518008 | Lê Thị Trâm Anh | 82 | 82 | 82 | Tốt | |||||||||||||||||
15 | 8 | 61 | Anh 30-KDQT | 2214518009 | Ngô Ngọc Anh | 73 | 73 | 73 | Khá | |||||||||||||||||
16 | 9 | 61 | Anh 30-KDQT | 2214518010 | Nguyễn Mai Anh | 80 | 80 | 80 | Tốt | |||||||||||||||||
17 | 10 | 61 | Anh 30-KDQT | 2214518011 | Nguyễn Mai Phương Anh | 94 | 94 | 94 | Xuất sắc | |||||||||||||||||
18 | 11 | 61 | Anh 30-KDQT | 2214518012 | Phí Thị Hà Anh | 84 | 84 | 84 | Tốt | |||||||||||||||||
19 | 12 | 61 | Anh 30-KDQT | 2214518013 | Trần Thị Mai Anh | 65 | 65 | 65 | Khá | |||||||||||||||||
20 | 13 | 61 | Anh 30-KDQT | 2214518014 | Đào Nguyệt Ánh | 66 | 66 | 66 | Khá | |||||||||||||||||
21 | 14 | 61 | Anh 30-KDQT | 2214518015 | Vũ Thị Hồng Ánh | 91 | 91 | 91 | Xuất sắc | |||||||||||||||||
22 | 15 | 61 | Anh 30-KDQT | 2214518016 | Nguyễn Thị Chanh | 73 | 73 | 73 | Khá | |||||||||||||||||
23 | 16 | 61 | Anh 30-KDQT | 2214518017 | Phạm Vũ Minh Châu | 86 | 86 | 86 | Tốt | |||||||||||||||||
24 | 17 | 61 | Anh 30-KDQT | 2214518018 | Ngô Linh Chi | 74 | 74 | 74 | Khá | |||||||||||||||||
25 | 18 | 61 | Anh 30-KDQT | 2214518019 | Nguyễn Thị Xuân Cúc | 90 | 90 | 90 | Xuất sắc | |||||||||||||||||
26 | 19 | 61 | Anh 30-KDQT | 2214518020 | Bùi Bích Diệp | 66 | 66 | 66 | Khá | |||||||||||||||||
27 | 20 | 61 | Anh 30-KDQT | 2214518021 | Vũ Huyền Dịu | 67 | 67 | 67 | Khá | |||||||||||||||||
28 | 21 | 61 | Anh 30-KDQT | 2214518022 | Nguyễn Thị Thảo Dung | 92 | 92 | 92 | Xuất sắc | |||||||||||||||||
29 | 22 | 61 | Anh 30-KDQT | 2214518023 | Nguyễn Đăng Duy | 67 | 67 | 67 | Khá | |||||||||||||||||
30 | 23 | 61 | Anh 30-KDQT | 2214518024 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | 83 | 83 | 83 | Tốt | |||||||||||||||||
31 | 24 | 61 | Anh 30-KDQT | 2214518025 | Đặng Tùng Dương | 69 | 69 | 69 | Khá | |||||||||||||||||
32 | 25 | 61 | Anh 30-KDQT | 2214518026 | Nguyễn Đặng Khánh Dương | 66 | 66 | 66 | Khá | |||||||||||||||||
33 | 26 | 61 | Anh 30-KDQT | 2214518027 | Dương Tiến Đạt | 69 | 69 | 69 | Khá | |||||||||||||||||
34 | 27 | 61 | Anh 30-KDQT | 2214518029 | Lê Minh Đức | 67 | 67 | 67 | Khá | |||||||||||||||||
35 | 28 | 61 | Anh 30-KDQT | 2214518030 | Đỗ Thị Hương Giang | 71 | 71 | 71 | Khá | |||||||||||||||||
36 | 29 | 61 | Anh 30-KDQT | 2214518031 | Phùng Hương Giang | 93 | 93 | 93 | Xuất sắc | |||||||||||||||||
37 | 30 | 61 | Anh 30-KDQT | 2214518032 | Bùi Việt Hà | 80 | 80 | 80 | Tốt | |||||||||||||||||
38 | 31 | 61 | Anh 30-KDQT | 2214518033 | Nguyễn Nguyệt Hà | 80 | 80 | 80 | Tốt | |||||||||||||||||
39 | 32 | 61 | Anh 31-KDQT | 2214518035 | Phạm Thị Hà Anh | 81 | 81 | 81 | Tốt | |||||||||||||||||
40 | 33 | 61 | Anh 31-KDQT | 2214518034 | Trần Thị Hà | 74 | 74 | 74 | Khá | |||||||||||||||||
41 | 34 | 61 | Anh 31-KDQT | 2214518036 | Đỗ Thị Nguyệt Hằng | 66 | 66 | 66 | Khá | |||||||||||||||||
42 | 35 | 61 | Anh 31-KDQT | 2214518037 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 91 | 91 | 91 | Xuất sắc | |||||||||||||||||
43 | 36 | 61 | Anh 31-KDQT | 2214518039 | Nguyễn Thị Hiền | 71 | 71 | 71 | Khá | |||||||||||||||||
44 | 37 | 61 | Anh 31-KDQT | 2214518040 | Trần Thu Hiền | 80 | 80 | 80 | Tốt | |||||||||||||||||
45 | 38 | 61 | Anh 31-KDQT | 2214518041 | Mai Quang Hiệp | 66 | 66 | 66 | Khá | |||||||||||||||||
46 | 39 | 61 | Anh 31-KDQT | 2214518042 | Nguyễn Huy Hiệu | 70 | 70 | 70 | Khá | |||||||||||||||||
47 | 40 | 61 | Anh 31-KDQT | 2214518043 | Nguyễn Diệu Hoa | 90 | 90 | 90 | Xuất sắc | |||||||||||||||||
48 | 41 | 61 | Anh 31-KDQT | 2214518044 | Trần Thế Hoàng | 91 | 91 | 91 | Xuất sắc | |||||||||||||||||
49 | 42 | 61 | Anh 31-KDQT | 2214518045 | Vũ Thị Huệ | 80 | 80 | 80 | Tốt | |||||||||||||||||
50 | 43 | 61 | Anh 31-KDQT | 2214518047 | Lê Đức Huy | 84 | 84 | 84 | Tốt | |||||||||||||||||
51 | 44 | 61 | Anh 31-KDQT | 2214518048 | Nguyễn Ngọc Huyền | 83 | 83 | 83 | Tốt | |||||||||||||||||
52 | 45 | 61 | Anh 31-KDQT | 2214518049 | Nguyễn Thị Khánh Huyền | 69 | 69 | 69 | Khá | |||||||||||||||||
53 | 46 | 61 | Anh 31-KDQT | 2214518050 | Trần Bá Hưng | 80 | 80 | 80 | Tốt | |||||||||||||||||
54 | 47 | 61 | Anh 31-KDQT | 2214518051 | Phạm Thị Hương | 82 | 82 | 82 | Tốt | |||||||||||||||||
55 | 48 | 61 | Anh 31-KDQT | 2214518052 | Vũ Thị Hương | 83 | 83 | 83 | Tốt | |||||||||||||||||
56 | 49 | 61 | Anh 31-KDQT | 2214518053 | Nguyễn Thị Thúy Hường | 80 | 80 | 80 | Tốt | |||||||||||||||||
57 | 50 | 61 | Anh 31-KDQT | 2214518054 | Lâm Diệu Linh | 93 | 93 | 93 | Xuất sắc | |||||||||||||||||
58 | 51 | 61 | Anh 31-KDQT | 2214518055 | Ngô Hoàng Khánh Linh | 82 | 82 | 82 | Tốt | |||||||||||||||||
59 | 52 | 61 | Anh 31-KDQT | 2214518056 | Nguyễn Thùy Linh | 68 | 68 | 68 | Khá | |||||||||||||||||
60 | 53 | 61 | Anh 31-KDQT | 2214518057 | Phan Ngọc Linh | 90 | 90 | 90 | Xuất sắc | |||||||||||||||||
61 | 54 | 61 | Anh 31-KDQT | 2214518058 | Tống Khánh Linh | 90 | 90 | 90 | Xuất sắc | |||||||||||||||||
62 | 55 | 61 | Anh 31-KDQT | 2214518059 | Phạm Thị Hương Ly | 73 | 73 | 73 | Khá | |||||||||||||||||
63 | 56 | 61 | Anh 31-KDQT | 2214518060 | Bùi Lê Minh | 65 | 65 | 65 | Khá | |||||||||||||||||
64 | 57 | 61 | Anh 31-KDQT | 2214518061 | Ngô Nhật Minh | 90 | 90 | 90 | Xuất sắc | |||||||||||||||||
65 | 58 | 61 | Anh 31-KDQT | 2214518062 | Vũ Thị Mỹ | 69 | 69 | 69 | Khá | |||||||||||||||||
66 | 59 | 61 | Anh 31-KDQT | 2214518063 | Cao Thị Hằng Nga | 91 | 91 | 91 | Xuất sắc | |||||||||||||||||
67 | 60 | 61 | Anh 31-KDQT | 2214518064 | Lò Dương Đại Nghĩa | 53 | 53 | 53 | Trung bình | |||||||||||||||||
68 | 61 | 61 | Anh 31-KDQT | 2214518065 | Trần Nguyễn Thu Ngọc | 80 | 80 | 80 | Tốt | |||||||||||||||||
69 | 62 | 61 | Anh 32-KDQT | 2217513351 | Hoàng Lương An | 80 | 80 | 80 | Tốt | |||||||||||||||||
70 | 63 | 61 | Anh 32-KDQT | 2214518066 | Bùi Thảo Nguyên | 80 | 80 | 80 | Tốt | |||||||||||||||||
71 | 64 | 61 | Anh 32-KDQT | 2214518067 | Hoàng Thị Hồng Nhung | 91 | 91 | 91 | Xuất sắc | |||||||||||||||||
72 | 65 | 61 | Anh 32-KDQT | 2214518068 | Lê Mai Phương | 80 | 80 | 80 | Tốt | |||||||||||||||||
73 | 66 | 61 | Anh 32-KDQT | 2214518069 | Phạm Gia Phương | 68 | 68 | 68 | Khá | |||||||||||||||||
74 | 67 | 61 | Anh 32-KDQT | 2214518070 | Phạm Thùy Phương | 81 | 81 | 81 | Tốt | |||||||||||||||||
75 | 68 | 61 | Anh 32-KDQT | 2214518071 | Đoàn Hồng Quang | 66 | 66 | 66 | Khá | |||||||||||||||||
76 | 69 | 61 | Anh 32-KDQT | 2214518072 | Hoàng Thị Hương Sen | 66 | 66 | 66 | Khá | |||||||||||||||||
77 | 70 | 61 | Anh 32-KDQT | 2214518073 | Trần Đức Sơn | 92 | 92 | 92 | Xuất sắc | |||||||||||||||||
78 | 71 | 61 | Anh 32-KDQT | 2214513352 | Nguyễn Thị Tâm | 66 | 66 | 66 | Khá | |||||||||||||||||
79 | 72 | 61 | Anh 32-KDQT | 2217518097 | Nguyễn Ngọc Phương Thanh | 67 | 67 | 67 | Khá | |||||||||||||||||
80 | 73 | 61 | Anh 32-KDQT | 2214518074 | Phạm Đức Thành | 81 | 81 | 81 | Tốt | |||||||||||||||||
81 | 74 | 61 | Anh 32-KDQT | 2214518075 | Hoàng Thu Thảo | 95 | 95 | 95 | Xuất sắc | |||||||||||||||||
82 | 75 | 61 | Anh 32-KDQT | 2214518076 | Nguyễn Phương Thảo | 83 | 83 | 83 | Tốt | |||||||||||||||||
83 | 76 | 61 | Anh 32-KDQT | 2214518077 | Giáp Thị Thoa | 80 | 80 | 80 | Tốt | |||||||||||||||||
84 | 77 | 61 | Anh 32-KDQT | 2214518078 | Nguyễn Thị Thơm | 90 | 90 | 90 | Xuất sắc | |||||||||||||||||
85 | 78 | 61 | Anh 32-KDQT | 2214518079 | Nguyễn Trần Phương Thùy | 83 | 83 | 83 | Tốt | |||||||||||||||||
86 | 79 | 61 | Anh 32-KDQT | 2214518080 | Phạm Thanh Thúy | 85 | 85 | 85 | Tốt | |||||||||||||||||
87 | 80 | 61 | Anh 32-KDQT | 2214518081 | Trần Huyền Thư | 84 | 84 | 84 | Tốt | |||||||||||||||||
88 | 81 | 61 | Anh 32-KDQT | 2214518082 | Trần Phương Thư | 90 | 90 | 90 | Xuất sắc | |||||||||||||||||
89 | 82 | 61 | Anh 32-KDQT | 2214518083 | Đinh Thu Trang | 93 | 93 | 93 | Xuất sắc | |||||||||||||||||
90 | 83 | 61 | Anh 32-KDQT | 2214518085 | Nguyễn Thị Trang | 65 | 65 | 65 | Khá | |||||||||||||||||
91 | 84 | 61 | Anh 32-KDQT | 2214518084 | Nguyễn Thị Thu Trang | 65 | 65 | 65 | Khá | |||||||||||||||||
92 | 85 | 61 | Anh 32-KDQT | 2214518086 | Tống Đức Trung | 81 | 81 | 81 | Tốt | |||||||||||||||||
93 | 86 | 61 | Anh 32-KDQT | 2214518087 | Nguyễn Phương Uyên | 85 | 85 | 85 | Tốt | |||||||||||||||||
94 | 87 | 61 | Anh 32-KDQT | 2214518088 | Nguyễn Thị Vân | 81 | 81 | 81 | Tốt | |||||||||||||||||
95 | 88 | 61 | Anh 32-KDQT | 2214518089 | Vũ Thị Vân | 82 | 82 | 82 | Tốt | |||||||||||||||||
96 | 89 | 61 | Anh 32-KDQT | 2214518090 | Lê Tuệ Vi | 73 | 73 | 73 | Khá | |||||||||||||||||
97 | 90 | 61 | Anh 32-KDQT | 2214518091 | Nguyễn Trần Thảo Vy | 65 | 65 | 65 | Khá | |||||||||||||||||
98 | 91 | 61 | Anh 32-KDQT | 2214518092 | Trần Thị Vy | 72 | 72 | 72 | Khá | |||||||||||||||||
99 | 92 | 61 | Anh 32-KDQT | 2214518093 | Nguyễn Thị Xuân | 91 | 91 | 91 | Xuất sắc | |||||||||||||||||
100 | 93 | 61 | Anh 32-KDQT | 2214518094 | Hồ Thị Hải Yến | 65 | 65 | 65 | Khá | |||||||||||||||||