| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH DỰ LỄ TỐT NGHIỆP SÁNG 21/01/2026 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Số ghế | Danh hiệu | Mã SV/HV | Họ | Tên | Ngành | Khoa | Lớp | ||||||||||||||||||
3 | 1 | Tiến sĩ | 1626004 | Trần Hữu | Tính | Kỹ thuật Điện | ||||||||||||||||||||
4 | 2 | Tiến sĩ | 1722010 | Nguyễn | Trí | Giáo dục học | ||||||||||||||||||||
5 | 3 | Tiến sĩ | 1724002 | Phạm Minh | Đức | Kỹ thuật cơ khí | ||||||||||||||||||||
6 | 4 | Tiến sĩ | 1926001 | Bùi Văn | Hiền | Kỹ thuật Điện | ||||||||||||||||||||
7 | 5 | Tiến sĩ | 1726001 | Dương Ngọc | Hùng | Kỹ thuật Điện | ||||||||||||||||||||
8 | 6 | Tiến sĩ | 1725001 | Nguyễn Huỳnh | Thi | Kỹ thuật cơ khí động lực | ||||||||||||||||||||
9 | 7 | Tiến sĩ | 1726003 | Nguyễn Hoàng | Phương | Kỹ thuật Điện | ||||||||||||||||||||
10 | 8 | Tiến sĩ | 2124001 | Tưởng Phước | Thọ | Kỹ thuật Cơ khí | ||||||||||||||||||||
11 | 9 | Thạc sĩ | 2341202 | Đỗ Bích | Trâm | Công nghệ thực phẩm | ||||||||||||||||||||
12 | 10 | Thạc sĩ | 2230220 | Đinh Thị Khánh | Linh | Giáo dục học | ||||||||||||||||||||
13 | 11 | Thạc sĩ | 2340220 | Huỳnh Hà | Yến | Giáo dục học | ||||||||||||||||||||
14 | 12 | Thạc sĩ | 2340219 | Nguyễn Thị Hồng | Thuý | Giáo dục học | ||||||||||||||||||||
15 | 13 | Thạc sĩ | 2390204 | Phạm Thị Út | Hồng | Giáo dục học | ||||||||||||||||||||
16 | 14 | Thạc sĩ | 2341304 | Nguyễn Hoàng | Hải | Khoa học máy tính | ||||||||||||||||||||
17 | 15 | Thạc sĩ | 2341307 | Nguyễn Thị | Lượt | Khoa học máy tính | ||||||||||||||||||||
18 | 16 | Thạc sĩ | 2230905 | Nguyễn | Sang | Kỹ thuật cơ điện tử | ||||||||||||||||||||
19 | 17 | Thạc sĩ | 2230903 | Phạm Quốc | Khánh | Kỹ thuật cơ điện tử | ||||||||||||||||||||
20 | 18 | Thạc sĩ | 2230907 | Trần Hải | Yến | Kỹ thuật cơ điện tử | ||||||||||||||||||||
21 | 19 | Thạc sĩ | 2340909 | Đỗ Thành | Trung | Kỹ thuật cơ điện tử | ||||||||||||||||||||
22 | 20 | Thạc sĩ | 2230902 | Lê Kim | Huân | Kỹ thuật cơ điện tử | ||||||||||||||||||||
23 | 21 | Thạc sĩ | 2340413 | Phan Hữu | Phúc | Kỹ thuật cơ khí | ||||||||||||||||||||
24 | 22 | Thạc sĩ | 2340412 | Nguyễn Xuân | Tùng | Kỹ thuật cơ khí | ||||||||||||||||||||
25 | 23 | Thạc sĩ | 2340409 | Nguyễn Hoài | Linh | Kỹ thuật cơ khí | ||||||||||||||||||||
26 | 24 | Thạc sĩ | 2340404 | Huỳnh Nhâm | Thân | Kỹ thuật cơ khí | ||||||||||||||||||||
27 | 25 | Thạc sĩ | 2230516 | Trần Nguyên | Hạnh | Kỹ thuật cơ khí động lực | ||||||||||||||||||||
28 | 26 | Thạc sĩ | 2340602 | Bùi Công | Duy | Kỹ thuật điện | ||||||||||||||||||||
29 | 27 | Thạc sĩ | 2230602 | Nguyễn Ngọc | Ân | Kỹ thuật điện | ||||||||||||||||||||
30 | 28 | Thạc sĩ | 2230603 | Đinh Ngọc | Khánh | Kỹ thuật điện | ||||||||||||||||||||
31 | 29 | Thạc sĩ | 2230704 | Võ Phong | Phú | Kỹ thuật điện tử | ||||||||||||||||||||
32 | 30 | Thạc sĩ | 2231103 | Nguyễn Minh | Huy | Kỹ thuật điều khiển & tự động hoá | ||||||||||||||||||||
33 | 31 | Thạc sĩ | 2341103 | Tống Hải | Ninh | Kỹ thuật điều khiển & tự động hoá | ||||||||||||||||||||
34 | 32 | Thạc sĩ | 2341102 | Hoàng | Hưng | Kỹ thuật điều khiển & tự động hoá | ||||||||||||||||||||
35 | 33 | Thạc sĩ | 2341104 | Nguyễn Thanh | Nhã | Kỹ thuật điều khiển & tự động hoá | ||||||||||||||||||||
36 | 34 | Thạc sĩ | 2231705 | Huỳnh Quang | Sang | Kỹ thuật môi trường | ||||||||||||||||||||
37 | 35 | Thạc sĩ | 2391701 | Nguyễn Hồng | Phước | Kỹ thuật môi trường | ||||||||||||||||||||
38 | 36 | Thạc sĩ | 2391002 | Nguyễn Thành | Hào | Kỹ thuật nhiệt | ||||||||||||||||||||
39 | 37 | Thạc sĩ | 2340801 | Vũ Đức | Anh | Kỹ thuật xây dựng | ||||||||||||||||||||
40 | 38 | Thạc sĩ | 2340808 | Nguyễn Thanh | Phúc | Kỹ thuật xây dựng | ||||||||||||||||||||
41 | 39 | Thạc sĩ | 2230806 | Bùi Văn | Tài | Kỹ thuật xây dựng | ||||||||||||||||||||
42 | 40 | Thạc sĩ | 2231402 | Võ Đình | Vỹ | Quản lý kinh tế | ||||||||||||||||||||
43 | 41 | Thạc sĩ | 2391403 | Vũ Xuân | Khoa | Quản lý kinh tế | ||||||||||||||||||||
44 | 42 | Cử nhân | 16131095 | Hồ Ngọc Ngân | Trang | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 16131 | ||||||||||||||||||
45 | 43 | Cử nhân | 17131052 | Võ Thị Thu | Thảo | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 17131 | ||||||||||||||||||
46 | 44 | Cử nhân | 18131030 | Huỳnh Thị Mai | Hân | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 18131BE | ||||||||||||||||||
47 | 45 | Cử nhân | 18131136 | Đặng Thúy | Vy | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 18131BE | ||||||||||||||||||
48 | 46 | Cử nhân | 18131007 | Huỳnh Ngọc Bảo | Châu | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 18131TI | ||||||||||||||||||
49 | 47 | Cử nhân | 19131009 | Lê Hồng Duy | Anh | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 19131BE | ||||||||||||||||||
50 | 48 | Cử nhân | 19131022 | Đặng Thị Ngọc | Ánh | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 19131BE | ||||||||||||||||||
51 | 49 | Cử nhân | 19131030 | Đào Thị Mỹ | Duyên | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 19131BE | ||||||||||||||||||
52 | 50 | Cử nhân | 19131048 | Nguyễn Gia | Hân | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 19131BE | ||||||||||||||||||
53 | 51 | Cử nhân | 19131044 | Phạm Thị | Hằng | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 19131BE | ||||||||||||||||||
54 | 52 | Cử nhân | 19131084 | Đỗ Ngọc | Mai | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 19131BE | ||||||||||||||||||
55 | 53 | Cử nhân | 19131099 | Đặng Thị Mỹ | Nhân | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 19131BE | ||||||||||||||||||
56 | 54 | Cử nhân | 19131066 | Nguyễn Duy | Khanh | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 19131TI | ||||||||||||||||||
57 | 55 | Cử nhân | 19131079 | Nguyễn Thùy | Linh | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 19131TI | ||||||||||||||||||
58 | 56 | Cử nhân | 19131088 | Bùi Thị Kiều | Mi | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 19131TI | ||||||||||||||||||
59 | 57 | Cử nhân | 19131147 | Trần Thị Quế | Trân | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 19131TI | ||||||||||||||||||
60 | 58 | Cử nhân | 20131101 | Bùi Vũ Kim | Diệp | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 20131BE | ||||||||||||||||||
61 | 59 | Cử nhân | 20131103 | Quảng Bảo | Doanh | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 20131BE | ||||||||||||||||||
62 | 60 | Cử nhân | 20131119 | Vũ Thị | Hằng | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 20131BE | ||||||||||||||||||
63 | 61 | Cử nhân | 20131118 | Lê Thị | Hằng | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 20131BE | ||||||||||||||||||
64 | 62 | Cử nhân | 20131145 | Trịnh Khánh | Linh | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 20131BE | ||||||||||||||||||
65 | 63 | Cử nhân | 20131146 | Phan Tấn | Lộc | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 20131BE | ||||||||||||||||||
66 | 64 | Cử nhân | 20131147 | Nguyễn Văn | Lưu | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 20131BE | ||||||||||||||||||
67 | 65 | Cử nhân | 20131151 | Hồ Thị Tâm | My | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 20131BE | ||||||||||||||||||
68 | 66 | Cử nhân | 20131156 | Mai Duy | Nghĩa | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 20131BE | ||||||||||||||||||
69 | 67 | Cử nhân | 20131174 | Lê Thị Ngọc | Phương | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 20131BE | ||||||||||||||||||
70 | 68 | Cử nhân | 20131184 | Trần Nguyễn Thanh | Tâm | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 20131BE | ||||||||||||||||||
71 | 69 | Cử nhân | 20131194 | Lê Minh | Thông | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 20131BE | ||||||||||||||||||
72 | 70 | Cử nhân | 20131200 | Nguyễn Thị Hoài | Thương | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 20131BE | ||||||||||||||||||
73 | 71 | Cử nhân | 20131224 | Đỗ Thị Bảo | Vi | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 20131BE | ||||||||||||||||||
74 | 72 | Cử nhân | 20131226 | Đào Thúy | Vy | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 20131BE | ||||||||||||||||||
75 | 73 | Cử nhân | 20131133 | Nguyễn Quỳnh | Hương | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 20131TI | ||||||||||||||||||
76 | 74 | Cử nhân | 20131178 | Trần Lê Minh | Quân | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 20131TI | ||||||||||||||||||
77 | 75 | Cử nhân | 20131217 | Nguyễn Huy | Trường | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 20131TI | ||||||||||||||||||
78 | 76 | Cử nhân | 21131007 | Nguyễn Thị Minh | Anh | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 21131BE | ||||||||||||||||||
79 | 77 | Cử nhân | 21131153 | Trần Minh Tuyết | Anh | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 21131BE | ||||||||||||||||||
80 | 78 | Cử nhân | 21131017 | Trịnh Thị Đăng | Cơ | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 21131BE | ||||||||||||||||||
81 | 79 | Cử nhân | 21131159 | Nguyễn Bạch Hoài | Diễm | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 21131BE | ||||||||||||||||||
82 | 80 | Cử nhân | 21131170 | Nguyễn Việt Thục | Đoan | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 21131BE | ||||||||||||||||||
83 | 81 | Cử nhân | 21131024 | Nguyễn Hữu | Đức | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 21131BE | ||||||||||||||||||
84 | 82 | Cử nhân | 21131162 | Trần Nguyễn Hoàng | Dung | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 21131BE | ||||||||||||||||||
85 | 83 | Cử nhân | 21131019 | Võ Quang | Duy | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 21131BE | ||||||||||||||||||
86 | 84 | Cử nhân | 21131028 | Huỳnh Nguyên | Hạ | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 21131BE | ||||||||||||||||||
87 | 85 | Cử nhân | 21131179 | Vũ Lê Thanh | Huyền | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 21131BE | ||||||||||||||||||
88 | 86 | Cử nhân | 21131142 | Nguyễn Lê Gia | Mẫn | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 21131BE | ||||||||||||||||||
89 | 87 | Cử nhân | 21131190 | Châu Thụy Thúy | Minh | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 21131BE | ||||||||||||||||||
90 | 88 | Cử nhân | 21131194 | Nguyễn Hoài | Ngọc | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 21131BE | ||||||||||||||||||
91 | 89 | Cử nhân | 21131088 | Trần Nguyễn Lan | Phương | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 21131BE | ||||||||||||||||||
92 | 90 | Cử nhân | 21131222 | Vũ Trần Hướng | Thiện | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 21131BE | ||||||||||||||||||
93 | 91 | Cử nhân | 21131223 | Trần Thanh | Thịnh | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 21131BE | ||||||||||||||||||
94 | 92 | Cử nhân | 21131227 | Lê Thị Minh | Thư | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 21131BE | ||||||||||||||||||
95 | 93 | Cử nhân | 21131125 | Lê Thị Ngọc | Tiền | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 21131BE | ||||||||||||||||||
96 | 94 | Cử nhân | 21131236 | Võ Nguyên | Trang | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 21131BE | ||||||||||||||||||
97 | 95 | Cử nhân | 21131237 | Vũ Như Ngọc | Trang | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 21131BE | ||||||||||||||||||
98 | 96 | Cử nhân | 21131137 | Nguyễn Trần Minh | Tú | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 21131BE | ||||||||||||||||||
99 | 97 | Cử nhân | 21131247 | Nguyễn Thụy Thanh | Vân | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 21131BE | ||||||||||||||||||
100 | 98 | Cử nhân | 21131249 | Dương Bảo | Vy | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | 21131BE | ||||||||||||||||||