| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Phụ lục I | |||||||||||||||||||||||||||
2 | LỊCH HỌC CÁC CHUYÊN ĐỀ THUỘC HỌC PHẦN SINH HOẠT ĐỊNH HƯỚNG ĐẦU KHÓA NĂM 2026 | |||||||||||||||||||||||||||
3 | (Kèm theo Thông báo số: /TB-XHNV-QLĐT ngày tháng 8 năm 2026 của Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQG-HCM) | |||||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||||
5 | Stt | Ngành | Chỉ tiêu | Tổng số sv | CĐ1 (5 tiết) | CĐ2 (5 tiết) | CĐ3 (5 tiết) | CĐ4.1 (3 tiết) | CĐ4.2 (2 tiết) | CĐ5 (5 tiết) | ||||||||||||||||||
6 | 1 | Ngôn ngữ Anh (CQT) | 151 | 335 | Sáng T2 (14/9) 07:50, HT Văn Khoa | Sáng T4 (16/9) 07:50, HT Văn Khoa | Tự học trên LMS | Sáng T4 (23/9) 07:50, HT Văn Khoa | Sáng T4 (23/9) 10:15, HT Văn Khoa | Sáng CN (20/9) 07:50, Online + LMS | ||||||||||||||||||
7 | 2 | Quan hệ Quốc tế (CQT) | 103 | Sáng CN (20/9) 07:50, Online + LMS | ||||||||||||||||||||||||
8 | 3 | Báo chí (CQT) | 81 | Sáng CN (20/9) 07:50, Online + LMS | ||||||||||||||||||||||||
9 | 4 | Ngôn ngữ Trung Quốc (CQT) | 97 | 333 | Chiều T2 (14/9) 13:35, HT Văn Khoa | Chiều T4 (16/9) 13:35, HT Văn Khoa | Tự học trên LMS | Chiều T4 (23/9) 13:35, HT Văn Khoa | Chiều T4 (23/9) 16:00, HT Văn Khoa | Chiều CN (20/9) 13:35, Online + LMS | ||||||||||||||||||
10 | 5 | Nhật Bản học (CQT) | 88 | Chiều CN (20/9) 13:35, Online + LMS | ||||||||||||||||||||||||
11 | 6 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CQT) | 59 | Chiều CN (20/9) 13:35, Online + LMS | ||||||||||||||||||||||||
12 | 7 | Ngôn ngữ Đức (CQT) | 39 | Chiều CN (20/9) 13:35, Online + LMS | ||||||||||||||||||||||||
13 | 8 | Tâm lý học (CQT) | 50 | Chiều CN (20/9) 13:35, Online + LMS | ||||||||||||||||||||||||
14 | 9 | Ngôn ngữ Anh | 255 | 407 | Sáng T2 (14/9) 07:50, HT Nhân văn | Sáng T4 (16/9) 07:50, HT Nhân văn | Tự học trên LMS | Sáng T2 (21/9) Online | Sáng T2 (21/9) 10:15, Online | Sáng CN (20/9) 07:50, Online + LMS | ||||||||||||||||||
15 | 10 | Ngôn ngữ học | 92 | Sáng CN (20/9) 07:50, Online + LMS | ||||||||||||||||||||||||
16 | 11 | Nghệ thuật học | 60 | Sáng CN (20/9) 07:50, Online + LMS | ||||||||||||||||||||||||
17 | 12 | Báo chí | 144 | 399 | Sáng T2 (21/9) 07:50, HT Nhân văn | Sáng T4 (23/9) 07:50, HT Nhân văn | Tự học trên LMS | Sáng T7 (26/9) 07:50, Online | Sáng T7 (26/9) 10:15, Online | Sáng CN (27/9) 07:50, Online + LMS | ||||||||||||||||||
18 | 13 | Quan hệ công chúng | 80 | Sáng CN (27/9) 07:50, Online + LMS | ||||||||||||||||||||||||
19 | 14 | Truyền thông đa phương tiện | 85 | Sáng CN (27/9) 07:50, Online + LMS | ||||||||||||||||||||||||
20 | 15 | Triết học | 47 | Sáng CN (27/9) 07:50, Online + LMS | ||||||||||||||||||||||||
21 | 16 | Tôn giáo học | 43 | Sáng CN (27/9) 07:50, Online + LMS | ||||||||||||||||||||||||
22 | 17 | Nhân học | 73 | 396 | Sáng T2 (28/9) 07:50, HT Nhân văn | Sáng T4 (30/9) 07:50, HT Nhân văn | Tự học trên LMS | Sáng T7 (03/10) 07:50, HT Nhân văn | Sáng T7 (03/10) 10:15, HT Nhân văn | Sáng CN (04/10) 07:50, Online + LMS | ||||||||||||||||||
23 | 18 | Công tác xã hội | 101 | Sáng CN (04/10) 07:50, Online + LMS | ||||||||||||||||||||||||
24 | 19 | Xã hội học | 172 | Sáng CN (04/10) 07:50, Online + LMS | ||||||||||||||||||||||||
25 | 20 | Hán Nôm | 50 | Sáng CN (04/10) 07:50, Online + LMS | ||||||||||||||||||||||||
26 | 21 | Hàn Quốc học | 192 | 385 | Sáng T2 (05/10) 07:50, HT Nhân văn | Sáng T4 (07/10) 07:50, HT Nhân văn | Tự học trên LMS | Sáng T7 (10/10) 07:50, HT Nhân văn | Sáng T7 (10/10) 10:15, HT Nhân văn | Sáng CN (11/10) 07:50, Online + LMS | ||||||||||||||||||
27 | 22 | Kinh doanh thương mại Hàn Quốc | 73 | Sáng CN (11/10) 07:50, Online + LMS | ||||||||||||||||||||||||
28 | 23 | Nhật Bản học | 120 | Sáng CN (11/10) 07:50, Online + LMS | ||||||||||||||||||||||||
29 | 24 | Quan hệ Quốc tế | 183 | 408 | Sáng T2 (12/10) 07:50, HT Nhân văn | Sáng T4 (14/10) 07:50, HT Nhân văn | Tự học trên LMS | Sáng T7 (17/10) 07:50, HT Nhân văn | Sáng T7 (17/10) 10:15, HT Nhân văn | Sáng CN (18/10) 07:50, Online + LMS | ||||||||||||||||||
30 | 25 | Quốc tế học | 56 | Sáng CN (18/10) 07:50, Online + LMS | ||||||||||||||||||||||||
31 | 26 | Văn học | 169 | Sáng CN (18/10) 07:50, Online + LMS | ||||||||||||||||||||||||
32 | 27 | Đông phương học | 233 | 438 | Chiều T2 (14/9) 13:35, HT Nhân văn | Chiều T4 (16/9) 13:35, HT Nhân văn | Tự học trên LMS | Chiều T2 (21/9) 13:35, Online | Chiều T2 (21/9) 16:00, Online | Chiều CN (20/9) 13:35, Online + LMS | ||||||||||||||||||
33 | 28 | Việt Nam học (sinh viên Việt Nam) | 56 | Chiều CN (20/9) 13:35, Online + LMS | ||||||||||||||||||||||||
34 | 29 | Tâm lý học | 149 | Chiều CN (20/9) 13:35, Online + LMS | ||||||||||||||||||||||||
35 | 30 | Quản lý thông tin | 88 | 426 | Chiều T2 (21/9) 13:35, HT Nhân văn | Chiều T4 (23/9) 13:35, HT Nhân văn | Tự học trên LMS | Chiều T7 (26/9) 13:35, HT Nhân văn | Chiều T7 (26/9) 16:00, HT Nhân văn | Chiều CN (27/9) 13:35, Online + LMS | ||||||||||||||||||
36 | 31 | Quản trị văn phòng | 81 | Chiều CN (27/9) 13:35, Online + LMS | ||||||||||||||||||||||||
37 | 32 | Lưu trữ học | 70 | Chiều CN (27/9) 13:35, Online + LMS | ||||||||||||||||||||||||
38 | 33 | Thông tin - Thư viện | 51 | Chiều CN (27/9) 13:35, Online + LMS | ||||||||||||||||||||||||
39 | 34 | Quản trị chất lượng giáo dục | 52 | Chiều CN (27/9) 13:35, Online + LMS | ||||||||||||||||||||||||
40 | 35 | Quản trị nhân lực | 50 | Chiều CN (27/9) 13:35, Online + LMS | ||||||||||||||||||||||||
41 | 36 | Ngôn ngữ Đức | 34 | Chiều CN (27/9) 13:35, Online + LMS | ||||||||||||||||||||||||
42 | 37 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 194 | 434 | Chiều T2 (28/9) 13:35, HT Nhân văn | Chiều T4 (30/9) 13:35, HT Nhân văn | Tự học trên LMS | Chiều T7 (03/10) 13:35, HT Nhân văn | Chiều T7 (03/10) 16:00, HT Nhân văn | Chiều CN (04/10) 13:35, Online + LMS | ||||||||||||||||||
43 | 38 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 137 | Chiều CN (04/10) 13:35, Online + LMS | ||||||||||||||||||||||||
44 | 39 | Văn hóa học | 103 | Chiều CN (04/10) 13:35, Online + LMS | ||||||||||||||||||||||||
45 | 40 | Đô thị học | 108 | 434 | Chiều T2 (05/10) 13:35, HT Nhân văn | Chiều T4 (07/10) 13:35, HT Nhân văn | Tự học trên LMS | Chiều T7 (10/10) 13:35, HT Nhân văn | Chiều T7 (10/10) 16:00, HT Nhân văn | Chiều CN (11/10) 13:35, Online + LMS | ||||||||||||||||||
46 | 41 | Quản lý phát triển đô thị và BĐS | 50 | Chiều CN (11/10) 13:35, Online + LMS | ||||||||||||||||||||||||
47 | 42 | Ngôn ngữ Pháp | 80 | Chiều CN (11/10) 13:35, Online + LMS | ||||||||||||||||||||||||
48 | 43 | Giáo dục học | 76 | Chiều CN (11/10) 13:35, Online + LMS | ||||||||||||||||||||||||
49 | 44 | Quản lý giáo dục | 60 | Chiều CN (11/10) 13:35, Online + LMS | ||||||||||||||||||||||||
50 | 45 | Tâm lý học giáo dục | 60 | Chiều CN (11/10) 13:35, Online + LMS | ||||||||||||||||||||||||
51 | 46 | Lịch sử | 131 | 418 | Chiều T2 (12/10) 13:35, HT Nhân văn | Chiều T4 (14/10) 13:35, HT Nhân văn | Tự học trên LMS | Chiều T7 (17/10) 13:35, HT Nhân văn | Chiều T7 (17/10) 16:00, HT Nhân văn | Chiều CN (18/10) 13:35, Online + LMS | ||||||||||||||||||
52 | 47 | Địa lý học | 115 | Chiều CN (18/10) 13:35, Online + LMS | ||||||||||||||||||||||||
53 | 48 | Ngôn ngữ Nga | 60 | Chiều CN (18/10) 13:35, Online + LMS | ||||||||||||||||||||||||
54 | 49 | Ngôn ngữ Tây Ban Nha | 60 | Chiều CN (18/10) 13:35, Online + LMS | ||||||||||||||||||||||||
55 | 50 | Ngôn ngữ Italia | 52 | Chiều CN (18/10) 13:35, Online + LMS | ||||||||||||||||||||||||
56 | 4813 | |||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||||
58 | Stt | Ký hiệu | Chuyên đề | Gv phụ trách | ||||||||||||||||||||||||
59 | 1 | CĐ1 | Chuyên đề 1: Unlock Yourself – Khai phá bản thân, định hướng tương lai | TS. Lê Hoàng Dũng và thầy,cô đồng giảng | ||||||||||||||||||||||||
60 | 2 | CĐ2 | Chuyên đề 2: Stay Strong – Thích ứng đại học, vượt qua áp lực | TS. Lê Thị Mai Liên và thầy,cô đồng giảng | ||||||||||||||||||||||||
61 | 3 | CĐ3 | Chuyên đề 3: Learn Smart – Học tập thông minh trong kỷ nguyên AI | ThS. Nguyễn Thanh Huy và thầy, cô đồng giảng | ||||||||||||||||||||||||
62 | 4 | CĐ4.1 | Chuyên đề 4: Make it Matter – Tri thức nhân văn vì cộng đồng bền vững (Khoa học xã hội nhân văn phục vụ cộng đồng) | GS.TS. Ngô Thị Phương Lan và thầy,cô đồng giảng | ||||||||||||||||||||||||
63 | 4 | CĐ4.2 | Chuyên đề 4: Make it Matter – Tri thức nhân văn vì cộng đồng bền vững (Giáo dục vì sự phát triển bền vững) | TS. Nguyễn Thị Phương Hảo và thầy,cô đồng giảng | ||||||||||||||||||||||||
64 | 5 | CĐ5 | Create Impact – Kiến tạo dự án, lan tỏa giá trị | Khoa KHLN và thầy,cô đồng giảng | ||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||||
66 | (*) Lưu ý: - Các chuyên đề được tổ chức học trực tiếp hoặc online theo điều kiện của Ban giảng huấn và cơ sở vật chất của trường. Các lớp học trực tiếp, trực tuyến, sinh hoạt trải nghiệm và các thông tin khác liên quan đến học phần sẽ được thông báo, cập nhật thường xuyên trên website của Khoa Khoa học liên ngành (hcmussh.edu.vn/fis). Sinh viên lưu ý theo dõi thông tin. - Sinh viên các khóa 2025 trở về trước học lại Học phần Sinh hoạt định hướng đầu khóa (đăng ký học lại theo Thông báo đăng ký học phần học kỳ I chung của Nhà trường) được tự do lựa chọn các buổi học chuyên đề và buổi học sinh hoạt trải nghiệm sao cho phù hợp với lịch của cá nhân, nhưng phải đảm bảo các quy định về thời lượng học tập, các bài kiểm tra, đánh giá của học phần. | |||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||||