| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐH PHẠM VĂN ĐỒNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA KINH TẾ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | Quảng Ngãi, ngày 22 tháng 11 năm 2026 | |||||||||||||||||||||||||
5 | LỊCH THI (LẦN 1) HỌC KỲ I NĂM HỌC 2026- 2027 | |||||||||||||||||||||||||
6 | CÁC LỚP ĐẠI HỌC CHÍNH QUY KHOÁ 23, KHOÁ 24, KHOÁ 25 VÀ LIÊN THÔNG KHOÁ 25 | |||||||||||||||||||||||||
7 | Môn thi/ học phần | Buổi/ Ngày thi | Lớp | Hình | Thời | Số SV/ phòng thi | Số | Dự kiến cán bộ coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | CB chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Ghi chú | ||||||||||||||
8 | TT | Sáng | Chiều | thi | thức | gian làm | CB | |||||||||||||||||||
9 | thi | bài thi | coi thi | Giám khảo 1 | Giám khảo 2 | |||||||||||||||||||||
10 | Lớp DQK23 | |||||||||||||||||||||||||
11 | 1 | Quản trị nguồn nhân lực | 30/11/2026 | DQK23 (Ca 1) A103 | Viết | 90 | 18/1P | 3 | Phạm Thị Ý Nguyện | Tá Toàn | Anh Thảo | |||||||||||||||
12 | 2 | Quản trị dự án đầu tư | 1/12/2026 | Viết | 90 | 18/1P | 3 | Nguyễn Thị Huyền | Hoài Thương | Hoàng Ngân | ||||||||||||||||
13 | 3 | Quản trị kinh doanh quốc tế | 2/12/2026 | Viết | 90 | 18/1P | 3 | Nguyễn Hoàng Ngân | ||||||||||||||||||
14 | 4 | Quản trị thương hiệu | 3/12/2026 | Viết | 90 | 18/1P | 3 | Nguyễn Thị Huyền | ||||||||||||||||||
15 | 5 | Quản trị bán hàng | 4/12/2026 | Viết | 90 | 18/1P | 3 | Phạm Thị Ý Nguyện | Lâm Ái | Phương Hảo | ||||||||||||||||
16 | 6 | Đầu tư quốc tế | 5/12/2025 | Viết | 90 | 18/1P | 3 | Lê Trần Hoài Thương | ||||||||||||||||||
17 | 7 | Phân tích đầu tư chứng khoán | 05/12/2026 | Ca 1 | Viết | 90 | 18/1P | 3 | Nguyễn Thị Huyền | Hồng Đào | Thuý Hằng | |||||||||||||||
18 | Lớp DQK24 | |||||||||||||||||||||||||
19 | 1 | Thương mại điện tử | 30/11/2026 | DQK24 (Ca 1) A103 | Viết | 90 | 19/1P | 3 | Bùi Tá Toàn | Thuý Hằng | Ý Nguyện | 8/12/2025 | ||||||||||||||
20 | 2 | Nghiên cứu marketing | 1/12/2026 | Viết | 90 | 19/1P | 3 | Nguyễn Thị Phương Hảo | Lâm Ái | Phương Hảo | ||||||||||||||||
21 | 3 | Kế toán quản trị | 2/12/2026 | Viết | 90 | 19/1P | 3 | Trần Mai Lâm Ái | Phương Hảo | Hoàng Ngân | ||||||||||||||||
22 | 4 | Hành vi tổ chức | 3/12/2026 | Viết | 90 | 20/1P | 3 | Phạm Thị Ý Nguyện | Hồng Đào | Thuý Hằng | ||||||||||||||||
23 | 5 | Quản trị sản xuất | 4/12/2026 | Viết | 90 | 19/1P | 3 | Cao Anh Thảo | Ngọc Huyền | Bá Trình | ||||||||||||||||
24 | Lớp DKP24 | |||||||||||||||||||||||||
25 | 1 | Kinh tế đầu tư | 30/11/2026 | DKP24 (Ca 1) A104 | Viết | 90 | 16/1P | 3 | Huỳnh Đinh Phát | Thuý Hằng | Hồng Đào | 8/12/2025 | ||||||||||||||
26 | 2 | Kinh tế phát triển 1 | 1/12/2026 | Viết | 90 | 16/1P | 3 | Nguyễn Thị Hồng Đào | Lâm Ái | Phương Hảo | ||||||||||||||||
27 | 3 | Dân số và phát triển | 2/12/2026 | Viết | 90 | 16/1P | 3 | Nguyễn Thị Hồng Đào | Phương Hảo | Hoàng Ngân | ||||||||||||||||
28 | 4 | Đầu tư tài chính | 3/12/2026 | Nguyễn Thị Phương Hảo | ||||||||||||||||||||||
29 | 5 | Kinh tế quốc tế | 4/12/2026 | Viết | 90 | 16/1P | 3 | Ngân hàng câu hỏi | Hồng Đào | Thuý Hằng | ||||||||||||||||
30 | Lớp DMT24 | |||||||||||||||||||||||||
31 | 1 | Thương mại điện tử | 30/11/2026 | DMT24 (Ca 1) A104 | Viết | 90 | 10/1P | Ghép với DKP24 | Bùi Tá Toàn | Thuý Hằng | Ý Nguyện | 8/12/2025 | ||||||||||||||
32 | 2 | Nghiên cứu marketing | 1/12/2026 | Viết | 90 | 10/1P | Nguyễn Thị Phương Hảo | Lâm Ái | Phương Hảo | |||||||||||||||||
33 | 3 | Marketing nội dung | 2/12/2026 | Viết | 90 | 10/1P | Lê Trần Hoài Thương | Phương Hảo | Hoàng Ngân | |||||||||||||||||
34 | 4 | Quản trị giá | 3/12/2026 | Viết | 90 | 10/1P | Nguyễn Thị Huyền | Hồng Đào | Thuý Hằng | |||||||||||||||||
35 | 5 | Kinh tế quốc tế | 4/12/2026 | Viết | 90 | 10/1P | Ngân hàng câu hỏi | Ngọc Huyền | Bá Trình | |||||||||||||||||
36 | Môn thi/ học phần | Buổi/ Ngày thi | Lớp | Hình | Thời | Số SV/ phòng thi | Số | Dự kiến cán bộ coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | CB chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Ghi chú | ||||||||||||||
37 | TT | Sáng | Chiều | thi | thức | gian làm | CB | |||||||||||||||||||
38 | thi | bài thi | coi thi | Giám khảo 1 | Giám khảo 2 | |||||||||||||||||||||
39 | Lớp DQK25 | |||||||||||||||||||||||||
40 | 1 | Nguyên lý kế toán | 30/11/2026 | DQK25 (D202) | Viết | 90 | 20+(09 học lại)/1P | 3 | Trần Mai Lâm Ái | Ý Nguyện | Hoài Thương | |||||||||||||||
41 | 2 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 1/12/2026 | Viết | 90 | 20/1P | 3 | Nguyễn Thị Phương Hảo | Hồng Đào | Thị Huyền | ||||||||||||||||
42 | 3 | Toán kinh tế | 2/12/2026 | Viết | 90 | 20/1P | 3 | Trần Thị Ngọc Huyền | Đinh Phát | Hồng Đào | ||||||||||||||||
43 | 4 | Đạo đức kinh doanh | 3/12/2026 | Viết | 90 | 20/1P | 3 | Nguyễn Thị Hồng Đào | Hoàng Ngân | Hoài Thương | ||||||||||||||||
44 | 5 | Marketing căn bản | 4/12/2026 | Cao Anh Thảo | ||||||||||||||||||||||
45 | Môn thi/ học phần | Buổi/ Ngày thi | Lớp | Hình | Thời | Số SV/ phòng thi | Số | Dự kiến cán bộ coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | CB chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Ghi chú | ||||||||||||||
46 | TT | Sáng | Chiều | thi | thức | gian làm | CB | |||||||||||||||||||
47 | thi | bài thi | coi thi | Giám khảo 1 | Giám khảo 2 | |||||||||||||||||||||
48 | Lớp DKP25 | |||||||||||||||||||||||||
49 | 1 | Nguyên lý kế toán | 30/11/2026 | Ghép DMT25 | Viết | 90 | 10+1 học lại/1P | 3 | Trần Mai Lâm Ái | Ý Nguyện | Hoài Thương | |||||||||||||||
50 | 2 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 1/12/2026 | Ghép với DQK25 | Viết | 90 | 10/1P | 3 | Nguyễn Thị Phương Hảo | Hồng Đào | Thị Huyền | |||||||||||||||
51 | 3 | Marketing địa phương | 2/12/2026 | Viết | 90 | 10/1P | 3 | Nguyễn Hoàng Ngân | Đinh Phát | Hồng Đào | ||||||||||||||||
52 | 4 | Đạo đức kinh doanh | 3/12/2026 | Viết | 90 | 10/1P | 3 | Nguyễn Thi Hồng Đào | Hoài Thương | Ý Nguyện | ||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | Môn thi/ học phần | Buổi/ Ngày thi | Lớp | Hình | Thời | Số SV/ phòng thi | Số | Dự kiến cán bộ coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | CB chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Ghi chú | ||||||||||||||
55 | TT | Sáng | Chiều | thi | thức | gian làm | CB | |||||||||||||||||||
56 | thi | bài thi | coi thi | Giám khảo 1 | Giám khảo 2 | |||||||||||||||||||||
57 | Lớp DMT25 | |||||||||||||||||||||||||
58 | 1 | Nguyên lý kế toán | 30/11/2026 | DMT25 (D203) | Viết | 90 | (24+10 học lại)/1P | 3 | Trần Mai Lâm Ái | Ý Nguyện | Hoài Thương | |||||||||||||||
59 | 2 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 1/12/2026 | Viết | 90 | 24/1P | 3 | Nguyễn Thị Phương Hảo | Hồng Đào | Thị Huyền | ||||||||||||||||
60 | 3 | Toán kinh tế | 2/12/2026 | Viết | 90 | 24/1P | 3 | Trần Thị Ngọc Huyền | Đinh Phát | Hồng Đào | ||||||||||||||||
61 | 4 | Đạo đức kinh doanh | 3/12/2026 | Viết | 90 | 24/1P | 3 | Nguyễn Thị Hồng Đào | Minh Thương | Trúc Quỳnh | ||||||||||||||||
62 | 5 | Marketing căn bản | 4/12/2026 | Viết | 90 | 24/1P | 3 | Cao Anh Thảo | ||||||||||||||||||
63 | Môn thi/ học phần | Buổi/ Ngày thi | Lớp | Hình | Thời | Số SV/ phòng thi | Số | Dự kiến cán bộ coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | CB chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Ghi chú | ||||||||||||||
64 | TT | Tối | thi | thức | gian làm | CB | ||||||||||||||||||||
65 | thi | bài thi | coi thi | Giám khảo 1 | Giám khảo 2 | |||||||||||||||||||||
66 | Lớp DQL25 | |||||||||||||||||||||||||
67 | 1 | Pháp luật kinh tế | 14/12/2026 | DQL25 G103 | Viết | 90 | 7/1P | 3 | Trần Văn Từ | Hoàng Ngân | Anh Thảo | |||||||||||||||
68 | 2 | Quản trị rủi ro | 15/12/2026 | Viết | 90 | 7/1P | 3 | Lê Trần Hoài Thương | Anh Thảo | Phương Hảo | ||||||||||||||||
69 | 3 | Phân tích hoạt động kinh doanh | 16/12/2026 | Viết | 90 | 7/1P | 3 | Ngân hàng câu hỏi | Ý Nguyện | Hoài Thương | ||||||||||||||||
70 | 4 | Quản trị chuỗi cung ứng | 17/12/2026 | Viết | 90 | 7/1P | 3 | Nguyễn Thị Huyền | Anh Thảo | Thị Huyền | ||||||||||||||||
71 | 5 | Quản trị kinh doanh quốc tế | 18/12/2026 | Viết | 90 | 7/1P | 3 | Nguyễn Hoàng Ngân | Tá Toàn | Anh Thảo | ||||||||||||||||
72 | 6 | Nguyên lý kế toán (BSKT) | 19/12/2026 | Viết | 90 | 5/1P | 3 | Trần Mai Lâm Ái | ||||||||||||||||||
73 | 7 | Quản trị nguồn nhân lực | 21/12/2026 | Viết | 90 | 7/1P | 3 | Phạm Thị Ý Nguyên | Anh Thảo | Thị Huyền | ||||||||||||||||
74 | 8 | Quản trị thương hiệu | 22/12/2026 | Viết | 90 | 7/1P | 3 | Nguyễn Thị Huyền | Phương Hảo | Hoàng Ngân | ||||||||||||||||
75 | 9 | Phân tích đầu tư chứng khoán | 23/12/2026 | Viết | 90 | 7/1P | 3 | Nguyễn Thị Huyền | Anh Thảo | Hoài Thương | ||||||||||||||||
76 | 10 | Kinh tế vĩ mô 1 (BSKT) | 24/12/2026 | Viết | 90 | 7/1P | 3 | Nguyễn Thị Hồng Đào | Phương Hảo | Anh Thảo | ||||||||||||||||
77 | 11 | Giao tiếp trong kinh doanh (BSKT) | 25/12/2026 | Viết | 90 | 5/1P | 3 | Nguyễn Thị Hồng Đào | Thị Huyền | Hồng Đào | ||||||||||||||||
78 | + | Thời gian các tổ chuyên môn nộp đề thi và đáp án cho khoa: | ||||||||||||||||||||||||
79 | Bậc đại học chính quy : Ngày 19/11/2026 | |||||||||||||||||||||||||
80 | Bậc đại học liên thông : Ngày 07/12/2026 | |||||||||||||||||||||||||
81 | + | Thời gian bắt đầu chấm thi của từng môn: Theo lịch thi | ||||||||||||||||||||||||
82 | + | Thời gian giáo viên gửi bảng điểm thành phần, kiểm tra kí xác nhận bảng điểm : Thực hiện như quy định của nhà trường trong việc hướng dẫn sử dụng phần mềm QLĐT | ||||||||||||||||||||||||
83 | + | Thời gian chấm thi và nộp bảng điểm thi: Cán bộ chấm thi hoàn thành chấm bài thi trong vòng một tuần kể từ ngày bắt đầu chấm thi. | ||||||||||||||||||||||||
84 | + | Địa điểm chấm thi: Văn phòng tổ chuyên môn. | ||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | KHOA KINH TẾ | |||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | Nguyễn Thị Huyền | |||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||