| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Số ghế | Hệ | MSSV | Họ | Tên | Ngày sinh | Lớp | Ngành | Chuyên ngành | Xếp loại | Ghi chú | ||||||||||||||
2 | 1 | GC | 20 | Đại học chính quy | 030837210058 | Lê Ngọc Nam | Anh | 15/10/2003 | DH37KQ01 | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
3 | 2 | GC | 21 | Đại học chính quy | 030837210076 | Nguyễn Thị Kiều | Diễm | 04/03/2003 | DH37KQ01 | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
4 | 3 | GC | 22 | Đại học chính quy | 030837210078 | Đặng Hoàng | Diệu | 08/03/2003 | DH37KQ01 | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
5 | 4 | GC | 23 | Đại học chính quy | 030837210091 | Nguyễn Thị | Hà | 09/02/2003 | DH37KQ01 | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
6 | 5 | GC | 24 | Đại học chính quy | 030837210090 | Lê Thu | Hà | 26/02/2003 | DH37KQ01 | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
7 | 6 | GC | 25 | Đại học chính quy | 030837210111 | Lê Thị Thu | Hồng | 17/10/2003 | DH37KQ01 | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
8 | 7 | GC | 26 | Đại học chính quy | 030836200065 | Nguyễn Khánh | Huyền | 04/12/2002 | DH36KQ01 | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
9 | 8 | GC | 27 | Đại học chính quy | 030837210156 | Đinh Thị Trúc | Ngân | 03/10/2003 | DH37KQ01 | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
10 | 9 | GC | 28 | Đại học chính quy | 030836200105 | Hồ Trần Châu | Ngọc | 03/04/2002 | DH36KQ04 | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
11 | 10 | GC | 29 | Đại học chính quy | 030837210030 | Lê Huỳnh | Như | 26/07/2003 | DH37KQ01 | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
12 | 11 | GC | 30 | Đại học chính quy | 030837210180 | Lê Thị Cẩm | Nhung | 01/11/2003 | DH37KQ01 | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
13 | 12 | GC | 31 | Đại học chính quy | 030837210224 | Nguyễn Anh | Thi | 05/04/2003 | DH37KQ01 | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
14 | 13 | GC | 32 | Đại học chính quy | 030837210237 | Nguyễn Thị Thanh | Thương | 05/01/2002 | DH37KQ01 | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
15 | 14 | GC | 33 | Đại học chính quy | 030836200164 | Đoàn Thị Thanh | Tuyền | 02/05/2002 | DH36KQ03 | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
16 | 15 | GC | 34 | Đại học chính quy | 030837210270 | Lê Thị Hồng | Vân | 25/01/2003 | DH37KQ01 | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
17 | 16 | GD | 21 | Đại học chính quy | 030836200242 | Nguyễn Thành | Việt | 02/04/2002 | DH36KQ03 | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
18 | 17 | GD | 22 | Đại học chính quy | 030837210068 | Vũ Thị | Chanh | 22/11/2003 | DH37KQ01 | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | Khá | ||||||||||||||
19 | 18 | GD | 23 | Đại học chính quy | 030837210095 | Nguyễn Thị Thanh | Hằng | 10/04/2003 | DH37KQ01 | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | Khá | ||||||||||||||
20 | 19 | GD | 24 | Đại học chính quy | 030836200078 | Hồ Nữ Nhật | Linh | 20/08/2002 | DH36KQ03 | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | Khá | ||||||||||||||
21 | 20 | GD | 25 | Đại học chính quy | 030836200097 | Nguyễn Ngọc Trà | My | 01/09/2002 | DH36KQ03 | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | Khá | ||||||||||||||
22 | 21 | GD | 26 | Đại học chính quy | 030837210023 | Phạm Thảo | Ngân | 24/10/2003 | DH37KQ01 | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | Khá | ||||||||||||||
23 | 22 | GD | 27 | Đại học chính quy | 030837210161 | Hồ Thảo | Nghi | 04/08/2003 | DH37KQ01 | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | Khá | ||||||||||||||
24 | 23 | GD | 28 | Đại học chính quy | 030837210198 | Phạm Ngọc Thanh | Phương | 30/03/2003 | DH37KQ01 | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | Khá | ||||||||||||||
25 | 24 | GD | 29 | Đại học chính quy | 030836200276 | Phạm Lê Tấn | Tài | 26/05/2002 | DH36KQ02 | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | Khá | ||||||||||||||
26 | 25 | GD | 30 | Đại học chính quy | 030836200282 | Nguyễn Thị | Thanh | 13/04/2002 | DH36KQ04 | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | Khá | ||||||||||||||
27 | 26 | GD | 31 | Đại học chính quy | 030836200175 | Nguyễn Phương | Thảo | 30/03/2002 | DH36KQ03 | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | Khá | ||||||||||||||
28 | 27 | GD | 32 | Đại học chính quy | 030837210225 | Nguyễn Phúc | Thịnh | 29/11/2003 | DH37KQ01 | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | Khá | ||||||||||||||
29 | 28 | GD | 33 | Đại học chính quy | 030837210253 | Phạm Thị Thùy | Trinh | 23/11/2003 | DH37KQ01 | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | Khá | ||||||||||||||
30 | 29 | GD | 34 | Đại học chính quy | 030836200162 | Nguyễn Đỗ Xuân | Tùng | 04/11/2002 | DH36KQ04 | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | Khá | ||||||||||||||
31 | 30 | GD | 35 | Đại học chính quy | 030836200230 | Nguyễn Thị Thu | Uyên | 30/04/2002 | DH36KQ03 | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | Khá | ||||||||||||||
32 | 31 | GE | 21 | Đại học chính quy | 030834180278 | Nguyễn Thị Tường | Vi | 17/06/2000 | DH34KQ05 | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | Khá | ||||||||||||||
33 | 32 | GE | 22 | Đại học chính quy | 030836200248 | Lê Thị Kim | Xuân | 11/03/2002 | DH36KQ02 | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | Khá | ||||||||||||||
34 | 33 | GE | 23 | Đại học chính quy | 030837210273 | Hà Phan Tường | Vi | 20/05/2003 | DH37KQ01 | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | Khá | ||||||||||||||
35 | 34 | GE | 24 | Đại học chính quy | 030837210066 | Nguyễn Phạm Nhã | Ca | 06/01/2003 | DH37DQ01 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Xuất sắc | ||||||||||||||
36 | 35 | GE | 25 | Đại học chính quy | 030837210093 | Nguyễn Thị Tuyết | Hạ | 21/07/2003 | DH37DQ02 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Xuất sắc | ||||||||||||||
37 | 36 | GE | 26 | Đại học chính quy | 030837210016 | Lê Nguyễn Ngọc | Khánh | 10/04/2003 | DH37DQ01 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Xuất sắc | ||||||||||||||
38 | 37 | GE | 27 | Đại học chính quy | 030837210284 | Nguyễn Thị | Yến | 12/02/2003 | DH37DQ02 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Xuất sắc | ||||||||||||||
39 | 38 | GE | 28 | Đại học chính quy | 030837210059 | Lê Quỳnh | Anh | 23/08/2003 | DH37DQ03 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
40 | 39 | GE | 29 | Đại học chính quy | 030837210079 | Trương Thị Huỳnh | Diệu | 21/05/2003 | DH37DQ02 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
41 | 40 | GE | 30 | Đại học chính quy | 030837210099 | Nguyễn Thị | Hân | 26/08/2002 | DH37DQ03 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
42 | 41 | GE | 31 | Đại học chính quy | 030837210103 | Lê Thị Thảo | Hiền | 19/09/2003 | DH37DQ02 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
43 | 42 | GE | 32 | Đại học chính quy | 030837210110 | Từ Hải | Hòa | 01/09/2003 | DH37DQ03 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
44 | 43 | GE | 33 | Đại học chính quy | 030837210132 | Lưu Thị Khánh | Linh | 04/08/2003 | DH37DQ03 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
45 | 44 | GE | 34 | Đại học chính quy | 030837210134 | Phan Thị Mỹ | Linh | 10/10/2003 | DH37DQ01 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
46 | 45 | GE | 35 | Đại học chính quy | 030837210136 | Tăng Hải | Linh | 14/09/2003 | DH37DQ01 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
47 | 46 | GF | 22 | Đại học chính quy | 030837210137 | Tôn Thị Khánh | Linh | 30/04/2003 | DH37DQ03 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
48 | 47 | GF | 23 | Đại học chính quy | 030837210146 | Hồ Thị Trà | My | 25/10/2003 | DH37DQ01 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
49 | 48 | GF | 24 | Đại học chính quy | 030837210147 | Lê Phan Trà | My | 16/12/2003 | DH37DQ01 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
50 | 49 | GF | 25 | Đại học chính quy | 030837210175 | Hoa Thị Hồng | Nhẩn | 04/03/2003 | DH37DQ03 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
51 | 50 | GF | 26 | Đại học chính quy | 030837210178 | Võ Tuyết | Nhi | 20/07/2003 | DH37DQ03 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
52 | 51 | GF | 27 | Đại học chính quy | 030837210179 | Vũ Quỳnh Lệ | Nhi | 22/06/2003 | DH37DQ02 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
53 | 52 | GF | 28 | Đại học chính quy | 030837210190 | Tôn Nữ Quỳnh | Như | 21/06/2003 | DH37DQ01 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
54 | 53 | GF | 29 | Đại học chính quy | 030837210193 | Nguyễn Thị Kim | Oanh | 07/08/2002 | DH37DQ02 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
55 | 54 | GF | 30 | Đại học chính quy | 030837210204 | Đỗ Thị Thúy | Quỳnh | 08/11/2003 | DH37DQ03 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
56 | 55 | GF | 31 | Đại học chính quy | 030837210207 | Nguyễn Đặng Như | Quỳnh | 14/11/2003 | DH37DQ02 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
57 | 56 | GF | 32 | Đại học chính quy | 030837210208 | Nguyễn Lê Thúy | Quỳnh | 13/06/2003 | DH37DQ03 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
58 | 57 | GF | 33 | Đại học chính quy | 030837210035 | Võ Nguyễn Minh | Quỳnh | 21/05/2003 | DH37DQ01 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
59 | 58 | GF | 34 | Đại học chính quy | 030837210214 | Lê Bích | Soàn | 26/10/2003 | DH37DQ01 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
60 | 59 | GF | 35 | Đại học chính quy | 030837210219 | Phạm Thị Thanh | Thảo | 13/04/2002 | DH37DQ01 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
61 | 60 | GF | 36 | Đại học chính quy | 030837210227 | Hồ Thị Minh | Thu | 11/09/2003 | DH37DQ01 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
62 | 61 | GG | 22 | Đại học chính quy | 030837210232 | Ngô Thị Phương | Thúy | 01/01/2003 | DH37DQ02 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
63 | 62 | GG | 23 | Đại học chính quy | 030837210229 | Phạm Ngọc Thanh | Thùy | 13/12/2002 | DH37DQ03 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
64 | 63 | GG | 24 | Đại học chính quy | 030837210231 | Lê Phạm Hồng | Thủy | 22/10/2003 | DH37DQ01 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
65 | 64 | GG | 25 | Đại học chính quy | 030837210243 | Nguyễn Ngọc Kim | Trang | 13/08/2003 | DH37DQ01 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
66 | 65 | GG | 26 | Đại học chính quy | 030837210245 | Nguyễn Vũ Minh | Trang | 11/08/2003 | DH37DQ03 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
67 | 66 | GG | 27 | Đại học chính quy | 030837210264 | Nguyễn Khiêm Nhật | Tử | 07/03/1999 | DH37DQ03 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
68 | 67 | GG | 28 | Đại học chính quy | 030837210048 | Nguyễn Phi | Vũ | 11/11/2003 | DH37DQ03 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
69 | 68 | GG | 29 | Đại học chính quy | 030837210276 | Đoàn Khả | Vy | 28/06/2003 | DH37DQ03 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
70 | 69 | GG | 30 | Đại học chính quy | 030837210281 | Nguyễn Thị Kim | Xuyến | 15/05/2003 | DH37DQ03 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Giỏi | ||||||||||||||
71 | 70 | GG | 31 | Đại học chính quy | 030837210011 | Trương Minh | Hiệp | 23/05/2003 | DH37DQ01 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Khá | ||||||||||||||
72 | 71 | GG | 32 | Đại học chính quy | 030837210125 | Hoàng Quốc | Hữu | 27/07/2003 | DH37DQ01 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Khá | ||||||||||||||
73 | 72 | GG | 33 | Đại học chính quy | 030837210164 | Nguyễn Minh Khánh | Ngọc | 31/07/2003 | DH37DQ02 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Khá | ||||||||||||||
74 | 73 | GG | 34 | Đại học chính quy | 030837210171 | Hùng Võ Thu | Nguyệt | 03/06/2003 | DH37DQ01 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Khá | ||||||||||||||
75 | 74 | GG | 35 | Đại học chính quy | 030837210182 | Nguyễn Thị Tuyết | Nhung | 07/04/2003 | DH37DQ01 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Khá | ||||||||||||||
76 | 75 | GG | 36 | Đại học chính quy | 030837210197 | Lê Thị Thu | Phương | 19/05/2003 | DH37DQ01 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Khá | ||||||||||||||
77 | 76 | GH | 21 | Đại học chính quy | 030837210201 | Huỳnh Thanh | Quí | 30/04/2003 | DH37DQ03 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Khá | ||||||||||||||
78 | 77 | GH | 22 | Đại học chính quy | 030837210215 | Lê Chí | Thanh | 23/06/2003 | DH37DQ01 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Khá | ||||||||||||||
79 | 78 | GH | 23 | Đại học chính quy | 030837210234 | Nguyễn Phạm Hoài | Thư | 06/10/2003 | DH37DQ02 | Kinh tế quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Khá | ||||||||||||||
80 | 79 | GH | 24 | Đại học chính quy | 030237210140 | Kim Huỳnh Tuyết | Như | 06/11/2003 | DH37CDS01 | Hệ thống thông tin quản lý | Hệ thống thông tin kinh doanh và chuyển đổi số | Xuất sắc | ||||||||||||||
81 | 80 | GH | 25 | Đại học chính quy | 030237210051 | Phạm Thị Ngọc | Ánh | 24/08/2003 | DH37CDS01 | Hệ thống thông tin quản lý | Hệ thống thông tin kinh doanh và chuyển đổi số | Giỏi | ||||||||||||||
82 | 81 | GH | 26 | Đại học chính quy | 030237210058 | Lê Thị Thùy | Dung | 15/11/2003 | DH37CDS01 | Hệ thống thông tin quản lý | Hệ thống thông tin kinh doanh và chuyển đổi số | Giỏi | ||||||||||||||
83 | 82 | GH | 27 | Đại học chính quy | 030237210071 | Võ Thị Thu | Hằng | 16/08/2003 | DH37CDS01 | Hệ thống thông tin quản lý | Hệ thống thông tin kinh doanh và chuyển đổi số | Giỏi | ||||||||||||||
84 | 83 | GH | 28 | Đại học chính quy | 030237210074 | Nguyễn Trung | Hiếu | 11/11/2003 | DH37CDS01 | Hệ thống thông tin quản lý | Hệ thống thông tin kinh doanh và chuyển đổi số | Giỏi | ||||||||||||||
85 | 84 | GH | 29 | Đại học chính quy | 030237210088 | Dương Viết Phương | Huyền | 12/08/2003 | DH37CDS01 | Hệ thống thông tin quản lý | Hệ thống thông tin kinh doanh và chuyển đổi số | Giỏi | ||||||||||||||
86 | 85 | GH | 30 | Đại học chính quy | 030237210099 | Phan Nguyễn Thùy | Linh | 14/08/2003 | DH37CDS01 | Hệ thống thông tin quản lý | Hệ thống thông tin kinh doanh và chuyển đổi số | Giỏi | ||||||||||||||
87 | 86 | GH | 31 | Đại học chính quy | 030236200085 | Nguyễn Thị Trà | My | 12/03/2002 | DH36CDS02 | Hệ thống thông tin quản lý | Hệ thống thông tin kinh doanh và chuyển đổi số | Giỏi | ||||||||||||||
88 | 87 | GH | 32 | Đại học chính quy | 030237210110 | Nguyễn Ái | My | 26/11/2003 | DH37CDS01 | Hệ thống thông tin quản lý | Hệ thống thông tin kinh doanh và chuyển đổi số | Giỏi | ||||||||||||||
89 | 88 | GH | 33 | Đại học chính quy | 030237210116 | Nguyễn Hoàng | Nam | 08/11/2003 | DH37CDS01 | Hệ thống thông tin quản lý | Hệ thống thông tin kinh doanh và chuyển đổi số | Giỏi | ||||||||||||||
90 | 89 | GH | 34 | Đại học chính quy | 030237210120 | Nguyễn Thị Thanh | Ngân | 21/05/2003 | DH37CDS01 | Hệ thống thông tin quản lý | Hệ thống thông tin kinh doanh và chuyển đổi số | Giỏi | ||||||||||||||
91 | 90 | GH | 35 | Đại học chính quy | 030236200105 | Lê Thị Tiến | Nhi | 18/02/2002 | DH36CDS01 | Hệ thống thông tin quản lý | Hệ thống thông tin kinh doanh và chuyển đổi số | Giỏi | ||||||||||||||
92 | 91 | TB | 1 | Đại học chính quy | 030237210135 | Phan Nguyễn Yến | Nhi | 20/02/2003 | DH37CDS01 | Hệ thống thông tin quản lý | Hệ thống thông tin kinh doanh và chuyển đổi số | Giỏi | ||||||||||||||
93 | 92 | TB | 2 | Đại học chính quy | 030237210144 | Phạm Hồng | Như | 15/08/2003 | DH37CDS01 | Hệ thống thông tin quản lý | Hệ thống thông tin kinh doanh và chuyển đổi số | Giỏi | ||||||||||||||
94 | 93 | TB | 3 | Đại học chính quy | 030237210156 | Trần Đức | Quý | 27/10/2003 | DH37CDS01 | Hệ thống thông tin quản lý | Hệ thống thông tin kinh doanh và chuyển đổi số | Giỏi | ||||||||||||||
95 | 94 | TB | 4 | Đại học chính quy | 030236200175 | Nguyễn Thị Bé | Thương | 28/11/2001 | DH36CDS01 | Hệ thống thông tin quản lý | Hệ thống thông tin kinh doanh và chuyển đổi số | Giỏi | ||||||||||||||
96 | 95 | TB | 5 | Đại học chính quy | 030237210202 | Trần Phạm Cẩm | Tú | 06/03/2003 | DH37CDS01 | Hệ thống thông tin quản lý | Hệ thống thông tin kinh doanh và chuyển đổi số | Giỏi | ||||||||||||||
97 | 96 | TB | 6 | Đại học chính quy | 030237210213 | Đặng Quốc | Việt | 22/08/2003 | DH37CDS01 | Hệ thống thông tin quản lý | Hệ thống thông tin kinh doanh và chuyển đổi số | Giỏi | ||||||||||||||
98 | 97 | TB | 7 | Đại học chính quy | 030237210220 | Võ Thị Bảo | Xuyên | 16/08/2003 | DH37CDS01 | Hệ thống thông tin quản lý | Hệ thống thông tin kinh doanh và chuyển đổi số | Giỏi | ||||||||||||||
99 | 98 | TB | 8 | Đại học chính quy | 030237210079 | Phạm Thế | Hoà | 01/12/2003 | DH37CDS01 | Hệ thống thông tin quản lý | Hệ thống thông tin kinh doanh và chuyển đổi số | Khá | ||||||||||||||
100 | 99 | TB | 9 | Đại học chính quy | 030237210102 | Võ Đặng Đình | Linh | 14/08/2003 | DH37CDS01 | Hệ thống thông tin quản lý | Hệ thống thông tin kinh doanh và chuyển đổi số | Khá | ||||||||||||||