| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Trường Đại học Sài Gòn | |||||||||||||||||||||||||
2 | Trung tâm Học liệu | |||||||||||||||||||||||||
3 | DANH MỤC SÁCH MỚI BỔ SUNG THÁNG 05/2025 | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | STT | NHAN ĐỀ | SỐ LƯỢNG | CƠ SỞ | GHI CHÚ | |||||||||||||||||||||
6 | 1 | Giáo trình chuẩn HSK 3 | 5 | ADV | ||||||||||||||||||||||
7 | 2 | Giáo trình Luật thương mại quốc tế : Phần I | 5 | ADV | ||||||||||||||||||||||
8 | 3 | Giáo trình chuẩn HSK 1 | 5 | ADV | ||||||||||||||||||||||
9 | 4 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | 5 | ADV | ||||||||||||||||||||||
10 | 5 | Giáo trình luật thương mại quốc tế.Phần II | 5 | ADV | ||||||||||||||||||||||
11 | 6 | Chính trị học | 5 | ADV | ||||||||||||||||||||||
12 | 7 | Giáo trình Luật thương mại quốc tế : Phần I | 5 | ADV | ||||||||||||||||||||||
13 | 8 | Giáo trình Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch | 5 | ADV | ||||||||||||||||||||||
14 | 9 | Lịch sử văn minh thế giới | 5 | ADV | ||||||||||||||||||||||
15 | 10 | Giáo trình tổ chức sự kiện du lịch | 5 | ADV | ||||||||||||||||||||||
16 | 11 | Hoạt động trải nghiệm với STEAM lớp 9 | 5 | ADV | ||||||||||||||||||||||
17 | 12 | Giáo trình Marketing dịch vụ tài chính | 5 | ADV | ||||||||||||||||||||||
18 | 13 | Hoạt động trải nghiệm với STEAM lớp 6 | 5 | ADV | ||||||||||||||||||||||
19 | 14 | Hoạt động trải nghiệm với STEAM lớp 8 | 5 | ADV | ||||||||||||||||||||||
20 | 15 | Giáo trình kế toán chi phí | 5 | ADV | ||||||||||||||||||||||
21 | 16 | Giáo trình Quản trị chuỗi cung ứng | 5 | ADV | ||||||||||||||||||||||
22 | 17 | Giáo trình Phát triển nguồn nhân lực | 5 | ADV | ||||||||||||||||||||||
23 | 18 | Giáo trình tư pháp quốc tế | 5 | ADV | ||||||||||||||||||||||
24 | 19 | Hoạt động trải nghiệm với STEAM lớp 7 | 5 | ADV | ||||||||||||||||||||||
25 | 20 | Giáo trình Địa lý kinh tế - xã hội thế giới | 2 | ADV | ||||||||||||||||||||||
26 | 21 | Tìm tòi mới trong Toán học | 5 | ADV | ||||||||||||||||||||||
27 | 22 | Giáo trình Bảo hiểm xã hội | 5 | ADV | ||||||||||||||||||||||
28 | 23 | Vừa đi đường vừa kể chuyện | 5 | ADV | ||||||||||||||||||||||
29 | 24 | Theo dấu chân người | 4 | ADV | ||||||||||||||||||||||
30 | 25 | Tuyển tập Vũ Trọng Phụng.T.1 | 1 | ADV | ||||||||||||||||||||||
31 | 26 | Xấu thế nào - Đẹp ra sao | 1 | ADV | ||||||||||||||||||||||
32 | 27 | Tìm tòi mới trong Toán học | 2 | ADV | ||||||||||||||||||||||
33 | 28 | Chính sách của Mỹ đối với Việt Nam thời kỳ Tổng thống Lyndon Baines Johnson | 5 | ADV | ||||||||||||||||||||||
34 | 29 | Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI nhiệm kỳ 2020-2025 | 1 | ADV | ||||||||||||||||||||||
35 | 30 | Công nghệ 5 | 5 | ADV | ||||||||||||||||||||||
36 | 31 | Biển Đông trong tầm nhìn chiến lược của Trung Quốc | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
37 | 32 | Chiến tranh hoa hồng | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
38 | 33 | Giáo dục văn hóa trong dạy học môn tiếng Việt ở tiểu học | 5 | ADV | ||||||||||||||||||||||
39 | 34 | Giáo trình lịch sử các học thuyết kinh tế | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
40 | 35 | Chương trình giáo dục phổ thông cấp tiểu học và dạy học phát triển năng lực học sinh tiểu học | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
41 | 36 | Rèn luyện kĩ năng nghiệp vụ sư phạm trong đào tạo giáo viên | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
42 | 37 | Giáo trình Quản trị rủi ro ngoại hối trong kinh doanh quốc tế | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
43 | 38 | Giáo trình thị trường tài chính và các định chế tài chính | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
44 | 39 | Dạy học tích hợp phát triển năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn cho học sinh trung học | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
45 | 40 | Chính sách đóng cửa của Nhật Bản qua thời kỳ Tokugawa | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
46 | 41 | Giáo trình Lịch sử văn minh thế giới | 5 | ADV | ||||||||||||||||||||||
47 | 42 | Sài Gòn - Chợ Lớn | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
48 | 43 | Cuộc tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 196 | 1 | ADV | ||||||||||||||||||||||
49 | 44 | Nghiên cứu lý luận, phê bình văn học, nghệ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 2 | ADV | ||||||||||||||||||||||
50 | 45 | Gặp gỡ trí thức năm 2024 | 1 | ADV | ||||||||||||||||||||||
51 | 46 | Hàn Quốc dưới chế độ độc tài phát triển Park Chung Hee (1961 - 1979) | 5 | ADV | ||||||||||||||||||||||
52 | 47 | Vừa đi đường vừa kể chuyện | 1 | ADV | ||||||||||||||||||||||
53 | 48 | Chính sách của Mỹ đối với Việt Nam thời kỳ Tổng thống Lyndon Baines Johnson | 5 | ADV | ||||||||||||||||||||||
54 | 49 | Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI nhiệm kỳ 2020-2025 | 1 | ADV | ||||||||||||||||||||||
55 | 50 | Khoa học tự nhiên 9 | 5 | ADV | ||||||||||||||||||||||
56 | 51 | Giáo trình thực vật học | 5 | ADV | ||||||||||||||||||||||
57 | 52 | Giáo trình luật sở hữu trí tuệ | 5 | ADV | ||||||||||||||||||||||
58 | 53 | Chuyên đề học tập hóa học 12 | 5 | ADV | ||||||||||||||||||||||
59 | 54 | Hóa học 12 | 5 | ADV | ||||||||||||||||||||||
60 | 55 | Đồng chí Trần Văn Giàu - Nhà cách mạng, nhà giáo, nhà khoa học - Dấu ấn một nhân cách | 1 | ADV | ||||||||||||||||||||||
61 | 56 | Chính sách công | 2 | ADV | ||||||||||||||||||||||
62 | 57 | Lập, thẩm định, phê duyệt, quản lý và Điều hành dự án đầu tư xây dựng | 2 | ADV | ||||||||||||||||||||||
63 | 58 | Sổ tay kỹ năng và phương pháp giảng dạy “cuốn hút” dành cho giáo viên | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
64 | 59 | Hướng dẫn dạy học môn Tin học và Công nghệ theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 – Phần Công nghệ | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
65 | 60 | Biển Đông trong “chính sách hướng Á” của Australia từ góc nhìn cường quốc tầm trung | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
66 | 61 | Địa chiến lược Việt Nam tầm nhìn 2030 | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
67 | 62 | Cơ sở lí thuyết các phản ứng hoá học | 5 | ADV | ||||||||||||||||||||||
68 | 63 | Lịch sử các học thuyết chính trị | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
69 | 64 | 50 năm quan hệ Việt Nam - Nhật Bản (1973-2023) | 2 | ADV | ||||||||||||||||||||||
70 | 65 | Quản trị công ty | 3 | ADV | ||||||||||||||||||||||
71 | 66 | Leadership | 1 | ADV | ||||||||||||||||||||||
72 | 67 | Digital HR strategy | 1 | ADV | ||||||||||||||||||||||
73 | 68 | Marketing 3.0 | 1 | ADV | ||||||||||||||||||||||
74 | 69 | Strategic corporate social responsibility | 1 | ADV | ||||||||||||||||||||||
75 | 70 | Food and beverage cost control | 1 | ADV | ||||||||||||||||||||||
76 | 71 | The bar & Beverage book | 1 | ADV | ||||||||||||||||||||||
77 | 72 | Events Management | 1 | ADV | ||||||||||||||||||||||
78 | 73 | Cutlip & Center's effective public relations | 1 | ADV | ||||||||||||||||||||||
79 | 74 | Principles of Marketing | 1 | ADV | ||||||||||||||||||||||
80 | 75 | Disruptive technology and business continuity | 1 | ADV | ||||||||||||||||||||||
81 | 76 | Marketing 4.0 | 1 | ADV | ||||||||||||||||||||||
82 | 77 | Marketing 5.0 | 1 | ADV | ||||||||||||||||||||||
83 | 78 | Artificial intelligence in business | 1 | ADV | ||||||||||||||||||||||
84 | 79 | Management fundamentals | 1 | ADV | ||||||||||||||||||||||
85 | 80 | Digital HR | 1 | BHTQ | ||||||||||||||||||||||
86 | 81 | Nhận diện thương hiệu - Những điểm chạm thị giác | 5 | BHTQ | ||||||||||||||||||||||
87 | 82 | Giáo trình Marketing quốc tế | 5 | BHTQ | ||||||||||||||||||||||
88 | 83 | Giáo trình nguyên lý thống kê | 5 | BHTQ | ||||||||||||||||||||||
89 | 84 | Giáo trình quản trị xuất nhập khẩu | 5 | BHTQ | ||||||||||||||||||||||
90 | 85 | Giáo trình tài chính quốc tế 2023 | 5 | BHTQ | ||||||||||||||||||||||
91 | 86 | Giáo trình khởi sự kinh doanh | 5 | BHTQ | ||||||||||||||||||||||
92 | 87 | Giáo trình Marketing dịch vụ tài chính | 5 | BHTQ | ||||||||||||||||||||||
93 | 88 | Tổ chức kế toán trong các đơn vị kinh tế | 5 | BHTQ | ||||||||||||||||||||||
94 | 89 | Phương pháp nghiên cứu kinh tế và viết luận văn thạc sĩ & luận án tiến sĩ | 2 | BHTQ | ||||||||||||||||||||||
95 | 90 | Giáo trình thị trường chứng khoán | 2 | BHTQ | ||||||||||||||||||||||
96 | 91 | Giáo trình tài chính tiền tệ | 5 | BHTQ | ||||||||||||||||||||||
97 | 92 | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanh | 2 | BHTQ | ||||||||||||||||||||||
98 | 93 | Tài liệu học tập kế toán tài chính 1 | 3 | BHTQ | ||||||||||||||||||||||
99 | 94 | Tài liệu học tập kế toán tài chính 2 | 3 | BHTQ | ||||||||||||||||||||||
100 | 95 | Tài liệu học tập kế toán tài chính 3 | 3 | BHTQ | ||||||||||||||||||||||