| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BẢNG GIÁ VẬT TƯ Y TẾ | |||||||||||||||||||||||||
2 | ĐVT: đồng VN | |||||||||||||||||||||||||
3 | STT | TÊN VẬT TƯ | Đơn vị tính | Giá BHYT duyệt | Giá dịch vụ (không BHYT) | |||||||||||||||||||||
4 | 1 | Bông băng mắt [VKD-TT] | Miếng | 903 | 903 | |||||||||||||||||||||
5 | 2 | Que gòn tiệt trùng từng ống (lấy bệnh phẩm nữ trong ống) | Que | 1,500 | 1,500 | |||||||||||||||||||||
6 | 3 | Bông viên 500gr/gói | Gói | 85,680 | 85,680 | |||||||||||||||||||||
7 | 4 | Tăm bông y tế - TT | Que | 201 | 201 | |||||||||||||||||||||
8 | 5 | Bông viên y tế 500gr | Gói | 91,500 | 91,500 | |||||||||||||||||||||
9 | 6 | BÔNG Y TẾ CUỘN 1 KG | Kg | 152,082 | 152,082 | |||||||||||||||||||||
10 | 7 | Tăm bông y tế F5,TT | Que | 252 | 252 | |||||||||||||||||||||
11 | 8 | Que gòn tiệt trùng từng ống (lấy bệnh phẩm nữ trong ống) | Chiếc | 2,200 | 2,200 | |||||||||||||||||||||
12 | 9 | Bông băng mắt [VKD-TT] | Miếng | 1,071 | 1,071 | |||||||||||||||||||||
13 | 10 | Bông y tế - loại 1kg/gói | Kg | 149,100 | 149,100 | |||||||||||||||||||||
14 | 11 | Tăm bông y tế F5,TT | Que | 201 | 201 | |||||||||||||||||||||
15 | 12 | Que gòn xét nghiệm đựng trong ống nhựa tiệt khuẩn | Cái | 2,331 | 2,331 | |||||||||||||||||||||
16 | 13 | Tăm bông y tế ráy tai 02 đầu | gói | 2,272 | 2,272 | |||||||||||||||||||||
17 | 14 | 1.2 Dung dịch sát khuẩn, rửa vết thương | ||||||||||||||||||||||||
18 | 15 | Cồn 70 độ, can 10 lít | Lít | 20,900 | 20,900 | |||||||||||||||||||||
19 | 16 | Nước muối Vĩnh Phúc Smiles (600ml) | Chai | 5,775 | 5,775 | |||||||||||||||||||||
20 | 17 | Cồn 99,5 sạch VN chai 1 lít (XTN) | Chai | 47,000 | 47,000 | |||||||||||||||||||||
21 | 18 | Nước Súc Miệng KIN GINGIVAL MOUTHWASH 250ML | Chai | 112,000 | 112,000 | |||||||||||||||||||||
22 | 19 | Cồn 70 độ, can 10 lít | Lít | 20,350 | 20,350 | |||||||||||||||||||||
23 | 20 | Nước Súc Miệng KIN GINGIVAL MOUTHWASH 250ML | Chai | 118,000 | 118,000 | |||||||||||||||||||||
24 | 21 | Nước muối Vĩnh Phúc Smiles (500ml) | Chai | 5,513 | 5,513 | |||||||||||||||||||||
25 | 22 | Nước muối Vĩnh Phúc Smiles (600ml) | Chai | 5,513 | 5,513 | |||||||||||||||||||||
26 | 23 | Nước muối Vĩnh Phúc Smiles (100ml) | Chai | 9,188 | 9,188 | |||||||||||||||||||||
27 | 24 | Cồn y tế 99,5 độ (chai 1 lít) | Chai | 46,116 | 46,116 | |||||||||||||||||||||
28 | 25 | Nhóm 10. Hoá chât xét nghiệm | ||||||||||||||||||||||||
29 | 26 | Dung dịch Acid acetic 3% Chai 500ml | Chai | 120,000 | 120,000 | |||||||||||||||||||||
30 | 27 | Hóa chất Dung dịch Lugol 3% | Chai | 240,000 | 240,000 | |||||||||||||||||||||
31 | 28 | Ống Eppendof 1.5ml PT, ly tâm xét nghiệm | Gói | 60,000 | 60,000 | |||||||||||||||||||||
32 | 29 | Ống nghiệm MPV Heparin | Cái | 650 | 650 | |||||||||||||||||||||
33 | 30 | Ống nghiệm nắp cao su K2 EDTA-2ML | Chiếc | 950 | 950 | |||||||||||||||||||||
34 | 31 | QUICKSTICK ONE - STEP PREGNANCY TEST PHAMATECH - QUE THỬ THAI | Test | 18,900 | 18,900 | |||||||||||||||||||||
35 | 32 | Ống nghiệm nắp cao su K2 EDTA-2ML | Ống | 930 | 930 | |||||||||||||||||||||
36 | 33 | Ống nghiệm nhựa PS 10ml nắp trắng, không nhãn | Ống | 1,296 | 1,296 | |||||||||||||||||||||
37 | 34 | Ống nghiệm Citrate 3,8% HTM 2ml nắp xanh lá, mous thấp | Ống | 714 | 714 | |||||||||||||||||||||
38 | 35 | Đầu col vàng có khía | Cái | 88 | 88 | |||||||||||||||||||||
39 | 36 | Típ đầu col xét nghiệm, vàng, có khía PT | Cái | 72 | 72 | |||||||||||||||||||||
40 | 37 | Đầu col xanh có khía | Cái | 147 | 147 | |||||||||||||||||||||
41 | 38 | Ống nghiệm EDTA K2 HTM 2ml nắp cao su xanh dương, mous thấp | Ống | 1,176 | 1,176 | |||||||||||||||||||||
42 | 39 | Ống nghiệm Heparin lithium HTM 2ml nắp đen, mous thấp | Ống | 735 | 735 | |||||||||||||||||||||
43 | 40 | Ống nghiệm Chimigly HTM 2ml nắp xám, mous thấp | Ống | 798 | 798 | |||||||||||||||||||||
44 | 41 | Nước cất can 30 lít YTSG | Lít | 7,016 | 7,016 | |||||||||||||||||||||
45 | 42 | Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, không nhãn | Ống | 399 | 399 | |||||||||||||||||||||
46 | 43 | Ống Eppendof 1.5ml PT, ly tâm xét nghiệm (g/500c-th/24g) | Cái | 242 | 242 | |||||||||||||||||||||
47 | 44 | Dầu soi kính hiển vi | Chai | 1,720,000 | 1,720,000 | |||||||||||||||||||||
48 | 45 | Đầu col xanh có khía | Cái | 90 | 90 | |||||||||||||||||||||
49 | 46 | Ống Eppendof 1.5ml PT, ly tâm xét nghiệm | Cái | 242 | 242 | |||||||||||||||||||||
50 | 47 | Bioline™ HIV 1/2 3.0 (100T) | Test | 32,550 | 32,550 | |||||||||||||||||||||
51 | 48 | Nhóm 2. Băng, gạc, vật liệu cầm máu, điều trị vết thương | ||||||||||||||||||||||||
52 | 49 | 2.1 Băng | ||||||||||||||||||||||||
53 | 50 | Bông lót bột 10cm x 2.7m | Cuộn | 9,300 | 9,300 | |||||||||||||||||||||
54 | 51 | Bông lót bột 15cm x 2.7m | Cuộn | 11,000 | 11,000 | |||||||||||||||||||||
55 | 52 | Băng thun gối H3 | Cái | 153,000 | 153,000 | |||||||||||||||||||||
56 | 53 | Băng cuộn 0.09x2.5m | Cuộn | 1,995 | 1,995 | |||||||||||||||||||||
57 | 54 | Băng thun 0.1x3m | Cuộn | 12,138 | 12,138 | |||||||||||||||||||||
58 | 55 | Băng cuộn 0.09x2.5m (ĐL) | Cuộn | 1,795 | 1,795 | |||||||||||||||||||||
59 | 56 | Cuộn lót chống thấm nước NEAL UNDER PAD BL Teach (7.5cm x 80cm) dành cho tay ngắn | Gói | 122,240 | 122,240 | |||||||||||||||||||||
60 | 57 | Cuộn lót chống thấm nước NEAL UNDER PAD BL Teach (7.5cm x 120cm) dành cho tay dài | Gói | 183,040 | 183,040 | |||||||||||||||||||||
61 | 58 | Cuộn lót chống thấm nước NEAL UNDER PAD BL Teach (10cm x 120cm) dành cho chân ngắn | Gói | 229,120 | 229,120 | |||||||||||||||||||||
62 | 59 | Cuộn lót chống thấm nước NEAL UNDER PAD BL Teach (10cm x 200cm) dành cho chân dài | Gói | 382,080 | 382,080 | |||||||||||||||||||||
63 | 60 | Băng thun 3 móc QM | Cuộn | 14,500 | 14,500 | |||||||||||||||||||||
64 | 61 | Băng bó bột chống thấm nước Polyester-Premium, dùng 1 lần, loại 3 in (7,5cmx4,0m) | Cuộn | 121,360 | 121,360 | |||||||||||||||||||||
65 | 62 | Băng bó bột chống thấm nước Polyester-Premium, dùng 1 lần, loại 4 in (10cmx4,0m) | Cuộn | 141,860 | 141,860 | |||||||||||||||||||||
66 | 63 | Băng bó bột chống thấm nước Polyester-Premium, dùng 1 lần, loại 5 in (12,5cmx4,0m) | Cuộn | 162,360 | 162,360 | |||||||||||||||||||||
67 | 64 | Băng thun có keo Urgocrepe 10cm x4.5m | Cuộn | 145,000 | 145,000 | |||||||||||||||||||||
68 | 65 | Băng thun 3 móc | Cuộn | 16,002 | 16,002 | |||||||||||||||||||||
69 | 66 | Băng cuộn co giãn Fix Roll 10cm X 10m | Cuộn | 94,500 | 94,500 | |||||||||||||||||||||
70 | 67 | Băng keo cuộn co giãn FIX ROLL 15cm x 10m | Cuộn | 147,000 | 147,000 | |||||||||||||||||||||
71 | 68 | Băng thun y tế 3 móc 10cm x 3cm | Cuộn | 9,950 | 9,950 | |||||||||||||||||||||
72 | 69 | Băng Urgoderm 10cmx10cm | Cuộn | 202,000 | 202,000 | |||||||||||||||||||||
73 | 70 | Băng keo Urgosterile có gạc vô trùng 10cm x 10cm | Miếng | 5,820 | 5,820 | |||||||||||||||||||||
74 | 71 | Băng bó bột Altocast 3in x 4yds | Cuộn | 90,300 | 90,300 | |||||||||||||||||||||
75 | 72 | Băng bó bột Altocast 4in x 4yds | Cuộn | 100,800 | 100,800 | |||||||||||||||||||||
76 | 73 | Băng bó bột Altocast 5in x 4yds | Cuộn | 126,000 | 126,000 | |||||||||||||||||||||
77 | 74 | Băng thun gối H3 | Cái | 180,000 | 180,000 | |||||||||||||||||||||
78 | 75 | Bông lót bột 15cm x 2.7m | Cuộn | 13,000 | 13,000 | |||||||||||||||||||||
79 | 76 | Bông lót bột 10cm x 2.7m | Cuộn | 11,000 | 11,000 | |||||||||||||||||||||
80 | 77 | Băng cuộn y tế 0,09MX2,5M | Cuộn | 1,974 | 1,974 | |||||||||||||||||||||
81 | 78 | 2.2 Băng dính | ||||||||||||||||||||||||
82 | 79 | Băng cuộn YOUNG PLASTER-SILK 2.5cm x 5m | Cuộn | 13,230 | 13,230 | |||||||||||||||||||||
83 | 80 | Băng keo cá nhân ACE BAND 60mmx19mm | Miếng | 315 | 315 | |||||||||||||||||||||
84 | 81 | Urgo tul 15x20 | Miếng | 68,600 | 68,600 | |||||||||||||||||||||
85 | 82 | Urgosyval 2.5cm x 5m | Cuộn | 19,500 | 19,500 | |||||||||||||||||||||
86 | 83 | Băng keo cá nhân URGO (hộp 102 Miếng) | Miếng | 539 | 539 | |||||||||||||||||||||
87 | 84 | Băng keo cá nhân ACE BAND 60mmx19mm | Miếng | 330 | 330 | |||||||||||||||||||||
88 | 85 | Gạc lưới Urgotul 15cm x 20cm | Miếng | 71,000 | 71,000 | |||||||||||||||||||||
89 | 86 | Băng cuộn YOUNG PLASTER-SILK 2.5cm x 5m | Cuộn | 13,891 | 13,891 | |||||||||||||||||||||
90 | 87 | Băng keo cá nhân URGO (hộp 102 Miếng) | Miếng | 549 | 549 | |||||||||||||||||||||
91 | 88 | Băng keo cá nhân ACE BAND 60mmx19mm | Miếng | 330 | 330 | |||||||||||||||||||||
92 | 89 | Băng keo cá nhân URGO (hộp 102 Miếng) | Miếng | 588 | 588 | |||||||||||||||||||||
93 | 90 | Gạc lưới Urgotul 15cm x 20cm | Miếng | 74,550 | 74,550 | |||||||||||||||||||||
94 | 91 | 2.3 Gạc, băng gạc điều trị các vết thương | ||||||||||||||||||||||||
95 | 92 | Băng gạc vô trùng PLAID WOUND DRESSING 6cm x 7cm | Miếng | 1,680 | 1,680 | |||||||||||||||||||||
96 | 93 | Màng mổ IOBAN vô trùng tẩm iod 34x35cm, 6640 | Miếng | 145,000 | 145,000 | |||||||||||||||||||||
97 | 94 | Gạc dẫn lưu 0.01Mx2Mx4lớp [VKD-TT] | Cuộn | 1,659 | 1,659 | |||||||||||||||||||||
98 | 95 | Gạc ép sọ não [VKD-Cản quang-TT-HT] 2x8cmx4 lớp | Miếng | 777 | 777 | |||||||||||||||||||||
99 | 96 | Gạc tẩm cồn (Hộp/100 miếng) | Miếng | 160 | 160 | |||||||||||||||||||||
100 | 97 | Gạc vaselin | Cái | 1,785 | 1,785 | |||||||||||||||||||||