ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP.HCMCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
VIỆN MÔI TRƯỜNG VÀ TÀI NGUYÊNĐộc lập – Tự do – Hạnh phúc
3
************
4
5
DANH SÁCH HỌC VIÊN TỐT NGHIỆP CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO THẠC SĨ
6
NĂM 2018
7
(Kèm theo Quyết định số 1422/QĐ-ĐHQG ngày 19 tháng 11 năm 2018)
8
9
STTHọ và Tên học viênNgày, tháng, năm sinhNơi sinhQuyết định công nhận trúng tuyểnĐiểm trung bình chung các môn Điểm luận vănĐiểm CĐR ngoại ngữSố bằngGhi chú
10
11
12
Ngành Kỹ thuật Môi trường Mã số: 60.52.03.20
13
1Nguyễn Bá Dương23/3/1988Hải Phòng04/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 16/01/20157.988.4TOEIC 510QH20201700057Quyết định số 1422/QĐ-ĐHQG, ngày 19 tháng 11 năm 2018
14
2Nguyễn Thị Hồng My18/8/1989Khánh Hòa04/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 16/01/20157.868.5TOEIC 555QH20201700058
15
3Võ Thị Diễm My16/02/1989Thừa Thiên Huế04/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 16/01/20157.727.2TOEIC 555QH20201700059
16
4Tiên Đức Huy28/3/1992Trà Vinh76/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 12/9/20157.647.6TOEIC 610QH20201700060
17
5Huỳnh Nguyễn Cao Phương18/11/1992TP.HCM76/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 12/9/20158.048.5TOEIC 695QH20201700061
18
6Đinh Lâm Tiệp12/4/1989Quảng Bình143/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 17/12/20158.057.5TOEIC 550QH20201700062
19
7Lê Minh Trực06/8/1988Bà Rịa - Vũng Tàu79/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 19/9/20168.378.8TOEIC 450-240QH20201700063
20
Ngành Quản lý Tài nguyên & Môi trường, Mã số: 60.85.01.01
21
1Nguyễn Thị Lan08/10/1985Bình Định97/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 19/7/20127.18.2TCF 235QH20201700028Quyết định số 1422/QĐ-ĐHQG, ngày 19 tháng 11 năm 2018
22
2Võ Thị Bích Thùy29/8/1984TP.HCM97/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 19/7/20127.438.1VNU-EPT 288QH20201700029
23
3Trần Lê Thanh Tuyền23/02/1989Ninh Thuận97/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 19/7/20127.357.9TOEIC 540QH20201700030
24
4Nguyễn Minh Nhật11/7/1972Đồng Nai105/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 08/7/20137.146.6TCF 205QH20201700031
25
5Trần Nguyễn Liên Phương09/11/1988TP.HCM105/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 08/7/20137.658.3TOEIC 515QH20201700032
26
6Trần Thị Hiệu22/11/1988Quảng Ngãi105/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 08/7/20137.548.8VNU-EPT 208QH20201700033
27
7Vũ Thị Bách29/3/1988Hải Dương134/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 12/9/20147.848.2VNU-EPT 258QH20201700034
28
8Lê Phước Dư28/8/1977Long An134/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 12/9/20147.767.9TOEIC 565QH20201700035
29
9Trần Hoàng Liễu11/02/1989Tiền Giang134/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 12/9/20147.547.7TOEIC 525QH20201700036
30
10Trần Thế Nam20/4/1989Hà Tĩnh134/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 12/9/20147.427.5TOEIC 540QH20201700037
31
11Bùi Thị Kim Ngân26/3/1990TP.HCM134/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 12/9/20148.028TOEIC 615QH20201700038
32
12Lê Thị Thanh Thảo28/02/1991Tây Ninh134/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 12/9/20147.767.1TOEIC 600QH20201700039
33
13Tôn Nữ Phương Anh07/8/1992Quảng Nam76/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 12/9/20158.137.7TOEIC 560QH20201700040
34
14Nguyễn Thị Bích04/10/1991Kiên Giang76/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 12/9/20157.067.6VNU-EPT 203QH20201700041
35
15Ngô Ngọc Hoàng Giang17/8/1990Phú Yên76/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 12/9/20158.278.8VNU-EPT 202QH20201700042
36
16Nguyễn Ngọc Huy22/10/1991Đà Nẵng76/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 12/9/20158.037.5TOEIC 640QH20201700043
37
17Hồ Thị Mỹ Lợi07/02/1992Quảng Trị76/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 12/9/20158.78.6VNU-EPT 208QH20201700044
38
18Phạm Thị Minh28/4/1987Tây Ninh76/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 12/9/20156.976.8VNU-EPT 255QH20201700045
39
19Quách Kim Nguyệt08/04/1987TP.HCM76/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 12/9/20157.617.7TOEIC 575QH20201700046
40
20Lương Thị Huỳnh Nhã16/10/1991Bình Dương76/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 12/9/20157.988.6TOEIC 660QH20201700047
41
21Mai Thị Mỹ Nhân1989Bến Tre76/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 12/9/20158.088TOEIC 610QH20201700048
42
22Phạm Thị Thảo Nhi17/12/1992Quảng Ngãi76/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 12/9/20158.099TOEIC 580QH20201700049
43
23Đào Minh Pháp23/09/1986Đồng Nai76/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 12/9/20157.888.84TOEIC 635QH20201700050
44
24Đặng Nguyễn Đông Phương07/12/1993Vĩnh Long76/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 12/9/20158.299.1IELTS 6.0QH20201700051
45
25Lê Nguyên Bảo Trân31/01/1993Bình Thuận76/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 12/9/20158.358.4IELTS 5.0QH20201700052
46
26Lê Tân Cương02/06/1968Bà Rịa- Vũng Tàu79/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 19/9/20168.728.85Bằng ĐHQH20201700053
47
27Vũ Thị Thúy20/5/1988Hải Phòng79/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 19/9/20167.398.1Bằng ĐHQH20201700054
48
28Nguyễn Phương Bảo Trinh01/5/1993Bến Tre79/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 19/9/201687.6TOEIC 590-260QH20201700064
49
29Phạm Thị Nguyệt Thanh06/03/1993TP.HCM144/QĐ-VMT&TN-ĐT ngày 29/12/20168.038.5TOEIC 625-230QH20201700056
50
51
Tổng số học viên: 36
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100