| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
3 | LỊCH HỌC TUẦN 12 NĂM HỌC 2023 - 2024 | |||||||||||||||||||||||||
4 | Từ ngày: 23/10/2023 đến ngày 29/10/2023 | |||||||||||||||||||||||||
5 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||
6 | 12 | CĐD K15A | 26 | 6 | 27/10 | Chiều | THI: TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH | Ca 1 | THI | Cô Bùi Thảo, Cô Mai Hương | C3.3 | |||||||||||||||
7 | 12 | CĐD K15C | 25 | 6 | 27/10 | Chiều | THI: CSNB BẰNG YHCT-PHCN | Ca 2 | THI | Cô Bùi Thảo, Cô Mai Hương | C3.3 | |||||||||||||||
8 | 12 | CĐD K16A | 26 | 3 | 24/10 | Sáng | THI: CSNB BẰNG YHCT-PHCN | THI | Cô Vũ Hương, Cô Bích Huyền | C3.3 | ||||||||||||||||
9 | 12 | CĐD K16A | 26 | 5 | 26/10 | Sáng | THI CSNBCK HỆ NGOẠI | THI | Cô Vũ Hương, Cô Đinh Thu | C3.3 | ||||||||||||||||
10 | 12 | CĐD K16B+C | 41 | 3 | 24/10 | Chiều | THTKYH - QL - NCKH điều dưỡng | Xong | 15 | 4 | Cô Dung | B4.2 | ||||||||||||||
11 | 12 | CĐD K16B | 20 | 4 | 25/10 | Sáng | THI: CSNB BẰNG YHCT-PHCN | Ca 1 | THI | Cô Vũ Hương, Cô Tú | C3.3 | |||||||||||||||
12 | 12 | CĐD K16C | 21 | 4 | 25/10 | Sáng | THI: CSNB BẰNG YHCT-PHCN | Ca 2 | THI | Cô Vũ Hương, Cô Tú | C3.3 | |||||||||||||||
13 | 12 | CĐD K16B | 20 | 6 | 27/10 | Sáng | THI CSNBCK HỆ NGOẠI | Ca 2 | THI | Cô Đinh Thu, Cô Trần Ly | C3.3 | |||||||||||||||
14 | 12 | CĐD K16C | 20 | 6 | 27/10 | Sáng | THI CSNBCK HỆ NGOẠI | Ca 1 | THI | Cô Đinh Thu, Cô Trần Ly | C3.3 | |||||||||||||||
15 | 12 | CĐD K16B+C | 41 | 6 | 27/10 | Chiều | THTKYH - QL - NCKH điều dưỡng | Xong | 15 | 4 | Cô Nguyễn Nga | C3.2 | ||||||||||||||
16 | 12 | CĐD K17A | 31 | 2 | 23/10 | Sáng | CSSK người lớn 3 | 8 | 20 | 4 | Cô Thuần | B3.8 | ||||||||||||||
17 | 12 | CĐD K17A | 31 | 4 | 25/10 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 16 | 33 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||
18 | 12 | CĐD K17A | 31 | 5 | 26/10 | Sáng | TH: CSSK người lớn 2 | 20 | 30 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
19 | 12 | CĐD K17A | 31 | 6 | 27/10 | Sáng | TH: CSSK người lớn 2 | 25 | 30 | 5 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
20 | 12 | CĐD K17B | 30 | 2 | 23/10 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 12 | 33 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||
21 | 12 | CĐD K17B | 30 | 3 | 24/10 | Sáng | CSSK người lớn 3 | 8 | 20 | 4 | Cô Thuần | B3.8 | ||||||||||||||
22 | 12 | CĐD K17B | 30 | 4 | 25/10 | Sáng | TH: CSSK người lớn 2 | 20 | 30 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
23 | 12 | CĐD K17B | 30 | 4 | 25/10 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 16 | 33 | 4 | Cô Hồng | B4.2 | ||||||||||||||
24 | 12 | CĐD K17B | 30 | 6 | 27/10 | Chiều | TH: CSSK người lớn 2 | 25 | 30 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
25 | 12 | CĐ D K18A+B+C | 25 | 2 | 23/10 | Sáng | Tin học ( Nhóm 3) | 32 | 75 | 4 | Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||
26 | 12 | CĐ D K18A+B+C | 75 | 2 | 23/10 | Chiều | Thể dục | 32 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
27 | 12 | CĐ D K18A | 34 | 3 | 24/10 | Sáng | PB Nội dung NCLC giới tính | 5 | 10 | 5 | Cô Hà | B3.6 | ||||||||||||||
28 | 12 | CĐ D K18A | 34 | 3 | 24/10 | Chiều | PB Nội dung NCLC giới tính | xong | 10 | 5 | Cô Uyên | B3.5 | ||||||||||||||
29 | 12 | CĐ D K18B+C | 34 | 4 | 25/10 | Sáng | PB Nội dung NCLC giới tính | 5 | 10 | 5 | Cô Hà | B3.6 | ||||||||||||||
30 | 12 | CĐ D K18B+C | 34 | 4 | 25/10 | Chiều | PB Nội dung NCLC giới tính | xong | 10 | 5 | Cô Uyên | B3.6 | ||||||||||||||
31 | 12 | CĐ D K18A+B+C | 25 | 5 | 26/10 | Sáng | Tin học ( Nhóm 1) | 28 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
32 | 12 | CĐ D K18A+B+C | 25 | 5 | 26/10 | Chiều | Tin học ( Nhóm 2) | 36 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
33 | 12 | CĐ D K18A+B+C | 75 | 6 | 27/10 | Sáng | Pháp luật | Xong | 30 | 4 | Cô Hương | B3.5 | ||||||||||||||
34 | 12 | CĐ D K18A+B+C | 75 | 6 | 27/10 | Chiều | Giáo dục chính trị 1 | 16 | 30 | 4 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||
35 | 12 | CDU K8A+B | 40 | 2 | 23/10 | Sáng | TH Kiểm nghiểm tổ 3 | 44 | 56 | 2 | Cô Mỹ Phương | P TH D | ||||||||||||||
36 | 12 | CDU K8A+B | 40 | 2 | 23/10 | Chiều | TH Kiểm nghiểm tổ 1 | 44 | 56 | 2 | Cô Mỹ Phương | P TH D | ||||||||||||||
37 | 12 | CDU K8A+B | 40 | 3 | 24/10 | Sáng | Marketing dược | 56 | 60 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
38 | 12 | CDU K8A+B | 40 | 3 | 24/10 | Chiều | TH Kiểm nghiểm tổ 2 | 44 | 56 | 2 | Cô Mỹ Phương | P TH D | ||||||||||||||
39 | 12 | CDU K8A | 40 | 4 | 25/10 | Sáng | Quản trị | xong | 30 | 2 | Cô Bùi Thảo | B4.3 | ||||||||||||||
40 | 12 | CDU K8A+B | 40 | 5 | 26/10 | Sáng | Quản lý TTPP thuốc | 26 | 30 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.3 | ||||||||||||||
41 | 12 | CDUK9A | 30 | 2 | 23/10 | Sáng | TH Dược lý tổ 2 | 16 | 34 | 4 | Thầy Bằng | P.TH D | ||||||||||||||
42 | 12 | CDUK9A | 30 | 2 | 23/10 | Chiều | TH Dược lý tổ 1 | 16 | 34 | 4 | Thầy Bằng | P.TH D | ||||||||||||||
43 | 12 | CDUK9A | 30 | 3 | 24/10 | Sáng | TH Bào chế tổ 2 | 36 | 48 | 4 | Cô Mỹ Phương | P.TH D | ||||||||||||||
44 | 12 | CDUK9A | 30 | 4 | 25/10 | Sáng | Pháp chế - tổ chức quản lý dược | 12 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.3 | ||||||||||||||
45 | 12 | CDUK9A | 30 | 5 | 26/10 | Chiều | TH bào chế tổ 1 | 36 | 48 | 4 | Cô Mỹ Phương | P.TH D | ||||||||||||||
46 | 12 | CDUK9A | 30 | 6 | 27/10 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 24 | 63 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||
47 | 12 | CDU K9B+C | 22 | 2 | 23/10 | Sáng | Pháp chế - tổ chức quản lý dược | 12 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B3.5 | ||||||||||||||
48 | 12 | CDU K9B+C | 44 | 3 | 24/10 | Sáng | TH dược lý tổ 3 | 16 | 34 | 4 | Thầy Bằng | P.TH D | ||||||||||||||
49 | 12 | CDU K9B+C | 44 | 3 | 24/10 | Chiều | TH dược lý tổ 2 | 16 | 34 | 4 | Thầy Bằng | P.TH D | ||||||||||||||
50 | 12 | CDU K9B+C | 44 | 4 | 25/10 | Sáng | TH dược lý tổ 1 | 16 | 34 | 4 | Thầy Bằng | P.TH D | ||||||||||||||
51 | 12 | CDU K9B | 22 | 5 | 26/10 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 24 | 63 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||
52 | 12 | CDU K9B+C | 44 | 4 | 25/10 | Chiều | Bệnh học | Xong | 12 | 4 | Cô Ngọc | B4.4 | ||||||||||||||
53 | 12 | CDU K9C | 44 | 5 | 26/10 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 24 | 63 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||
54 | 12 | CDU K9B+C | 44 | 6 | 27/10 | Sáng | TH Bào chế tổ 3 | 36 | 48 | 4 | Cô Mỹ Phương | P.TH D | ||||||||||||||
55 | 12 | CDU K9B+C | 44 | 6 | 27/10 | Chiều | TH Bào chế tổ 2 | 36 | 48 | 4 | Cô Mỹ Phương | P.TH D | ||||||||||||||
56 | 12 | CDU K10A+B+C | 75 | 2 | 23/10 | Chiều | Pháp luật | Xong | 30 | 4 | Cô Hương | B3.5 | ||||||||||||||
57 | 12 | CDU K10A+B+C | 75 | 2 | 23/10 | Chiều | Thể dục | 28 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
58 | 12 | CDU K10A+B+C | 25 | 3 | 24/10 | Sáng | Tin học ( Nhóm 1) | 32 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
59 | 12 | CDU K10A+B+C | 25 | 3 | 24/10 | Chiều | Tin học ( Nhóm 3) | 32 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
60 | 12 | CDU K10A+B+C | 25 | 4 | 25/10 | Chiều | Tin học ( Nhóm 2) | 28 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
61 | 12 | CDU K10A+B+C | 75 | 4 | 25/10 | Sáng | Giáo dục chính trị 1 | 16 | 30 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
62 | 12 | CDU K10A | 34 | 5 | 26/10 | Sáng | PB Nội dung NCLC giới tính | 5 | 10 | 5 | Cô Hà | B3.6 | ||||||||||||||
63 | 12 | CDU K10A | 34 | 5 | 26/10 | Chiều | PB Nội dung NCLC giới tính | xong | 10 | 5 | Cô Uyên | B3.6 | ||||||||||||||
64 | 12 | CDU K10B+C | 40 | 6 | 27/10 | Sáng | PB Nội dung NCLC giới tính | 5 | 10 | 5 | Cô Hà | B3.6 | ||||||||||||||
65 | 12 | CDU K10B+C | 40 | 6 | 27/10 | Chiều | PB Nội dung NCLC giới tính | xong | 10 | 5 | Cô Uyên | B3.6 | ||||||||||||||
66 | 12 | XBBH K14 | 10 | 2 | 23/10 | 16h30-20h | Bấm huyệt | 20 | 36 | 4 | Cô Ngà | PTH tầng 2 khu C | ||||||||||||||
67 | 12 | XBBH K14 | 10 | 4 | 25/10 | 16h30-20h | Bấm huyệt | 24 | 36 | 4 | Cô Ngà | PTH tầng 2 khu C | ||||||||||||||
68 | 12 | XBBH K14 | 10 | 6 | 27/10 | 16h30-20h | Bấm huyệt | 28 | 36 | 4 | Cô Ngà | PTH tầng 2 khu C | ||||||||||||||
69 | 12 | YHCT K13A+B | THỰC TẬP LÂM SÀNG ( 24/28) | |||||||||||||||||||||||
70 | 12 | YHCT K14 | 17 | 7 | 28/10 | Sáng | THI: 1. VSV-KST; 2. Đ.DCB/KTĐ.D | THI | Cô Đào Phương, Cô Mỹ Phương | B3.6 | ||||||||||||||||
71 | 12 | YHCT K14 | 17 | 7 | 28/10 | Chiều | THI 3: BỆNH HỌC YH HIỆN ĐẠI; 4, LÝ LUẬN YHCT | THI | Cô Khánh Vân, Thầy Doanh | B3.6 | ||||||||||||||||
72 | 12 | YHCT K14 | 17 | CN | 29/10 | Sáng | THI: 5,ĐÔNG DƯỢC THỪA KẾ; 6 CHÂM CỨU | THI | Cô Đinh Thu, Cô Tú | B3.6 | ||||||||||||||||
73 | 12 | YHCT K14 | 17 | CN | 29/10 | Chiều | THI: 7. DƯỢC LÝ; 8, BỆNH HỌC YHCT 1 | THI | Cô Duyên, Cô Mai Hương | B3.6 | ||||||||||||||||
74 | 12 | YHCT K15 | 17 | CN | 29/10 | Sáng | Giáo dục Chính trị | 25 | 30 | 5 | Cô Dịu | B2.6 | ||||||||||||||
75 | 12 | YHCT K15 | 17 | CN | 29/10 | Chiều | Giáo dục Chính trị | xong | 30 | 5 | Cô Dịu | B2.6 | ||||||||||||||
76 | 12 | YSĐK K21 | 17 | THỰC HÀNH LÂM SÀNG NỘI (4/8) | BỆNH VIỆN TỈNH | |||||||||||||||||||||
77 | 12 | B2 CDU K4 | 42 | 7 | 28/10 | Sáng | PB Nội dung NCLC giới tính | 5 | 10 | 5 | Cô Hà | B4.2 | ||||||||||||||
78 | 12 | B2 CDU K4 | 42 | 7 | 28/10 | Chiều | PB Nội dung NCLC giới tính | xong | 10 | 5 | Cô Uyên | B4.2 | ||||||||||||||
79 | 12 | B2 CDU K4 | 42 | CN | 29/10 | Sáng | THI: 1. BÀO CHẾ; 2 DƯỢC LÝ | THI | Cô Thuần, Cô Bích Huyền, Cô Nguyễn Nga, Cô Mừng | B3.8+B3.7 | ||||||||||||||||
80 | 12 | B2 CDU K4 | 42 | CN | 29/10 | Chiều | THI: 3. DƯỢC LÂM SÀNG; 4 THỰC PHẨM CHỨC NĂNG | THI | Thầy Hiến, Thầy Vững, Cô Nguyễn Nga, Cô Minh | B3.8+B3.7 | ||||||||||||||||
81 | 12 | B2 CDUK5 | 25 | 7 | 28/10 | Sáng | Thực vật - Dược liệu | 15 | 70 | 5 | Cô Bùi Thảo | B4.4 | ||||||||||||||
82 | 12 | B2 CDUK5 | 25 | 7 | 28/10 | Chiều | Thực vật - Dược liệu | 20 | 70 | 5 | Cô Bùi Thảo | B4.4 | ||||||||||||||
83 | 12 | B2 CDUK5 | 25 | CN | 29/10 | Sáng | PB Nội dung NCLC giới tính | 5 | 10 | 5 | Cô Hà | B4.4 | ||||||||||||||
84 | 12 | B2 CDUK5 | 25 | CN | 29/10 | Chiều | PB Nội dung NCLC giới tính | xong | 10 | 5 | Cô Uyên | B4.4 | ||||||||||||||
85 | 12 | LTN CĐD K4 | THỰC HÀNH LÂM SÀNG CSNB LÃO KHOA (1/3) | BỆNH VIỆN | ||||||||||||||||||||||
86 | 12 | LTN CĐD K5 | 7 | 7 | 28/10 | Sáng | ĐIỀU DƯỠNG CƠ SỞ | 5 | 47 | 5 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH tầng 4 khu C | ||||||||||||||
87 | 12 | LTN CĐD K5 | 7 | 7 | 28/10 | Chiều | ĐIỀU DƯỠNG CƠ SỞ | 10 | 47 | 5 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH tầng 4 khu C | ||||||||||||||
88 | 12 | LTN CĐD K5 | 7 | CN | 29/10 | Sáng | ĐIỀU DƯỠNG CƠ SỞ | 15 | 47 | 5 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH tầng 4 khu C | ||||||||||||||
89 | 12 | LTN CĐD K5 | 7 | CN | 29/10 | Chiều | ĐIỀU DƯỠNG CƠ SỞ | 20 | 47 | 5 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH tầng 4 khu C | ||||||||||||||
90 | Trực thứ 7 ngày 14/10/2023 : Đ/c Vương Thị Hương | |||||||||||||||||||||||||
91 | Trực Chủ nhật ngày 15/10/2023: Cô Vũ Thị Hương | |||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | DUYỆT BAN GIÁM HIỆU | TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | Trần An Dương | Lê Thị Hoa | ||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||