| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH HỌC TUẦN 24 NĂM HỌC 2022 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Từ ngày: 17/01/2022 đến ngày 23/01/2022 | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ID | PASS | ĐT | |||||||||||
4 | 24 | CĐDK14A | 17 | 3 | 18/01 | Chiều | THCSHS tích cực và chống độc, truyền nhiễm | Xong | 10 | 2 | Cô Duyên | PTH TẦNG 4 KHU C | 21575334470 | 333666 | 0368.808.388 | |||||||||||
5 | 24 | CĐDK14B | 18 | 2 | 17/01 | Sáng | THCSNB u bướu nội tiết - chuyển hóa | 8 | 15 | 4 | Cô Dung | B4.3 | 384.385.0124 | 60510 | 093.962.1126 | |||||||||||
6 | 24 | CĐDK14B | 18 | 3 | 18/01 | Sáng | THCSNB u bướu nội tiết - chuyển hóa | 12 | 15 | 4 | Cô Dung | B4.3 | 384.385.0124 | 60510 | 093.962.1126 | |||||||||||
7 | 24 | CĐDK14B | 18 | 4 | 19/01 | Chiều | THCSNB u bướu nội tiết - chuyển hóa | 12 | 15 | 4 | Cô Thơm | B3.6 | 098.614.5246 | 83290305310 | gSM84G | |||||||||||
8 | 24 | CĐDK14B | 18 | 5 | 20/01 | Sáng | THCSNB u bướu nội tiết - chuyển hóa | Xong | 15 | 3 | Cô Dung | B4.3 | 384.385.0124 | 60510 | 093.962.1126 | |||||||||||
9 | 24 | CĐDK14B | 18 | 5 | 20/01 | Chiều | THCSNB u bướu nội tiết - chuyển hóa | Xong | 15 | 3 | Cô Thơm | B3.6 | 098.614.5246 | 83290305310 | gSM84G | |||||||||||
10 | 24 | CĐDK15A | 28 | TH LÂM SÀNG ĐIỀU DƯỠNG CƠ SỞ ( Xong) | Bệnh viện tỉnh Quảng Ninh | |||||||||||||||||||||
11 | 24 | CĐDK15B | 25 | TH LÂM SÀNG ĐIỀU DƯỠNG CƠ SỞ ( Xong) | Bệnh viện tỉnh Quảng Ninh | |||||||||||||||||||||
12 | 24 | CĐDK15C | 29 | TH LÂM SÀNG ĐIỀU DƯỠNG CƠ SỞ ( Xong) | Bệnh viện tỉnh Quảng Ninh | |||||||||||||||||||||
13 | 24 | CĐDK16A | 37 | 2 | 17/01 | Sáng | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi | 8 | 16 | 4 | Cô Lê Nga | B3.6 | ||||||||||||||
14 | 24 | CĐDK16A | 37 | 3 | 18/01 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | Xong | 18 | 2 | Cô Hồng Ly | B4.4 | 6551068953 | 13579 | 097.589.6668 | |||||||||||
15 | 24 | CĐDK16A | 37 | 4 | 19/01 | Sáng | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi | 8 | 12 | 4 | Cô Lê Hoa | B3.6 | 098.9.8.7932 | 810.446.1239 | 111111 | |||||||||||
16 | 24 | CĐDK16A | 37 | 5 | 20/01 | Chiều | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi | Xong | 8 | 4 | Thầy Lương Bằng | B3.5 | 090.4655559 | 8794751137 | 555555 | |||||||||||
17 | 24 | CĐDK16A | 37 | 6 | 21/1 | Chiều | THI: Giáo dục chính trị 1 | Đợt 1 | THI | Cô Thơm - Cô Mai Hương | C3.3 | |||||||||||||||
18 | 24 | CĐDK16B+C | 39 | 2 | 17/01 | Chiều | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi | 8 | 16 | 4 | Cô Lê Nga | B3.6 | ||||||||||||||
19 | 24 | CĐDK16B+C | 39 | 3 | 18/01 | Chiều | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi | 8 | 12 | 4 | Cô Lê Hoa | B3.5 | 098.9.8.7932 | 810.446.1239 | 111111 | |||||||||||
20 | 24 | CĐDK16B+C | 39 | 4 | 19/01 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | Xong | 18 | 2 | Cô Hồng Ly | B4.4 | 6551068953 | 13579 | 097.589.6668 | |||||||||||
21 | 24 | CĐDK16B+C | 39 | 5 | 20/01 | Sáng | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi | Xong | 8 | 4 | Thầy Lương Bằng | B4.4 | 090.4655559 | 8794751137 | 555555 | |||||||||||
22 | 24 | CĐDK16B+C | 37 | 6 | 21/1 | Chiều | THI: Giáo dục chính trị 1 | Đợt 2 | THI | Cô Thơm - Cô Mai Hương | C3.3 | |||||||||||||||
23 | 24 | CDUK6A+ B | 37 | THỰC TẬP CƠ SỞ | ||||||||||||||||||||||
24 | 24 | CDUK7A | 32 | 2 | 17/01 | Sáng | Bào chế | 12 | 16 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.2 | 712.976.7214 | 123456789a | 091.535.3706 | |||||||||||
25 | 24 | CDUK7A | 32 | 3 | 18/01 | Sáng | Dược học cổ truyền | 4 | 16 | 4 | Cô Ngà | B3.6 | ||||||||||||||
26 | 24 | CDUK7A | 32 | 5 | 20/01 | Sáng | THI: DƯỢC LÝ | Đợt 1 | THI | Cô Bích Huyền, Cô Tú | C3.3 | |||||||||||||||
27 | 24 | CDUK7B | 33 | 2 | 17/01 | Chiều | Bào chế | 12 | 16 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.2 | 712.976.7214 | 123456789a | 091.535.3706 | |||||||||||
28 | 24 | CDUK7B | 33 | 4 | 19/01 | Sáng | Dược học cổ truyền | 4 | 16 | 4 | Cô Ngà | B4.2 | ||||||||||||||
29 | 24 | CDUK7B | 33 | 5 | 20/01 | Sáng | THI: DƯỢC LÝ | Đợt 2 | THI | Cô Bích Huyền, Cô Tú | C3.3 | |||||||||||||||
30 | 24 | CDUK8A | 44 | 2 | 17/10 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 | 20 | 31/14 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | 091.512.1152 | 985.006.0794 | 012064 | |||||||||||
31 | 24 | CDUK8A | 44 | 3 | 18/01 | Sáng | Tiếng Anh 1( 1/2 Lớp) | 16 | 21 | 4 | Cô Khánh Vân | PTH NN | 390 345 2635 | ilikeEngl | 098.6291898 | |||||||||||
32 | 24 | CDUK8A | 44 | 4 | 19/01 | Sáng | Tiếng Anh 1( 1/2 Lớp) | 16 | 21 | 4 | Cô Khánh Vân | PTH NN | 390 345 2635 | ilikeEngl | 098.6291898 | |||||||||||
33 | 24 | CDUK8A | 44 | 6 | 21/1 | Sáng | THI: Giáo dục chính trị 1 | THI | Thầy Vững - Cô Đào Phương | C3.3 | ||||||||||||||||
34 | 24 | CDUK8A | 44 | 6 | 21/1 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 | 24 | 31/14 | 4 | Cô Dịu | B3.8 | 091.512.1152 | 985.006.0794 | 012064 | |||||||||||
35 | 24 | CĐ Dược VB2 K3 | 7 | 22/1 | Sáng | Thực vật | 5 | 30 | 5 | Cô Mừng | B4.2 | 8592630162 | 333333 | 091.660.0263 | ||||||||||||
36 | 24 | CĐ Dược VB2 K3 | 7 | 22/1 | Chiều | Thực vật | 10 | 30 | 5 | Cô Mừng | B4.2 | 8592630162 | 333333 | 091.660.0263 | ||||||||||||
37 | 24 | CĐ Dược VB2 K3 | CN | 23/1 | Sáng | Hóa dược | 5 | 15 | 5 | Thầy Lương Bằng | B4.2 | 8794751137 | 555555 | 90,4655559 | ||||||||||||
38 | 24 | CĐ Dược VB2 K3 | CN | 23/1 | Chiều | Hóa dược | 10 | 15 | 5 | Thầy Lương Bằng | B4.2 | 8794751137 | 555555 | 90,4655559 | ||||||||||||
39 | 24 | LTN Đ.D K3 | 19 | 7 | 22/1 | Sáng | Điều dưỡng chuyên khoa | 15 | 20 | 5 | Cô Thơm | B3.6 | 098.614.5246 | 83290305310 | gSM84G | |||||||||||
40 | 24 | LTN Đ.D K3 | 19 | 7 | 22/1 | Chiều | Điều dưỡng chuyên khoa | Xong | 20 | 5 | Cô Thơm | B3.6 | 098.614.5246 | 83290305310 | gSM84G | |||||||||||
41 | 24 | LTN Đ.D K3 | 19 | CN | 23/1 | Sáng | Điều dưỡng chuyên khoa | 5 | 45 | 5 | Cô Trần Ly | B3.6 | 8264736529 | 123456 | 098.388.5866 | |||||||||||
42 | 24 | LTN Đ.D K3 | 19 | CN | 23/1 | Chiều | Điều dưỡng chuyên khoa | 10 | 45 | 5 | Cô Trần Ly | B3.6 | 8264736529 | 123456 | 098.388.5866 | |||||||||||
43 | 24 | Y sỹ ĐY K13 | 7 | 22/1 | Sáng | Chính trị | 25 | 30 | 5 | Cô Dịu | B3.5 | 9850060794 | 12064 | 915121152 | ||||||||||||
44 | 24 | Y sỹ ĐY K13 | 7 | 22/1 | Chiều | Chính trị | xong | 30 | 5 | Cô Dịu | B3.5 | 9850060794 | 12064 | 915121152 | ||||||||||||
45 | 24 | Y sỹ ĐY K13 | CN | 23/1 | Sáng | Ngoại ngữ | 15 | 90 | 5 | Cô Hồng | B3.5 | 5659265723 | 123156 | 098.6919159 | ||||||||||||
46 | 24 | Y sỹ ĐY K13 | CN | 23/1 | Chiều | Ngoại ngữ | 20 | 90 | 5 | Cô Hồng | B3.5 | 5659265723 | 123156 | 098.6919159 | ||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||