| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | 0 | |||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | 0 | |||||||||||||||||||||||
3 | KHOA TÀI CHÍNH | –––––––––––––––––––––––– | 0 | |||||||||||||||||||||||
4 | 0 | |||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH THI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 | 0 | ||||||||||||||||||||||||
6 | Khoa: | Tài chính | Tên học phần: | Thuế /QL27 | Số tín chỉ: | 2 | Mã học phần: | 211152021 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 0 | |||||||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | 0 | |||||
8 | Bằng số | Bằng chữ | 0 | |||||||||||||||||||||||
9 | 0 | |||||||||||||||||||||||||
10 | 1 | 2823230712 | Vũ Chí | Thanh | QL28.33 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 7 | 30 | 60 | 4,75 | 1 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 1 | ||||||||
11 | 2 | 2823230743 | Phạm Hương | Linh | QL28.33 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 7 | 30 | 60 | 3,00 | 2 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 1 | ||||||||
12 | 3 | 2823245196 | Nguyễn Viết | Hoàng | QL28.33 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 7 | 30 | 60 | 4,50 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 1 | |||||||||
13 | 4 | 2823245244 | Lê Thị | Huyền | QL28.33 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 7 | 30 | 60 | 6,50 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 1 | |||||||||
14 | 5 | 2823250536 | Hoàng Anh | Vũ | QL28.33 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 7 | 30 | 60 | 5,50 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 1 | |||||||||
15 | 6 | 2823210951 | Phạm Văn | Hải | QL28.33 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 7 | 30 | 60 | 4,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 1 | |||||||||
16 | 7 | 2823245569 | Mai Văn | Thanh | QL28.33 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 7 | 30 | 60 | 5,00 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 1 | |||||||||
17 | 8 | 2823211761 | Lê Tùng | Dương | QL28.33 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 7 | 30 | 60 | 5,50 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 1 | |||||||||
18 | 9 | 2823211783 | Trần Vũ Khánh | Huyền | QL28.33 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 7 | 30 | 60 | 5,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 1 | |||||||||
19 | 10 | 2823235765 | Lê Công | Hiếu | QL28.33 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 7 | 30 | 60 | 5,75 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 1 | |||||||||
20 | 11 | 2823235778 | Trần Thị | Quý | QL28.33 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 7 | 30 | 60 | 5,75 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 1 | |||||||||
21 | 12 | 2823151434 | Chử Hoàng | Anh | QL28.33 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 7 | 30 | 60 | 6,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 1 | |||||||||
22 | 13 | 2823151692 | Trần Văn | Tiệp | QL28.33 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 7 | 30 | 60 | 6,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 1 | |||||||||
23 | 14 | 2823151729 | Nguyễn Thị Như | Yến | QL28.33 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 7 | 30 | 60 | 8,50 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 1 | |||||||||
24 | 15 | 2823154756 | Phạm Như | Quỳnh | QL28.33 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 7 | 30 | 60 | 6,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 1 | |||||||||
25 | 16 | 2823155746 | Bùi Nguyễn Trâm | Anh | QL28.33 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 7 | 30 | 60 | 8,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 1 | |||||||||
26 | 17 | 2823155798 | Nguyễn Đỗ | Bình | QL28.33 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 7 | 30 | 60 | 6,75 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 1 | |||||||||
27 | 18 | 2823155915 | Nguyễn Hữu | Huy | QL28.33 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 7 | 30 | 60 | 4,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 1 | |||||||||
28 | 19 | 2823155981 | Đinh Nhật | Long | QL28.33 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 7 | 30 | 60 | 4,75 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 1 | |||||||||
29 | 20 | 2823156676 | Lê Thị Bích | Ngọc | QL28.33 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 7 | 30 | 60 | 5,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 1 | |||||||||
30 | 21 | 2722212020 | Nguyễn Thúy | Hiền | QL28.34 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 7 | 30 | 60 | 8,50 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 1 | |||||||||
31 | 22 | 2823235047 | Đinh Thị Xuân | Mai | QL28.34 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 7 | 30 | 60 | 0,67 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 1 | |||||||||
32 | 23 | 2823250129 | Nguyễn Ngọc | Khánh | QL28.34 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 7 | 30 | 60 | 6,50 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 1 | |||||||||
33 | 24 | 2823235224 | Nguyễn Thị | Nhung | QL28.34 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 7 | 30 | 60 | 7,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 1 | |||||||||
34 | 25 | 2823240273 | Phạm Gia | Bảo | QL28.34 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 7 | 30 | 60 | KĐT | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 1 | |||||||||
35 | 26 | 2823225742 | Bùi Thị Thùy | Linh | QL28.34 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 7 | 30 | 60 | 3,00 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 1 | |||||||||
36 | 27 | 2823225800 | Nguyễn Văn | Hiếu | QL28.34 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 8 | 30 | 60 | 7,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 2 | |||||||||
37 | 28 | 2823245214 | Vũ Trí | Hùng | QL28.34 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 8 | 30 | 60 | 6,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 2 | |||||||||
38 | 29 | 2823216143 | Lê Thị Hồng | Nhung | QL28.34 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 8 | 30 | 60 | 8,50 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 2 | |||||||||
39 | 30 | 2823245713 | Hoàng Trọng | Đại | QL28.34 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 8 | 30 | 60 | 6,75 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 2 | |||||||||
40 | 31 | 2823211716 | Cao Quyền | Linh | QL28.34 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 8 | 30 | 60 | 4,75 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 2 | |||||||||
41 | 32 | 2823241011 | Nguyễn Thị Thùy | Linh | QL28.34 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 8 | 30 | 60 | 4,50 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 2 | |||||||||
42 | 33 | 2823151675 | Trần Thị Thanh | Thảo | QL28.34 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 8 | 30 | 60 | 8,50 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 2 | |||||||||
43 | 34 | 2823154765 | Nguyễn Thanh | Thuý | QL28.34 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 8 | 30 | 60 | 4,50 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 2 | |||||||||
44 | 35 | 2823154795 | Phan Trọng | Mạnh | QL28.34 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 8 | 30 | 60 | 6,75 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 2 | |||||||||
45 | 36 | 2823156107 | Nguyễn Thị Thu | Thủy | QL28.34 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 8 | 30 | 60 | 6,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 2 | |||||||||
46 | 37 | 2823245044 | Phạm Xuân | Hà | QL28.35 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 8 | 30 | 60 | 5,50 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 2 | |||||||||
47 | 38 | 2823240100 | Đỗ Văn | Lương | QL28.35 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 8 | 30 | 60 | 5,50 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 2 | |||||||||
48 | 39 | 2823220189 | Nguyễn Thị Trà | My | QL28.35 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 8 | 30 | 60 | 6,75 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 2 | |||||||||
49 | 40 | 2823215466 | Phạm Hồng | Quân | QL28.35 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 8 | 30 | 60 | 6,08 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 2 | |||||||||
50 | 41 | 2823235261 | Phùng Thị Thanh | Tâm | QL28.35 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 8 | 30 | 60 | 7,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 2 | |||||||||
51 | 42 | 2823245099 | Đào Công | Toàn | QL28.35 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 8 | 30 | 60 | 5,75 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 2 | |||||||||
52 | 43 | 2823220333 | Nguyễn Văn Thành | Quang | QL28.35 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 8 | 30 | 60 | 6,00 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 2 | |||||||||
53 | 44 | 2823215720 | Đinh Thị Tuyết | Tuyết | QL28.35 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 8 | 30 | 60 | 7,50 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 2 | |||||||||
54 | 45 | 2823220609 | Nguyễn Quang | Hiệp | QL28.35 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 8 | 30 | 60 | 5,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 2 | |||||||||
55 | 46 | 2823220830 | Lê Thu | Huyền | QL28.35 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 8 | 30 | 60 | 7,75 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 2 | |||||||||
56 | 47 | 2823216428 | Tạ Thị | Ngọc | QL28.35 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 8 | 30 | 60 | 6,75 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 2 | |||||||||
57 | 48 | 2823216573 | Nguyễn Nhật | Hiếu | QL28.35 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 8 | 30 | 60 | 6,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 2 | |||||||||
58 | 49 | 2823245992 | Phùng Thị Thu | Hà | QL28.35 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 8 | 30 | 60 | 6,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 2 | |||||||||
59 | 50 | 2823240788 | Đặng Đại Hồng | Minh | QL28.35 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 8 | 30 | 60 | 5,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 2 | |||||||||
60 | 51 | 2823151643 | Đinh Minh | Quang | QL28.35 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 8 | 30 | 60 | 7,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 2 | |||||||||
61 | 52 | 2823155786 | Trần Thị Phương | Anh | QL28.35 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 8 | 30 | 60 | 5,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 2 | |||||||||
62 | 53 | 2823155840 | Lương Đức | Đạt | QL28.35 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 9 | 30 | 60 | 5,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 3 | |||||||||
63 | 54 | 2823155895 | Lê Thị | Hồng | QL28.35 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 9 | 30 | 60 | 6,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 3 | |||||||||
64 | 55 | 2823155898 | Lương Kim | Huế | QL28.35 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 9 | 30 | 60 | 5,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 3 | |||||||||
65 | 56 | 2823155927 | Vũ Khánh | Huyền | QL28.35 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 9 | 30 | 60 | 7,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 3 | |||||||||
66 | 57 | 2823156090 | Nguyễn Trọng | Thành | QL28.35 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 9 | 30 | 60 | 5,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 3 | |||||||||
67 | 58 | 2823240362 | Mai Thanh | Thu | QL28.35 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 9 | 30 | 60 | 6,75 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 3 | |||||||||
68 | 59 | 2823230238 | Nguyễn Thị Trà | My | QL28.36 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 9 | 30 | 60 | 6,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 3 | |||||||||
69 | 60 | 2823225288 | Nguyễn Thị Ngọc | Hà | QL28.36 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 9 | 30 | 60 | 6,50 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 3 | |||||||||
70 | 61 | 2823235217 | Nguyễn Thị | Chúc | QL28.36 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 9 | 30 | 60 | 7,75 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 3 | |||||||||
71 | 62 | 2823250098 | Nguyễn Hữu | Đại | QL28.36 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 9 | 30 | 60 | 2,75 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 3 | |||||||||
72 | 63 | 2823235275 | Phạm Thị Quỳnh | Hương | QL28.36 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 9 | 30 | 60 | 5,50 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 3 | |||||||||
73 | 64 | 2823225565 | Lê Thị Thanh | Huế | QL28.36 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 9 | 30 | 60 | 9,00 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 3 | |||||||||
74 | 65 | 2823245111 | Lê Anh | Thư | QL28.36 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 9 | 30 | 60 | 5,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 3 | |||||||||
75 | 66 | 2823245129 | Bùi Thị Hồng | Ngọc | QL28.36 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 9 | 30 | 60 | 6,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 3 | |||||||||
76 | 67 | 2823240194 | Phạm Thị Bích | Diệp | QL28.36 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 9 | 30 | 60 | 5,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 3 | |||||||||
77 | 68 | 2823215805 | Nguyễn Thị Thu | Thảo | QL28.36 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 9 | 30 | 60 | 6,75 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 3 | |||||||||
78 | 69 | 2823210583 | Đỗ Thị Thanh | Huyền | QL28.36 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 9 | 30 | 60 | 5,75 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 3 | |||||||||
79 | 70 | 2823225846 | Nguyễn Duy | Nam | QL28.36 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 9 | 30 | 60 | 8,50 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 3 | |||||||||
80 | 71 | 2823210757 | Nguyễn Thu | Hà | QL28.36 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 9 | 30 | 60 | 7,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 3 | |||||||||
81 | 72 | 2823240881 | Trần Quang | Khải | QL28.36 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 9 | 30 | 60 | 5,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 3 | |||||||||
82 | 73 | 2823235742 | Trịnh Văn Nhật | Anh | QL28.36 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 9 | 30 | 60 | KĐT | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 3 | |||||||||
83 | 74 | 2823151475 | Lại Văn | Duy | QL28.36 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 9 | 30 | 60 | 6,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 3 | |||||||||
84 | 75 | 2823151503 | Triệu Thị Ngọc | Hà | QL28.36 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 9 | 30 | 60 | 5,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 3 | |||||||||
85 | 76 | 2823151535 | Phan Văn | Hùng | QL28.36 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 9 | 30 | 60 | 6,00 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 3 | |||||||||
86 | 77 | 2823151730 | Nguyễn Thị Thu | Yến | QL28.36 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 9 | 30 | 60 | 7,00 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 3 | |||||||||
87 | 78 | 2823154750 | Nguyễn Văn | Nguyên | QL28.36 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 9 | 30 | 60 | 4,75 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 3 | |||||||||
88 | 79 | 2823155101 | Tống Khánh | Ly | QL28.36 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 10 | 30 | 60 | 5,75 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 4 | |||||||||
89 | 80 | 2823155763 | Ngô Ngọc | Anh | QL28.36 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 10 | 30 | 60 | 6,75 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 4 | |||||||||
90 | 81 | 2823156030 | Trần Thị Bích | Ngọc | QL28.36 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 10 | 30 | 60 | 5,75 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 4 | |||||||||
91 | 82 | 1925L20006 | Phạm Hồng Duy | Minh | ghép lớp | 1 | 3/10/2025 | D705 | 10 | 30 | 60 | 6,00 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 4 | |||||||||
92 | 83 | 1824L10053 | Nguyễn Viết | Phong | ghép lớp | 1 | 3/10/2025 | D705 | 10 | 30 | 60 | 7,50 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 4 | |||||||||
93 | 84 | 1925L20088 | Phạm Hồng | Quân | ghép lớp | 1 | 3/10/2025 | D705 | 10 | 30 | 60 | KĐT | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 4 | |||||||||
94 | 85 | 1925L20083 | Đoàn Thị | Hậu | ghép lớp | 1 | 3/10/2025 | D705 | 10 | 30 | 60 | 8,50 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 4 | |||||||||
95 | 86 | 1925L10011 | Nguyễn Việt | Hoàng | ghép lớp | 1 | 3/10/2025 | D705 | 10 | 30 | 60 | 7,50 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 4 | |||||||||
96 | 87 | 2823235109 | Phạm Đức | Tín | QL28.39 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 10 | 30 | 60 | 6,50 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 4 | |||||||||
97 | 88 | 2823225476 | Ngô Thị Yến | Hoa | QL28.39 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 10 | 30 | 60 | 6,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 4 | |||||||||
98 | 89 | 2823231161 | Phạm Thị Thu | Hà | QL28.39 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 10 | 30 | 60 | 7,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 4 | |||||||||
99 | 90 | 2823210819 | Trịnh Duy | Thành | QL28.39 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 10 | 30 | 60 | 6,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 4 | |||||||||
100 | 91 | 2823245405 | Nguyễn Hoài | Nam | QL28.39 | 1 | 3/10/2025 | D705 | 10 | 30 | 60 | 3,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | 4 | |||||||||