| A | D | E | F | G | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | HỌC VIỆN QUẢN LÝ GIÁO DỤC | |||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐBCLGD&TT | |||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||
4 | LỊCH THI VÀ ĐỊA ĐIỂM THI KẾT THÚC HỌC PHẦN ĐỢT 1 - HỌC KỲ 2 - NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||
5 | DÀNH CHO SINH VIÊN CÁC KHOÁ 16,17,18 | |||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||
7 | Thời gian thi | Tên học phần | Số sv | Số phòng thi | Ghi chú | Phòng 1 | Phòng 2 | Phòng 3 | Phòng 4 | Phòng 5 | Phòng 6 | Phòng 7 | Phòng 8 | Phòng 9 | Phòng 10 | Phòng 11 | Phòng 12 | Phòng 13 | Phòng 14 | Phòng 15 | ||
8 | 08h15 Thứ 2 18/5/2026 | Bình đẳng giới trong giáo dục | 204 | 7 | 103-B1 | 104-B1 | 201-B1 | 203-B1 | 204-B1 | 303-B1 | 304-B1 | |||||||||||
9 | Tiếng Việt thực hành | 38 | 2 | 301-B1 | 302-B1 | |||||||||||||||||
10 | Hệ thống ISO trong quản trị văn phòng | 24 | 1 | Thay thế KLTN | 102-B1 | |||||||||||||||||
11 | Hệ thống thông tin quản lý (BTL) | 7 | 1 | Nộp BTL về phòng ĐBCLGD&TT muộn nhất vào 15/5/2026 | 101-B1 | |||||||||||||||||
12 | 10h15 Thứ 2 18/5/2026 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 431 | 15 | 101-B1 | 102-B1 | 103-B1 | 104-B1 | 201-B1 | 203-B1 | 204-B1 | 301-B1 | 302-B1 | 303-B1 | 304-B1 | 403-B1 | 404-B1 | 403-B2 | 404-B2 | |||
13 | 14h00 Thứ 2 18/5/2026 | Quản lý dự án giáo dục | 4 | 1 | 101-B1 | |||||||||||||||||
14 | Các lý thuyết phát triển tâm lý người | 344 | 12 | 102-B1 | 103-B1 | 104-B1 | 201-B1 | 203-B1 | 204-B1 | 301-B1 | 302-B1 | 303-B1 | 304-B1 | 403-B1 | 404-B1 | |||||||
15 | 08h15 Thứ 4 20/5/2026 | Biên dịch 1 | 50 | 2 | 103-B1 | 104-B1 | ||||||||||||||||
16 | Đo lường và đánh giá tâm lý | 130 | 5 | +Vấn đáp | 201-B1 | 203-B1 | 204-B1 | 301-B1 | 302-B1 | Vấn đáp 102-B1 | ||||||||||||
17 | Kinh tế lượng | 82 | 3 | 303-B1 | 304-B1 | 403-B1 | ||||||||||||||||
18 | Ngôn ngữ lập trình PHP | 6 | 1 | Nộp BTL về P.ĐBCLGD&TT muộn nhất vào 18/5/2026 | 101-B1 | |||||||||||||||||
19 | 10h15 Thứ 4 20/5/2026 | Kỹ năng soạn thảo văn bản | 324 | 11 | 101-B1 | 102-B1 | 103-B1 | 104-B1 | 201-B1 | 203-B1 | 204-B1 | 303-B1 | 304-B1 | 403-B1 | 404-B1 | |||||||
20 | 14h00 Thứ 4 20/5/2026 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | 129 | 5 | 102-B1 | 103-B1 | 104-B1 | 203-B1 | 204-B1 | |||||||||||||
21 | Nhập môn khoa học dữ liệu | 9 | 1 | 101-B1 | ||||||||||||||||||
22 | 10h15 Thứ 5 21/5/2026 | Lý luận dạy học người lớn | 17 | 1 | 101-B1 | |||||||||||||||||
23 | Phát triển chương trình giáo dục | 89 | 3 | 103-B1 | 104-B1 | 203-B1 | ||||||||||||||||
24 | 08h15 Thứ 6 22/5/2026 | Khai phá dữ liệu | 8 | 1 | NỘP BTL về phòng ĐBCLGD&TT muộn nhất vào 20/5/2025 | 101-B1 | ||||||||||||||||
25 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 180 | 6 | 203-B1 | 204-B1 | 303-B1 | 304-B1 | 403-B1 | 404-B1 | |||||||||||||
26 | 10h15 Thứ 6 22/5/2026 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 421 | 15 | 101-B1 | 102-B1 | 103-B1 | 104-B1 | 201-B1 | 203-B1 | 204-B1 | 301-B1 | 302-B1 | 303-B1 | 304-B1 | 403-B1 | 404-B1 | 403-B2 | 404-B2 | |||
27 | 14h00 Thứ 6 22/5/2026 | Phiên dịch 1 | 49 | 2 | 103-B1 | 104-B1 | ||||||||||||||||
28 | Tâm lý trẻ mầm non và Tâm lý trẻ khuyết tật | 13 | 1 | 101-B1 | ||||||||||||||||||
29 | Lý thuyết quản lý hiện đại trong quản lý giáo dục | 46 | 2 | Thay thế KLTN | 303-B1 | 304-B1 | ||||||||||||||||
30 | Tâm lý học ứng dụng trong trường học | 74 | 3 | + Vấn đáp Thay thế KLTN | 201-B1 | 203-B1 | 204-B1 | Vấn đáp 102-B1 | ||||||||||||||
31 | Quản trị văn phòng điện tử | 23 | 1 | Thay thế KLTN | 302-B1 | |||||||||||||||||
32 | 08h15 Thứ 2 25/5/2026 | Đạo đức công vụ | 47 | 2 | 103-B1 | 104-B1 | ||||||||||||||||
33 | Đo lường và đánh giá trong giáo dục | 89 | 3 | 201-B1 | 203-B1 | 204-B1 | ||||||||||||||||
34 | Ứng dụng CNTT trong dạy và học ngoại ngữ | 74 | 3 | Nộp BTL về phòng ĐBCLGD&TT muộn nhất vào 22/5/2026 | 302-B1 | 303-B1 | 304-B1 | |||||||||||||||
35 | Kiến trúc máy tính | 3 | 1 | 101-B1 | ||||||||||||||||||
36 | Giáo dục gia đình | 13 | 1 | 102-B1 | ||||||||||||||||||
37 | 10h15 Thứ 2 25/5/2026 | Khoa học dự báo | 80 | 3 | 101-B1 | 102-B1 | 103-B1 | |||||||||||||||
38 | Tổ chức sự kiện | 287 | 10 | 104-B1 | 201-B1 | 203-B1 | 204-B1 | 301-B1 | 302-B1 | 303-B1 | 304-B1 | 403-B1 | 404-B1 | |||||||||
39 | 14h00 Thứ 2 25/5/2026 | Trí tuệ nhân tạo | 12 | 1 | Nộp BTL về phòng ĐBCLGD&TT muộn nhất vào 22/5/2026 | 101-B1 | ||||||||||||||||
40 | Tiếng Anh chuyên ngành kinh tế | 94 | 4 | 102-B1 | 103-B1 | 104-B1 | 203-B1 | |||||||||||||||
41 | Giao tiếp liên văn hóa (Tiểu luận) | 70 | 3 | Nộp tiểu luận về P.ĐBCLGD&TT muộn nhất vào 22/5/2026 | ||||||||||||||||||
42 | 08h15 Thứ 4 27/5/2026 | Kinh tế vi mô 1 | 90 | 3 | 201-B1 | 203-B1 | 204-B1 | |||||||||||||||
43 | Lý thuyết hệ thống | 198 | 7 | 102-B1 | 103-B1 | 104-B1 | 303-B1 | 304-B1 | 403-B1 | 404-B1 | ||||||||||||
44 | 10h15 Thứ 4 27/5/2026 | Phương pháp nghiên cứu tâm lý học | 235 | 8 | 103-B1 | 104-B1 | 203-B1 | 204-B1 | 303-B1 | 304-B1 | 403-B1 | 404-B1 | ||||||||||
45 | Logic toán | 7 | 1 | 101-B1 | ||||||||||||||||||
46 | Luật Hành chính | 39 | 2 | 102-B1 | 201-B1 | |||||||||||||||||
47 | 14h00 Thứ 4 27/5/2026 | Tiếng Trung 3 | 44 | 2 | 102-B1 | 201-B1 | ||||||||||||||||
48 | Thực hành Giáo dục trẻ khuyết tật phát triển 1 | 11 | 1 | 101-B | ||||||||||||||||||
49 | Tiếng Anh 2 | 145 | 5 | 103-B1 | 104-B1 | 203-B1 | 204-B1 | 303-B1 | ||||||||||||||
50 | 08h15 Thứ 6 29/5/2026 | Giáo dục giá trị sống | 15 | 1 | 101-B1 | |||||||||||||||||
51 | Khai thác và quản lý nguồn tài nguyên | 45 | 2 | Thay thế KLTN | 103-B1 | 104-B1 | ||||||||||||||||
52 | Hoạt động trị liệu cho trẻ khuyết tật | 12 | 1 | 102-B1 | ||||||||||||||||||
53 | Kinh tế học công cộng | 80 | 3 | 201-B1 | 203-B1 | 204-B1 | ||||||||||||||||
54 | 10h15 Thứ 6 29/5/2026 | Tâm lý học nhận thức | 284 | 10 | 101-B1 | 102-B1 | 103-B1 | 104-B1 | 201-B1 | 203-B1 | 204-B1 | 303-B1 | 304-B1 | 403-B1 | ||||||||
55 | 14h00 Thứ 6 29/5/2026 | Pháp luật đại cương | 63 | 3 | 102-B1 | 103-B1 | 104-B1 | |||||||||||||||
56 | 08h15 Thứ 2 01/6/2026 | Phòng ngừa các vấn đề tâm lý trong trường học | 127 | 5 | 101-B1 | 102-B1 | 103-B1 | 104-B1 | 201-B1 | |||||||||||||
57 | Dẫn luận ngôn ngữ | 69 | 3 | 203-B1 | 204-B1 | 301-B1 | ||||||||||||||||
58 | Kinh tế vi mô 2 | 74 | 3 | 302-B1 | 303-B1 | 304-B1 | ||||||||||||||||
59 | 10h15 Thứ 2 01/6/2026 | Kinh tế vĩ mô 1 | 87 | 3 | 101-B1 | 102-B1 | 103-B1 | |||||||||||||||
60 | Quản lý nhà nước về giáo dục | 213 | 8 | 104-B1 | 201-B1 | 203-B1 | 204-B1 | 301-B1 | 302-B1 | 303-B1 | 304-B1 | |||||||||||
61 | 14h00 Thứ 2 01/6/2026 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 112 | 4 | 301-B1 | 302-B1 | 303-B1 | 304-B1 | ||||||||||||||
62 | Quản trị cơ sở vật chất | 167 | 6 | 101-B1 | 102-B1 | 103-B1 | 104-B1 | 201-B1 | 203-B1 | |||||||||||||
63 | 08h15 Thứ 4 03/6/2026 | Các lý thuyết Tâm lý học ứng dụng trong tham vấn trị liệu | 76 | 3 | + Vấn đáp Thay thế KLTN | 102-B1 | 103-B1 | 104-B1 | Vấn đáp 101-B1 | |||||||||||||
64 | Viết tiếng Anh học thuật | 49 | 2 | 201-B1 | 203-B1 | |||||||||||||||||
65 | Nguyên lý kế toán | 97 | 4 | 204-B1 | 302-B1 | 303-B1 | 304-B1 | |||||||||||||||
66 | 10h15 Thứ 4 03/6/2026 | Quản trị nhân lực | 248 | 9 | 101-B1 | 102-B1 | 103-B1 | 104-B1 | 201-B1 | 203-B1 | 204-B1 | 303-B1 | 304-B1 | |||||||||
67 | 14h00 Thứ 4 03/6/2026 | Tâm lý học giáo dục | 350 | 12 | 101-B1 | 102-B1 | 103-B1 | 104-B1 | 201-B1 | 203-B1 | 204-B1 | 301-B1 | 302-B1 | 303-B1 | 304-B1 | 403-B1 | ||||||
68 | 08h15 Thứ 6 05/6/2026 | Tâm lý học lâm sàng | 234 | 8 | 101-B1 | 102-B1 | 201-B1 | 203-B1 | 204-B1 | 303-B1 | 304-B1 | 403-B1 | ||||||||||
69 | Quản lý hoạt động giáo dục | 56 | 2 | 103-B1 | 104-B1 | |||||||||||||||||
70 | 10h15 Thứ 6 05/6/2026 | Quản lý sự thay đổi | 145 | 5 | 103-B1 | 104-B1 | 303-B1 | 304-B1 | 403-B1 | |||||||||||||
71 | Tâm bệnh lý trẻ em và thanh thiếu niên | 80 | 3 | 201-B1 | 203-B1 | 204-B1 | ||||||||||||||||
72 | 08h15 Thứ 2 08/6/2026 | Quản lý đào tạo và quản lý học sinh, sinh viên | 87 | 3 | 103-B1 | 104-B1 | 203-B1 | |||||||||||||||
73 | 10h15 Thứ 2 08/6/2026 | Quản lý giáo dục phổ thông và mầm non | 91 | 3 | 103-B1 | 104-B1 | 203-B1 | |||||||||||||||
74 | Kinh tế quốc tế | 89 | 3 | 204-B1 | 303-B1 | 304-B1 | ||||||||||||||||
75 | 08h15 Thứ 3 09/6/2026 | Quản lý tư vấn, hướng nghiệp trong giáo dục | 84 | 3 | 103-B1 | 104-B1 | 203-B1 | |||||||||||||||
76 | 10h15 Thứ 3 09/6/2026 | Quản lý hoạt động dạy học | 183 | 7 | 102-B1 | 103-B1 | 104-B1 | 203-B1 | 204-B1 | 303-B1 | 304-B1 | |||||||||||
77 | Lưu ý: Sinh viên có mặt trước giờ thi 20 phút. Khi đi thi mang theo thẻ SV hoặc CCCD | |||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||
79 | Hà Nội, ngày tháng 4 năm 2026 | |||||||||||||||||||||
80 | Trưởng phòng | |||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||
85 | TS. Lê Thị Thúy Nga | |||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||