ABCDEFGHIJ
1
Mã ngànhMã MHNhómTên môn họcMã SVMã lớpTên ngànhHọ lótTênNgày ĐK
2
TRUNG02TTR107TTR107(GD2-HK1-2223).3Ngữ pháp học tiếng Trung1517720056K54-TRUNG 03-TTTMTiếng Trung thương mạiĐặng Thị NhưNguyệt06/08/2022 10:17:00
3
KIH01 (T.ANH)KDO402KDO402(GD1-HK1-2223).5Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế1611110051K55-ANH 07-KTKinh tế đối ngoạiNguyễn Vũ MaiAnh07/08/2022 18:29:00
4
KIH01 (T.ANH)KTE309KTE309(GD1-HK1-2223).1Kinh tế lượng1611110051K55-ANH 07-KTKinh tế đối ngoạiNguyễn Vũ MaiAnh07/08/2022 18:29:00
5
KIH01 (T.ANH)TMA402TMA402(GD1-HK1-2223).6Bảo hiểm trong kinh doanh1611110051K55-ANH 07-KTKinh tế đối ngoạiNguyễn Vũ MaiAnh07/08/2022 18:31:00
6
KIH03 (T.ANH)KTEE402KTEE402(GD1-HK1-2223).1Kinh tế vĩ mô 21611150010K55-ANH 02-CLCKT
Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh)
Nguyễn LinhChi02/08/2022 11:08:00
7
KTQT01 (T.ANH)KTE316KTE316(GD1-HK1-2223).1Kinh tế học quốc tế II1614410121K55-ANH 03-KTQTKinh tế quốc tếĐào XuânMỹ14/07/2022 16:19:00
8
KTQT01 (T.ANH)KTE406KTE406(GD2-HK1-2223).3Kinh tế phát triển1614410121K55-ANH 03-KTQTKinh tế quốc tếĐào XuânMỹ14/07/2022 16:19:00
9
KTQT01 (T.ANH)KTE407KTE407(GD1-HK1-2223).1Kinh tế công cộng1614410121K55-ANH 03-KTQTKinh tế quốc tếĐào XuânMỹ14/07/2022 16:17:00
10
KTQT01 (T.ANH)TIN203TIN203(GD1-HK1-2223).2Tin học ứng dụng1614410121K55-ANH 03-KTQTKinh tế quốc tếĐào XuânMỹ14/07/2022 16:19:00
11
KTQT04 (T.ANH)TAN132
TAN132(GD2-HK1-2223)mien4KN.1
Ngoại ngữ 2 (Tiếng Anh)1614420020K55-ANH 05-KTQTKinh tế và Phát triển quốc tếLê Thị ThuỳDương07/08/2022 21:24:00
12
KTQT02 (T.ANH)KTEE407KTEE407(GD1-HK1-2223).1Kinh tế công cộng1614450025K55-ANH 02-CLCKTQT
Kinh tế quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh)
Phan QuangHưng01/08/2022 20:44:00
13
KTQT02 (T.ANH)KTEE408KTEE408(GD2-HK1-2223).1Tổ chức ngành1614450025K55-ANH 02-CLCKTQT
Kinh tế quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh)
Phan QuangHưng04/08/2022 15:46:00
14
KTQT02 (T.ANH)KTEE418KTEE418(GD2-HK1-2223).1Dự báo trong kinh tế và kinh doanh1614450025K55-ANH 02-CLCKTQT
Kinh tế quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh)
Phan QuangHưng04/08/2022 15:46:00
15
PHAP02TPH216TPH216(GD1-HK1-2223).1Diễn đạt nói 11617730023K55-PHÁP 02-TPTMTiếng Pháp thương mạiVũ QuốcHưng04/08/2022 15:58:00
16
QTR00 (T.ANH)QTR424QTR424(GD2-HK1-2223).1Quản trị đổi mới1619210013K55-ANH 02-QTKDQuản trị kinh doanh quốc tếLương Thị MaiAnh15/07/2022 20:54:00
17
KIH07 (T.ANH)MKT401MKT401(GD1-HK1-2223).1Marketing quốc tế1710120344K56-ANH 02-TMQTThương mại quốc tếSouksidaLephu03/08/2022 11:57:00
18
KIH07 (T.ANH)PLU422PLU422(GD1-HK1-2223).1Pháp luật thương mại quốc tế1710120344K56-ANH 02-TMQTThương mại quốc tếSouksidaLephu03/08/2022 11:57:00
19
KIH01 (T.ANH)KTE309KTE309(GD1-HK1-2223).4Kinh tế lượng1711110014K56-ANH 15-KTKinh tế đối ngoạiHoàng HàAnh09/07/2022 10:00:00
20
KIH01 (T.ANH)KTE401KTE401(GD1-HK1-2223).3Kinh tế vi mô 21711110690K56-ANH 07-KTKinh tế đối ngoạiLê Thị ThuThủy02/08/2022 14:25:00
21
KIH01 (T.ANH)KTE404KTE404(GD1-HK1-2223).2Kinh tế môi trường1711110690K56-ANH 07-KTKinh tế đối ngoạiLê Thị ThuThủy02/08/2022 16:08:00
22
KIH01 (T.ANH)GDTC3
GDTC3(GD1-HK1-2223)Caulong.3
Giáo dục thể chất 31711110738K56-ANH 04-KTKinh tế đối ngoạiHoàng Thị KiềuTrinh09/07/2022 11:25:00
23
QTR00 (T.ANH)QTR404QTR404(GD1-HK1-2223).1Quản trị chất lượng1712210027K56-ANH 07-QTKDQuản trị kinh doanh quốc tếLê VănBình10/07/2022 12:27:00
24
QTR00 (T.ANH)TAN331.CS
TAN331.CS(GD2-HK1-2223)mien4KN.8
Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5)1712210027K56-ANH 07-QTKDQuản trị kinh doanh quốc tếLê VănBình10/07/2022 12:32:00
25
QTR00 (T.ANH)TAN332.CS
TAN332.CS(GD2-HK1-2223)mien4KN.8
Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6)1712210027K56-ANH 07-QTKDQuản trị kinh doanh quốc tếLê VănBình10/07/2022 12:30:00
26
QTR00 (T.ANH)TAN431.CS
TAN431.CS(GD2-HK1-2223)mien4KN.6
Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)1712210027K56-ANH 07-QTKDQuản trị kinh doanh quốc tếLê VănBình10/07/2022 12:31:00
27
QTR00 (T.ANH)TOA201TOA201(GD2-HK1-2223).4Lý thuyết xác suất và thống kê toán1712210063K56-ANH 01-QTKDQuản trị kinh doanh quốc tếVũ Thị ThùyDuyên09/07/2022 10:01:00
28
QTR00 (T.ANH)PLU410PLU410(GD1-HK1-2223).5Pháp luật kinh doanh quốc tế1712210214K56-ANH 05-QTKDQuản trị kinh doanh quốc tếĐỗ HàMinh14/07/2022 12:53:00
29
QTR00 (T.ANH)KDO401KDO401(GD2-HK1-2223).2Giao tiếp trong kinh doanh1712210258K56-ANH 08-QTKDQuản trị kinh doanh quốc tếPhạm TrọngPhương10/07/2022 12:46:00
30
QTR00 (T.ANH)QTR401QTR401(GD2-HK1-2223).2Quản trị và kinh doanh quốc tế1712210258K56-ANH 08-QTKDQuản trị kinh doanh quốc tếPhạm TrọngPhương10/07/2022 12:46:00
31
QTR00 (T.ANH)QTR424QTR424(GD2-HK1-2223).1Quản trị đổi mới1712210258K56-ANH 08-QTKDQuản trị kinh doanh quốc tếPhạm TrọngPhương10/07/2022 12:45:00
32
QTR00 (T.ANH)TOA302TOA302(GD1-HK1-2223).1
Nguyên lý thống kê và thống kê doanh nghiệp
1712210258K56-ANH 08-QTKDQuản trị kinh doanh quốc tếPhạm TrọngPhương10/07/2022 12:45:00
33
QTR00 (T.ANH)TAN431.CSTAN431.CS(GD1-HK1-2223).3Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)1712210350K56-ANH 03-QTKDQuản trị kinh doanh quốc tếNguyễn ĐìnhTú11/07/2022 12:41:00
34
TCQT_ANTCH424TCH424(GD1-HK1-2223).1Phân tích báo cáo tài chính1713310017K56-Anh 01-TCQTTài chính quốc tếPhạm Thị VânAnh03/08/2022 18:30:00
35
TCQT_ANTAN331.CS
TAN331.CS(GD1-HK1-2223)mien4KN.5
Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5)1713310139K56-Anh 01-TCQTTài chính quốc tếTriệu NgọcSơn04/08/2022 22:35:00
36
TCQT_ANTAN332.CS
TAN332.CS(GD1-HK1-2223)mien4KN.5
Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6)1713310139K56-Anh 01-TCQTTài chính quốc tếTriệu NgọcSơn04/08/2022 22:35:00
37
TCH01 (T.ANH)TAN431.CS
TAN431.CS(GD1-HK1-2223)BS.31
Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)1713320023K56-ANH 01-NGHGNgân hàngNgô TrọngDũng03/08/2022 12:06:00
38
KTQT01 (T.ANH)GDTC3GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.4Giáo dục thể chất 31714410026K56-ANH 01-KTQTKinh tế quốc tếPhạm Thị PhươngAnh10/07/2022 19:00:00
39
KTQT01 (T.ANH)PLU409PLU409(GD2-HK1-2223).1
Giải quyết tranh chấp trong thương mại quốc tế
1714410030K56-ANH 06-KTQTKinh tế quốc tếVũ Thị HoàngAnh10/07/2022 11:59:00
40
KTQT01 (T.ANH)KTE318KTE318(GD1-HK1-2223).1Kinh tế lượng 21714410094K56-ANH 05-KTQTKinh tế quốc tếĐỗ TrungHiếu15/07/2022 13:38:00
41
KTQT01 (T.ANH)TAN231TAN231(GD1+2-HK1-2223)C.3Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh)1714410236K56-ANH 01-KTQTKinh tế quốc tếLê AnhTuấn01/08/2022 22:02:00
42
KID01 (T.ANH)PLU410PLU410(GD1-HK1-2223).5Pháp luật kinh doanh quốc tế1715510091K56-ANH 04-KDQTKinh doanh quốc tếĐinh Thị ThuNga10/07/2022 10:42:00
43
KID01 (T.ANH)TAN331.CNTAN331.CN(GD1-HK1-2223).7
Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh chuyên ngành 1)
1715510091K56-ANH 04-KDQTKinh doanh quốc tếĐinh Thị ThuNga10/07/2022 10:52:00
44
KID01 (T.ANH)TAN331.CS
TAN331.CS(GD1-HK1-2223)mien4KN.23
Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5)1715510091K56-ANH 04-KDQTKinh doanh quốc tếĐinh Thị ThuNga10/07/2022 10:45:00
45
KID01 (T.ANH)TAN332.CNTAN332.CN(GD2-HK1-2223).2
Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh chuyên ngành 2)
1715510091K56-ANH 04-KDQTKinh doanh quốc tếĐinh Thị ThuNga10/07/2022 11:05:00
46
KID01 (T.ANH)TAN332.CS
TAN332.CS(GD2-HK1-2223)mien4KN.6
Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6)1715510091K56-ANH 04-KDQTKinh doanh quốc tếĐinh Thị ThuNga10/07/2022 11:05:00
47
LUAT01 (T.ANH)KTE401KTE401(GD1-HK1-2223).2Kinh tế vi mô 21716610087K56-ANH 02-LUATLuật thương mại quốc tếPhạm DuyNghĩa12/07/2022 21:06:00
48
LUAT01 (T.ANH)PLU312PLU312(GD2-HK1-2223).1Tiếng anh pháp lý 21716610103K56-ANH 04-LUATLuật thương mại quốc tếNguyễn ThụcQuyên02/08/2022 22:41:00
49
LUAT01 (T.ANH)TAN332.CSTAN332.CS(GD1-HK1-2223).1Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6)1716610118K56-ANH 01-LUATLuật thương mại quốc tếVũ ThịThúy09/07/2022 10:02:00
50
LUAT01 (T.ANH)TAN431.CSTAN431.CS(GD1-HK1-2223).3Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)1716610118K56-ANH 01-LUATLuật thương mại quốc tếVũ ThịThúy09/07/2022 10:10:00
51
ANH02TAN309TAN309(GD2-HK1-2223).3Phiên dịch 21717710093K56-ANH 05-TATMTiếng Anh thương mạiBùi ThịHuyền07/08/2022 17:05:00
52
ANH02GDTC3GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.2Giáo dục thể chất 31717710189K56-ANH 03-TATMTiếng Anh thương mạiNguyễn KhánhTrường02/08/2022 15:02:00
53
ANH02TAN409TAN409(GD1+2-HK1-2223).1
Ngôn ngữ kinh tế thương mại 6-Hợp đồng thương mại quốc tế
1717710189K56-ANH 03-TATMTiếng Anh thương mạiNguyễn KhánhTrường02/08/2022 15:02:00
54
ANH02TMA402TMA402(GD2-HK1-2223).2Bảo hiểm trong kinh doanh1717710189K56-ANH 03-TATMTiếng Anh thương mạiNguyễn KhánhTrường02/08/2022 15:03:00
55
NHAT02TNH405TNH405(GD1+2-HK1-2223).2
Ngôn ngữ kinh tế thương mại 4: Lý thuyết và thực hành biên dịch
1717740005K56-NHAT 01-TNTMTiếng Nhật thương mạiChu Thị MinhAnh10/07/2022 16:02:00
56
NHAT02GDTC3
GDTC3(GD1-HK1-2223)Caulong.1
Giáo dục thể chất 31717740008K56-NHAT 01-TNTMTiếng Nhật thương mạiNguyễn MinhAnh17/07/2022 12:48:00
57
NHAT02TAN332.CSTAN332.CS(GD1-HK1-2223).1Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6)1717740068K56-NHAT 02-TNTMTiếng Nhật thương mạiTrần Thị HồngNhạn09/07/2022 10:01:00
58
NHAT02TAN431.CSTAN431.CS(GD1-HK1-2223).1Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)1717740068K56-NHAT 02-TNTMTiếng Nhật thương mạiTrần Thị HồngNhạn09/07/2022 10:02:00
59
NHAT02KTE218KTE218(GD2-HK1-2223).1Kinh tế lượng 11717740103K56-NHAT 01-TNTMTiếng Nhật thương mạiVũ ThuTrang10/07/2022 12:03:00
60
NHAT02KTE311KTE311(GD1-HK1-2223).1Kinh tế đầu tư1717740103K56-NHAT 01-TNTMTiếng Nhật thương mạiVũ ThuTrang10/07/2022 12:03:00
61
NHAT02KTE326KTE326(GD2-HK1-2223).2Toàn cầu hóa kinh tế1717740103K56-NHAT 01-TNTMTiếng Nhật thương mạiVũ ThuTrang10/07/2022 12:02:00
62
KET02 (T.ANH)KET410KET410(GD1-HK1-2223).1Kế toán quốc tế1718810015K56-ANH 01-KTKTKế toán - Kiểm toánĐỗ ĐìnhĐạt09/07/2022 21:18:00
63
KET01 (T.ANH)GDTC3GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.3Giáo dục thể chất 31718820044K56-ANH 03-ACCA
Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA
Trần AnhKhôi15/07/2022 13:34:00
64
KET01 (T.ANH)KET.F3.1KET.F3.1(GD1-HK1-2223).1Kế toán tài chính 11718820044K56-ANH 03-ACCA
Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA
Trần AnhKhôi15/07/2022 13:32:00
65
KET01 (T.ANH)KET.F7.2KET.F7.2(GD1.2-HK1-2223).1Báo cáo tài chính 21718820044K56-ANH 03-ACCA
Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA
Trần AnhKhôi15/07/2022 13:32:00
66
KET01 (T.ANH)QTR303QTR303(GD2-HK1-2223).4Quản trị học1718820044K56-ANH 03-ACCA
Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA
Trần AnhKhôi15/07/2022 13:37:00
67
KET01 (T.ANH)TAN331.CS
TAN331.CS(GD1-HK1-2223)mien4KN.9
Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5)1718820044K56-ANH 03-ACCA
Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA
Trần AnhKhôi15/07/2022 13:35:00
68
KET01 (T.ANH)TAN332.CS
TAN332.CS(GD1-HK1-2223)mien4KN.5
Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6)1718820044K56-ANH 03-ACCA
Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA
Trần AnhKhôi15/07/2022 13:35:00
69
KET01 (T.ANH)TMA306TMA306(GD2-HK1-2223).1Thương mại điện tử1718820044K56-ANH 03-ACCA
Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA
Trần AnhKhôi15/07/2022 13:32:00
70
KIH01 (T.ANH)KDO307KDO307(GD2-HK1-2223).1Kinh doanh quốc tế1810110256K57-ANH 10-KTKinh tế đối ngoạiTrần HoàngHưng09/07/2022 20:02:00
71
KIH01 (T.ANH)KDO402KDO402(GD2-HK1-2223).4Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế1810110256K57-ANH 10-KTKinh tế đối ngoạiTrần HoàngHưng14/07/2022 18:09:00
72
KIH01 (T.ANH)KET201KET201(GD1-HK1-2223).4Nguyên lý kế toán1810110256K57-ANH 10-KTKinh tế đối ngoạiTrần HoàngHưng14/07/2022 18:04:00
73
KIH01 (T.ANH)KTE312KTE312(GD2-HK1-2223).7Kinh tế kinh doanh1810110256K57-ANH 10-KTKinh tế đối ngoạiTrần HoàngHưng14/07/2022 18:10:00
74
KIH01 (T.ANH)KTE401KTE401(GD1-HK1-2223).1Kinh tế vi mô 21810110256K57-ANH 10-KTKinh tế đối ngoạiTrần HoàngHưng09/07/2022 10:40:00
75
KIH01 (T.ANH)MKT401MKT401(GD2-HK1-2223).2Marketing quốc tế1810110256K57-ANH 10-KTKinh tế đối ngoạiTrần HoàngHưng09/07/2022 10:47:00
76
KIH01 (T.ANH)PLU419PLU419(GD2-HK1-2223).4Pháp luật trong hoạt động KTĐN1810110256K57-ANH 10-KTKinh tế đối ngoạiTrần HoàngHưng09/07/2022 10:54:00
77
KIH01 (T.ANH)TAN331.CNTAN331.CN(GD1-HK1-2223).1
Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh chuyên ngành 1)
1810110256K57-ANH 10-KTKinh tế đối ngoạiTrần HoàngHưng09/07/2022 11:46:00
78
KIH01 (T.ANH)TAN332.CNTAN332.CN(GD1-HK1-2223).1
Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh chuyên ngành 2)
1810110256K57-ANH 10-KTKinh tế đối ngoạiTrần HoàngHưng09/07/2022 11:46:00
79
KIH01 (T.ANH)TAN431.CSTAN431.CS(GD1-HK1-2223).1Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)1810110256K57-ANH 10-KTKinh tế đối ngoạiTrần HoàngHưng09/07/2022 10:44:00
80
KIH01 (T.ANH)TAN432TAN432(GD1-HK1-2223).1
Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế)
1810110256K57-ANH 10-KTKinh tế đối ngoạiTrần HoàngHưng09/07/2022 11:46:00
81
KIH01 (T.ANH)TMA402TMA402(GD1-HK1-2223).3Bảo hiểm trong kinh doanh1810110256K57-ANH 10-KTKinh tế đối ngoạiTrần HoàngHưng14/07/2022 18:05:00
82
KIH01 (T.ANH)TOA201TOA201(GD1-HK1-2223).11Lý thuyết xác suất và thống kê toán1810110256K57-ANH 10-KTKinh tế đối ngoạiTrần HoàngHưng09/07/2022 10:39:00
83
KIH01 (T.ANH)KDO402KDO402(GD1-HK1-2223).3Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế1810110403K57-ANH 08-KTKinh tế đối ngoạiLê TuấnMinh09/07/2022 12:05:00
84
KIH01 (T.ANH)KTE404KTE404(GD2-HK1-2223).1Kinh tế môi trường1810110403K57-ANH 08-KTKinh tế đối ngoạiLê TuấnMinh06/08/2022 19:32:00
85
KIH01 (T.ANH)MKT301MKT301(GD2-HK1-2223).1Marketing căn bản1810110403K57-ANH 08-KTKinh tế đối ngoạiLê TuấnMinh09/07/2022 12:07:00
86
KIH01 (T.ANH)TAN331.CNTAN331.CN(GD1-HK1-2223).11
Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh chuyên ngành 1)
1810110403K57-ANH 08-KTKinh tế đối ngoạiLê TuấnMinh09/07/2022 12:11:00
87
KIH01 (T.ANH)TAN332.CNTAN332.CN(GD1-HK1-2223).3
Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh chuyên ngành 2)
1810110403K57-ANH 08-KTKinh tế đối ngoạiLê TuấnMinh09/07/2022 12:08:00
88
KIH01 (T.ANH)TAN332.CSTAN332.CS(GD2-HK1-2223).2Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6)1810110403K57-ANH 08-KTKinh tế đối ngoạiLê TuấnMinh09/07/2022 12:08:00
89
KIH01 (T.ANH)TAN431.CSTAN431.CS(GD2-HK1-2223).4Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)1810110403K57-ANH 08-KTKinh tế đối ngoạiLê TuấnMinh09/07/2022 12:09:00
90
KIH01 (T.ANH)TAN432TAN432(GD1-HK1-2223).3
Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế)
1810110403K57-ANH 08-KTKinh tế đối ngoạiLê TuấnMinh09/07/2022 12:10:00
91
KIH01 (T.ANH)TMA311TMA311(GD2-HK1-2223).2Quản lý Nhà nước về hải quan1810110403K57-ANH 08-KTKinh tế đối ngoạiLê TuấnMinh06/08/2022 19:29:00
92
KIH01 (T.ANH)TMA313TMA313(GD1-HK1-2223).2Quản lý chuỗi cung ứng1810110403K57-ANH 08-KTKinh tế đối ngoạiLê TuấnMinh09/07/2022 21:35:00
93
QTR00 (T.ANH)PLU410PLU410(GD1-HK1-2223).2Pháp luật kinh doanh quốc tế1810210231K57-ANH 06-QTQuản trị kinh doanh quốc tếBùi ĐứcMinh03/08/2022 13:05:00
94
QTR00 (T.ANH)QTR203QTR203(GD2-HK1-2223).4Kỹ năng lãnh đạo1810210231K57-ANH 06-QTQuản trị kinh doanh quốc tếBùi ĐứcMinh03/08/2022 13:05:00
95
QTR00 (T.ANH)TAN331.CSTAN331.CS(GD1-HK1-2223).1Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5)1810210231K57-ANH 06-QTQuản trị kinh doanh quốc tếBùi ĐứcMinh10/07/2022 18:44:00
96
QTR00 (T.ANH)TAN331.CNTAN331.CN(GD2-HK1-2223).8
Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh chuyên ngành 1)
1810210309K57-ANH 08-QTQuản trị kinh doanh quốc tếNguyễn HồngThái03/08/2022 11:49:00
97
QTR00 (T.ANH)TAN332.CS
TAN332.CS(GD1-HK1-2223)mien4KN.3
Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6)1810210309K57-ANH 08-QTQuản trị kinh doanh quốc tếNguyễn HồngThái10/07/2022 10:30:00
98
QTR00 (T.ANH)TAN431.CSTAN431.CS(GD2-HK1-2223).4Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)1810210309K57-ANH 08-QTQuản trị kinh doanh quốc tếNguyễn HồngThái03/08/2022 11:50:00
99
QTR00 (T.ANH)TAN433TAN433(GD1-HK1-2223).1
Ngoại ngữ 7(Tiếng Anh chuyên ngành 3 :QTKD)
1810210309K57-ANH 08-QTQuản trị kinh doanh quốc tếNguyễn HồngThái01/08/2022 21:30:00
100
KID04 (T.ANH)KTEE312KTEE312(GD1-HK1-2223).1Kinh tế kinh doanh1810530032K57-ANH 09-KDQT
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng định hướng nghề nghiệp quốc tế
Đỗ PhươngMai22/07/2022 15:24:00