| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mã ngành | Mã MH | Nhóm | Tên môn học | Mã SV | Mã lớp | Tên ngành | Họ lót | Tên | Ngày ĐK |
2 | TRUNG02 | TTR107 | TTR107(GD2-HK1-2223).3 | Ngữ pháp học tiếng Trung | 1517720056 | K54-TRUNG 03-TTTM | Tiếng Trung thương mại | Đặng Thị Như | Nguyệt | 06/08/2022 10:17:00 |
3 | KIH01 (T.ANH) | KDO402 | KDO402(GD1-HK1-2223).5 | Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế | 1611110051 | K55-ANH 07-KT | Kinh tế đối ngoại | Nguyễn Vũ Mai | Anh | 07/08/2022 18:29:00 |
4 | KIH01 (T.ANH) | KTE309 | KTE309(GD1-HK1-2223).1 | Kinh tế lượng | 1611110051 | K55-ANH 07-KT | Kinh tế đối ngoại | Nguyễn Vũ Mai | Anh | 07/08/2022 18:29:00 |
5 | KIH01 (T.ANH) | TMA402 | TMA402(GD1-HK1-2223).6 | Bảo hiểm trong kinh doanh | 1611110051 | K55-ANH 07-KT | Kinh tế đối ngoại | Nguyễn Vũ Mai | Anh | 07/08/2022 18:31:00 |
6 | KIH03 (T.ANH) | KTEE402 | KTEE402(GD1-HK1-2223).1 | Kinh tế vĩ mô 2 | 1611150010 | K55-ANH 02-CLCKT | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Nguyễn Linh | Chi | 02/08/2022 11:08:00 |
7 | KTQT01 (T.ANH) | KTE316 | KTE316(GD1-HK1-2223).1 | Kinh tế học quốc tế II | 1614410121 | K55-ANH 03-KTQT | Kinh tế quốc tế | Đào Xuân | Mỹ | 14/07/2022 16:19:00 |
8 | KTQT01 (T.ANH) | KTE406 | KTE406(GD2-HK1-2223).3 | Kinh tế phát triển | 1614410121 | K55-ANH 03-KTQT | Kinh tế quốc tế | Đào Xuân | Mỹ | 14/07/2022 16:19:00 |
9 | KTQT01 (T.ANH) | KTE407 | KTE407(GD1-HK1-2223).1 | Kinh tế công cộng | 1614410121 | K55-ANH 03-KTQT | Kinh tế quốc tế | Đào Xuân | Mỹ | 14/07/2022 16:17:00 |
10 | KTQT01 (T.ANH) | TIN203 | TIN203(GD1-HK1-2223).2 | Tin học ứng dụng | 1614410121 | K55-ANH 03-KTQT | Kinh tế quốc tế | Đào Xuân | Mỹ | 14/07/2022 16:19:00 |
11 | KTQT04 (T.ANH) | TAN132 | TAN132(GD2-HK1-2223)mien4KN.1 | Ngoại ngữ 2 (Tiếng Anh) | 1614420020 | K55-ANH 05-KTQT | Kinh tế và Phát triển quốc tế | Lê Thị Thuỳ | Dương | 07/08/2022 21:24:00 |
12 | KTQT02 (T.ANH) | KTEE407 | KTEE407(GD1-HK1-2223).1 | Kinh tế công cộng | 1614450025 | K55-ANH 02-CLCKTQT | Kinh tế quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Phan Quang | Hưng | 01/08/2022 20:44:00 |
13 | KTQT02 (T.ANH) | KTEE408 | KTEE408(GD2-HK1-2223).1 | Tổ chức ngành | 1614450025 | K55-ANH 02-CLCKTQT | Kinh tế quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Phan Quang | Hưng | 04/08/2022 15:46:00 |
14 | KTQT02 (T.ANH) | KTEE418 | KTEE418(GD2-HK1-2223).1 | Dự báo trong kinh tế và kinh doanh | 1614450025 | K55-ANH 02-CLCKTQT | Kinh tế quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | Phan Quang | Hưng | 04/08/2022 15:46:00 |
15 | PHAP02 | TPH216 | TPH216(GD1-HK1-2223).1 | Diễn đạt nói 1 | 1617730023 | K55-PHÁP 02-TPTM | Tiếng Pháp thương mại | Vũ Quốc | Hưng | 04/08/2022 15:58:00 |
16 | QTR00 (T.ANH) | QTR424 | QTR424(GD2-HK1-2223).1 | Quản trị đổi mới | 1619210013 | K55-ANH 02-QTKD | Quản trị kinh doanh quốc tế | Lương Thị Mai | Anh | 15/07/2022 20:54:00 |
17 | KIH07 (T.ANH) | MKT401 | MKT401(GD1-HK1-2223).1 | Marketing quốc tế | 1710120344 | K56-ANH 02-TMQT | Thương mại quốc tế | Souksida | Lephu | 03/08/2022 11:57:00 |
18 | KIH07 (T.ANH) | PLU422 | PLU422(GD1-HK1-2223).1 | Pháp luật thương mại quốc tế | 1710120344 | K56-ANH 02-TMQT | Thương mại quốc tế | Souksida | Lephu | 03/08/2022 11:57:00 |
19 | KIH01 (T.ANH) | KTE309 | KTE309(GD1-HK1-2223).4 | Kinh tế lượng | 1711110014 | K56-ANH 15-KT | Kinh tế đối ngoại | Hoàng Hà | Anh | 09/07/2022 10:00:00 |
20 | KIH01 (T.ANH) | KTE401 | KTE401(GD1-HK1-2223).3 | Kinh tế vi mô 2 | 1711110690 | K56-ANH 07-KT | Kinh tế đối ngoại | Lê Thị Thu | Thủy | 02/08/2022 14:25:00 |
21 | KIH01 (T.ANH) | KTE404 | KTE404(GD1-HK1-2223).2 | Kinh tế môi trường | 1711110690 | K56-ANH 07-KT | Kinh tế đối ngoại | Lê Thị Thu | Thủy | 02/08/2022 16:08:00 |
22 | KIH01 (T.ANH) | GDTC3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Caulong.3 | Giáo dục thể chất 3 | 1711110738 | K56-ANH 04-KT | Kinh tế đối ngoại | Hoàng Thị Kiều | Trinh | 09/07/2022 11:25:00 |
23 | QTR00 (T.ANH) | QTR404 | QTR404(GD1-HK1-2223).1 | Quản trị chất lượng | 1712210027 | K56-ANH 07-QTKD | Quản trị kinh doanh quốc tế | Lê Văn | Bình | 10/07/2022 12:27:00 |
24 | QTR00 (T.ANH) | TAN331.CS | TAN331.CS(GD2-HK1-2223)mien4KN.8 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5) | 1712210027 | K56-ANH 07-QTKD | Quản trị kinh doanh quốc tế | Lê Văn | Bình | 10/07/2022 12:32:00 |
25 | QTR00 (T.ANH) | TAN332.CS | TAN332.CS(GD2-HK1-2223)mien4KN.8 | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6) | 1712210027 | K56-ANH 07-QTKD | Quản trị kinh doanh quốc tế | Lê Văn | Bình | 10/07/2022 12:30:00 |
26 | QTR00 (T.ANH) | TAN431.CS | TAN431.CS(GD2-HK1-2223)mien4KN.6 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 1712210027 | K56-ANH 07-QTKD | Quản trị kinh doanh quốc tế | Lê Văn | Bình | 10/07/2022 12:31:00 |
27 | QTR00 (T.ANH) | TOA201 | TOA201(GD2-HK1-2223).4 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | 1712210063 | K56-ANH 01-QTKD | Quản trị kinh doanh quốc tế | Vũ Thị Thùy | Duyên | 09/07/2022 10:01:00 |
28 | QTR00 (T.ANH) | PLU410 | PLU410(GD1-HK1-2223).5 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | 1712210214 | K56-ANH 05-QTKD | Quản trị kinh doanh quốc tế | Đỗ Hà | Minh | 14/07/2022 12:53:00 |
29 | QTR00 (T.ANH) | KDO401 | KDO401(GD2-HK1-2223).2 | Giao tiếp trong kinh doanh | 1712210258 | K56-ANH 08-QTKD | Quản trị kinh doanh quốc tế | Phạm Trọng | Phương | 10/07/2022 12:46:00 |
30 | QTR00 (T.ANH) | QTR401 | QTR401(GD2-HK1-2223).2 | Quản trị và kinh doanh quốc tế | 1712210258 | K56-ANH 08-QTKD | Quản trị kinh doanh quốc tế | Phạm Trọng | Phương | 10/07/2022 12:46:00 |
31 | QTR00 (T.ANH) | QTR424 | QTR424(GD2-HK1-2223).1 | Quản trị đổi mới | 1712210258 | K56-ANH 08-QTKD | Quản trị kinh doanh quốc tế | Phạm Trọng | Phương | 10/07/2022 12:45:00 |
32 | QTR00 (T.ANH) | TOA302 | TOA302(GD1-HK1-2223).1 | Nguyên lý thống kê và thống kê doanh nghiệp | 1712210258 | K56-ANH 08-QTKD | Quản trị kinh doanh quốc tế | Phạm Trọng | Phương | 10/07/2022 12:45:00 |
33 | QTR00 (T.ANH) | TAN431.CS | TAN431.CS(GD1-HK1-2223).3 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 1712210350 | K56-ANH 03-QTKD | Quản trị kinh doanh quốc tế | Nguyễn Đình | Tú | 11/07/2022 12:41:00 |
34 | TCQT_AN | TCH424 | TCH424(GD1-HK1-2223).1 | Phân tích báo cáo tài chính | 1713310017 | K56-Anh 01-TCQT | Tài chính quốc tế | Phạm Thị Vân | Anh | 03/08/2022 18:30:00 |
35 | TCQT_AN | TAN331.CS | TAN331.CS(GD1-HK1-2223)mien4KN.5 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5) | 1713310139 | K56-Anh 01-TCQT | Tài chính quốc tế | Triệu Ngọc | Sơn | 04/08/2022 22:35:00 |
36 | TCQT_AN | TAN332.CS | TAN332.CS(GD1-HK1-2223)mien4KN.5 | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6) | 1713310139 | K56-Anh 01-TCQT | Tài chính quốc tế | Triệu Ngọc | Sơn | 04/08/2022 22:35:00 |
37 | TCH01 (T.ANH) | TAN431.CS | TAN431.CS(GD1-HK1-2223)BS.31 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 1713320023 | K56-ANH 01-NGHG | Ngân hàng | Ngô Trọng | Dũng | 03/08/2022 12:06:00 |
38 | KTQT01 (T.ANH) | GDTC3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.4 | Giáo dục thể chất 3 | 1714410026 | K56-ANH 01-KTQT | Kinh tế quốc tế | Phạm Thị Phương | Anh | 10/07/2022 19:00:00 |
39 | KTQT01 (T.ANH) | PLU409 | PLU409(GD2-HK1-2223).1 | Giải quyết tranh chấp trong thương mại quốc tế | 1714410030 | K56-ANH 06-KTQT | Kinh tế quốc tế | Vũ Thị Hoàng | Anh | 10/07/2022 11:59:00 |
40 | KTQT01 (T.ANH) | KTE318 | KTE318(GD1-HK1-2223).1 | Kinh tế lượng 2 | 1714410094 | K56-ANH 05-KTQT | Kinh tế quốc tế | Đỗ Trung | Hiếu | 15/07/2022 13:38:00 |
41 | KTQT01 (T.ANH) | TAN231 | TAN231(GD1+2-HK1-2223)C.3 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh) | 1714410236 | K56-ANH 01-KTQT | Kinh tế quốc tế | Lê Anh | Tuấn | 01/08/2022 22:02:00 |
42 | KID01 (T.ANH) | PLU410 | PLU410(GD1-HK1-2223).5 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | 1715510091 | K56-ANH 04-KDQT | Kinh doanh quốc tế | Đinh Thị Thu | Nga | 10/07/2022 10:42:00 |
43 | KID01 (T.ANH) | TAN331.CN | TAN331.CN(GD1-HK1-2223).7 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh chuyên ngành 1) | 1715510091 | K56-ANH 04-KDQT | Kinh doanh quốc tế | Đinh Thị Thu | Nga | 10/07/2022 10:52:00 |
44 | KID01 (T.ANH) | TAN331.CS | TAN331.CS(GD1-HK1-2223)mien4KN.23 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5) | 1715510091 | K56-ANH 04-KDQT | Kinh doanh quốc tế | Đinh Thị Thu | Nga | 10/07/2022 10:45:00 |
45 | KID01 (T.ANH) | TAN332.CN | TAN332.CN(GD2-HK1-2223).2 | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh chuyên ngành 2) | 1715510091 | K56-ANH 04-KDQT | Kinh doanh quốc tế | Đinh Thị Thu | Nga | 10/07/2022 11:05:00 |
46 | KID01 (T.ANH) | TAN332.CS | TAN332.CS(GD2-HK1-2223)mien4KN.6 | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6) | 1715510091 | K56-ANH 04-KDQT | Kinh doanh quốc tế | Đinh Thị Thu | Nga | 10/07/2022 11:05:00 |
47 | LUAT01 (T.ANH) | KTE401 | KTE401(GD1-HK1-2223).2 | Kinh tế vi mô 2 | 1716610087 | K56-ANH 02-LUAT | Luật thương mại quốc tế | Phạm Duy | Nghĩa | 12/07/2022 21:06:00 |
48 | LUAT01 (T.ANH) | PLU312 | PLU312(GD2-HK1-2223).1 | Tiếng anh pháp lý 2 | 1716610103 | K56-ANH 04-LUAT | Luật thương mại quốc tế | Nguyễn Thục | Quyên | 02/08/2022 22:41:00 |
49 | LUAT01 (T.ANH) | TAN332.CS | TAN332.CS(GD1-HK1-2223).1 | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6) | 1716610118 | K56-ANH 01-LUAT | Luật thương mại quốc tế | Vũ Thị | Thúy | 09/07/2022 10:02:00 |
50 | LUAT01 (T.ANH) | TAN431.CS | TAN431.CS(GD1-HK1-2223).3 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 1716610118 | K56-ANH 01-LUAT | Luật thương mại quốc tế | Vũ Thị | Thúy | 09/07/2022 10:10:00 |
51 | ANH02 | TAN309 | TAN309(GD2-HK1-2223).3 | Phiên dịch 2 | 1717710093 | K56-ANH 05-TATM | Tiếng Anh thương mại | Bùi Thị | Huyền | 07/08/2022 17:05:00 |
52 | ANH02 | GDTC3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.2 | Giáo dục thể chất 3 | 1717710189 | K56-ANH 03-TATM | Tiếng Anh thương mại | Nguyễn Khánh | Trường | 02/08/2022 15:02:00 |
53 | ANH02 | TAN409 | TAN409(GD1+2-HK1-2223).1 | Ngôn ngữ kinh tế thương mại 6-Hợp đồng thương mại quốc tế | 1717710189 | K56-ANH 03-TATM | Tiếng Anh thương mại | Nguyễn Khánh | Trường | 02/08/2022 15:02:00 |
54 | ANH02 | TMA402 | TMA402(GD2-HK1-2223).2 | Bảo hiểm trong kinh doanh | 1717710189 | K56-ANH 03-TATM | Tiếng Anh thương mại | Nguyễn Khánh | Trường | 02/08/2022 15:03:00 |
55 | NHAT02 | TNH405 | TNH405(GD1+2-HK1-2223).2 | Ngôn ngữ kinh tế thương mại 4: Lý thuyết và thực hành biên dịch | 1717740005 | K56-NHAT 01-TNTM | Tiếng Nhật thương mại | Chu Thị Minh | Anh | 10/07/2022 16:02:00 |
56 | NHAT02 | GDTC3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Caulong.1 | Giáo dục thể chất 3 | 1717740008 | K56-NHAT 01-TNTM | Tiếng Nhật thương mại | Nguyễn Minh | Anh | 17/07/2022 12:48:00 |
57 | NHAT02 | TAN332.CS | TAN332.CS(GD1-HK1-2223).1 | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6) | 1717740068 | K56-NHAT 02-TNTM | Tiếng Nhật thương mại | Trần Thị Hồng | Nhạn | 09/07/2022 10:01:00 |
58 | NHAT02 | TAN431.CS | TAN431.CS(GD1-HK1-2223).1 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 1717740068 | K56-NHAT 02-TNTM | Tiếng Nhật thương mại | Trần Thị Hồng | Nhạn | 09/07/2022 10:02:00 |
59 | NHAT02 | KTE218 | KTE218(GD2-HK1-2223).1 | Kinh tế lượng 1 | 1717740103 | K56-NHAT 01-TNTM | Tiếng Nhật thương mại | Vũ Thu | Trang | 10/07/2022 12:03:00 |
60 | NHAT02 | KTE311 | KTE311(GD1-HK1-2223).1 | Kinh tế đầu tư | 1717740103 | K56-NHAT 01-TNTM | Tiếng Nhật thương mại | Vũ Thu | Trang | 10/07/2022 12:03:00 |
61 | NHAT02 | KTE326 | KTE326(GD2-HK1-2223).2 | Toàn cầu hóa kinh tế | 1717740103 | K56-NHAT 01-TNTM | Tiếng Nhật thương mại | Vũ Thu | Trang | 10/07/2022 12:02:00 |
62 | KET02 (T.ANH) | KET410 | KET410(GD1-HK1-2223).1 | Kế toán quốc tế | 1718810015 | K56-ANH 01-KTKT | Kế toán - Kiểm toán | Đỗ Đình | Đạt | 09/07/2022 21:18:00 |
63 | KET01 (T.ANH) | GDTC3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.3 | Giáo dục thể chất 3 | 1718820044 | K56-ANH 03-ACCA | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | Trần Anh | Khôi | 15/07/2022 13:34:00 |
64 | KET01 (T.ANH) | KET.F3.1 | KET.F3.1(GD1-HK1-2223).1 | Kế toán tài chính 1 | 1718820044 | K56-ANH 03-ACCA | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | Trần Anh | Khôi | 15/07/2022 13:32:00 |
65 | KET01 (T.ANH) | KET.F7.2 | KET.F7.2(GD1.2-HK1-2223).1 | Báo cáo tài chính 2 | 1718820044 | K56-ANH 03-ACCA | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | Trần Anh | Khôi | 15/07/2022 13:32:00 |
66 | KET01 (T.ANH) | QTR303 | QTR303(GD2-HK1-2223).4 | Quản trị học | 1718820044 | K56-ANH 03-ACCA | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | Trần Anh | Khôi | 15/07/2022 13:37:00 |
67 | KET01 (T.ANH) | TAN331.CS | TAN331.CS(GD1-HK1-2223)mien4KN.9 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5) | 1718820044 | K56-ANH 03-ACCA | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | Trần Anh | Khôi | 15/07/2022 13:35:00 |
68 | KET01 (T.ANH) | TAN332.CS | TAN332.CS(GD1-HK1-2223)mien4KN.5 | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6) | 1718820044 | K56-ANH 03-ACCA | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | Trần Anh | Khôi | 15/07/2022 13:35:00 |
69 | KET01 (T.ANH) | TMA306 | TMA306(GD2-HK1-2223).1 | Thương mại điện tử | 1718820044 | K56-ANH 03-ACCA | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | Trần Anh | Khôi | 15/07/2022 13:32:00 |
70 | KIH01 (T.ANH) | KDO307 | KDO307(GD2-HK1-2223).1 | Kinh doanh quốc tế | 1810110256 | K57-ANH 10-KT | Kinh tế đối ngoại | Trần Hoàng | Hưng | 09/07/2022 20:02:00 |
71 | KIH01 (T.ANH) | KDO402 | KDO402(GD2-HK1-2223).4 | Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế | 1810110256 | K57-ANH 10-KT | Kinh tế đối ngoại | Trần Hoàng | Hưng | 14/07/2022 18:09:00 |
72 | KIH01 (T.ANH) | KET201 | KET201(GD1-HK1-2223).4 | Nguyên lý kế toán | 1810110256 | K57-ANH 10-KT | Kinh tế đối ngoại | Trần Hoàng | Hưng | 14/07/2022 18:04:00 |
73 | KIH01 (T.ANH) | KTE312 | KTE312(GD2-HK1-2223).7 | Kinh tế kinh doanh | 1810110256 | K57-ANH 10-KT | Kinh tế đối ngoại | Trần Hoàng | Hưng | 14/07/2022 18:10:00 |
74 | KIH01 (T.ANH) | KTE401 | KTE401(GD1-HK1-2223).1 | Kinh tế vi mô 2 | 1810110256 | K57-ANH 10-KT | Kinh tế đối ngoại | Trần Hoàng | Hưng | 09/07/2022 10:40:00 |
75 | KIH01 (T.ANH) | MKT401 | MKT401(GD2-HK1-2223).2 | Marketing quốc tế | 1810110256 | K57-ANH 10-KT | Kinh tế đối ngoại | Trần Hoàng | Hưng | 09/07/2022 10:47:00 |
76 | KIH01 (T.ANH) | PLU419 | PLU419(GD2-HK1-2223).4 | Pháp luật trong hoạt động KTĐN | 1810110256 | K57-ANH 10-KT | Kinh tế đối ngoại | Trần Hoàng | Hưng | 09/07/2022 10:54:00 |
77 | KIH01 (T.ANH) | TAN331.CN | TAN331.CN(GD1-HK1-2223).1 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh chuyên ngành 1) | 1810110256 | K57-ANH 10-KT | Kinh tế đối ngoại | Trần Hoàng | Hưng | 09/07/2022 11:46:00 |
78 | KIH01 (T.ANH) | TAN332.CN | TAN332.CN(GD1-HK1-2223).1 | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh chuyên ngành 2) | 1810110256 | K57-ANH 10-KT | Kinh tế đối ngoại | Trần Hoàng | Hưng | 09/07/2022 11:46:00 |
79 | KIH01 (T.ANH) | TAN431.CS | TAN431.CS(GD1-HK1-2223).1 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 1810110256 | K57-ANH 10-KT | Kinh tế đối ngoại | Trần Hoàng | Hưng | 09/07/2022 10:44:00 |
80 | KIH01 (T.ANH) | TAN432 | TAN432(GD1-HK1-2223).1 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế) | 1810110256 | K57-ANH 10-KT | Kinh tế đối ngoại | Trần Hoàng | Hưng | 09/07/2022 11:46:00 |
81 | KIH01 (T.ANH) | TMA402 | TMA402(GD1-HK1-2223).3 | Bảo hiểm trong kinh doanh | 1810110256 | K57-ANH 10-KT | Kinh tế đối ngoại | Trần Hoàng | Hưng | 14/07/2022 18:05:00 |
82 | KIH01 (T.ANH) | TOA201 | TOA201(GD1-HK1-2223).11 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | 1810110256 | K57-ANH 10-KT | Kinh tế đối ngoại | Trần Hoàng | Hưng | 09/07/2022 10:39:00 |
83 | KIH01 (T.ANH) | KDO402 | KDO402(GD1-HK1-2223).3 | Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế | 1810110403 | K57-ANH 08-KT | Kinh tế đối ngoại | Lê Tuấn | Minh | 09/07/2022 12:05:00 |
84 | KIH01 (T.ANH) | KTE404 | KTE404(GD2-HK1-2223).1 | Kinh tế môi trường | 1810110403 | K57-ANH 08-KT | Kinh tế đối ngoại | Lê Tuấn | Minh | 06/08/2022 19:32:00 |
85 | KIH01 (T.ANH) | MKT301 | MKT301(GD2-HK1-2223).1 | Marketing căn bản | 1810110403 | K57-ANH 08-KT | Kinh tế đối ngoại | Lê Tuấn | Minh | 09/07/2022 12:07:00 |
86 | KIH01 (T.ANH) | TAN331.CN | TAN331.CN(GD1-HK1-2223).11 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh chuyên ngành 1) | 1810110403 | K57-ANH 08-KT | Kinh tế đối ngoại | Lê Tuấn | Minh | 09/07/2022 12:11:00 |
87 | KIH01 (T.ANH) | TAN332.CN | TAN332.CN(GD1-HK1-2223).3 | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh chuyên ngành 2) | 1810110403 | K57-ANH 08-KT | Kinh tế đối ngoại | Lê Tuấn | Minh | 09/07/2022 12:08:00 |
88 | KIH01 (T.ANH) | TAN332.CS | TAN332.CS(GD2-HK1-2223).2 | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6) | 1810110403 | K57-ANH 08-KT | Kinh tế đối ngoại | Lê Tuấn | Minh | 09/07/2022 12:08:00 |
89 | KIH01 (T.ANH) | TAN431.CS | TAN431.CS(GD2-HK1-2223).4 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 1810110403 | K57-ANH 08-KT | Kinh tế đối ngoại | Lê Tuấn | Minh | 09/07/2022 12:09:00 |
90 | KIH01 (T.ANH) | TAN432 | TAN432(GD1-HK1-2223).3 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế) | 1810110403 | K57-ANH 08-KT | Kinh tế đối ngoại | Lê Tuấn | Minh | 09/07/2022 12:10:00 |
91 | KIH01 (T.ANH) | TMA311 | TMA311(GD2-HK1-2223).2 | Quản lý Nhà nước về hải quan | 1810110403 | K57-ANH 08-KT | Kinh tế đối ngoại | Lê Tuấn | Minh | 06/08/2022 19:29:00 |
92 | KIH01 (T.ANH) | TMA313 | TMA313(GD1-HK1-2223).2 | Quản lý chuỗi cung ứng | 1810110403 | K57-ANH 08-KT | Kinh tế đối ngoại | Lê Tuấn | Minh | 09/07/2022 21:35:00 |
93 | QTR00 (T.ANH) | PLU410 | PLU410(GD1-HK1-2223).2 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | 1810210231 | K57-ANH 06-QT | Quản trị kinh doanh quốc tế | Bùi Đức | Minh | 03/08/2022 13:05:00 |
94 | QTR00 (T.ANH) | QTR203 | QTR203(GD2-HK1-2223).4 | Kỹ năng lãnh đạo | 1810210231 | K57-ANH 06-QT | Quản trị kinh doanh quốc tế | Bùi Đức | Minh | 03/08/2022 13:05:00 |
95 | QTR00 (T.ANH) | TAN331.CS | TAN331.CS(GD1-HK1-2223).1 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5) | 1810210231 | K57-ANH 06-QT | Quản trị kinh doanh quốc tế | Bùi Đức | Minh | 10/07/2022 18:44:00 |
96 | QTR00 (T.ANH) | TAN331.CN | TAN331.CN(GD2-HK1-2223).8 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh chuyên ngành 1) | 1810210309 | K57-ANH 08-QT | Quản trị kinh doanh quốc tế | Nguyễn Hồng | Thái | 03/08/2022 11:49:00 |
97 | QTR00 (T.ANH) | TAN332.CS | TAN332.CS(GD1-HK1-2223)mien4KN.3 | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6) | 1810210309 | K57-ANH 08-QT | Quản trị kinh doanh quốc tế | Nguyễn Hồng | Thái | 10/07/2022 10:30:00 |
98 | QTR00 (T.ANH) | TAN431.CS | TAN431.CS(GD2-HK1-2223).4 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | 1810210309 | K57-ANH 08-QT | Quản trị kinh doanh quốc tế | Nguyễn Hồng | Thái | 03/08/2022 11:50:00 |
99 | QTR00 (T.ANH) | TAN433 | TAN433(GD1-HK1-2223).1 | Ngoại ngữ 7(Tiếng Anh chuyên ngành 3 :QTKD) | 1810210309 | K57-ANH 08-QT | Quản trị kinh doanh quốc tế | Nguyễn Hồng | Thái | 01/08/2022 21:30:00 |
100 | KID04 (T.ANH) | KTEE312 | KTEE312(GD1-HK1-2223).1 | Kinh tế kinh doanh | 1810530032 | K57-ANH 09-KDQT | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng định hướng nghề nghiệp quốc tế | Đỗ Phương | Mai | 22/07/2022 15:24:00 |