| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | PHỤ LỤC: DANH SÁCH NHÀ THẦU VÀ MẶT HÀNG TRÚNG THẦU | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | Kèm theo Công văn số 428/BVVNTĐ ngày 06/02/2025 của Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | Tên dự toán: Cung cấp thuốc cho Bệnh viện Việt Nam - Thuỵ Điển Uông Bí năm 2024 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | Tên gói thầu: Gói thầu thuốc Generic | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
7 | STT | Mã thuốc | Tên thuốc | Tên hoạt chất | Nồng độ, hàm lượng | Đường dùng, dạng bào chế | Quy cách | Nhóm thuốc | Hạn dùng | GĐKLH hoặc GPNK | Cơ sở sản xuất | Xuất xứ | Đơn vị tính | Số lượng thầu | Đơn giá (VNĐ) | Nhà thầu | ||||||||||||||||||||
8 | 1 | GEN.040 | Kalira | Calcium Polystyren sulfonat | 5g | Uống / Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 5g | Nhóm 4 | 48 tháng | VD-33992-20 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | Gói | 2.000 | 15.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | ||||||||||||||||||||
9 | 2 | GEN.075 | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin hydroclorid | 30mg/ml, 1ml | Tiêm truyền / Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1ml | Nhóm 1 | 36 tháng | VN-19221-15 | Laboratoire Aguettant | Pháp | Ống | 1.600 | 57.750 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC2 | ||||||||||||||||||||
10 | 3 | GEN.081 | Fenosup Lidose | Fenofibrate | 160mg | Uống / Viên nang cứng dạng Lidose | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Nhóm 1 | 36 tháng | 540110076523 (VN-17451-13) | SMB Technology S.A | Bỉ | Viên | 45.000 | 5.800 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC3 | ||||||||||||||||||||
11 | 4 | GEN.086 | Dotarem | Acid gadoteric | 27,932g/100ml, 10ml | Tiêm / Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | Nhóm 1 | 36 tháng | VN-23274-22 | Guerbet | Pháp | Lọ | 1.200 | 572.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC4 | ||||||||||||||||||||
12 | 5 | GEN.140 | Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml | Methylergometrin maleat | 0,2mg/ml, 1ml | Tiêm / Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | Nhóm 1 | 48 tháng | VN-21836-19 | Panpharma GmbH | Đức | Ống | 6.000 | 20.600 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC5 | ||||||||||||||||||||
13 | 6 | GEN.143 | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin hydroclorid | 10mg/ml, 1ml | Tiêm / Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | Nhóm 4 | 36 tháng | 893111093823 (VD-24315-16) | Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | Ống | 18.000 | 7.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC6 | ||||||||||||||||||||
14 | 7 | GEN.144 | Morphin 30mg | Morphin sulfat | 30mg | Uống / Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | Nhóm 4 | 36 tháng | VD-19031-13 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | Viên | 6.000 | 7.150 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC7 | ||||||||||||||||||||
15 | 8 | GEN.175 | Povidon iod 10% | Povidon iod | 10%, 90ml | Dùng ngoài / Thuốc nước dùng ngoài | Chai 90ml | Nhóm 4 | 36 tháng | VD-21325-14 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | Chai | 15.000 | 11.235 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC8 | ||||||||||||||||||||
16 | 9 | GEN.177 | Progesterone injection BP 25mg | Progesterone | 25mg/ml, 1ml | Tiêm / Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | Nhóm 1 | 48 tháng | VN-16898-13 | Panpharma GmbH | Đức | Ống | 1.800 | 20.150 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC9 | ||||||||||||||||||||
17 | 10 | GEN.016 | Cordarone | Amiodarone hydrochloride | 200 mg | Uống / Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | Nhóm 1 | 24 tháng | VN-16722-13 | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | Viên | 15.000 | 6.750 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | ||||||||||||||||||||
18 | 11 | GEN.077 | ONCONIB 150mg | Erlotinib (dưới dạng Erlotinib Hydrochloride) | 150mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Nhóm 2 | 24 tháng | 890114018423 | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | Viên | 2.000 | 78.500 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | ||||||||||||||||||||
19 | 12 | GEN.194 | Sutagran 25 | Sumatriptan (Dưới dạng Sumatriptan succinat) | 25mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 viên | Nhóm 4 | 36 tháng | 893110145724 (VD-30287-18) | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | Viên | 2.000 | 7.350 | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | ||||||||||||||||||||
20 | 13 | GEN.120 | Haepril | Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) | 5mg | Uống / Viên nén | Hộp 4 vỉ x 14 viên | Nhóm 1 | 24 tháng | VN-21215-18 | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | Bồ Đào Nha | Viên | 720.000 | 2.980 | Công ty TNHH Đại Bắc | ||||||||||||||||||||
21 | 14 | GEN.017 | TEPERINEP 25mg | Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid) | 25mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Nhóm 1 | 36 tháng | VN-22777-21 | ExtractumPharma Co. Ltd. | Hungary | Viên | 90.000 | 4.400 | Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan | ||||||||||||||||||||
22 | 15 | GEN.050 | Bluecezine | Cetirizin dihydrochlorid | 10mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên | Nhóm 1 | 36 tháng | VN-20660- 17 | Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) | Bồ Đào Nha | Viên | 10.000 | 4.000 | Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan | ||||||||||||||||||||
23 | 16 | GEN.058 | Derikad | Deferoxamine mesylate | 500mg | Tiêm / Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ | Nhóm 4 | 36 tháng | 893110878924 (VD-33405-19) | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | Lọ | 600 | 127.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco | ||||||||||||||||||||
24 | 17 | GEN.067 | Dopamine Renaudin 40mg/ml | Dopamin hydroclorid | 200mg/ 5ml | Tiêm truyền / Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 5ml | Nhóm 1 | 36 tháng | 300110348224 | Laboratoire Renaudin | Pháp | Ống | 400 | 45.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco | ||||||||||||||||||||
25 | 18 | GEN.025 | Lavezzi- 10 | Benazepril hydroclorid | 10mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Nhóm 2 | 36 tháng | 893110661924; VD-29722-18 | Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | Viên | 12.000 | 5.500 | Công ty TNHH dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội | ||||||||||||||||||||
26 | 19 | GEN.100 | Kalium Chloratum Biomedica | Kali clorid | 500mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim | Nhóm 1 | 36 tháng | VN-14110-11 | Biomedica Spol. S.r.o | CH Séc | Viên | 160.000 | 1.785 | Công ty TNHH EVD Dược phẩm và Y tế | ||||||||||||||||||||
27 | 20 | GEN.190 | Saprax 5mg | Solifenacin succinate | 5mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Nhóm 1 | 36 tháng | 529110011123 | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | Viên | 1000 | 13.495 | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thái An | ||||||||||||||||||||
28 | 21 | GEN.206 | Voxin | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) | 500mg | Tiêm / Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | Nhóm 1 | 24 tháng | 520115009624 (VN-20141-16) | Vianex S.A-Nhà máy C | Greece | Lọ | 3.000 | 68.880 | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thái An | ||||||||||||||||||||
29 | 22 | GEN.207 | Voxin | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) | 1g | Tiêm truyền / Bột đông khô để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | Nhóm 1 | 24 tháng | 520115991224 (VN-20983-18) | Vianex S.A-Plant C' | Greece | Lọ | 5.000 | 88.599 | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thái An | ||||||||||||||||||||
30 | 23 | GEN.106 | Temivir | Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg; Lamivudin 100 mg | 300mg;100mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | Nhóm 4 | 36 tháng | 893110396723 | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | Viên | 27.000 | 11.445 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đất Việt | ||||||||||||||||||||
31 | 24 | GEN.020 | Asstrozol | Anastrozol | 1mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | Nhóm 1 | 36 tháng | VN2-542-17 (840114088223) | Synthon Hispania, SL | Tây Ban Nha | Viên | 24.000 | 7.300 | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | ||||||||||||||||||||
32 | 25 | GEN.080 | Linkotax 25mg | Exemestan | 25mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ*10 viên | Nhóm 1 | 24 Tháng | 594114019523 | S.C Sindan-Pharma SRL | Romania | Viên | 4.000 | 28.800 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hoàng Mai | ||||||||||||||||||||
33 | 26 | GEN.001 | Acetazolamid DWP 250mg | Acetazolamid | 250mg | Uống / Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | Nhóm 4 | 36 tháng | 893110030424 | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | Viên | 9.000 | 1.092 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | ||||||||||||||||||||
34 | 27 | GEN.022 | Mezapulgit | Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,3g + 0,2g | Uống / Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | Nhóm 4 | 48 tháng | VD-19362-13 | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | Gói | 200.000 | 1.449 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | ||||||||||||||||||||
35 | 28 | GEN.124 | Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg | Losartan kali + Hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | Nhóm 4 | 36 tháng | 893110220723 | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | Viên | 100.000 | 1.890 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | ||||||||||||||||||||
36 | 29 | GEN.146 | Naproxen EC DWP 250mg | Naproxen | 250mg | Uống / Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 06 vỉ x 10 viên | Nhóm 4 | 36 tháng | VD-35848-22 | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | Viên | 30.000 | 2.499 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | ||||||||||||||||||||
37 | 30 | GEN.192 | Spironolacton Tab DWP 50mg | Spironolacton | 50mg | Uống / Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | Nhóm 4 | 36 tháng | 893110058823 | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | Viên | 100.000 | 1.512 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | ||||||||||||||||||||
38 | 31 | GEN.062 | Elaria 100mg | Diclofenac natri | 100mg | Đặt trực tràng / Viên đạn đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | Nhóm 1 | 36 tháng | VN-20017-16 | Medochemie Ltd.-COGOLS Facility | Cyprus | Viên | 12.000 | 14.200 | Công ty Cổ phần Dược Á Châu | ||||||||||||||||||||
39 | 32 | GEN.165 | Mycemol | Paracetamol + methocarbamol | 500mg + 400mg | Uống / Viên nén | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | Nhóm 4 | 36 tháng | VD-35701-22 | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | Viên | 60.000 | 2.751 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vian | ||||||||||||||||||||
40 | 33 | GEN.003 | Nephrosteril | L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) | L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g | Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) / Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | Nhóm 1 | 36 tháng | VN-17948-14 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | Chai | 1.000 | 102.000 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược liệu TW2 | ||||||||||||||||||||
41 | 34 | GEN.004 | Aminosteril N-Hepa 8% | Dung dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin | 250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g | Tiêm truyền tĩnh mạch / Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | Nhóm 1 | 36 tháng | VN-22744-21 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | Chai | 1.000 | 102.000 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược liệu TW3 | ||||||||||||||||||||
42 | 35 | GEN.005 | Vaminolact | Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin | 100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg | Tiêm truyền / Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | Nhóm 1 | 24 tháng | VN-19468-15 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | Chai | 500 | 135.450 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược liệu TW4 | ||||||||||||||||||||
43 | 36 | GEN.006 | Kabiven Peripheral | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat), Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin 0,07, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam | Truyền tĩnh mạch / Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml | Nhóm 1 | 18 tháng | VN-19951-16 | Fresenius Kabi AB | Thụy Điển | Túi | 2.600 | 630.000 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược liệu TW5 | ||||||||||||||||||||
44 | 37 | GEN.018 | TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg | Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg | 5mg; 1,25mg; 10mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | Nhóm 1 | 24 tháng | VN3-10-17 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | Viên | 15.000 | 8.557 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược liệu TW6 | ||||||||||||||||||||
45 | 38 | GEN.023 | Bambec | Bambuterol hydrochlorid | 10mg | Uống / Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Nhóm 1 | 36 tháng | VN-16125-13 | AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | Viên | 20.000 | 5.639 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược liệu TW7 | ||||||||||||||||||||
46 | 39 | GEN.027 | Betaserc 24mg | Betahistine dihydrochloride | 24mg | Uống / Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | Nhóm 1 | 36 tháng | 300110779724 (VN-21651-19) | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | Viên | 40.000 | 5.962 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược liệu TW8 | ||||||||||||||||||||
47 | 40 | GEN.031 | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol fumarat | 2,5mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | Nhóm 1 | 24 tháng | VN-21087-18 | Lek S.A | Ba Lan | Viên | 60.000 | 684 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược liệu TW9 | ||||||||||||||||||||
48 | 41 | GEN.036 | Symbicort Turbuhaler | Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg | Hít/Dạng hít / Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | Nhóm 1 | 24 tháng | VN-20379-17 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | Ống | 1.000 | 219.000 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược liệu TW10 | ||||||||||||||||||||
49 | 42 | GEN.069 | Doxorubicin "Ebewe" | Doxorubicin Hydroclorid | 2mg/ml | Tiêm truyền tĩnh mạch / Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | Nhóm 1 | 24 tháng | VN-17426-13 | Fareva Unterach GmbH | Áo | Lọ | 200 | 380.640 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược liệu TW11 | ||||||||||||||||||||
50 | 43 | GEN.078 | Implanon NXT | Etonogestrel | 68mg | Que cấy dưới da / Que cấy dưới da | Hộp 1 Que cấy | Nhóm 1 | 60 tháng | 870110078023 | N.V.Organon | Hà Lan | Que | 150 | 1.720.599 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược liệu TW12 | ||||||||||||||||||||
51 | 44 | GEN.099 | Irinotel 100mg/5ml | Irinotecan hydrochlorid trihydrat | 100mg/ 5ml | Tiêm truyền / Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | Nhóm 2 | 24 tháng | 890114071323 | Fresenius Kabi Oncology Limited | Ấn Độ | Lọ | 200 | 450.000 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược liệu TW13 | ||||||||||||||||||||
52 | 45 | GEN.115 | Xylocaine Jelly | Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2% | 2% | Dùng ngoài / Gel | Hộp 10 tuýp x 30 gam | Nhóm 1 | 24 tháng | VN-19788-16 | Recipharm Karlskoga AB | Thụy Điển | Tuýp | 600 | 66.720 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược liệu TW14 | ||||||||||||||||||||
53 | 46 | GEN.130 | Glucophage XR 750mg | Metformin hydrochlorid | 750mg | Uống / Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | Nhóm 1 | 36 tháng | VN-21911-19 | Merck Sante s.a.s | Pháp | Viên | 90.000 | 3.677 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược liệu TW15 | ||||||||||||||||||||
54 | 47 | GEN.131 | Metformin 500 | Metformin Hydrochlorid 500mg | 500mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | Nhóm 1 | 36 tháng | VN-20289-17 | Lek S.A | Ba Lan | Viên | 300.000 | 435 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược liệu TW16 | ||||||||||||||||||||
55 | 48 | GEN.156 | SMOFlipid 20% | Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế | (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml | Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm / Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | Nhóm 1 | 18 tháng | VN-19955-16 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | Chai | 200 | 150.000 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược liệu TW17 | ||||||||||||||||||||
56 | 49 | GEN.157 | Lipovenoes 10% PLR | Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng | (25g; 6,25g; 1,5g)/250ml | Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) / Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | Nhóm 1 | 18 tháng | VN-22320-19 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | Chai | 1.000 | 100.000 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược liệu TW18 | ||||||||||||||||||||
57 | 50 | GEN.167 | Coversyl 5mg | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg | 5mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | Nhóm 1 | 36 tháng | VN-17087-13 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | Viên | 80.000 | 5.028 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược liệu TW19 | ||||||||||||||||||||
58 | 51 | GEN.169 | Coveram 5mg/5mg | Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg | 5mg; 5mg | Uống / Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | Nhóm 1 | 36 tháng | VN-18635-15 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | Viên | 25.000 | 6.589 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược liệu TW20 | ||||||||||||||||||||
59 | 52 | GEN.189 | Espumisan L | Simethicon | 40mg/ml | Uống / Nhũ dịch uống | Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt | Nhóm 1 | 24 tháng | VN-22001-19 | Berlin Chemie AG | Đức | Lọ | 500 | 53.300 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược liệu TW21 | ||||||||||||||||||||
60 | 53 | GEN.210 | Vắc xin phòng lao (BCG) | Mỗi ống (10 liều) chứa: BCG sống, đông khô 0,5mg | Mỗi ống (10 liều) chứa: BCG sống, đông khô 0,5mg | Tiêm / Bột đông khô | Hộp 20 ống x 10 liều kèm 1 hộp 20 ống natri clorid 0,9% x 1ml | Nhóm 4 | 30 tháng | 893310251023 (QLVX-996-17) | Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | Ống | 290 | 69.300 | Công ty TNHH Vác xin Thiên Y | ||||||||||||||||||||
61 | 54 | GEN.211 | Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT) | Giải độc tố uốn ván tinh chế | Giải độc tố uốn ván tinh chế ≥ 40 IU/0,5ml | Tiêm / Hỗn dịch tiêm | Hộp 20 ống | Nhóm 4 | 36 tháng | QLVX-881-15 | Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | Ống | 580 | 14.784 | Công ty TNHH Vác xin Thiên Y | ||||||||||||||||||||
62 | 55 | GEN.007 | Treeton | Mỗi 1ml dung dịch tiêm truyền chứa: Muối meglumin của acid alpha lipoic 58,382mg (tương đương với acid alpha lipoic (thioctic acid) 30mg/1ml | 600mg/ 20ml | Tiêm / Dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền | Nhóm 2 | 24 tháng | VN-22548-20 | JSC "Farmak" | Ukraine | Lọ | 1.000 | 175.000 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Hải | ||||||||||||||||||||
63 | 56 | GEN.008 | BFS-Adenosin | Adenosin triphosphat | 3mg/1ml, 2ml | Tiêm / Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 2ml | Nhóm 4 | 36 tháng | 893110433024 (VD-31612-19) | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | Lọ | 50 | 800.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cpc1 Hà Nội | ||||||||||||||||||||
64 | 57 | GEN.037 | BFS-Cafein | Cafein (dưới dạng cafein citrat) | 30mg/3ml, 3ml | Tiêm / Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | Nhóm 4 | 36 tháng | 893110414724 (VD-24589-16) | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | Ống | 500 | 42.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cpc1 Hà Nội | ||||||||||||||||||||
65 | 58 | GEN.109 | Phenhalal | Levocetirizin HCl | 2,5mg/10ml, 10ml | Uống / Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | Nhóm 4 | 36 tháng | 893100219424 (VD-27484-17) | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | Ống | 1.000 | 5.800 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cpc1 Hà Nội | ||||||||||||||||||||
66 | 59 | GEN.196 | Radionuclide generator 99Mo/99mTc Poltechnet | Technetium (99mTc) | 540mCi/ Bình | Tiêm / Dung dịch tiêm | Hộp 01 bình | Nhóm 1 | 21 ngày kể từ ngày sản xuất | 2512/QLD-KD | Narodowe Centrum Badań Jądrowych-Poland (Polatom- Poland) | Ba Lan | mCi | 9.720 | 109.000 | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Khang | ||||||||||||||||||||
67 | 60 | GEN.170 | Prusenza Plus 5/1.25 mg | Perindopril arginin + indapamid | 5mg + 1,25mg | Uống / Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên | Nhóm 4 | 24 tháng | 893110035224 | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | Viên | 30.000 | 1.780 | Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ | ||||||||||||||||||||
68 | 61 | GEN.026 | Betahistin 24 | Betahistin dihydroclorid | 24mg | Uống / Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Nhóm 2 | 36 tháng | 893110294023 (VD-27033-17) | Công ty CP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | Viên | 15.000 | 2.300 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | ||||||||||||||||||||
69 | 62 | GEN.041 | Psocabet | Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) | (0,75mg + 7,5mg)/15g, 15g | Dùng ngoài / Thuốc mỡ bôi da | Hôp 1 tuýp 15g | Nhóm 4 | 24 tháng | 893110023200 (VD-29755-18) | Công ty CP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | Tuýp | 250 | 150.000 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | ||||||||||||||||||||
70 | 63 | GEN.087 | Lamuzid 500/5 | Glibenclamid + Metformin hydroclorid | 5mg + 500mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Nhóm 2 | 36 tháng | 893110056523 | Công ty CP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | Viên | 24.000 | 2.500 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | ||||||||||||||||||||
71 | 64 | GEN.057 | Savi Deferipron 250 | Deferipron | 250mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Nhóm 2 | 36 tháng | 893110924524 (VD-25774-16) | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | Viên | 25.000 | 7.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | ||||||||||||||||||||
72 | 65 | GEN.032 | SaViProlol 2,5 | Bisoprolol fumarat | 2,5mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Nhóm 2 | 36 tháng | 893110355423 (VD-24276-16) | Công ty CP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | Viên | 90.000 | 630 | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt | ||||||||||||||||||||
73 | 66 | GEN.002 | Camzitol | Acetylsalicylic acid | 100mg | Uống / Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | Nhóm 1 | 24 tháng | VN-22015-19 | Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) | Portugal | Viên | 60.000 | 2.900 | Công ty Cổ phần Dược phẩm ST. Andrews Việt Nam | ||||||||||||||||||||
74 | 67 | GEN.139 | Skeleton (MDP) | Methylene diphosphonate (MDP) | 5.0 mg | Tiêm tĩnh mạch / Bột đông khô pha tiêm | 6 lọ/hộp | Nhóm 1 | 24 tháng | 885/QLD-KD | Medi-Radiopharma Ltd. | Hungary | Lọ | 30 | 695.000 | Công ty Cổ phần Pharmatopes Việt Nam | ||||||||||||||||||||
75 | 68 | GEN.122 | Laknitil | L-ornithin L-Aspartate | 5000mg/10ml | Tiêm / Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 ống 10ml | Nhóm 4 | 36 tháng | VD-14472-11 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | Ống | 8.000 | 38.500 | Công ty TNHH Vimed | ||||||||||||||||||||
76 | 69 | GEN.163 | Codalgin forte | Paracetamol; Codeine phosphate (dưới dạng codein phosphate hemihydrate) | 500mg + 30mg | Uống / Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | Nhóm 1 | 36 tháng | VN-22611-20 | Aspen Pharma Pty Ltd. | Australia | Viên | 5.000 | 3.390 | Công ty TNHH Vimed | ||||||||||||||||||||
77 | 70 | GEN.073 | Ebitac 12.5 | Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide | 10mg + 12,5mg | Uống / Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | Nhóm 2 | 24 tháng | VN-17895-14 | Farmak JSC | Ukraine | Viên | 60.000 | 3.450 | Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Dược phẩm Việt Tín | ||||||||||||||||||||
78 | 71 | GEN.088 | Melanov-M | Gliclazide + Metformin hydrochloride | 80mg + 500mg | Uống / Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Nhóm 3 | 36 tháng | VN-20575-17 | Micro Labs Limited | Ấn Độ | Viên | 30.000 | 3.800 | Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Dược phẩm Việt Tín | ||||||||||||||||||||
79 | 72 | GEN.168 | VT-Amlopril | Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) | 4mg + 5mg | Uống / Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Nhóm 3 | 36 tháng | VN-22963-21 | USV Private Limited | Ấn Độ | Viên | 60.000 | 3.450 | Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Dược phẩm Việt Tín | ||||||||||||||||||||
80 | 73 | GEN.161 | Palosemed 0,25mg/ 5ml | Palonosetron (Dưới dạng Palonosetron hydroclorid) | 0,25mg /5ml, 5ml | Tiêm / Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 5ml, Hộp 5 ống x 5ml, Hộp 10 ống x 5ml | Nhóm 4 | 24 tháng | 893110955124 | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | Ống | 500 | 86.900 | Công ty TNHH Y dược Quang Minh | ||||||||||||||||||||
81 | 74 | GEN.059 | Demoferidon | Deferoxamine mesilate | 500mg | Tiêm/ Tiêm truyền / Thuốc bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ | Nhóm 1 | 48 tháng | 520110006524 (VN-21008-18) | Demo S.A. Pharmaceutical Industry | Greece | Lọ | 1.200 | 165.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Righmed | ||||||||||||||||||||
82 | 75 | GEN.076 | CKDeloseta 100mg | Erlotinib hydrochloride | 109,29mg (tương đương Erlotinib 100mg) | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Nhóm 2 | 36 tháng | 880114176923 | Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. | Korea | Viên | 1.000 | 145.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thủy | ||||||||||||||||||||
83 | 76 | GEN.079 | Roticox 60 mg film-coated tablets | Etoricoxib | 60mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Nhóm 1 | 36 tháng | 383110131124 (VN-21717-19) | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | Viên | 9.000 | 13.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Bách Linh | ||||||||||||||||||||
84 | 77 | GEN.108 | Lertazin 5mg | Levocetirizine dihydrochloride | 5mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Nhóm 1 | 36 tháng | 383100781724 (VN-17199-13) | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | Viên | 5.000 | 3.822 | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Bách Linh | ||||||||||||||||||||
85 | 78 | GEN.173 | Lertazin 5mg | Levocetirizine dihydrochloride | 5mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Nhóm 1 | 36 tháng | 383100781724 (VN-17199-13) | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | Viên | 5.000 | 3.822 | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Bách Linh | ||||||||||||||||||||
86 | 79 | GEN.118 | Lignospan Standard | Lidocain HCl + Adrenalin tartrat (epinephrin) | 36mg + 18,13mcg/ 1,8ml | Tiêm / Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1,8ml | Nhóm 1 | 24 tháng | 300110796724 (VN-16049-12) | Septodont | Pháp | Ống | 20.000 | 15.484 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nha khoa Hoàn Cầu | ||||||||||||||||||||
87 | 80 | GEN.043 | Candesartan Plus 8/12,5 | Candesartan Cilexetil; Hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Uống / Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | Nhóm 4 | 24 tháng | 893110027124 | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | Viên | 100.000 | 2.877 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | ||||||||||||||||||||
88 | 81 | GEN.114 | Disthyrox | Levothyroxin natri | 100mcg | Uống / Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | Nhóm 4 | 24 tháng | VD-21846-14 | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | Viên | 60.000 | 294 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | ||||||||||||||||||||
89 | 82 | GEN.029 | Bilazin 20 | Bilastine 20mg | 20mg | Uống / Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | Nhóm 2 | 36 tháng | 893110110823 (VD3-94-20) | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | Viên | 60.000 | 9.000 | Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Dược phẩm Omega | ||||||||||||||||||||
90 | 83 | GEN.046 | Cefradin 500 | Cefradin 500mg | 500mg | Uống / Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Nhóm 3 | 36 tháng | 893110298323 (VD-31212-18) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I-Pharbaco | Việt Nam | Viên | 100.000 | 4.500 | Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Dược phẩm Omega | ||||||||||||||||||||
91 | 84 | GEN.085 | Delivir 4g | Fosfomycin (dưới dạng fosfomycin natri) 4g | 4g | Tiêm / Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | Nhóm 4 | 36 tháng | 893110029924' | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I-Pharbaco | Việt Nam | Lọ | 1.000 | 216.000 | Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Dược phẩm Omega | ||||||||||||||||||||
92 | 85 | GEN.103 | Algesin-N | Ketorolac trometamol 30mg/1ml | 30mg/1ml | Tiêm / Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1 ml | Nhóm 1 | 36 tháng | VN-21533-18 | Rompharm Company S.R.L | Romani | Ống | 12.000 | 34.000 | Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Dược phẩm Omega | ||||||||||||||||||||
93 | 86 | GEN.187 | Breezol | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphate) 2mg/5ml | 2mg/5ml | Uống / Dung dịch uống | Hộp 1 chai 100ml | Nhóm 2 | 36 tháng | VN-22939-21 | XL Laboratories Private Limited | Ấn Độ | Chai | 1.000 | 39.500 | Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Dược phẩm Omega | ||||||||||||||||||||
94 | 87 | GEN.199 | Orfatate Tablet | Tiropramid hydroclorid 100mg | 100mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Nhóm 2 | 36 tháng | VN-22681-20 | Korea Prime Pharm. Co., Ltd | Hàn Quốc | Viên | 2.000 | 4.000 | Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Dược phẩm Omega | ||||||||||||||||||||
95 | 88 | GEN.200 | Tobramedlac 100 | Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 100mg/2ml | 100mg/ 2ml | Tiêm / Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml | Nhóm 4 | 24 tháng | VD-35914-22 | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | Ống | 20.000 | 31.000 | Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Dược phẩm Omega | ||||||||||||||||||||
96 | 89 | GEN.152 | Sun-Nicar 10mg/50ml | Nicardipin hydrochlorid | 10mg /50ml, 50ml | Tiêm truyền / Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai thủy tinh x 50ml | Nhóm 4 | 24 tháng | VD-32436-19 | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | Chai | 1.000 | 83.400 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | ||||||||||||||||||||
97 | 90 | GEN.183 | Atisalbu | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulphat) | 2mg/5ml , 5ml | Uống / Dung dịch uống | Hộp 30 ống 5ml | Nhóm 4 | 36 tháng | 893115277823 (VD-25647-16) | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | Ống | 25.000 | 3.780 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | ||||||||||||||||||||
98 | 91 | GEN.039 | Growpone 10% | Calci gluconate | 95,5mg/ml | Tiêm/tiêm truyền / Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | Nhóm 2 | 36 tháng | VN-16410-13 | FARMAK JOINT STOCK COMPANY | Ukraine | Ống | 2.000 | 13.500 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | ||||||||||||||||||||
99 | 92 | GEN.154 | Nimodipino Altan 0,2mg/ml solution for infusion | Nimodipine | 10mg/50ml, 50ml | Tiêm truyền / Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 20 chai x 50ml | Nhóm 1 | 24 tháng | 840110181523 | Laboratorio Reig Jofre, S.A. | Tây Ban Nha | Chai | 100 | 558.600 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | ||||||||||||||||||||
100 | 93 | GEN.186 | Salzol | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | 4mg | Uống / Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Nhóm 5 | 24 tháng | VN-22767-21 | M/s Windlas Biotech Private Limited | Ấn Độ | Viên | 50.000 | 680 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | ||||||||||||||||||||