ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAF
1
2
3
BẢNG LƯƠNG KỲ 1 - THÁNG 6/2023 - CÔNG TY ABC
4
5
STTMã nhân viênHọ và tênĐơn vị công tácBậc lươngHệ số lươngLương cơ bảnLương đóng BHTỷ lệ hưởng lươngSố công chuẩnTổng công hưởng lươngLương ngày côngBảo hiểm NLĐ đóngThuế TNCNCông đoàn phíBảo hiểm công ty đóngKPCĐ (Công ty đóng)Tổng thu nhậpTổng khấu trừLương kỳ nàyTạm ứngThực lĩnhGhi chúTrạng thái
6
BHXHBHYTBHTNThu nhập chịu thuếSố người phụ thuộcGiảm trừ gia cảnhThu nhập tính thuếThuế TNCNBHXHBHYTBHTN
7
1KT-05Nguyễn Khánh NgânPhòng Chăm Sóc Khách Hàng 0 7.000.000 7.000.000 100% 0 0 0 560.000,000105.000,00070.000,000 0 0 11.000.000 0 0 0 1.225.000 210.000 70.000 140.000 0 735.000,00000 (735.000)0,00(735.000,0000)Chưa gửi phiếu lương
8
2KT-06Nguyễn Thiên HàPhòng Chăm Sóc Khách Hàng 0 0 0 0% 0 0 0 0,0000,0000,000 0 0 11.000.000 0 0 0 0 0 0 0 0 0,00000 0 0,000,0000 Chưa gửi phiếu lương
9
3TN001Nguyễn Văn CườngPhòng Kinh Doanh TN1 2.0 0 15.000.000 15.000.000 100% 0 0 0 1.200.000,000225.000,000150.000,000 0 0 11.000.000 0 0 150.000 2.625.000 450.000 150.000 300.000 0 1.725.000,00000 (1.725.000)0,00(1.725.000,0000)Chưa gửi phiếu lương
10
4TN002Nguyễn Thị ThuPhòng Kinh Doanh TN1 1.0 0 10.000.000 10.000.000 100% 0 0 0 800.000,000150.000,000100.000,000 0 0 11.000.000 0 0 100.000 1.750.000 300.000 100.000 200.000 0 1.150.000,00000 (1.150.000)0,00(1.150.000,0000)Chưa gửi phiếu lương
11
5TP01Trần Lệ AnhPhòng Chăm Sóc Khách Hàng 0 0 0 0% 0 0 0 0,0000,0000,000 0 0 11.000.000 0 0 0 0 0 0 0 0 0,00000 0 0,000,0000 Chưa gửi phiếu lương
12
6TP02Vũ Thị Ái LiênPhòng Chăm Sóc Khách Hàng 0 0 0 0% 0 0 0 0,0000,0000,000 0 0 11.000.000 0 0 0 0 0 0 0 0 0,00000 0 0,000,0000 Chưa gửi phiếu lương
13
7TP15Bùi Thị Bích HồngPhòng Kinh Doanh TN2 0 0 2.000.000 0% 0 0 0 0,0000,0000,000 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0,00000 0 0,000,0000 Chưa gửi phiếu lương
14
Tổng cộng 32.000.000 34.000.000 0 2.560.000,000480.000,000320.000,000 0 66.000.000 0 0 250.000 5.600.000 960.000 320.000 640.000 0 3.610.000,00000 (3.610.000)0,00(3.610.000,0000)
15
16
Ngày ..... tháng ..... năm .....
17
18

Người lập
Trưởng phòng nhân sựKế toán trưởngGiám đốc
19
(Ký, họ tên)(Ký, họ tên)(Ký, họ tên)(Ký, họ tên)
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100