| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | |||||||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||||
5 | |||||||||||||||||||||||||
6 | |||||||||||||||||||||||||
7 | |||||||||||||||||||||||||
8 | DANH SÁCH ĐĂNG KÝ HIẾN MÁU TÌNH NGUYỆN | ||||||||||||||||||||||||
9 | |||||||||||||||||||||||||
10 | Thời gian : 07g00 ngày 18/12/2025 (Thứ Năm) tại Lầu 1 - Khoa Khám bệnh | ||||||||||||||||||||||||
11 | * Từ 07g00 đến 07g40 : NV trực tiếp phục vụ NB ngoại trú : khoa khám bệnh, lấy mẫu xét nghiệm (khoa XN), phát thuốc BHYT (phòng TCKT-Dược). | ||||||||||||||||||||||||
12 | * Từ 07g40 đến 09g30 : NV các khoa phòng còn lại (thứ tự theo thời điểm đăng ký). | ||||||||||||||||||||||||
13 | * Người hiến máu LẦN ĐẦU phải có CCCD, lần sau thì có thể dùng hình CCCD trên điện thoại. | ||||||||||||||||||||||||
14 | Chi tiết xin liên hệ Phòng Công tác xã hội (CV Thanh Tuyền - ĐT : 0908 144 993). | ||||||||||||||||||||||||
15 | |||||||||||||||||||||||||
16 | STT | HỌ VÀ TÊN | KHOA PHÒNG | SỐ ĐIỆN THOẠI | GHI CHÚ | ||||||||||||||||||||
17 | 1 | Nguyễn Duy Anh Quốc | TCCB | 0903091842 | |||||||||||||||||||||
18 | 2 | Trương Thiên Ngọc | DƯỢC | 0933287394 | |||||||||||||||||||||
19 | 3 | Đoàn Anh Sang | Ngoại niệu | 938876548 | |||||||||||||||||||||
20 | 4 | Nguyễn Dương Chí | Gmhs | 362480443 | |||||||||||||||||||||
21 | 5 | Nguyễn Thị Mộng Điệp | TMH | 932795645 | |||||||||||||||||||||
22 | 6 | Nguyễn Thị Kim Liên | TMH | 979712721 | |||||||||||||||||||||
23 | 7 | Nguyễn thị thu hương | Ngoại niệu | 090 3470643 | |||||||||||||||||||||
24 | 8 | Nguyễn Thị Thuỳ Dương | CXK | 398992504 | |||||||||||||||||||||
25 | 9 | Nguyễn Thị Cẩm Xuyên | GMHS | 393121045 | |||||||||||||||||||||
26 | 10 | Nguyễn Hoàng Bảo | VT-TBYT | 938532725 | |||||||||||||||||||||
27 | 11 | Hoàng Thị Hoàng Uyên | GPBL | 983950566 | |||||||||||||||||||||
28 | 12 | Trương Hoàng Yến Vy | GPBL | 888543333 | |||||||||||||||||||||
29 | 13 | Nguyễn Thị Ngọc Linh | TCCB | ||||||||||||||||||||||
30 | 14 | Ngô Hồng Trường | HSTC-CĐ | ||||||||||||||||||||||
31 | 15 | Phạm Nguyễn Giao Duyên | Mắt | 801036917,3 | |||||||||||||||||||||
32 | 16 | Nguyễn Trần Thanh Trúc | Hô hấp | 931747826 | |||||||||||||||||||||
33 | 17 | Lăng Phú Quí | Nội soi | 939494895 | |||||||||||||||||||||
34 | 18 | Lại Thị Yến Nhi | Nội TH | 375076718 | |||||||||||||||||||||
35 | 19 | Trần Ngọc Đạt | Cấp cứu tổng hợp | 0906842809 | |||||||||||||||||||||
36 | 20 | NGUYỄN THỊ NGA | NHIỄM | 349722692 | |||||||||||||||||||||
37 | 21 | Nguyễn Thị Ánh | Dược | 389240769 | |||||||||||||||||||||
38 | 22 | Lư Trọng Tín | KHTH | 08 9909 1234 | |||||||||||||||||||||
39 | 23 | huỳnh phúc nguyên thảo | Mắt | 933426711 | |||||||||||||||||||||
40 | 24 | NGUYỄN THIỆN NHÂN | XÉT NGHIỆM | 916200066 | |||||||||||||||||||||
41 | 25 | Nguyên Văn Hơn | TCCB | ||||||||||||||||||||||
42 | 26 | Nguyên Đình Nam | TCCB | ||||||||||||||||||||||
43 | 27 | Nguyễn Thị Kim Thư | Nhiễm | 988484764 | |||||||||||||||||||||
44 | 28 | Bạch Thủy Tiên | Nội Soi | 906987813 | |||||||||||||||||||||
45 | 29 | Đỗ Đình Triều | BVSK CB | 902111115 | |||||||||||||||||||||
46 | 30 | Nguyễn Văn Hiếu | Lão, | 373613460 | |||||||||||||||||||||
47 | 31 | Hoàng Thị Huệ Quyên | Lão | 888589203 | |||||||||||||||||||||
48 | 32 | Hồ Thi Ngọc Hoa | Ngoai TH | 909157501 | |||||||||||||||||||||
49 | 33 | Trương Phạm Minh Uyên | GMHS | 0977988584. | |||||||||||||||||||||
50 | 34 | Võ Ngọc Thy Thảo | KSNK | 0908854211 | |||||||||||||||||||||
51 | 35 | Nguyễn Duy Bảo | Nội TH | 767895002 | |||||||||||||||||||||
52 | 35 | Vũ Minh Thiện | TCCB | 0916187697 | |||||||||||||||||||||
53 | 36 | Lê Thụy Thảo | BVSKCB | 0946897252 | |||||||||||||||||||||
54 | 37 | Nguyễn Thị Hoàng Mai | BVSKCB | 0946959573 | |||||||||||||||||||||
55 | 38 | Nguyễn Ngọc Chất | Hô Hấp | 0902595127 | |||||||||||||||||||||
56 | 39 | Đào Ngọc Dưỡng | Hô Hấp | 0938033708 | |||||||||||||||||||||
57 | 40 | Nguyễn Đăng Quyền | Tiêu hoá | 343732904 | |||||||||||||||||||||
58 | 41 | Lê Quang Quỳnh Trâm | Dinh dưỡng | 909266361 | |||||||||||||||||||||
59 | 42 | Phạm thị hồng cẩm | Ngoại Th | 933308639 | |||||||||||||||||||||
60 | 43 | Nguyễn Đinh Thuỳ Vân | Tiêu hoá | 938769461 | |||||||||||||||||||||
61 | 44 | Nguyễn Thái Hoà | Khám bệnh | 918470718 | |||||||||||||||||||||
62 | 45 | Nguyễn Thị Hồng Vân | Khoa Khám Bệnh | ||||||||||||||||||||||
63 | 46 | Vương Đình Thái Dzương | CNTT | 0989772007 | |||||||||||||||||||||
64 | 47 | Nguyễn Đỗ Hồng Minh | CNTT | 0983770970 | |||||||||||||||||||||
65 | 48 | Phạm Đức Tuân | BVSKCB | 762224567 | |||||||||||||||||||||
66 | 49 | Nguyên kim long | BVSKCB | 908886755 | |||||||||||||||||||||
67 | 50 | Đào Quang Huy | Nội TH | 0903657118 | |||||||||||||||||||||
68 | 51 | Hồ Thị Hoàng Kiếm | Nội TH | 909594780 | |||||||||||||||||||||
69 | 52 | Trần Thị Lưu | TMH | 034 3921159 | |||||||||||||||||||||
70 | 53 | Phạm Huy Kha | CĐHA | 936148330 | |||||||||||||||||||||
71 | 54 | Phạm Tuấn Anh | VT-TTB | 909695488 | |||||||||||||||||||||
72 | 55 | Phan Thị Anh Thư | Cấp cứu tổng hợp | 932726010 | |||||||||||||||||||||
73 | 56 | Nguyễn Thị Nhường | TM2 | 984476598 | |||||||||||||||||||||
74 | 57 | Nguyễn Thị Trà Mi | TM2 | 702968731 | |||||||||||||||||||||
75 | 58 | Đinh Tuyết Huyền | TM2 | 368200458 | |||||||||||||||||||||
76 | 59 | Nguyễn Thị Trúc | Tiêu hoá | 908505005 | |||||||||||||||||||||
77 | 60 | Lê Thị Thanh Trang | KHTH | 775595185 | |||||||||||||||||||||
78 | 61 | Nguyễn Lê Hải Sơn | CCTH | 0965642029 | |||||||||||||||||||||
79 | 62 | Vũ Thị Hằng | CĐHA | 0364403515 | |||||||||||||||||||||
80 | 63 | Đoàn Nguyễn Kim Đạt | KSNK | 0385663405 | |||||||||||||||||||||
81 | 64 | Phạm Thị Tường Vi | HSCC | 975449801 | |||||||||||||||||||||
82 | 65 | Nguyễn Thị Thu Hoài | VT-TTB | 937718184 | |||||||||||||||||||||
83 | 66 | Trần Thị Ngọc Giàu | TCKT | 0902804008 | |||||||||||||||||||||
84 | 67 | Hoàng Lệ Hằng | Xét nghiệm | 388837927 | |||||||||||||||||||||
85 | 68 | Nguyễn Lê Ngọc Yến | HCQT | 0902871859 | |||||||||||||||||||||
86 | 69 | Nguyễn Văn Nhật Minh | TM2 | 965301409 | |||||||||||||||||||||
87 | 70 | Vũ Tuấn Anh | TCCB | ||||||||||||||||||||||
88 | 71 | Trần Thị Thanh Thủy | TM 1 | 912211784 | |||||||||||||||||||||
89 | 72 | Nguyễn Thanh Nhân | TM2 | 933114800 | |||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||
95 | 71 | ||||||||||||||||||||||||
96 | 72 | phạm thị minh tâm | răng hàm mặt | 329182560 | |||||||||||||||||||||
97 | 73 | Phạm Đức Anh | TMH | 822322370 | |||||||||||||||||||||
98 | 74 | Trương Thành Thọ | Hstc | 702331303 | |||||||||||||||||||||
99 | 75 | Tô Nhàn Nhã | GMHS | 332985452 | |||||||||||||||||||||
100 | 76 | Nguyễn Thị Thùy Dương | P.ĐD | 799835599 | |||||||||||||||||||||