| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH DỰ KIẾN CẢNH BÁO HỌC KỲ 2&HÈ NĂM HỌC 2022-2023 | |||||||||||||||||||||||||||
5 | KHOA CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM | |||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | MASV | Họ và tên | Lý do | TCTL | Điểm TBHK 2,3 | Điểm TBHK 1 | Lớp sinh hoạt | Tên cố vấn học tập | Số điện thoại sinh viên | Kiến nghị, đề xuất của Khoa | Có đơn | MH Nợ | Có ĐKHP | Nợ HP | Đề xuất của PĐTĐH | Ghi chú | |||||||||||
7 | 1 | 18520227 | Tưởng Thành Long | Nợ học phí | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | Đề nghị xử lí theo qui định | #REF! | Đã hoàn thành chương trình học | |||||||||||||||||||
8 | 2 | 18520515 | Vũ Cát | Nợ học phí | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | Đề nghị xử lí theo qui định | #REF! | Đã hoàn thành chương trình học | |||||||||||||||||||
9 | 3 | 18520666 | Nguyễn Phạm Đức Duy | Nợ học phí | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | Đề nghị xử lí theo qui định | #REF! | Đã hoàn thành chương trình học | |||||||||||||||||||
10 | 4 | 18521238 | Nguyễn Hoài Phong | Nợ học phí | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | Đề nghị xử lí theo qui định | x | #REF! | Đã hoàn thành chương trình học | ||||||||||||||||||
11 | 10 | 18520014 | Nguyễn Trần Hữu Đăng | Bị Cảnh báo vì: -ĐTB học kỳ 2,3 < 3 -Đóng học phí trể - 2023-03-14 | 102 | 0 | 0.29 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | Đề nghị xử lí theo qui định | Nợ : 4090000 | |||||||||||||||||
12 | 11 | 18520150 | Nguyễn Minh Tân | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 2,3 < 3 | 142 | 0 | 6.37 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | Đề nghị xử lí theo qui định | x | Nợ : 0 | ||||||||||||||||
13 | 12 | 18520239 | Phan Hồng Quân | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 2,3 < 3 | 140 | 0 | 8.9 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | Đề nghị xử lí theo qui định | Nợ : 0 | |||||||||||||||||
14 | 13 | 18520415 | Lương Tiến Sang | Bị Cảnh báo vì: -ĐTB học kỳ 2,3 < 3 -Đóng học phí trể - 2023-03-14 | 141 | 0 | 9 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | SV đã hoàn thành CT, thiếu CCAV. Đề nghị giảm XLHV cho SV. | x | Nợ : 0 | ||||||||||||||||
15 | 14 | 18520418 | Thạch Bảo Trọng | Bị Cảnh báo vì: -ĐTB học kỳ 2,3 < 3 | 33 | 0.76 | 0.26 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | Đề nghị xử lí theo qui định | Nợ : 900000 | |||||||||||||||||
16 | 15 | 18520663 | Nguyễn Anh Duy | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 2,3 < 3 | 137 | 2.98 | 4.36 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | Đề nghị xử lí theo qui định | x | Nợ : 1410000 | ||||||||||||||||
17 | 16 | 18520736 | Hà Minh Hiệu | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 2,3 < 3 | 133 | 0.17 | 2.67 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | Đề nghị xử lí theo qui định | x | Nợ : 4700000 | ||||||||||||||||
18 | 17 | 18521254 | Nguyễn Đức Phúc | Bị Cảnh báo vì: -ĐTB học kỳ 2,3 < 3 | 132 | 0 | 5.18 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | Đề nghị xử lí theo qui định | x | Nợ : 0 | ||||||||||||||||
19 | 18 | 18521455 | Trần Phú Thoại | Bị Cảnh báo vì ĐTB 2 học kỳ liên tiếp < 4 | 117 | 3.69 | 3.72 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | Đề nghị xử lí theo qui định | x | Nợ : 4700000 | ||||||||||||||||
20 | 19 | 18521671 | Nguyễn Hoàng Vũ | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 2,3 < 3 | 133 | 0 | 6.02 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | Đề nghị xử lí theo qui định | x | x | Nợ : 460000 | |||||||||||||||
21 | 20 | 19520488 | Nguyễn Bảo Duy | Bị Cảnh báo vì: -ĐTB học kỳ 2,3 < 3 -Đóng học phí trể - 2023-03-14 | 129 | 0 | 3.92 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | Đề nghị xử lí theo qui định | x | Nợ : 0 | ||||||||||||||||
22 | 21 | 19520884 | Trương Thành Quang | Bị Cảnh báo vì Đóng học phí trể - 2023-03-14 | 139 | 7.29 | 6.78 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | Đề nghị xử lí theo qui định | Nợ : 600000 | |||||||||||||||||
23 | 22 | 19520940 | Trương Vĩnh Thái | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 2,3 < 3 | 115 | 1.04 | 4.5 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | Đề nghị xử lí theo qui định | x | Nợ : 9160000 | ||||||||||||||||
24 | 23 | 19521484 | Hoàng Lê Trung Hậu | Bị Cảnh báo vì: -ĐTB học kỳ 2,3 < 3 | 128 | 0 | 1.63 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | Đề nghị xử lí theo qui định | x | Nợ : 0 | ||||||||||||||||
25 | 24 | 19522029 | Đỗ Minh Phúc | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 2,3 < 3 | 72 | 0 | 2.74 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | Đề nghị xử lí theo qui định | x | Nợ : 940000 | ||||||||||||||||
26 | 25 | 19522283 | Nguyễn Ngọc Thịnh | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 2,3 < 3 | 101 | 0.8 | 1.46 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | Đề nghị xử lí theo qui định | x | Nợ : 8930000 | ||||||||||||||||
27 | 26 | 19522339 | Nguyễn Tấn Tiến | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 2,3 < 3 | 136 | 0 | 7.88 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | Đề nghị xử lí theo qui định | x | Nợ : 4700000 | ||||||||||||||||
28 | 27 | 19522473 | Nguyễn Ngọc Tuân | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 2,3 < 3 | 133 | 0 | 8.3 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | SV thiếu AV3, đang ôn thi TOEIC để miễn giảm AV3. Đề nghị giảm XLHV cho SV. | x | Nợ : 2000000 | ||||||||||||||||
29 | 28 | 19522482 | Trần Quang Tuấn | Bị Cảnh báo vì ĐTB 2 học kỳ liên tiếp < 4 | 139 | 3.83 | 3.36 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | Đề nghị xử lí theo qui định | Nợ : 0 | |||||||||||||||||
30 | 29 | 20520383 | Huỳnh Tuấn Anh | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 2,3 < 3 | 93 | 1.86 | 7.45 | KTPM2020 | Nguyễn Tấn Toàn | Đề nghị xử lí theo qui định | x | Nợ : 0 | ||||||||||||||||
31 | 30 | 20520609 | Vũ Xuân Hoàng Lâm | Bị Cảnh báo vì: -ĐTB học kỳ 2,3 < 3 -Đóng học phí trể - 2023-03-14 | 79 | 0 | 4.85 | KTPM2020 | Nguyễn Tấn Toàn | Đề nghị xử lí theo qui định | x | Nợ : -4135000 | ||||||||||||||||
32 | 31 | 20521156 | Bùi Hải Đăng | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 2,3 < 3 | 92 | 0.9 | 6.63 | KTPM2020 | Nguyễn Tấn Toàn | Đề nghị xử lý theo qui định | x | x | Nợ : 0 | |||||||||||||||
33 | 32 | 21521622 | Đoàn Anh Tuấn | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 2,3 < 3 | 60 | 0 | 5.95 | KTPM2021 | Nguyễn Thị Thanh Trúc | Đề nghị xử lí theo qui định | x | Nợ : 0 | ||||||||||||||||
34 | 33 | 22521351 | Nguyễn Công Thành | Bị Cảnh báo vì Đóng học phí trể - 2023-03-14 | 46 | 7.28 | 6.89 | KTPM2022.3 | Trần Thị Hồng Yến | Đề nghị xử lí theo qui định | x | Nợ : 0 | ||||||||||||||||
35 | ||||||||||||||||||||||||||||
36 | ||||||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||||