| A | B | C | D | E | F | G | H | I | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Mã sv | Họ lót | Tên | Ngày sinh | Giới tính | Lớp | Khóa | Khoa | ||||||||||||||||
2 | 1 | 630304 | Nguyễn Tú | Bình | 15/09/2000 | Nữ | K63ENGC | K63 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
3 | 2 | 630204 | Mùa Thị | Chà | 14/10/2000 | Nữ | K63ENGB | K63 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
4 | 3 | 630515 | Nguyễn Xuân | Huy | 08/02/2000 | Nam | K63ENGE | K63 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
5 | 4 | 630216 | Dương Thị | Lành | 09/04/1999 | Nữ | K63ENGB | K63 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
6 | 5 | 630326 | Hoàng Minh | Quân | 22/08/2000 | Nam | K63ENGC | K63 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
7 | 6 | 630124 | Lại Thị Thu | Trang | 13/09/2000 | Nữ | K63ENGA | K63 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
8 | 7 | 630130 | Lê Thị Hồng | Vân | 11/06/2000 | Nữ | K63ENGA | K63 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
9 | 8 | 645922 | Trịnh Hà | An | 29/09/2001 | Nữ | K64ENGD | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
10 | 9 | 646289 | Cao Ngọc | Anh | 20/06/2001 | Nữ | K64ENGD | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
11 | 10 | 642062 | Ngô Thị Phương | Anh | 10/02/2000 | Nữ | K64ENGA | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
12 | 11 | 645849 | Ngô Vương Hải | Anh | 17/04/2001 | Nữ | K64ENGC | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
13 | 12 | 647016 | Nguyễn Ngọc | Anh | 10/10/2001 | Nữ | K64ENGA | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
14 | 13 | 642394 | Phạm Thị Hồng | Anh | 25/01/2001 | Nữ | K64ENGB | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
15 | 14 | 646981 | Trần Quỳnh | Anh | 08/08/2001 | Nữ | K64ENGD | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
16 | 15 | 642151 | Lê Thị Ngọc | ánh | 11/12/2001 | Nữ | K64ENGB | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
17 | 16 | 641374 | Hoàng Quang | Đăng | 27/04/2001 | Nam | K64ENGC | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
18 | 17 | 645478 | Nguyễn Danh | Đạo | 23/05/2001 | Nam | K64ENGB | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
19 | 18 | 646204 | Bùi Thị Thúy | Diệp | 29/12/2001 | Nữ | K64ENGD | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
20 | 19 | 640777 | Mai Thị Ngọc | Diệp | 15/07/2001 | Nữ | K64ENGD | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
21 | 20 | 646779 | Vũ Duy | Giang | 31/12/1999 | Nam | K64ENGE | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
22 | 21 | 642758 | Nguyễn Thị | Hà | 04/03/2001 | Nữ | K64ENGC | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
23 | 22 | 645860 | Nguyễn Thu | Hà | 27/09/2001 | Nữ | K64ENGC | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
24 | 23 | 642781 | Phan Thị | Hà | 29/06/2001 | Nữ | K64ENGC | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
25 | 24 | 645857 | Tạ Thu | Hà | 29/06/2001 | Nữ | K64ENGC | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
26 | 25 | 646832 | Nguyễn Thu | Hằng | 10/01/2001 | Nữ | K64ENGD | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
27 | 26 | 645848 | Nguyễn Thị Cúc | Hoa | 09/04/2001 | Nữ | K64ENGC | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
28 | 27 | 641234 | Nguyễn Thị Khánh | Hòa | 29/12/2001 | Nữ | K64ENGC | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
29 | 28 | 645468 | Chu Thị | Hồng | 20/04/2001 | Nữ | K64ENGB | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
30 | 29 | 646133 | Trần Thị Liên | Hồng | 14/11/2001 | Nữ | K64ENGD | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
31 | 30 | 646529 | Vũ Thị | Huệ | 05/04/2001 | Nữ | K64ENGE | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
32 | 31 | 646353 | Lê Thị | Hường | 01/12/2001 | Nữ | K64ENGE | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
33 | 32 | 641289 | Nguyễn Khánh | Huyền | 15/08/2001 | Nữ | K64ENGC | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
34 | 33 | 641152 | Nguyễn Lê | Khanh | 09/08/2001 | Nữ | K64ENGB | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
35 | 34 | 645774 | Mùa Thị | Kí | 11/03/2001 | Nữ | K64ENGA | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
36 | 35 | 646461 | Nguyễn Thị Thanh | Lam | 30/10/2001 | Nữ | K64ENGC | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
37 | 36 | 645978 | Nguyễn Hương | Lan | 14/09/2001 | Nữ | K64ENGD | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
38 | 37 | 646385 | Đinh Thị | Linh | 04/02/2001 | Nữ | K64ENGE | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
39 | 38 | 647047 | Hoàng Thị Khánh | Linh | 17/03/2000 | Nữ | K64ENGB | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
40 | 39 | 641010 | Nguyễn Thị Khánh | Linh | 09/07/2001 | Nữ | K64ENGA | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
41 | 40 | 642853 | Phạm Thị Kiều | Linh | 16/04/2001 | Nữ | K64ENGB | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
42 | 41 | 646838 | Lê Thị | Lợi | 03/06/2001 | Nữ | K64ENGD | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
43 | 42 | 641231 | Thạch Hương | Ly | 16/08/2001 | Nữ | K64ENGC | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
44 | 43 | 646902 | Nguyễn Thị Tuyết | Mai | 16/03/2001 | Nữ | K64ENGB | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
45 | 44 | 642553 | Nguyễn Duy | Minh | 18/07/2001 | Nam | K64ENGC | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
46 | 45 | 646875 | Nguyễn Thị | Minh | 05/09/2001 | Nữ | K64ENGA | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
47 | 46 | 645832 | Trần Thị Nhật | Minh | 08/12/2001 | Nữ | K64ENGB | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
48 | 47 | 641130 | Vũ Hà | My | 26/12/2001 | Nữ | K64ENGA | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
49 | 48 | 647186 | Nguyễn Thị | Mỹ | 30/01/2001 | Nữ | K64ENGE | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
50 | 49 | 642864 | Nguyễn Thị | Nga | 20/10/2001 | Nữ | K64ENGB | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
51 | 50 | 641503 | Ngô Thị Thu | Ngân | 27/07/2001 | Nữ | K64ENGC | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
52 | 51 | 645363 | Phạm Thị Kim | Ngân | 27/04/2001 | Nữ | K64ENGA | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
53 | 52 | 646114 | Nguyễn Văn | Nghiệp | 04/06/2001 | Nam | K64ENGD | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
54 | 53 | 645616 | Đinh Hồng | Ngọc | 16/11/2001 | Nữ | K64ENGB | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
55 | 54 | 646537 | Dương Thị Hồng | Ngọc | 28/02/2001 | Nữ | K64ENGE | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
56 | 55 | 642757 | Uông Thị | Ngọc | 14/08/2001 | Nữ | K64ENGC | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
57 | 56 | 641573 | Phạm Hồng | Nhung | 28/11/2001 | Nữ | K64ENGD | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
58 | 57 | 646866 | Sùng Thị | Phượng | 15/05/2001 | Nữ | K64ENGA | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
59 | 58 | 646209 | Trương Bá | Sơn | 17/10/2001 | Nam | K64ENGD | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
60 | 59 | 641508 | Nguyễn Trần Trung | Thành | 08/11/2001 | Nam | K64ENGC | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
61 | 60 | 642799 | Đặng Phương | Thảo | 06/08/2001 | Nữ | K64ENGA | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
62 | 61 | 646687 | Vũ Thị Phương | Thảo | 15/08/2001 | Nữ | K64ENGE | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
63 | 62 | 643057 | Hà Thị | Thương | 09/05/2000 | Nữ | K64ENGC | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
64 | 63 | 642452 | Trịnh Thị Hoài | Thương | 02/04/2001 | Nữ | K64ENGB | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
65 | 64 | 642851 | Âu Đức | Toàn | 11/06/2001 | Nam | K64ENGB | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
66 | 65 | 643098 | Mai Ngọc | Trâm | 14/07/2001 | Nữ | K64ENGC | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
67 | 66 | 646232 | Ngô Huyền | Trang | 14/03/2001 | Nữ | K64ENGD | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
68 | 67 | 641165 | Nguyễn Quỳnh | Trang | 18/12/2001 | Nữ | K64ENGC | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
69 | 68 | 646657 | Nguyễn Thị | Trang | 10/01/2001 | Nữ | K64ENGE | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
70 | 69 | 645387 | Nguyễn Thị Diệu | Trang | 15/07/2001 | Nữ | K64ENGA | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
71 | 70 | 642155 | Phạm Thu | Trang | 21/10/2001 | Nữ | K64ENGB | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
72 | 71 | 646513 | Trần Nguyễn Thùy | Trang | 05/05/2001 | Nữ | K64ENGE | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
73 | 72 | 641467 | Đinh Thị | Trinh | 08/01/2001 | Nữ | K64ENGC | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
74 | 73 | 646315 | Đặng Thị Kim | Tuyến | 07/10/2001 | Nữ | K64ENGD | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
75 | 74 | 645749 | Trần Thị | Tuyết | 05/02/2001 | Nữ | K64ENGC | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
76 | 75 | 646478 | Nguyễn Thị Thảo | Vân | 20/01/2001 | Nữ | K64ENGE | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
77 | 76 | 646681 | Nguyễn Thị | Xuân | 01/08/2001 | Nữ | K64ENGE | K64 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
78 | 77 | 651404 | Hoàng Huyền | Anh | 15/11/2002 | Nữ | K65ENGB | K65 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
79 | 78 | 655116 | Lê Thị Quỳnh | Anh | 26/08/2002 | Nữ | K65ENGB | K65 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
80 | 79 | 653752 | Nguyễn Hoàng | Anh | 28/10/2002 | Nam | K65ENGA | K65 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
81 | 80 | 655218 | Nguyễn Ngọc Phương | Anh | 09/08/2002 | Nữ | K65ENGC | K65 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
82 | 81 | 654496 | Nguyễn Quỳnh | Anh | 07/10/2002 | Nữ | K65ENGB | K65 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
83 | 82 | 652049 | Nguyễn Thị Hà | Anh | 09/01/2002 | Nữ | K65ENGB | K65 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
84 | 83 | 651188 | Nguyễn Vân | Anh | 30/10/2001 | Nữ | K65ENGA | K65 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
85 | 84 | 651533 | Phạm Kim | Anh | 13/09/2002 | Nữ | K65ENGD | K65 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
86 | 85 | 652067 | Phạm Thị Hải | Anh | 06/10/2002 | Nữ | K65ENGB | K65 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
87 | 86 | 653322 | Trần Phương | Anh | 12/10/2000 | Nữ | K65ENGA | K65 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
88 | 87 | 650770 | Triệu Phương | Anh | 26/09/2000 | Nữ | K65ENGA | K65 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
89 | 88 | 652211 | Đinh Thị Ngọc | ánh | 09/01/2002 | Nữ | K65ENGD | K65 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
90 | 89 | 652489 | Phùng Thị Ngọc | ánh | 31/05/2002 | Nữ | K65ENGB | K65 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
91 | 90 | 654153 | Trần Hồng | ánh | 22/02/2002 | Nữ | K65ENGA | K65 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
92 | 91 | 651785 | Nguyễn Ngọc | Châm | 04/06/2002 | Nữ | K65ENGD | K65 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
93 | 92 | 653862 | Phạm Thị Phương | Châm | 01/01/2002 | Nữ | K65ENGD | K65 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
94 | 93 | 652021 | Vũ Đức | Đảng | 23/10/2001 | Nam | K65ENGB | K65 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
95 | 94 | 652317 | Trần Thị | Đào | 19/04/2002 | Nữ | K65ENGD | K65 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
96 | 95 | 653538 | Nguyễn Thành | Đạt | 26/08/2001 | Nam | K65ENGA | K65 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
97 | 96 | 654925 | Vũ Văn | Đạt | 15/04/2002 | Nam | K65ENGB | K65 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
98 | 97 | 653929 | Giáp Thị Thùy | Dung | 19/09/2002 | Nữ | K65ENGE | K65 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
99 | 98 | 651810 | Nguyễn Thị | Duyên | 31/07/2002 | Nữ | K65ENGC | K65 | Du lịch và Ngoại ngữ | ||||||||||||||||
100 | 99 | 653967 | Nguyễn Hương | Giang | 22/10/2002 | Nữ | K65ENGE | K65 | Du lịch và Ngoại ngữ |