ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 2 NĂM HỌC 2024-2025
4
Từ ngày: 12/8/2024 đến ngày 18/8/2024
5
TUẦNLỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
2CĐD K17A27212/8Sáng CSNB bằng YHCT - PHCN12154Cô LanB3.8
7
2CĐD K17A27212/8ChiềuThi Tiếng Anh 1THICô Vân, Cô HồngB3.6
8
2CĐD K17A27313/8Sáng Chăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Ngoại8154Cô ThuB3.8
9
2CĐD K17A27313/8ChiềuTKYH - QL - NCKH điều dưỡng12154Thầy VữngB3.8
10
2CĐD K17A27414/8Sáng CSNB bằng YHCT - PHCNXong153Cô LanB2.6
11
2CĐD K17A27414/8ChiềuGiáo dục chính trị 21245Cô DịuB3.5
12
2CĐD K17A27515/8Sáng Ngoại ngữ giao tiếp chuyên ngành8324Cô Hồng B3.7
13
2CĐD K17A27515/8ChiềuChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Ngoại12154Cô ThuB3.8
14
2CĐD K17A27616/8Sáng TKYH - QL - NCKH điều dưỡngXong153Thầy VữngB3.8
15
2CĐD K17A27616/8ChiềuGiáo dục chính trị 21645Cô DịuB3.5
16
2CĐD K17B29212/8Sáng Ngoại ngữ giao tiếp chuyên ngành8324Cô VânB3.7
17
2CĐD K17B29212/8ChiềuTKYH - QL - NCKH điều dưỡng12154Thầy VữngB3.7
18
2CĐD K17B29313/8Sáng CSNB bằng YHCT - PHCN12154Cô LanB3.6
19
2CĐD K17B29313/8ChiềuThi Tiếng Anh 2THICô Vân, Cô HồngB3.6
20
2CĐD K17B29414/8Sáng Chăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Ngoại12154Cô ThuB3.8
21
2CĐD K17B29414/8ChiềuGiáo dục chính trị 21245Cô DịuB3.5
22
2CĐD K17B29515/8Sáng CSNB bằng YHCT - PHCNXong153Cô LanB3.6
23
2CĐD K17B29515/8ChiềuTKYH - QL - NCKH điều dưỡngXong153Thầy VữngB3.6
24
2CĐD K17B29616/8Sáng Chăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ NgoạiXong153Cô ThuB3.6
25
2CĐD K17B29616/8ChiềuGiáo dục chính trị 21645Cô DịuB3.5
26
2CĐD K18A31212/8Sáng Tiếng Anh 116454Cô Hồng B3.6
27
2CĐD K18A31313/8Sáng Tiếng Anh 120454Cô Hồng B3.7
28
2CĐD K18A31313/8ChiềuChăm sóc sức khỏe người lớn 1Xong84Cô ThươngB3.5
29
2CĐD K18A31414/8Sáng Tiếng Anh 124454Cô Hồng B3.6
30
2CĐD K18A31414/8ChiềuChăm sóc sức khỏe người lớn 1Xong44Cô DungB3.6
31
2CĐD K18A31515/8ChiềuChăm sóc sức khỏe người lớn 14204Cô HuyềnB4.2
32
2CĐD K18B+C51414/8Sáng Tiếng Anh 116454Cô VânB3.7
33
2CĐD K18B+C51414/8ChiềuTiếng Anh 120454Cô VânB3.7
34
2CĐD K18B+C51515/8Sáng Chăm sóc sức khỏe người lớn 1484Cô ThươngB3.5
35
2CĐD K18B+C51515/8ChiềuTiếng Anh 124454Cô VânB3.7
36
2CĐD K18B+C51616/8Sáng Chăm sóc sức khỏe người lớn 1Xong44Cô DungB3.7
37
2CĐD K18B+C51616/8ChiềuChăm sóc sức khỏe người lớn 14204Cô HuyềnB4.3
38
2CĐD K19212/8SángKhai mạc tuần sinh hoạt công dân222Phòng CTHSSVHT tầng 1
39
2CĐD K19212/89hĐịnh hướng nghề nghiệp333Ban giám hiệuHT tầng 1
40
2CĐD K19313/8SángQuy chế đào tạo + Quy chế NCKH555
Phòng Đào tạo + Phòng NCKH
HT tầng 1
41
2CĐD K19414/8SángQuy chế HSSV + Quy chế tài chính555
Phòng CTHSSV + Phòng TCKT
HT tầng 1
42
2CĐD K19515/8Sáng CT bồi dưỡng giáo dục chính trị555Cô DịuHT tầng 1
43
2CĐD K19515/8ChiềuCông tác Đoàn 333Đoàn thanh niênHT tầng 1
44
2CĐD K19616/8Sáng Kiểm tra, đánh giá đầu vào222Phòng CTHSSVHT tầng 1
45
2CDU K9A24212/8Sáng Thống kê Y dược – Nghiên cứu khoa học8324Cô DungB4.3
46
2CDU K9A24313/8Sáng Kiểm nghiệm 8584Cô Mỹ PhươngB4.2
47
2CDU K9A24414/8Sáng Quản lý tồn trữ, phân phối thuốc8304Cô Việt HàB4.4
48
2CDU K9A24515/8Sáng Marketing dược 4604Cô Quỳnh LanB4.4
49
2CDU K9B+C44212/8SángMarketing dược 4604Cô Quỳnh LanB4.4
50
2CDU K9B+C44313/8SángQuản lý tồn trữ, phân phối thuốc8304Cô Việt HàB4.4
51
2CDU K9B+C44414/8SángKiểm nghiệm 8584Cô TrangB4.2
52
2CDU K9B+C44515/8SángThống kê Y dược – Nghiên cứu khoa học8324Cô DungB4.3
53
2CDU K10A32212/8SángHoá dược8304Cô Bùi ThảoB3.5
54
2CDU K10A32313/8SángBệnh học8444Cô NgọcB3.5
55
2CDU K10A32414/8SángPháp chế - TCQLD4304Cô Quỳnh LanB4.3
56
2CDU K10A32616/8SángTH Bào chế tổ 18484Cô Phương AnhPTHD
57
2CDU K10A32616/8ChiềuTH Bào chế tổ 28484Cô Mỹ PhươngPTHD
58
2CDU K10B31212/8SángTH Bào chế tổ 18484Cô Mỹ PhươngB4.2
59
2CDU K10B+C44212/8ChiềuBệnh học8444Cô NgọcB3.8
60
2CDU K10B+C44313/8SángPháp chế - TCQLD4304Cô Quỳnh LanB4.3
61
2CDU K10B+C44414/8SángHoá dược8304Cô Bùi ThảoB3.5
62
2CDU K10B+C44515/8SángTH Bào chế Tổ 28484Cô Mỹ PhươngPTHD
63
2CDU K10B+C44515/8ChiềuTH Bào chế tổ 38484Cô Mỹ PhươngPTHD
64
2CDU K11212/8SángKhai mạc tuần sinh hoạt công dân222Phòng CTHSSVHT tầng 1
65
2CDU K11212/89hĐịnh hướng nghề nghiệp333Ban giám hiệuHT tầng 1
66
2CDU K11313/8SángQuy chế đào tạo + Quy chế NCKH555
Phòng Đào tạo + Phòng NCKH
HT tầng 1
67
2CDU K11414/8SángQuy chế HSSV + Quy chế tài chính555Phòng CTHSSV + Phòng TCKTHT tầng 1
68
2CDU K11515/8Sáng CT bồi dưỡng giáo dục chính trị555Cô DịuHT tầng 1
69
2CDU K11515/8ChiềuCông tác Đoàn 333Đoàn thanh niênHT tầng 1
70
2CDU K11616/8Sáng Kiểm tra, đánh giá đầu vào222Phòng CTHSSVHT tầng 1
71
2YSĐK K2115 7 17/8SángQuản lý và tổ chức y tế25305Cô DungB3.7
72
2YSĐK K21 15717/8ChiềuQuản lý và tổ chức y tếXong305Cô DungB2.6
73
2YHCT K1416TH: NỘI KHOA YHCT + NGOẠI KHOA YHCT9/12GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG
74
2YHCT K1521TH Đ.DCB/ KTĐ.D1/3GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG
75
2YHCT K1610717/8SángTiếng Anh 35905Cô Hồng B2.6
76
2YHCT K1610717/8ChiềuTiếng Anh 40905Cô Hồng PTHNN
77
2YHCT K1610CN18/8SángTiếng Anh 45905Cô Hồng B2.6
78
2YHCT K1610CN18/8ChiềuTiếng Anh 47902Cô Hồng B3.7
79
2B2 CDU K426313/819 - 22hGiáo dục thể chất15605Thầy ThànhSân trường
80
2B2 CDU K420414/819 - 22hPháp luật15305Cô Vũ HươngB3.6
81
2B2 CDU K426515/819 - 22hGiáo dục thể chất20605Thầy ThànhSân trường
82
2B2 CDU K420616/819 - 22hPháp luật20305Cô Vũ HươngB3.6
83
2B2 CDU K438717/8ChiềuCấp cứu ban đầu25455BMĐDPTH tầng 2
84
2B2 CDU K438CN18/8SángCấp cứu ban đầu30455BMĐDPTH tầng 2
85
2B2 CDU K438CN18/8ChiềuCấp cứu ban đầu35455BMĐDPTH tầng 2
86
2B2 CDU K519313/819 - 22hGiáo dục thể chất15605Thầy ThànhSân trường
87
2B2 CDU K517414/819 - 22hPháp luật15305Cô Vũ HươngB3.6
88
2B2 CDU K519515/819 - 22hGiáo dục thể chất20605Thầy ThànhSân trường
89
2B2 CDU K517616/819 - 22hPháp luật20305Cô Vũ HươngB3.6
90
2B2 CDU K533717/8SángDược lý25905Thầy BằngB3.8
91
2B2 CDU K533717/8ChiềuDược lý30905Thầy BằngB3.6
92
2B2 CDU K533CN18/8SángDược lý34904Thầy BằngB3.6
93
2B2 CDU K533CN18/8ChiềuDược lý39905Cô Mỹ PhươngB3.6
94
2B2 CDU K610212/819 - 22hCấu tạo và chức năng cơ thể người 15565Cô HàB3.7
95
2B2 CDU K610313/819 - 22hCấu tạo và chức năng cơ thể người 110565Cô HàB3.7
96
2B2 CDU K610414/819 - 22hCấu tạo và chức năng cơ thể người 115565Cô HàB3.7
97
2B2 CDU K610515/819 - 22hCấu tạo và chức năng cơ thể người 120565Cô HàB3.7
98
2B2 CDU K610616/819 - 22hTH Cấu tạo và chức năng cơ thể người 125565Cô HàB3.7
99
2LTN CDU K46717/8ChiềuCấp cứu ban đầu25455BMĐDPTH tầng 2
100
2LTN CDU K46CN18/8SángCấp cứu ban đầu30455BMĐDPTH tầng 2