| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
3 | LỊCH HỌC TUẦN 2 NĂM HỌC 2024-2025 | |||||||||||||||||||||||||
4 | Từ ngày: 12/8/2024 đến ngày 18/8/2024 | |||||||||||||||||||||||||
5 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||
6 | 2 | CĐD K17A | 27 | 2 | 12/8 | Sáng | CSNB bằng YHCT - PHCN | 12 | 15 | 4 | Cô Lan | B3.8 | ||||||||||||||
7 | 2 | CĐD K17A | 27 | 2 | 12/8 | Chiều | Thi Tiếng Anh 1 | THI | Cô Vân, Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||||
8 | 2 | CĐD K17A | 27 | 3 | 13/8 | Sáng | Chăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Ngoại | 8 | 15 | 4 | Cô Thu | B3.8 | ||||||||||||||
9 | 2 | CĐD K17A | 27 | 3 | 13/8 | Chiều | TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | 12 | 15 | 4 | Thầy Vững | B3.8 | ||||||||||||||
10 | 2 | CĐD K17A | 27 | 4 | 14/8 | Sáng | CSNB bằng YHCT - PHCN | Xong | 15 | 3 | Cô Lan | B2.6 | ||||||||||||||
11 | 2 | CĐD K17A | 27 | 4 | 14/8 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 | 12 | 45 | Cô Dịu | B3.5 | |||||||||||||||
12 | 2 | CĐD K17A | 27 | 5 | 15/8 | Sáng | Ngoại ngữ giao tiếp chuyên ngành | 8 | 32 | 4 | Cô Hồng | B3.7 | ||||||||||||||
13 | 2 | CĐD K17A | 27 | 5 | 15/8 | Chiều | Chăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Ngoại | 12 | 15 | 4 | Cô Thu | B3.8 | ||||||||||||||
14 | 2 | CĐD K17A | 27 | 6 | 16/8 | Sáng | TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | Xong | 15 | 3 | Thầy Vững | B3.8 | ||||||||||||||
15 | 2 | CĐD K17A | 27 | 6 | 16/8 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 | 16 | 45 | Cô Dịu | B3.5 | |||||||||||||||
16 | 2 | CĐD K17B | 29 | 2 | 12/8 | Sáng | Ngoại ngữ giao tiếp chuyên ngành | 8 | 32 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
17 | 2 | CĐD K17B | 29 | 2 | 12/8 | Chiều | TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | 12 | 15 | 4 | Thầy Vững | B3.7 | ||||||||||||||
18 | 2 | CĐD K17B | 29 | 3 | 13/8 | Sáng | CSNB bằng YHCT - PHCN | 12 | 15 | 4 | Cô Lan | B3.6 | ||||||||||||||
19 | 2 | CĐD K17B | 29 | 3 | 13/8 | Chiều | Thi Tiếng Anh 2 | THI | Cô Vân, Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||||
20 | 2 | CĐD K17B | 29 | 4 | 14/8 | Sáng | Chăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Ngoại | 12 | 15 | 4 | Cô Thu | B3.8 | ||||||||||||||
21 | 2 | CĐD K17B | 29 | 4 | 14/8 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 | 12 | 45 | Cô Dịu | B3.5 | |||||||||||||||
22 | 2 | CĐD K17B | 29 | 5 | 15/8 | Sáng | CSNB bằng YHCT - PHCN | Xong | 15 | 3 | Cô Lan | B3.6 | ||||||||||||||
23 | 2 | CĐD K17B | 29 | 5 | 15/8 | Chiều | TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | Xong | 15 | 3 | Thầy Vững | B3.6 | ||||||||||||||
24 | 2 | CĐD K17B | 29 | 6 | 16/8 | Sáng | Chăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Ngoại | Xong | 15 | 3 | Cô Thu | B3.6 | ||||||||||||||
25 | 2 | CĐD K17B | 29 | 6 | 16/8 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 | 16 | 45 | Cô Dịu | B3.5 | |||||||||||||||
26 | 2 | CĐD K18A | 31 | 2 | 12/8 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 16 | 45 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||
27 | 2 | CĐD K18A | 31 | 3 | 13/8 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 20 | 45 | 4 | Cô Hồng | B3.7 | ||||||||||||||
28 | 2 | CĐD K18A | 31 | 3 | 13/8 | Chiều | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 | Xong | 8 | 4 | Cô Thương | B3.5 | ||||||||||||||
29 | 2 | CĐD K18A | 31 | 4 | 14/8 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 24 | 45 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||
30 | 2 | CĐD K18A | 31 | 4 | 14/8 | Chiều | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 | Xong | 4 | 4 | Cô Dung | B3.6 | ||||||||||||||
31 | 2 | CĐD K18A | 31 | 5 | 15/8 | Chiều | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 | 4 | 20 | 4 | Cô Huyền | B4.2 | ||||||||||||||
32 | 2 | CĐD K18B+C | 51 | 4 | 14/8 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 16 | 45 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
33 | 2 | CĐD K18B+C | 51 | 4 | 14/8 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 20 | 45 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
34 | 2 | CĐD K18B+C | 51 | 5 | 15/8 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 | 4 | 8 | 4 | Cô Thương | B3.5 | ||||||||||||||
35 | 2 | CĐD K18B+C | 51 | 5 | 15/8 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 24 | 45 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
36 | 2 | CĐD K18B+C | 51 | 6 | 16/8 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 | Xong | 4 | 4 | Cô Dung | B3.7 | ||||||||||||||
37 | 2 | CĐD K18B+C | 51 | 6 | 16/8 | Chiều | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 | 4 | 20 | 4 | Cô Huyền | B4.3 | ||||||||||||||
38 | 2 | CĐD K19 | | 2 | 12/8 | Sáng | Khai mạc tuần sinh hoạt công dân | 2 | 2 | 2 | Phòng CTHSSV | HT tầng 1 | ||||||||||||||
39 | 2 | CĐD K19 | | 2 | 12/8 | 9h | Định hướng nghề nghiệp | 3 | 3 | 3 | Ban giám hiệu | HT tầng 1 | ||||||||||||||
40 | 2 | CĐD K19 | | 3 | 13/8 | Sáng | Quy chế đào tạo + Quy chế NCKH | 5 | 5 | 5 | Phòng Đào tạo + Phòng NCKH | HT tầng 1 | ||||||||||||||
41 | 2 | CĐD K19 | | 4 | 14/8 | Sáng | Quy chế HSSV + Quy chế tài chính | 5 | 5 | 5 | Phòng CTHSSV + Phòng TCKT | HT tầng 1 | ||||||||||||||
42 | 2 | CĐD K19 | | 5 | 15/8 | Sáng | CT bồi dưỡng giáo dục chính trị | 5 | 5 | 5 | Cô Dịu | HT tầng 1 | ||||||||||||||
43 | 2 | CĐD K19 | | 5 | 15/8 | Chiều | Công tác Đoàn | 3 | 3 | 3 | Đoàn thanh niên | HT tầng 1 | ||||||||||||||
44 | 2 | CĐD K19 | | 6 | 16/8 | Sáng | Kiểm tra, đánh giá đầu vào | 2 | 2 | 2 | Phòng CTHSSV | HT tầng 1 | ||||||||||||||
45 | 2 | CDU K9A | 24 | 2 | 12/8 | Sáng | Thống kê Y dược – Nghiên cứu khoa học | 8 | 32 | 4 | Cô Dung | B4.3 | ||||||||||||||
46 | 2 | CDU K9A | 24 | 3 | 13/8 | Sáng | Kiểm nghiệm | 8 | 58 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||
47 | 2 | CDU K9A | 24 | 4 | 14/8 | Sáng | Quản lý tồn trữ, phân phối thuốc | 8 | 30 | 4 | Cô Việt Hà | B4.4 | ||||||||||||||
48 | 2 | CDU K9A | 24 | 5 | 15/8 | Sáng | Marketing dược | 4 | 60 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
49 | 2 | CDU K9B+C | 44 | 2 | 12/8 | Sáng | Marketing dược | 4 | 60 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
50 | 2 | CDU K9B+C | 44 | 3 | 13/8 | Sáng | Quản lý tồn trữ, phân phối thuốc | 8 | 30 | 4 | Cô Việt Hà | B4.4 | ||||||||||||||
51 | 2 | CDU K9B+C | 44 | 4 | 14/8 | Sáng | Kiểm nghiệm | 8 | 58 | 4 | Cô Trang | B4.2 | ||||||||||||||
52 | 2 | CDU K9B+C | 44 | 5 | 15/8 | Sáng | Thống kê Y dược – Nghiên cứu khoa học | 8 | 32 | 4 | Cô Dung | B4.3 | ||||||||||||||
53 | 2 | CDU K10A | 32 | 2 | 12/8 | Sáng | Hoá dược | 8 | 30 | 4 | Cô Bùi Thảo | B3.5 | ||||||||||||||
54 | 2 | CDU K10A | 32 | 3 | 13/8 | Sáng | Bệnh học | 8 | 44 | 4 | Cô Ngọc | B3.5 | ||||||||||||||
55 | 2 | CDU K10A | 32 | 4 | 14/8 | Sáng | Pháp chế - TCQLD | 4 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.3 | ||||||||||||||
56 | 2 | CDU K10A | 32 | 6 | 16/8 | Sáng | TH Bào chế tổ 1 | 8 | 48 | 4 | Cô Phương Anh | PTHD | ||||||||||||||
57 | 2 | CDU K10A | 32 | 6 | 16/8 | Chiều | TH Bào chế tổ 2 | 8 | 48 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTHD | ||||||||||||||
58 | 2 | CDU K10B | 31 | 2 | 12/8 | Sáng | TH Bào chế tổ 1 | 8 | 48 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||
59 | 2 | CDU K10B+C | 44 | 2 | 12/8 | Chiều | Bệnh học | 8 | 44 | 4 | Cô Ngọc | B3.8 | ||||||||||||||
60 | 2 | CDU K10B+C | 44 | 3 | 13/8 | Sáng | Pháp chế - TCQLD | 4 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.3 | ||||||||||||||
61 | 2 | CDU K10B+C | 44 | 4 | 14/8 | Sáng | Hoá dược | 8 | 30 | 4 | Cô Bùi Thảo | B3.5 | ||||||||||||||
62 | 2 | CDU K10B+C | 44 | 5 | 15/8 | Sáng | TH Bào chế Tổ 2 | 8 | 48 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTHD | ||||||||||||||
63 | 2 | CDU K10B+C | 44 | 5 | 15/8 | Chiều | TH Bào chế tổ 3 | 8 | 48 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTHD | ||||||||||||||
64 | 2 | CDU K11 | | 2 | 12/8 | Sáng | Khai mạc tuần sinh hoạt công dân | 2 | 2 | 2 | Phòng CTHSSV | HT tầng 1 | ||||||||||||||
65 | 2 | CDU K11 | | 2 | 12/8 | 9h | Định hướng nghề nghiệp | 3 | 3 | 3 | Ban giám hiệu | HT tầng 1 | ||||||||||||||
66 | 2 | CDU K11 | | 3 | 13/8 | Sáng | Quy chế đào tạo + Quy chế NCKH | 5 | 5 | 5 | Phòng Đào tạo + Phòng NCKH | HT tầng 1 | ||||||||||||||
67 | 2 | CDU K11 | | 4 | 14/8 | Sáng | Quy chế HSSV + Quy chế tài chính | 5 | 5 | 5 | Phòng CTHSSV + Phòng TCKT | HT tầng 1 | ||||||||||||||
68 | 2 | CDU K11 | | 5 | 15/8 | Sáng | CT bồi dưỡng giáo dục chính trị | 5 | 5 | 5 | Cô Dịu | HT tầng 1 | ||||||||||||||
69 | 2 | CDU K11 | | 5 | 15/8 | Chiều | Công tác Đoàn | 3 | 3 | 3 | Đoàn thanh niên | HT tầng 1 | ||||||||||||||
70 | 2 | CDU K11 | | 6 | 16/8 | Sáng | Kiểm tra, đánh giá đầu vào | 2 | 2 | 2 | Phòng CTHSSV | HT tầng 1 | ||||||||||||||
71 | 2 | YSĐK K21 | 15 | 7 | 17/8 | Sáng | Quản lý và tổ chức y tế | 25 | 30 | 5 | Cô Dung | B3.7 | ||||||||||||||
72 | 2 | YSĐK K21 | 15 | 7 | 17/8 | Chiều | Quản lý và tổ chức y tế | Xong | 30 | 5 | Cô Dung | B2.6 | ||||||||||||||
73 | 2 | YHCT K14 | 16 | | | TH: NỘI KHOA YHCT + NGOẠI KHOA YHCT | 9/12 | GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG | | |||||||||||||||||
74 | 2 | YHCT K15 | 21 | | | TH Đ.DCB/ KTĐ.D | 1/3 | GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG | | |||||||||||||||||
75 | 2 | YHCT K16 | 10 | 7 | 17/8 | Sáng | Tiếng Anh | 35 | 90 | 5 | Cô Hồng | B2.6 | ||||||||||||||
76 | 2 | YHCT K16 | 10 | 7 | 17/8 | Chiều | Tiếng Anh | 40 | 90 | 5 | Cô Hồng | PTHNN | ||||||||||||||
77 | 2 | YHCT K16 | 10 | CN | 18/8 | Sáng | Tiếng Anh | 45 | 90 | 5 | Cô Hồng | B2.6 | ||||||||||||||
78 | 2 | YHCT K16 | 10 | CN | 18/8 | Chiều | Tiếng Anh | 47 | 90 | 2 | Cô Hồng | B3.7 | ||||||||||||||
79 | 2 | B2 CDU K4 | 26 | 3 | 13/8 | 19 - 22h | Giáo dục thể chất | 15 | 60 | 5 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
80 | 2 | B2 CDU K4 | 20 | 4 | 14/8 | 19 - 22h | Pháp luật | 15 | 30 | 5 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||
81 | 2 | B2 CDU K4 | 26 | 5 | 15/8 | 19 - 22h | Giáo dục thể chất | 20 | 60 | 5 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
82 | 2 | B2 CDU K4 | 20 | 6 | 16/8 | 19 - 22h | Pháp luật | 20 | 30 | 5 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||
83 | 2 | B2 CDU K4 | 38 | 7 | 17/8 | Chiều | Cấp cứu ban đầu | 25 | 45 | 5 | BMĐD | PTH tầng 2 | ||||||||||||||
84 | 2 | B2 CDU K4 | 38 | CN | 18/8 | Sáng | Cấp cứu ban đầu | 30 | 45 | 5 | BMĐD | PTH tầng 2 | ||||||||||||||
85 | 2 | B2 CDU K4 | 38 | CN | 18/8 | Chiều | Cấp cứu ban đầu | 35 | 45 | 5 | BMĐD | PTH tầng 2 | ||||||||||||||
86 | 2 | B2 CDU K5 | 19 | 3 | 13/8 | 19 - 22h | Giáo dục thể chất | 15 | 60 | 5 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
87 | 2 | B2 CDU K5 | 17 | 4 | 14/8 | 19 - 22h | Pháp luật | 15 | 30 | 5 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||
88 | 2 | B2 CDU K5 | 19 | 5 | 15/8 | 19 - 22h | Giáo dục thể chất | 20 | 60 | 5 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
89 | 2 | B2 CDU K5 | 17 | 6 | 16/8 | 19 - 22h | Pháp luật | 20 | 30 | 5 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||
90 | 2 | B2 CDU K5 | 33 | 7 | 17/8 | Sáng | Dược lý | 25 | 90 | 5 | Thầy Bằng | B3.8 | ||||||||||||||
91 | 2 | B2 CDU K5 | 33 | 7 | 17/8 | Chiều | Dược lý | 30 | 90 | 5 | Thầy Bằng | B3.6 | ||||||||||||||
92 | 2 | B2 CDU K5 | 33 | CN | 18/8 | Sáng | Dược lý | 34 | 90 | 4 | Thầy Bằng | B3.6 | ||||||||||||||
93 | 2 | B2 CDU K5 | 33 | CN | 18/8 | Chiều | Dược lý | 39 | 90 | 5 | Cô Mỹ Phương | B3.6 | ||||||||||||||
94 | 2 | B2 CDU K6 | 10 | 2 | 12/8 | 19 - 22h | Cấu tạo và chức năng cơ thể người 1 | 5 | 56 | 5 | Cô Hà | B3.7 | ||||||||||||||
95 | 2 | B2 CDU K6 | 10 | 3 | 13/8 | 19 - 22h | Cấu tạo và chức năng cơ thể người 1 | 10 | 56 | 5 | Cô Hà | B3.7 | ||||||||||||||
96 | 2 | B2 CDU K6 | 10 | 4 | 14/8 | 19 - 22h | Cấu tạo và chức năng cơ thể người 1 | 15 | 56 | 5 | Cô Hà | B3.7 | ||||||||||||||
97 | 2 | B2 CDU K6 | 10 | 5 | 15/8 | 19 - 22h | Cấu tạo và chức năng cơ thể người 1 | 20 | 56 | 5 | Cô Hà | B3.7 | ||||||||||||||
98 | 2 | B2 CDU K6 | 10 | 6 | 16/8 | 19 - 22h | TH Cấu tạo và chức năng cơ thể người 1 | 25 | 56 | 5 | Cô Hà | B3.7 | ||||||||||||||
99 | 2 | LTN CDU K4 | 6 | 7 | 17/8 | Chiều | Cấp cứu ban đầu | 25 | 45 | 5 | BMĐD | PTH tầng 2 | ||||||||||||||
100 | 2 | LTN CDU K4 | 6 | CN | 18/8 | Sáng | Cấp cứu ban đầu | 30 | 45 | 5 | BMĐD | PTH tầng 2 | ||||||||||||||