ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU
2
KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ
3
TUẦN LỄ THỨ: 16 TỪ NGÀY 14/11/2022 ĐẾN NGÀY 19/11/2022
4
THỨ234567CN
5
LỚPBUỔINGÀY14/11/202215/11/202216/11/202217/11/202218/11/202219/11/202220/11/2022
6
TIẾTMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊN
7
DCK19
1Đồ gá trên MCCTV ThùyCN CAD/CAM/CNCN QuậnKỹ thuật thủy lực & KNN QuậnPháp luật ĐCL. T. LộcThực tập CKĐC 2BT Kiên
8
2Đồ gá trên MCCG206CN CAD/CAM/CNC(Ghép DCĐ19)Kỹ thuật thủy lực & KNI301Pháp luật ĐCGhép DCĐ 19Thực tập CKĐC 2Xưởng
9
SÁNG3CN tạo mẫu nhanhNV PhốiI301Động cơ đốt trongNN ThiệnPháp luật ĐCThực tập CKĐC 2
10
4CN tạo mẫu nhanhI301Động cơ đốt trongI301Thực tập CKĐC 2
11
5Thực tập CKĐC 2
12
1Tự động hóa QTSXTT TùngThực tập CKĐC 2BT Kiên
13
2Tự động hóa QTSXG107Thực tập CKĐC 2Xưởng
14
CHIỀU3Kỹ thuật LT PLCĐM ĐứcThực tập CKĐC 2
15
4Kỹ thuật LT PLCG107Thực tập CKĐC 2
16
5Thực tập CKĐC 2
17
DCK20
1Đồ họa kỹ thuậtĐM TiếnNguyên lý &DC cắtTQ DũngDao động kỹ thuậtTV ThùyTư tưởng HCM(TTĐ1)CN chế tạo phôiNH Lĩnh
18
2Đồ họa kỹ thuậtI301Nguyên lý &DC cắtI306Dao động kỹ thuậtG206Tư tưởng HCMGiảng đường 3CN chế tạo phôiG305
19
SÁNG3Đồ họa kỹ thuậtNguyên lý &DC cắtThủy khí & MTKN QuậnTư tưởng HCM(TTĐ2)CN chế tạo phôi
20
4Thủy khí & MTKG206Tư tưởng HCMGiảng đường 3CN chế tạo phôi
21
5
22
1CN chế tạo phôiNH LĩnhCN chế tạo phôiNH Lĩnh
23
2CN chế tạo phôiG304CN CTM1TQ DũngCN chế tạo phôiG206CN CTM1TQ Dũng
24
CHIỀU3CN chế tạo phôiCN CTM1I301CN chế tạo phôiCN CTM1I306
25
4CN CTM1CN CTM1
26
5
27
DCK21
G206
1Nguyên lý máyNV PhốiTiếng Anh 3AD 2 - Phòng A201Tiếng Anh 3AD 4Đại sốB.T.H. PhươngKỹ thuật điệnTTA Duyên
28
2Nguyên lý máyAD 3 - Phòng A208Tiếng Anh 3Phòng A207Đại sốGhép DCK 21Kỹ thuật điện
29
SÁNG3Nguyên lý máyKỹ thuật an toànNV TrúcPhương Pháp tínhP. B. TrìnhĐại sốKỹ thuật điện
30
4Kỹ thuật an toànPhương Pháp tính
31
5
32
1Kinh tế chính trịKTD1 - Giảng đường 1Kinh tế chính trịKTD3 - Giảng đường 1Sức bền vật liệu 1NN Viên
33
2KTD2 - Giảng đường 3KTD4 - Giảng đường 3Sức bền vật liệu 1
34
CHIỀU3Tiếng Anh 3(AD1)GDTC3N.N. Chung
35
4Tiếng Anh 3phòng A207GDTC3
36
5
37
DCĐ18
G208
1ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP
38
2
39
SÁNG3
40
4
41
5
42
1
43
2
44
CHIỀU3
45
4
46
5
47
DCĐ19
G305
1CN CAD/CAM/CNCN QuậnPháp luật ĐCL. T. Lộc
48
2CN CAD/CAM/CNCI301Pháp luật ĐCGhép DCK 19
49
SÁNG3Kỹ thuật an toànNV TrúcPháp luật ĐCG107
50
4Kỹ thuật an toànI305
51
5
52
1Robot CNPV AnhThiết kế HT CĐTTT TùngHệ thống TG thựcPV AnhĐồ án KTVĐK&GNTBNVPV AnhCơ sở và ứng dụng IoTĐM Đức
53
2Robot CNI306Thiết kế HT CĐTG305Hệ thống TG thựcI306Đồ án KTVĐK&GNTBNVĐM ĐứcCơ sở và ứng dụng IoTG305
54
CHIỀU3Robot CNThiết kế HT CĐTHệ thống TG thựcĐồ án KTVĐK&GNTBNVG305Mạng truyền thông CNTQ Sanh
55
4Đồ án KTVĐK&GNTBNVMạng truyền thông CNG305
56
5
57
DCĐ20
G304
1Phương Pháp tínhP. B. TrìnhKỹ Thuật sốL. T. SĩTư tưởng HCM(TTĐ1)Kỹ thuật TL&KNĐM Đức
58
2Phương Pháp tínhKỹ Thuật sốTư tưởng HCMGiảng đường 3Kỹ thuật TL&KN
59
SÁNG3Kỹ thuật Lập trìnhV. Đ. LânTư tưởng HCM(TTĐ2)Kỹ thuật TL&KN
60
4Kỹ thuật Lập trìnhTư tưởng HCMGiảng đường 3Kỹ thuật TL&KN
61
5
62
1Đồ họa kỹ thuậtĐM TiếnĐồ họa kỹ thuậtĐM TiếnTruyền động cơ khíĐM TiếnĐiện tử UDL. T. SĩTruyền động cơ khíĐM Tiến
63
2Đồ họa kỹ thuậtI301Đồ họa kỹ thuậtI301Truyền động cơ khíG304Điện tử UDTruyền động cơ khíI301
64
CHIỀU3Truyền động cơ khíĐiện tử UDTruyền động cơ khí
65
4
66
5
67
DCĐ21
G305
1Kỹ thuật điệnTTA DuyênTiếng Anh 3AD 2 - Phòng A201Đại sốB.T.H. Phương
68
2Kỹ thuật điệnTiếng Anh 3AD 3 - Phòng A208Đại sốGhép DCK 21
69
SÁNG3Kỹ thuật điệnĐại số
70
4
71
5
72
1Sức bền vật liệuNN ViênKinh tế chính trịKTD1 - Giảng đường 1Kinh tế chính trịKTD3 - Giảng đường 1Dung sai và KTĐBT KiênThủy khí & MTKN Quận
73
2Sức bền vật liệuKinh tế chính trịKTD2 - Giảng đường 2Kinh tế chính trịKTD4 - Giảng đường 3Dung sai và KTĐI301Thủy khí & MTK
74
CHIỀU3Sức bền vật liệuGiáo dục thể chất 3N. H. DuyTiếng Anh 3(AD1)Dung sai và KTĐ
75
4Giáo dục thể chất 3(ghép DQK 21, DTA 21)Tiếng Anh 3phòng A207
76
5
77
DCK 221Vật lý ĐCN.T.K. ThuTin học Đại cươngN.T.T. TrangGiải tích 1 L.V. LâmGDTC 1N.V. Hiển
78
2Vật lý ĐCG107Tin học Đại cươngKhu HGiải tích 1G107GDTC 1
79
SÁNG3Vật lý ĐCTin học Đại cươngGiải tích 1Nhập môn về kỹ thuậtTT Tùng
80
4Tin học Đại cươngNhập môn về kỹ thuậtG108
81
5
82
1Vật liệu kỹ thuậtNV PhốiTiếng Anh 1N.T.N. Liên
83
2Vật liệu kỹ thuậtG206Tiếng Anh 1G107
84
CHIỀU3Vật liệu kỹ thuậtTiếng Anh 1
85
4
86
5
87
DCĐ 221Tin học Đại cươngN.T.T. TrangVật lý ĐCN.T.K. ThuTiếng Anh 1N.T.N. LiênGiải tích 1 N. T. Sự
88
2Tin học Đại cươngKhu HCơ lý thuyếtHNV ChíVật lý ĐCG107Tiếng Anh 1Ghép DQK 22Giải tích 1G107
89
SÁNG3Tin học Đại cươngGhép DCĐ 22Cơ lý thuyếtG305Vật lý ĐCTiếng Anh 1A103Giải tích 1
90
4Tin học Đại cươngCơ lý thuyếtNhập môn về kỹ thuậtTT Tùng
91
5Nhập môn về kỹ thuậtG107
92
1
93
2
94
CHIỀU3GDTC 1L. P. Đảo
95
4GDTC 1ghép DQK 22
96
5
97
DCĐL 20
G206
1ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆPLý thuyết ĐKTĐPV Anh
98
2Lý thuyết ĐKTĐ(BSKT)
99
SÁNG3Lý thuyết ĐKTĐ(1sv)
100
4Lý thuyết ĐKTĐ