| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU | |||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN LỄ THỨ: 16 TỪ NGÀY 14/11/2022 ĐẾN NGÀY 19/11/2022 | |||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | ||||||||||||||||||
5 | LỚP | BUỔI | NGÀY | 14/11/2022 | 15/11/2022 | 16/11/2022 | 17/11/2022 | 18/11/2022 | 19/11/2022 | 20/11/2022 | ||||||||||||||||
6 | TIẾT | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | |||||||||||
7 | DCK19 | 1 | Đồ gá trên MCC | TV Thùy | CN CAD/CAM/CNC | N Quận | Kỹ thuật thủy lực & KN | N Quận | Pháp luật ĐC | L. T. Lộc | Thực tập CKĐC 2 | BT Kiên | ||||||||||||||
8 | 2 | Đồ gá trên MCC | G206 | CN CAD/CAM/CNC | (Ghép DCĐ19) | Kỹ thuật thủy lực & KN | I301 | Pháp luật ĐC | Ghép DCĐ 19 | Thực tập CKĐC 2 | Xưởng | |||||||||||||||
9 | SÁNG | 3 | CN tạo mẫu nhanh | NV Phối | I301 | Động cơ đốt trong | NN Thiện | Pháp luật ĐC | Thực tập CKĐC 2 | |||||||||||||||||
10 | 4 | CN tạo mẫu nhanh | I301 | Động cơ đốt trong | I301 | Thực tập CKĐC 2 | ||||||||||||||||||||
11 | 5 | Thực tập CKĐC 2 | ||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | Tự động hóa QTSX | TT Tùng | Thực tập CKĐC 2 | BT Kiên | |||||||||||||||||||||
13 | 2 | Tự động hóa QTSX | G107 | Thực tập CKĐC 2 | Xưởng | |||||||||||||||||||||
14 | CHIỀU | 3 | Kỹ thuật LT PLC | ĐM Đức | Thực tập CKĐC 2 | |||||||||||||||||||||
15 | 4 | Kỹ thuật LT PLC | G107 | Thực tập CKĐC 2 | ||||||||||||||||||||||
16 | 5 | Thực tập CKĐC 2 | ||||||||||||||||||||||||
17 | DCK20 | 1 | Đồ họa kỹ thuật | ĐM Tiến | Nguyên lý &DC cắt | TQ Dũng | Dao động kỹ thuật | TV Thùy | Tư tưởng HCM | (TTĐ1) | CN chế tạo phôi | NH Lĩnh | ||||||||||||||
18 | 2 | Đồ họa kỹ thuật | I301 | Nguyên lý &DC cắt | I306 | Dao động kỹ thuật | G206 | Tư tưởng HCM | Giảng đường 3 | CN chế tạo phôi | G305 | |||||||||||||||
19 | SÁNG | 3 | Đồ họa kỹ thuật | Nguyên lý &DC cắt | Thủy khí & MTK | N Quận | Tư tưởng HCM | (TTĐ2) | CN chế tạo phôi | |||||||||||||||||
20 | 4 | Thủy khí & MTK | G206 | Tư tưởng HCM | Giảng đường 3 | CN chế tạo phôi | ||||||||||||||||||||
21 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
22 | 1 | CN chế tạo phôi | NH Lĩnh | CN chế tạo phôi | NH Lĩnh | |||||||||||||||||||||
23 | 2 | CN chế tạo phôi | G304 | CN CTM1 | TQ Dũng | CN chế tạo phôi | G206 | CN CTM1 | TQ Dũng | |||||||||||||||||
24 | CHIỀU | 3 | CN chế tạo phôi | CN CTM1 | I301 | CN chế tạo phôi | CN CTM1 | I306 | ||||||||||||||||||
25 | 4 | CN CTM1 | CN CTM1 | |||||||||||||||||||||||
26 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
27 | DCK21 G206 | 1 | Nguyên lý máy | NV Phối | Tiếng Anh 3 | AD 2 - Phòng A201 | Tiếng Anh 3 | AD 4 | Đại số | B.T.H. Phương | Kỹ thuật điện | TTA Duyên | ||||||||||||||
28 | 2 | Nguyên lý máy | AD 3 - Phòng A208 | Tiếng Anh 3 | Phòng A207 | Đại số | Ghép DCK 21 | Kỹ thuật điện | ||||||||||||||||||
29 | SÁNG | 3 | Nguyên lý máy | Kỹ thuật an toàn | NV Trúc | Phương Pháp tính | P. B. Trình | Đại số | Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||
30 | 4 | Kỹ thuật an toàn | Phương Pháp tính | |||||||||||||||||||||||
31 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
32 | 1 | Kinh tế chính trị | KTD1 - Giảng đường 1 | Kinh tế chính trị | KTD3 - Giảng đường 1 | Sức bền vật liệu 1 | NN Viên | |||||||||||||||||||
33 | 2 | KTD2 - Giảng đường 3 | KTD4 - Giảng đường 3 | Sức bền vật liệu 1 | ||||||||||||||||||||||
34 | CHIỀU | 3 | Tiếng Anh 3 | (AD1) | GDTC3 | N.N. Chung | ||||||||||||||||||||
35 | 4 | Tiếng Anh 3 | phòng A207 | GDTC3 | ||||||||||||||||||||||
36 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
37 | DCĐ18 G208 | 1 | ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP | |||||||||||||||||||||||
38 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
39 | SÁNG | 3 | ||||||||||||||||||||||||
40 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
41 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
42 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
43 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
44 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
45 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
46 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
47 | DCĐ19 G305 | 1 | CN CAD/CAM/CNC | N Quận | Pháp luật ĐC | L. T. Lộc | ||||||||||||||||||||
48 | 2 | CN CAD/CAM/CNC | I301 | Pháp luật ĐC | Ghép DCK 19 | |||||||||||||||||||||
49 | SÁNG | 3 | Kỹ thuật an toàn | NV Trúc | Pháp luật ĐC | G107 | ||||||||||||||||||||
50 | 4 | Kỹ thuật an toàn | I305 | |||||||||||||||||||||||
51 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
52 | 1 | Robot CN | PV Anh | Thiết kế HT CĐT | TT Tùng | Hệ thống TG thực | PV Anh | Đồ án KTVĐK&GNTBNV | PV Anh | Cơ sở và ứng dụng IoT | ĐM Đức | |||||||||||||||
53 | 2 | Robot CN | I306 | Thiết kế HT CĐT | G305 | Hệ thống TG thực | I306 | Đồ án KTVĐK&GNTBNV | ĐM Đức | Cơ sở và ứng dụng IoT | G305 | |||||||||||||||
54 | CHIỀU | 3 | Robot CN | Thiết kế HT CĐT | Hệ thống TG thực | Đồ án KTVĐK&GNTBNV | G305 | Mạng truyền thông CN | TQ Sanh | |||||||||||||||||
55 | 4 | Đồ án KTVĐK&GNTBNV | Mạng truyền thông CN | G305 | ||||||||||||||||||||||
56 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
57 | DCĐ20 G304 | 1 | Phương Pháp tính | P. B. Trình | Kỹ Thuật số | L. T. Sĩ | Tư tưởng HCM | (TTĐ1) | Kỹ thuật TL&KN | ĐM Đức | ||||||||||||||||
58 | 2 | Phương Pháp tính | Kỹ Thuật số | Tư tưởng HCM | Giảng đường 3 | Kỹ thuật TL&KN | ||||||||||||||||||||
59 | SÁNG | 3 | Kỹ thuật Lập trình | V. Đ. Lân | Tư tưởng HCM | (TTĐ2) | Kỹ thuật TL&KN | |||||||||||||||||||
60 | 4 | Kỹ thuật Lập trình | Tư tưởng HCM | Giảng đường 3 | Kỹ thuật TL&KN | |||||||||||||||||||||
61 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
62 | 1 | Đồ họa kỹ thuật | ĐM Tiến | Đồ họa kỹ thuật | ĐM Tiến | Truyền động cơ khí | ĐM Tiến | Điện tử UD | L. T. Sĩ | Truyền động cơ khí | ĐM Tiến | |||||||||||||||
63 | 2 | Đồ họa kỹ thuật | I301 | Đồ họa kỹ thuật | I301 | Truyền động cơ khí | G304 | Điện tử UD | Truyền động cơ khí | I301 | ||||||||||||||||
64 | CHIỀU | 3 | Truyền động cơ khí | Điện tử UD | Truyền động cơ khí | |||||||||||||||||||||
65 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
66 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
67 | DCĐ21 G305 | 1 | Kỹ thuật điện | TTA Duyên | Tiếng Anh 3 | AD 2 - Phòng A201 | Đại số | B.T.H. Phương | ||||||||||||||||||
68 | 2 | Kỹ thuật điện | Tiếng Anh 3 | AD 3 - Phòng A208 | Đại số | Ghép DCK 21 | ||||||||||||||||||||
69 | SÁNG | 3 | Kỹ thuật điện | Đại số | ||||||||||||||||||||||
70 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
71 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
72 | 1 | Sức bền vật liệu | NN Viên | Kinh tế chính trị | KTD1 - Giảng đường 1 | Kinh tế chính trị | KTD3 - Giảng đường 1 | Dung sai và KTĐ | BT Kiên | Thủy khí & MTK | N Quận | |||||||||||||||
73 | 2 | Sức bền vật liệu | Kinh tế chính trị | KTD2 - Giảng đường 2 | Kinh tế chính trị | KTD4 - Giảng đường 3 | Dung sai và KTĐ | I301 | Thủy khí & MTK | |||||||||||||||||
74 | CHIỀU | 3 | Sức bền vật liệu | Giáo dục thể chất 3 | N. H. Duy | Tiếng Anh 3 | (AD1) | Dung sai và KTĐ | ||||||||||||||||||
75 | 4 | Giáo dục thể chất 3 | (ghép DQK 21, DTA 21) | Tiếng Anh 3 | phòng A207 | |||||||||||||||||||||
76 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
77 | DCK 22 | 1 | Vật lý ĐC | N.T.K. Thu | Tin học Đại cương | N.T.T. Trang | Giải tích 1 | L.V. Lâm | GDTC 1 | N.V. Hiển | ||||||||||||||||
78 | 2 | Vật lý ĐC | G107 | Tin học Đại cương | Khu H | Giải tích 1 | G107 | GDTC 1 | ||||||||||||||||||
79 | SÁNG | 3 | Vật lý ĐC | Tin học Đại cương | Giải tích 1 | Nhập môn về kỹ thuật | TT Tùng | |||||||||||||||||||
80 | 4 | Tin học Đại cương | Nhập môn về kỹ thuật | G108 | ||||||||||||||||||||||
81 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
82 | 1 | Vật liệu kỹ thuật | NV Phối | Tiếng Anh 1 | N.T.N. Liên | |||||||||||||||||||||
83 | 2 | Vật liệu kỹ thuật | G206 | Tiếng Anh 1 | G107 | |||||||||||||||||||||
84 | CHIỀU | 3 | Vật liệu kỹ thuật | Tiếng Anh 1 | ||||||||||||||||||||||
85 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
86 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
87 | DCĐ 22 | 1 | Tin học Đại cương | N.T.T. Trang | Vật lý ĐC | N.T.K. Thu | Tiếng Anh 1 | N.T.N. Liên | Giải tích 1 | N. T. Sự | ||||||||||||||||
88 | 2 | Tin học Đại cương | Khu H | Cơ lý thuyết | HNV Chí | Vật lý ĐC | G107 | Tiếng Anh 1 | Ghép DQK 22 | Giải tích 1 | G107 | |||||||||||||||
89 | SÁNG | 3 | Tin học Đại cương | Ghép DCĐ 22 | Cơ lý thuyết | G305 | Vật lý ĐC | Tiếng Anh 1 | A103 | Giải tích 1 | ||||||||||||||||
90 | 4 | Tin học Đại cương | Cơ lý thuyết | Nhập môn về kỹ thuật | TT Tùng | |||||||||||||||||||||
91 | 5 | Nhập môn về kỹ thuật | G107 | |||||||||||||||||||||||
92 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
93 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
94 | CHIỀU | 3 | GDTC 1 | L. P. Đảo | ||||||||||||||||||||||
95 | 4 | GDTC 1 | ghép DQK 22 | |||||||||||||||||||||||
96 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
97 | DCĐL 20 G206 | 1 | ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP | Lý thuyết ĐKTĐ | PV Anh | |||||||||||||||||||||
98 | 2 | Lý thuyết ĐKTĐ | (BSKT) | |||||||||||||||||||||||
99 | SÁNG | 3 | Lý thuyết ĐKTĐ | (1sv) | ||||||||||||||||||||||
100 | 4 | Lý thuyết ĐKTĐ | ||||||||||||||||||||||||