ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU
2
KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ
3
TUẦN LỄ THỨ: 26 TỪ NGÀY 22/01/2024 ĐẾN NGÀY 27/01/2024
4
THỨ234567CN
5
LỚPBUỔINGÀY22/1/202423/1/202424/1/202425/1/202426/1/202427/1/202428/1/2024
6
TIẾTMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊN
7
DCK 23
(P. G405)
1Thi học kì 1
8
2
9
SÁNG3
10
4
11
5
12
1
13
2
14
CHIỀU3
15
4
16
5
17
DCĐ 23
(P. G207)
1Thi học kì 1
18
2
19
SÁNG3
20
4
21
5
22
1
23
2
24
CHIỀU3
25
4
26
5
27
DCK19
1
28
2
29
SÁNG3
30
4
31
5
32
1
33
2
34
CHIỀU3
35
4
36
5
37
DCK20
1Ro bot CNP V AnhThực tập kỹ thuậtB T KiênThực tập CAD/CAM/CNCĐ T QuânThực tập kỹ thuậtB T KiênTrang bị điện công nghiệpĐM Đức
38
2Ro bot CNI301Thực tập kỹ thuậtXưởngThực tập CAD/CAM/CNCXưởngThực tập kỹ thuậtXưởngTrang bị điện công nghiệpG206
39
SÁNG3Ro bot CNThực tập kỹ thuậtThực tập CAD/CAM/CNCThực tập kỹ thuậtTrang bị điện công nghiệp
40
4Thực tập kỹ thuậtThực tập CAD/CAM/CNCThực tập kỹ thuật
41
5Thực tập kỹ thuậtThực tập CAD/CAM/CNCThực tập kỹ thuật
42
1KT lập trình VĐKP V AnhThực tập kỹ thuậtB T KiênĐA Công nghệ chế tạo máyT Q DũngThực tập kỹ thuậtB T Kiên
43
2KT lập trình VĐKI301Thực tập kỹ thuậtXưởngĐA Công nghệ chế tạo máyT V ThùyThực tập kỹ thuậtXưởng
44
CHIỀU3Thực tập kỹ thuậtĐA Công nghệ chế tạo máyI 303Thực tập kỹ thuật
45
4Thực tập kỹ thuậtĐA Công nghệ chế tạo máyThực tập kỹ thuật
46
5Thực tập kỹ thuậtĐA Công nghệ chế tạo máyThực tập kỹ thuật
47
DCK21
1Máy công cụT V ThùyKT NhiệtN QuậnCông nghệ chế tạo máy 2T V Thùy
48
2Máy công cụG304KT NhiệtG 207Công nghệ chế tạo máy 2G 304
49
SÁNG3Máy công cụMáy nâng chuyểnN V Phối
50
4Máy nâng chuyểnG304
51
5(tự chọn 3)
52
1Lý thuyết ĐK tự độngT Q SanhLSĐCSVNLSĐ4Đồ án thiết kế máy
N V Phối
N H Lĩnh
53
2Lý thuyết ĐK tự độngG207LSĐCSVNGiảng đường 2Đồ án thiết kế máyG304
54
CHIỀU3LSĐCSVNĐồ án thiết kế máy
55
4 Đồ án thiết kế máy
56
5Đồ án thiết kế máy
57
DCK 221Tiếng Anh CN CKN.H. ChấnVẽ cơ khíĐ M TiếnDung sai kỹ thuật đoT Q Dũng
58
2Tiếng Anh CN CKG206Vẽ cơ khíG304Dung sai kỹ thuật đoG 206
59
SÁNG3Tiếng Anh CN CKSBVL 2HNV ChíDung sai kỹ thuật đo
60
4SBVL 2G304
61
5
62
1Tổ chức SX cơ khíNV TrúcKT điện tửT T A Duyên
63
2Tổ chức SX cơ khíG304KT điện tửG206
64
CHIỀU3KT điện tửCNXHKHND4
65
4CNXHKHGiảng đường 1
66
5
67
DCĐ19
1
68
2
69
SÁNG3
70
4
71
5
72
1
73
2
74
CHIỀU3
75
4
76
5
77
DCĐ201Công nghệ chế tạo mẫu nhanhN V Phối
78
2Trí tuệ nhân tạoN T ViệtCông nghệ chế tạo mẫu nhanhI306
79
SÁNG3Trí tuệ nhân tạoH 103
80
4Trí tuệ nhân tạo(tự chọn 4)
81
5
82
1Mạng truyền thông công nghiệpT Q SanhHệ thống SX tự độngTT TùngĐồ án thiết kế hệ thống cơ điện tửĐ M Đức
T T Tùng
83
2Mạng truyền thông công nghiệpI306Hệ thống SX tự độngI306Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tửG107
84
CHIỀU3Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tử
85
4Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tử
86
5Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tử
87
DCĐ21
1KT nhiệtN N ThiệnTối ưu hóaN Quận
88
2KT nhiệtG207Lý thuyết điều khiển tự độngN. P. H .DũngTối ưu hóaG206KT vi điều khiển và ghép nối thiết bị ngoại viN. P. H .Dũng
89
SÁNG3Lý thuyết điều khiển tự độngG405Tự chọn 3KT vi điều khiển và ghép nối thiết bị ngoại viG405
90
4Lý thuyết điều khiển tự độngKT vi điều khiển và ghép nối thiết bị ngoại vi
91
5
92
1Đồ án truyền động cơ khíĐ M Tiến
N H Lĩnh
LSĐCSVNLSĐ3KT lập trình PLCĐM Đức
93
2Đồ án truyền động cơ khíI306LSĐCSVNGiảng đường 2KT lập trình PLCG304
94
CHIỀU3Đồ án truyền động cơ khíLSĐCSVNKT cảm biếnTT TùngKT lập trình PLC
95
4Đồ án truyền động cơ khíKT cảm biếnI306
96
5Đồ án truyền động cơ khí
97
DCĐ 221Tiếng Anh CN Cơ ĐTN.N. LiênThí nghiệm đo lường cơ khíN V TrúcXác suất thống kê BN T SựĐồ Họa KTĐ M Tiến
98
2Tiếng Anh CN Cơ ĐTG405Thí nghiệm đo lường cơ khíXưởngXác suất thống kê BG207Đồ Họa KTI301
99
SÁNG3Trang bị điện công nghiệpL T HuyThí nghiệm đo lường cơ khíCNXHKHND4Đồ Họa KT
100
4Trang bị điện công nghiệpG405Thí nghiệm đo lường cơ khíCNXHKHGiảng đường 1