| A | B | C | D | E | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | AN | AO | AP | AQ | AR | AS | AT | AU | AV | AW | AX | AY | AZ | BA | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH CÁN BỘ, VIÊN CHỨC VÀ LAO ĐỘNG HỢP ĐỒNG | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | |||||||||||||||||||||||||||||
7 | TT | TTĐV | Họ và tên | Năm sinh | Năm vào trường | Năm vào biên chế | Dân tộc | Mã ngạch | CBGD | Chức vụ | Chức vụ Đảng. Đoàn thể | Năm bổ nhiệm | BC/HĐ | Nước đào tạo | Học hàm, học vị | Năm tốt nghiệp/Công nhận | Năm cấp | Chuyên ngành | Khoa chuyên môn | Bộ môn/Tổ chuyên môn | Ghi chú | ||||||||||||||||||||||||||||
8 | Nam | Nữ | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
9 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 12 | 19 | 20 | 21 | 22 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
10 | HỘI ĐỒNG TRƯỜNG | 2 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
11 | 1 | 1 | Nguyễn Thế Hùng | 16/05/1967 | 4/89 | 4/89 | Kinh | V.07.01.01 | x | BT ĐU/CT HDT | BT ĐU/CT HDT | 12/08/20 | BC | Hàn Quốc | GS.TS | 2017 | Nông học | Khoa Môi trường | Bộ môn Công nghệ môi trường | ||||||||||||||||||||||||||||||
12 | 2 | 2 | Hoàng Thị Bích Thảo | 01/01/1975 | 1997 | 11/02 | Kinh | V.07.01.01 | x | PCT HĐT/Giám đốc | UV BCH | 12/04/20 | BC | Nhật bản | PGS.TS | 2016 | Nông nghiệp | Khoa Nông học | Bộ môn Nông nghiệp công nghệ cao | ||||||||||||||||||||||||||||||
13 | BAN GIÁM HIỆU | 3 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
14 | 3 | 1 | Nguyễn Hưng Quang | 14/07/1974 | 1997 | 01/07 | Kinh | V.07.01.01 | x | Hiệu trưởng | UV BTV | 12/11/20 | BC | Philippines | PGS.TS | 2014 | Chăn nuôi | Khoa CNTY | Bộ môn Chăn nuôi | ||||||||||||||||||||||||||||||
15 | 4 | 2 | Nguyễn Chí Hiểu | 26/10/1974 | 1998 | 6/04 | Kinh | V.07.01.02 | x | P. Hiệu trưởng | UV BTV | 12/11/20 | BC | Việt Nam | TS | 2012 | Trổng trọt | Khoa Môi trường | Bộ môn Khoa học và Quản lý môi trường | ||||||||||||||||||||||||||||||
16 | 5 | 1 | Phan Thị Hồng Phúc | 30/12/1976 | 1999 | 01/07 | Kinh | V.07.01.02 | x | P. Hiệu trưởng | UV BTV | 22/01/20 | BC | Việt Nam | TS | 2011 | TY | Khoa CNTY | Bộ môn Thú y | ||||||||||||||||||||||||||||||
17 | 1 | PHÒNG CT- HSSV | 20 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
18 | 6 | 1 | Đàm Xuân Vận | 13/03/1973 | 1997 | 2001 | Kinh | V.07.01.01 | x | Trưởng phòng | BC | Hàn Quốc | PGS.TS | 2011 | Nông nghiệp | Khoa QLTN | Bộ môn Quản lý đất đai và Bất động sản | ||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | 7 | 2 | Đỗ Quốc Tuấn | 22/11/1968 | 10/90 | 10/90 | Kinh | V.07.01.02 | x | P. Trưởng phòng | UV BTV CĐ | 29/04/20 | BC | Việt Nam | TS | 2008 | Thú y | Khoa CNTY | Bộ môn Thú y | ||||||||||||||||||||||||||||||
20 | 8 | 3 | Lê Quốc Tuấn | 17/10/1981 | 2006 | 2012 | Kinh | V.07.01.02 | x | P. Trưởng phòng | 29/04/20 | BC | Việt Nam | TS | CNXHKH | Khoa KHCB | Bộ môn Khoa học xã hội | ||||||||||||||||||||||||||||||||
21 | 9 | 4 | Vũ Thị Quý | 24/11/1974 | 1997 | 7/01 | Kinh | V.07.01.02 | x | P. Trưởng phòng | 29/04/20 | BC | Việt Nam | TS | 2013 | Trồng trọt | Khoa QLTN | Bộ môn Quản lý đất đai và Bất động sản | |||||||||||||||||||||||||||||||
22 | 10 | 5 | Nguyễn Đức Sơn | 08/09/1966 | 1985 | 1985 | Tày | 01.003 | BC | ĐH | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
23 | 11 | 6 | Nguyễn Duy Bang | 15/04/1969 | 2001 | Kinh | 01.003 | HĐ | ĐH | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
24 | 12 | 7 | Nguyễn Công Trứ | 24/06/1964 | 1990 | 11/90 | Kinh | 01.003 | BC | ĐH | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
25 | 13 | 8 | Nguyễn Văn Dũng | 11/10/1977 | 2001 | Kinh | 01.011 | HĐ | ĐH | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
26 | 14 | 9 | Phan Đức Mạnh | 15/11/1985 | 2007 | Tày | 01.011 | HĐ | ĐH | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
27 | 15 | 10 | Phạm Việt Trì | 30/03/1980 | 2006 | Kinh | 01.011 | HĐ | ĐH | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
28 | 16 | 11 | Nguyễn Thái Hùng | 29/06/1974 | 2015 | Kinh | 01.003 | HĐ | ĐH | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
29 | 17 | 12 | Vũ Cao Đẳng | 16/04/1977 | 2002 | Kinh | 01.011 | HĐ | TC | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
30 | 18 | 13 | Lê Thanh Tuyến | 29/09/1965 | 9/83 | 9/83 | Kinh | 01.007 | BC | PTTH | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
31 | 19 | 14 | Phạm Ngọc Tuyến | 15/02/1986 | 2009 | Kinh | 01.011 | HĐ | PTTH | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
32 | 20 | 15 | Mai Thị Huệ | 01/12/1985 | 2006 | Kinh | 01.003 | HĐ | ĐH | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
33 | 21 | 16 | Nguyễn Minh Nguyệt | 27/09/1979 | 2006 | Kinh | 01.008 | HĐ | Th.S | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
34 | Nguyễn Đức Nghĩa | HĐ | ĐH | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
35 | 2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | 14 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
36 | 22 | 1 | Lê Văn Thơ | 03/01/1975 | 2001 | 8/05 | Kinh | V.07.01.01 | x | Trưởng phòng | UV BCH | 29/04/20 | BC | Việt Nam | PGS.TS | 2017 | QLĐĐ | Khoa QLTN | Bộ môn Quản lý đất đai và Bất động sản | ||||||||||||||||||||||||||||||
37 | 23 | 2 | Dương Thị Nguyên | 16/05/1975 | 1997 | 2004 | Kinh | V.07.01.02 | x | P. Trưởng phòng | BC | Việt Nam | TS | 2012 | Trổng trọt | Khoa Nông học | Bộ môn Bảo vệ thực vật | ||||||||||||||||||||||||||||||||
38 | 24 | 3 | Triệu Xuân Hoà | 10/07/1985 | 2009 | 2010 | Kinh | V.07.01.03 | x | P. Trưởng phòng | BC | Philippines | TS | Khoa học máy tính | Trung tâm Địa tin học | Trung tâm Địa tin học | |||||||||||||||||||||||||||||||||
39 | 25 | 4 | Vũ Thị Thanh Hoà | 11/09/1987 | 2012 | 2015 | Kinh | 01.003 | BC | Th.S | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
40 | 26 | 5 | Trương Ngọc Phượng | 11/08/1989 | 2014 | Kinh | 01.003 | HĐ | Th.S | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
41 | 27 | 6 | Nguyễn Thu Phương | 06/12/1980 | 2008 | 2016 | Kinh | 01.003 | BC | Th.S | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
42 | 28 | 7 | Lê Đình Chi | 07/05/1981 | 2009 | 2003 | Kinh | 01.003 | BC | Th.S | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
43 | 29 | 8 | Nguyễn Thị Thu Huyền | 01/10/1979 | 2005 | Tày | 01.003 | HĐ | ĐH | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
44 | 30 | 9 | Mai Thị Ngọc An | 02/07/1973 | 1994 | 10/94 | Kinh | V.07.01.02 | x | BC | Th.S | Đại số và Lý thuyết số | Khoa KHCB | Bộ môn Khoa học tự nhiên | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
45 | 31 | 10 | Lành Ngọc Tú | 11/01/1985 | 2009 | 2017 | Tày | V.07.01.03 | x | BC | Th.S | Phát triển nông thôn | Khoa KT&PTNT | Bộ môn Phát triển nông thôn | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
46 | 32 | 11 | Nguyễn Việt Hưng | 25/01/1982 | 2006 | 02/08 | Kinh | V.07.01.03 | x | BC | Việt Nam | TS | Công nghệ chế biến lâm sản | Khoa Lâm nghiệp | Bộ môn Lâm sinh | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
47 | 33 | 12 | Nguyễn Khánh Phượng | 09/09/1991 | 2017 | Kinh | 13.095 | HĐ | Th.S | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
48 | 34 | 13 | Nguyễn Thị Thu Hương | 15/05/1973 | 2003 | Kinh | 01.003 | HĐ | ĐH | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
49 | 35 | 14 | Nguyễn Hà Phú | 26/08/1983 | 2009 | Kinh | 13.095 | HĐ | ĐH | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
50 | 36 | 15 | Hoàng Thị Hương | 20/06/1977 | 2008 | 2017 | Kinh | 01.003 | BC | Th.S | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
51 | 37 | 16 | Lê Thị Phi Nga | 17/05/1980 | 2010 | 2010 | Kinh | 17.171 | BC | ĐH | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
52 | 38 | 17 | Đào Thị Thanh Hoà | 04/10/1982 | 2024 | Kinh | 17.170 | BC | Th.S | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
53 | 3 | PHÒNG HC-TC | 16 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
54 | 39 | 1 | Nguyễn Quang Tính | 19/07/1964 | 1997 | 10/99 | Kinh | V.07.01.01 | x | Trưởng phòng | UV BCH | 21/04/20 | BC | Việt Nam | PGS.TS | 2016 | Thú y | Khoa CNTY | Bộ môn Dược thú y | ||||||||||||||||||||||||||||||
55 | 40 | 2 | Vương Vân Huyền | 11/03/1983 | 2006 | 02/08 | Kinh | V.07.01.03 | x | TKHĐT/PTP | 29/04/20 | BC | Th.S | Luật | Khoa QLTN | Bộ môn Quản lý tài nguyên và Du lịch sinh thái | |||||||||||||||||||||||||||||||||
56 | 41 | 3 | Nguyễn Thị Thuy | 26/03/1981 | 2008 | Kinh | 01.003 | P. Trưởng phòng | BC | Th.S | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
57 | 42 | 4 | Lưu Viết Huỳnh | 21/09/1982 | 2009 | Tày | 01.003 | HĐ | Th.S | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
58 | 43 | 5 | Đỗ Hữu Thành | 14/09/1978 | 2011 | Kinh | 01.010 | HĐ | ĐH | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | 44 | 6 | Đỗ Thị Ngọc Quyên | 30/05/1974 | 1994 | Kinh | 01.003 | HĐ | ĐH | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | 45 | 7 | Nguyễn Văn Đông | 24/01/1969 | 1997 | Kinh | 17.162 | HĐ | ĐH | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
61 | 46 | 8 | Hoàng Thị Nguyệt | 17/05/1979 | 2002 | Kinh | 01.003 | HĐ | ĐH | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
62 | 47 | 9 | Nguyễn Thị Duyên | 07/12/1982 | 2009 | Kinh | 01.003 | HĐ | ĐH | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
63 | 48 | 10 | Chu Thị Tuyết | 14/02/1990 | 2012 | Kinh | 01a.003 | HĐ | ĐH | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
64 | 49 | 11 | Mai Quý Mạnh | 25/07/1967 | 1997 | Kinh | 01.010 | HĐ | PTTH | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
65 | 50 | 12 | Nguyễn Thế Giới | 06/10/1975 | 1993 | Kinh | 01.010 | HĐ | PTTH | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
66 | 51 | 13 | Cao Thị Hinh | 12/12/1982 | 2007 | Kinh | 01.003 | HĐ | Th.S | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
67 | 52 | 14 | Đỗ Thị Hằng | 28/05/1981 | 2004 | Kinh | 01.003 | HĐ | Th.S | Tiếng Anh | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
68 | 53 | 15 | Lê Thị Quỳnh | 03/11/1986 | 2012 | Kinh | 01.003 | HĐ | Th.S | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
69 | 54 | 16 | Lê Thị Nga | 27/09/1977 | 2007 | Kinh | 01.003 | HĐ | ĐH | 0 | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
70 | 55 | 17 | Nguyễn Hải Bằng | 24/06/1972 | 2004 | 06/04 | Kinh | 13.095 | Tổ trưởng | 22/06/20 | BC | Th.S | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
71 | 56 | 18 | Lê Thị Thu Hiền | 26/03/1980 | 2005 | Kinh | 01.003 | HĐ | Th.S | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
72 | 57 | 19 | Dương Thị Thu Huyền | 18/06/1991 | 2015 | Kinh | 01.003 | HĐ | ĐH | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | 4 | PHÒNG KH-TC | 8 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | 58 | 1 | Đinh Ngọc Lan | 12/10/1968 | 1991 | 1/91 | Kinh | V.07.01.01 | x | Trưởng phòng | UV BCH | 21/04/20 | BC | Đức | PGS.TS | 2010 | Nông nghiệp | Khoa KT&PTNT | Bộ môn Phát triển nông thôn | ||||||||||||||||||||||||||||||
75 | 59 | 2 | Ngô Thị Hương | 20/04/1984 | 2008 | 04/09 | Kinh | 06.031 | PTP/KTT | 01/06/20 | BC | Th.S | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
76 | 60 | 3 | Phạm Hữu Phước | 18/03/1964 | 3/87 | 3/87 | Kinh | 06.031 | BC | ĐH | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
77 | 61 | 4 | Trần Thị Hạnh Nguyên | 15/09/1974 | 1998 | 2008 | Kinh | 06.031 | BC | Th.S | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
78 | 62 | 5 | Trịnh Thị Minh Trang | 28/07/1986 | 2010 | 2011 | Kinh | 06.031 | BC | Th.S | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | 63 | 6 | Ngô Thái Hà | 13/10/1980 | 2005 | Kinh | 06.031 | HĐ | ĐH | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
80 | 64 | 7 | Phạm Thị Ngân | 06/06/1972 | 2005 | Kinh | 06.031 | UV BTV CĐ | HĐ | ĐH | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | 65 | 8 | Trần Tùng Dương | 05/12/1998 | 2021 | Kinh | 01.003 | HĐ | ĐH | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | 5 | PHÒNG KHCN&HTQT | 8 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | 66 | 1 | Dương Văn Thảo | 13/06/1976 | 1998 | 8/05 | Kinh | V.07.01.02 | x | Trưởng phòng | 28/05/21 | BC | Nhật Bản | TS | 2013 | Lâm sinh | Khoa Lâm nghiệp | Bộ môn Lâm sinh | |||||||||||||||||||||||||||||||
84 | 67 | 2 | Lê Minh | 07/02/1977 | 1999 | 8/05 | Kinh | V.07.01.01 | x | P. Trưởng phòng | 29/04/20 | BC | Việt Nam | PGS.TS | 2017 | Thú y | Khoa CNTY | Bộ môn Thú y | |||||||||||||||||||||||||||||||
85 | 68 | 3 | Nguyễn Thị Giang | 08/09/1987 | 2012 | 2017 | Kinh | V.07.01.03 | x | P. Trưởng phòng | BC | Đài Loan | TS | Quản trị kinh doanh | Khoa KT&PTNT | Bộ môn Quản trị kinh doanh | |||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | 69 | 4 | Trần Minh Hoà | 01/12/1972 | 2011 | 2011 | Kinh | 01.003 | BC | Th.S | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | 70 | 5 | Nguyễn Thị Hương Xiêm | 05/07/1990 | 2013 | Kinh | 13.095 | HĐ | Th.S | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | 71 | 6 | Nguyễn Hữu Giang | 03/08/1975 | 1999 | 2000 | Kinh | V.07.01.03 | x | BC | Australia | TS | thg 2-20 | Lâm nghiệp | Khoa KT&PTNT | Bộ môn Phát triển nông thôn | Nghỉ không lương | ||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | 72 | 7 | Đào Thị Hồng Chiêm | 2/1/1991 | 2017 | Kinh | 13.095 | HĐ | Th.S | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | 73 | 8 | Hoàng Trung Tín | 01/12/1985 | 2024 | Kinh | 01.003 | HĐ | Th.S | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | 6 | PHÒNG QT VÀ PV | 20 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | 74 | 1 | Nguyễn Thanh Hiếu | 06/08/1985 | 2008 | 08/08 | Kinh | 01.003 | Trưởng phòng | 21/04/20 | BC | Th.S | Đang học CC LLCT | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | 75 | 2 | Lê Minh Toàn | 28/11/1967 | 1991 | 5/91 | Kinh | V.07.01.02 | x | P. Trưởng phòng | 21/04/20 | BC | Th.S | Chăn nuôi động vật | Khoa CNTY | Bộ môn Chăn nuôi | |||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | 76 | 3 | Nguyễn Công Hải | 14/05/1986 | 2015 | 2016 | Kinh | 01.003 | P. Trưởng phòng | BC | Đài Loan | Th.S | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
95 | 77 | 4 | Vũ Thị Xuân Mai | 22/01/1986 | 2006 | Kinh | 01.003 | HĐ | Th.S | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | 78 | 5 | Trần Thu Hà | 18/11/1984 | 2011 | Kinh | 01.008 | HĐ | ĐH | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | 79 | 6 | Trịnh Thị Thu Hiền | 02/05/1982 | 2012 | Kinh | 01.003 | HĐ | Th.S | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | 80 | 7 | Phạm Thị Hồng Thuý | 04/08/1986 | 2010 | Kinh | V.08.05.12 | HĐ | ĐH | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | 81 | 8 | Bùi Thị Sao Mai | 18/12/1988 | 2010 | Tày | V.08.05.12 | HĐ | ĐH | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | 82 | 9 | Nguyễn Quốc Huy | 01/08/1966 | 1/89 | 1/89 | Kinh | 01.007 | BC | SC | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||