ABCDEGHIJKLMNOPQRVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBA
1
ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM
3
4
DANH SÁCH CÁN BỘ, VIÊN CHỨC VÀ LAO ĐỘNG HỢP ĐỒNG
5
6
12356789101112131415162021222324
7
TTTTĐVHọ và tênNăm sinhNăm vào trườngNăm vào biên chế Dân tộcMã ngạchCBGDChức vụ Chức vụ Đảng. Đoàn thểNăm bổ nhiệmBC/HĐNước đào tạoHọc hàm, học vịNăm tốt nghiệp/Công nhậnNăm cấpChuyên ngànhKhoa chuyên mônBộ môn/Tổ chuyên mônGhi chú
8
NamNữ
9
123456789101219202122
10
HỘI ĐỒNG TRƯỜNG2
11
11Nguyễn Thế Hùng16/05/19674/894/89KinhV.07.01.01xBT ĐU/CT HDTBT ĐU/CT HDT12/08/20BCHàn QuốcGS.TS2017Nông họcKhoa Môi trườngBộ môn Công nghệ môi trường
12
22Hoàng Thị Bích Thảo01/01/1975199711/02KinhV.07.01.01xPCT HĐT/Giám đốcUV BCH12/04/20BCNhật bảnPGS.TS2016Nông nghiệpKhoa Nông họcBộ môn Nông nghiệp công nghệ cao
13
BAN GIÁM HIỆU3
14
31Nguyễn Hưng Quang14/07/1974199701/07KinhV.07.01.01xHiệu trưởngUV BTV12/11/20BCPhilippinesPGS.TS2014Chăn nuôiKhoa CNTYBộ môn Chăn nuôi
15
42Nguyễn Chí Hiểu26/10/197419986/04KinhV.07.01.02xP. Hiệu trưởngUV BTV12/11/20BCViệt NamTS2012Trổng trọtKhoa Môi trườngBộ môn Khoa học và Quản lý môi trường
16
51Phan Thị Hồng Phúc30/12/1976199901/07KinhV.07.01.02xP. Hiệu trưởngUV BTV22/01/20BCViệt NamTS2011TYKhoa CNTYBộ môn Thú y
17
1PHÒNG CT- HSSV20
18
61Đàm Xuân Vận13/03/197319972001KinhV.07.01.01xTrưởng phòngBCHàn QuốcPGS.TS2011Nông nghiệpKhoa QLTNBộ môn Quản lý đất đai và Bất động sản
19
72Đỗ Quốc Tuấn22/11/196810/9010/90KinhV.07.01.02xP. Trưởng phòngUV BTV CĐ29/04/20BCViệt NamTS2008Thú yKhoa CNTYBộ môn Thú y
20
83Lê Quốc Tuấn17/10/198120062012KinhV.07.01.02xP. Trưởng phòng29/04/20BCViệt NamTSCNXHKHKhoa KHCBBộ môn Khoa học xã hội
21
94Vũ Thị Quý24/11/197419977/01KinhV.07.01.02xP. Trưởng phòng29/04/20BCViệt NamTS2013Trồng trọtKhoa QLTNBộ môn Quản lý đất đai và Bất động sản
22
105Nguyễn Đức Sơn08/09/196619851985Tày01.003BCĐH
23
116Nguyễn Duy Bang15/04/19692001Kinh01.003ĐH
24
127Nguyễn Công Trứ24/06/1964199011/90Kinh01.003BCĐH
25
138Nguyễn Văn Dũng 11/10/19772001Kinh01.011ĐH
26
149Phan Đức Mạnh15/11/19852007Tày01.011ĐH
27
1510Phạm Việt Trì30/03/19802006Kinh01.011ĐH
28
1611Nguyễn Thái Hùng29/06/19742015Kinh01.003ĐH
29
1712Vũ Cao Đẳng16/04/19772002Kinh01.011TC
30
1813Lê Thanh Tuyến29/09/19659/839/83Kinh01.007BCPTTH
31
1914Phạm Ngọc Tuyến15/02/19862009Kinh01.011PTTH
32
2015Mai Thị Huệ01/12/19852006Kinh01.003ĐH
33
2116Nguyễn Minh Nguyệt27/09/19792006Kinh01.008Th.S
34
Nguyễn Đức NghĩaĐH
35
2PHÒNG ĐÀO TẠO14
36
221Lê Văn Thơ03/01/197520018/05KinhV.07.01.01xTrưởng phòngUV BCH29/04/20BCViệt NamPGS.TS2017QLĐĐKhoa QLTNBộ môn Quản lý đất đai và Bất động sản
37
232Dương Thị Nguyên16/05/197519972004KinhV.07.01.02xP. Trưởng phòngBCViệt NamTS2012Trổng trọtKhoa Nông họcBộ môn Bảo vệ thực vật
38
243Triệu Xuân Hoà10/07/198520092010KinhV.07.01.03xP. Trưởng phòngBCPhilippinesTSKhoa học máy tínhTrung tâm Địa tin họcTrung tâm Địa tin học
39
254Vũ Thị Thanh Hoà11/09/198720122015Kinh01.003BCTh.S
40
265Trương Ngọc Phượng11/08/19892014Kinh01.003Th.S
41
276Nguyễn Thu Phương06/12/198020082016Kinh01.003BCTh.S
42
287Lê Đình Chi07/05/198120092003Kinh01.003BCTh.S
43
298Nguyễn Thị Thu Huyền01/10/19792005Tày01.003ĐH
44
309Mai Thị Ngọc An02/07/1973199410/94KinhV.07.01.02xBCTh.S Đại số và Lý thuyết sốKhoa KHCBBộ môn Khoa học tự nhiên
45
3110Lành Ngọc Tú11/01/198520092017TàyV.07.01.03xBCTh.SPhát triển nông thônKhoa KT&PTNTBộ môn Phát triển nông thôn
46
3211Nguyễn Việt Hưng25/01/1982200602/08KinhV.07.01.03xBCViệt NamTS Công nghệ chế biến lâm sảnKhoa Lâm nghiệpBộ môn Lâm sinh
47
3312Nguyễn Khánh Phượng09/09/19912017Kinh13.095Th.S
48
3413Nguyễn Thị Thu Hương15/05/19732003Kinh01.003ĐH
49
3514Nguyễn Hà Phú26/08/19832009Kinh13.095ĐH
50
3615Hoàng Thị Hương20/06/197720082017Kinh01.003BCTh.S
51
3716Lê Thị Phi Nga17/05/198020102010Kinh17.171BCĐH
52
3817Đào Thị Thanh Hoà04/10/19822024Kinh17.170BCTh.S
53
3PHÒNG HC-TC16
54
391Nguyễn Quang Tính19/07/1964199710/99KinhV.07.01.01xTrưởng phòngUV BCH21/04/20BCViệt NamPGS.TS2016Thú yKhoa CNTYBộ môn Dược thú y
55
402Vương Vân Huyền11/03/1983200602/08KinhV.07.01.03xTKHĐT/PTP29/04/20BCTh.SLuậtKhoa QLTNBộ môn Quản lý tài nguyên và Du lịch sinh thái
56
413Nguyễn Thị Thuy26/03/19812008Kinh01.003P. Trưởng phòngBCTh.S
57
424Lưu Viết Huỳnh21/09/19822009Tày01.003Th.S
58
435Đỗ Hữu Thành14/09/19782011Kinh01.010ĐH
59
446Đỗ Thị Ngọc Quyên30/05/19741994Kinh01.003ĐH
60
457Nguyễn Văn Đông24/01/19691997Kinh17.162ĐH
61
468Hoàng Thị Nguyệt17/05/19792002Kinh01.003ĐH
62
479Nguyễn Thị Duyên07/12/19822009Kinh01.003ĐH
63
4810Chu Thị Tuyết14/02/19902012Kinh01a.003ĐH
64
4911Mai Quý Mạnh25/07/19671997Kinh01.010PTTH
65
5012Nguyễn Thế Giới06/10/19751993Kinh01.010PTTH
66
5113Cao Thị Hinh12/12/19822007Kinh01.003Th.S
67
5214Đỗ Thị Hằng28/05/19812004Kinh01.003Th.STiếng Anh
68
5315Lê Thị Quỳnh03/11/19862012Kinh01.003Th.S
69
5416Lê Thị Nga27/09/19772007Kinh01.003ĐH000
70
5517Nguyễn Hải Bằng24/06/1972200406/04Kinh13.095Tổ trưởng22/06/20BCTh.S
71
5618Lê Thị Thu Hiền26/03/19802005Kinh01.003Th.S
72
5719Dương Thị Thu Huyền18/06/19912015Kinh01.003ĐH
73
4PHÒNG KH-TC8
74
581Đinh Ngọc Lan12/10/196819911/91KinhV.07.01.01xTrưởng phòngUV BCH21/04/20BCĐứcPGS.TS2010Nông nghiệpKhoa KT&PTNTBộ môn Phát triển nông thôn
75
592Ngô Thị Hương20/04/1984200804/09Kinh06.031PTP/KTT01/06/20BCTh.S
76
603Phạm Hữu Phước18/03/19643/873/87Kinh06.031BCĐH
77
614Trần Thị Hạnh Nguyên15/09/197419982008Kinh06.031BCTh.S
78
625Trịnh Thị Minh Trang28/07/198620102011Kinh06.031BCTh.S
79
636Ngô Thái Hà13/10/19802005Kinh06.031ĐH
80
647Phạm Thị Ngân06/06/19722005Kinh06.031UV BTV CĐĐH
81
658Trần Tùng Dương05/12/19982021Kinh01.003ĐH
82
5PHÒNG KHCN&HTQT8
83
661Dương Văn Thảo13/06/197619988/05KinhV.07.01.02xTrưởng phòng28/05/21BCNhật BảnTS2013Lâm sinhKhoa Lâm nghiệpBộ môn Lâm sinh
84
672Lê Minh07/02/197719998/05KinhV.07.01.01xP. Trưởng phòng29/04/20BCViệt NamPGS.TS2017Thú yKhoa CNTYBộ môn Thú y
85
683Nguyễn Thị Giang08/09/198720122017KinhV.07.01.03xP. Trưởng phòngBCĐài LoanTSQuản trị kinh doanhKhoa KT&PTNTBộ môn Quản trị kinh doanh
86
694Trần Minh Hoà01/12/197220112011Kinh01.003BCTh.S
87
705Nguyễn Thị Hương Xiêm05/07/19902013Kinh13.095Th.S
88
716Nguyễn Hữu Giang03/08/197519992000KinhV.07.01.03xBCAustraliaTSthg 2-20Lâm nghiệpKhoa KT&PTNTBộ môn Phát triển nông thônNghỉ không lương
89
727Đào Thị Hồng Chiêm2/1/19912017Kinh13.095Th.S
90
738Hoàng Trung Tín01/12/19852024Kinh01.003Th.S
91
6PHÒNG QT VÀ PV20
92
741Nguyễn Thanh Hiếu06/08/1985200808/08Kinh01.003Trưởng phòng21/04/20BCTh.SĐang học CC LLCT
93
752Lê Minh Toàn28/11/196719915/91KinhV.07.01.02xP. Trưởng phòng21/04/20BCTh.SChăn nuôi động vậtKhoa CNTYBộ môn Chăn nuôi
94
763Nguyễn Công Hải14/05/198620152016Kinh01.003P. Trưởng phòngBCĐài LoanTh.S
95
774Vũ Thị Xuân Mai22/01/19862006Kinh01.003Th.S
96
785Trần Thu Hà18/11/19842011Kinh01.008ĐH
97
796Trịnh Thị Thu Hiền02/05/19822012Kinh01.003Th.S
98
807Phạm Thị Hồng Thuý04/08/19862010KinhV.08.05.12ĐH
99
818Bùi Thị Sao Mai18/12/19882010TàyV.08.05.12ĐH
100
829Nguyễn Quốc Huy01/08/19661/891/89Kinh01.007BCSC