| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGUYỄN TẤT THÀNH | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH BAN CÁN SỰ LỚP THAM GIA HỌP GIAO BAN THÁNG 10 NĂM 2025 | |||||||||||||||||||||||||
4 | (Thời gian: 17h20 - ngày 14/10/2025 và ngày 15/10/2025) | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | MSSV | Họ đệm | Tên | Mã lớp | Khoa/Viện chủ quản | ||||||||||||||||||||
7 | 1 | 2500015980 | Phạm Minh | Triệu | 25DDV1A | Khoa Âm nhạc - Điện ảnh | ||||||||||||||||||||
8 | 2 | 2200001604 | Nguyễn Nhật | Hào | 22DKTPM1A | Khoa Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||
9 | 3 | 2200005484 | Phan A | Hảo | 22DTH3C | Khoa Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||
10 | 4 | 2200008557 | Tống Phước | Thiện | 22DTH4C | Khoa Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||
11 | 5 | 2311554481 | Trần Đình Bảo | Khang | 23DKTPM1A | Khoa Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||
12 | 6 | 2311557026 | Hứa Thị | Dĩa | 23DTH2B | Khoa Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||
13 | 7 | 2311557666 | Nguyễn Duy | Ân | 23DTH2C | Khoa Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||
14 | 8 | 2311556809 | Lạc Minh | Hiếu | 23DTH2D | Khoa Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||
15 | 9 | 2311560451 | Nguyễn Hoài | Nam | 23DTH2D | Khoa Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||
16 | 10 | 2400004752 | Cao Thị Thùy | Dương | 24DKTPM1A | Khoa Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||
17 | 11 | 2400000549 | Lê Thị Ngọc | Nhi | 24DMMTTT1A | Khoa Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||
18 | 12 | 2400000805 | Nguyễn Danh | Thái | 24DTH1A | Khoa Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||
19 | 13 | 2400003587 | Nguyễn Thị Thu | Trang | 24DTH1B | Khoa Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||
20 | 14 | 2400005188 | Nguyễn Trọng | Hiếu | 24DTH1C | Khoa Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||
21 | 15 | 2400004664 | Nguyễn Hồng | Thuận | 24DTH1C | Khoa Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||
22 | 16 | 2400005645 | Nguyễn Minh | Hào | 24DTH1D | Khoa Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||
23 | 17 | 2400005935 | Nguyễn Hoàng | Nhật | 24DTH1D | Khoa Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||
24 | 18 | 2400002734 | Phạm Nhã | Khánh | 24DTTNT1A | Khoa Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||
25 | 19 | 2200005329 | Nguyễn Hoàng | Huy | 22DDD1C | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
26 | 20 | 2200009553 | Nguyễn Thị Hồng | Đào | 22DDD2A | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
27 | 21 | 2200011001 | Trần Ngọc | Quý | 22DDD2A | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
28 | 22 | 2311554400 | Trần Hoàng | Anh | 23DDD1A | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
29 | 23 | 2311554328 | Lê Ngọc | Sang | 23DDD1A | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
30 | 24 | 2311555514 | Nguyễn Văn | Khiêm | 23DDD1B | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
31 | 25 | 2400000797 | Trần Quốc | Huy | 24DDD1A | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
32 | 26 | 2400000668 | Nguyễn Ngọc Mỹ | An | 24DDD1A | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
33 | 27 | 2400003618 | Trần Thị Hải | Vân | 24DDD1D | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
34 | 28 | 2400002961 | Nguyễn Hoàng | Tùng | 24DDD1D | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
35 | 29 | 2400005055 | Lê Yến | Khoa | 24DDD2B | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
36 | 30 | 2400005687 | Trần Phạm Hồng | Nhiên | 24DDD2B | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
37 | 31 | 2400006147 | Phạm Bảo | Vinh | 24DDD2C | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
38 | 32 | 2400006322 | Chu Quỳnh | Thư | 24DDD2C | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
39 | 33 | 2400008126 | Lê Thị Ngọc | Hà | 24DDD2D | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
40 | 34 | 2400007478 | Lê Thị Trường | Vi | 24DDD2D | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
41 | 35 | 2400008813 | Vũ Khánh | Ngân | 24DDD3A | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
42 | 36 | 2500010433 | Phạm Huỳnh Mỹ | Anh | 25DDD1B | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
43 | 37 | 2500010291 | Vương Thị Thùy | Trâm | 25DDD1B | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
44 | 38 | 2500011842 | Hồ Nhựt | Hào | 25DDD2A | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
45 | 39 | 2500011910 | Nguyễn Đăng | Khoa | 25DDD2A | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
46 | 40 | 2500014891 | Phạm Phương | Thảo | 25DDD3D | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
47 | 41 | 2500018041 | Huỳnh Nguyễn Tâm | Hiền | 25DDD5A | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
48 | 42 | 2500017800 | Nguyễn Quốc | Hùng | 25DDD5A | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
49 | 43 | 2500018649 | Nguyễn Ngọc | Trường | 25DDD5C | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
50 | 44 | 2500019170 | Nguyễn Xuân | Nhẫn | 25DDD5C | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
51 | 45 | 2200002472 | Trầm Gia | Bảo | 22DDL1B | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
52 | 46 | 2311559976 | Phan Thị Hoa | Cúc | 23DDL1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
53 | 47 | 2311555305 | Nguyễn Thanh | Tùng | 23DDL1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
54 | 48 | 2311555533 | Quách Tuấn | Đạt | 23DKS1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
55 | 49 | 2311554080 | Đoàn Gia | Hân | 23DKS1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
56 | 50 | 2400001487 | Lê Thúy | Ngân | 24DDL1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
57 | 51 | 2400000515 | Trần Tấn | Phát | 24DDL1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
58 | 52 | 2400007632 | Nguyễn Trung | Kiên | 24DVN1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
59 | 53 | 2500013875 | Đinh Phương | Ngân | 25DNH1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
60 | 54 | 2500014364 | Nguyễn Thị Thảo | Vy | 25DNH1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
61 | 55 | 2500018953 | Trần Như | Ngọc | 25DNH1B | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
62 | 56 | 2500017158 | Lê Thị Mỹ | Tiên | 25DNH1B | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
63 | 57 | 2100004664 | Lê Ngọc Minh | Thư | 21DDS1D | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
64 | 58 | 2100002789 | Nguyễn Trần Anh | Khôi | 21DDS4B | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
65 | 59 | 2200000704 | Lê Minh | Nhật | 22DDS1A | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
66 | 60 | 2200001467 | Lê Huỳnh Hạnh | Nguyên | 22DDS1B | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
67 | 61 | 2200001219 | Dương Huệ Hương | Giang | 22DDS1B | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
68 | 62 | 2200006047 | Trần Ngọc Trầm | Hương | 22DDS2C | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
69 | 63 | 2200007013 | Đặng Thị Xuân | Mai | 22DDS2D | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
70 | 64 | 2200006883 | Cao Thị Bích | Ngọc | 22DDS2D | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
71 | 65 | 2200007846 | Lâm Nhựt | Trường | 22DDS3A | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
72 | 66 | 2200007349 | Trần Lê Cát | Tường | 22DDS3A | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
73 | 67 | 2200011089 | Phạm Xuân | Hồng | 22DDS3D | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
74 | 68 | 2311557373 | Nguyễn Lý Như | Thanh | 23DDS2A | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
75 | 69 | 2311556841 | Bùi Nhật | Hoàng | 23DDS2A | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
76 | 70 | 2311559467 | Trần Ngọc Nam | Phương | 23DDS2C | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
77 | 71 | 2311559963 | Nguyễn Xuân | Tân | 23DDS2D | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
78 | 72 | 2311559831 | Lê Thanh | Bình | 23DDS2D | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
79 | 73 | 2400001092 | Phạm Đăng | Thanh | 24DDS1A | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
80 | 74 | 2400001410 | Phạm Như | Ý | 24DDS1A | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
81 | 75 | 2400003021 | Thích Kim | Thư | 24DDS1B | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
82 | 76 | 2400002439 | Phan Nguyễn Thiên | Bảo | 24DDS1B | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
83 | 77 | 2400004051 | Nguyễn Trần Ngọc | Tiên | 24DDS1C | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
84 | 78 | 2400003855 | Lê Trúc Phương | Anh | 24DDS1C | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
85 | 79 | 2400004839 | Hà Nguyễn Tú | An | 24DDS1D | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
86 | 80 | 2400005800 | Hồ Nguyễn Như | Quỳnh | 24DDS1D | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
87 | 81 | 2400007007 | Huỳnh Xuân | Trường | 24DDS2A | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
88 | 82 | 2400001724 | Tiêu Song Phương | Ngọc | 24DYC1A | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
89 | 83 | 2400002875 | Tô Tất | Thắng | 24DYC1A | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
90 | 84 | 2400004195 | Nguyễn Kim | Trúc | 24DYC1B | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
91 | 85 | 2400008842 | Vũ Phương | Uyên | 24DYC1B | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
92 | 86 | 2500011779 | Trần Xuân | Trọng | 25DDS1A | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
93 | 87 | 2500010328 | Nguyễn Quốc | Kiệt | 25DDS1A | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
94 | 88 | 2500015775 | Ngô Thị | Vy | 25DDS1C | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
95 | 89 | 2500020415 | Phan Tuấn | Kiệt | 25DDS2A | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
96 | 90 | 2500020450 | Trịnh Ngọc Cát | Tường | 25DDS2A | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
97 | 91 | 2500014973 | Nguyễn Lê Bình | Phúc | 25DYC1A | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
98 | 92 | 2500011597 | Nguyễn Mai Bảo | Ngọc | 25DYC1A | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
99 | 93 | 2500018324 | Nguyễn Huỳnh Bân | Bân | 25DYC1B | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
100 | 94 | 2311553610 | Trần Thiên | Trâm | 23DHH1A | Khoa Khoa học Ứng dụng và Công nghệ | ||||||||||||||||||||