| A | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGUYỄN TẤT THÀNH | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH BAN CÁN SỰ LỚP THAM GIA HỌP GIAO BAN THÁNG 10 NĂM 2025 | ||||||||||||||||||||||||
4 | (Thời gian: 17h20 - ngày 14/10/2025 và ngày 15/10/2025) | ||||||||||||||||||||||||
5 | |||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Họ đệm | Tên | Mã lớp | Khoa/Viện chủ quản | ||||||||||||||||||||
7 | 1 | Phạm Minh | Triệu | 25DDV1A | Khoa Âm nhạc - Điện ảnh | ||||||||||||||||||||
8 | 2 | Nguyễn Nhật | Hào | 22DKTPM1A | Khoa Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||
9 | 3 | Phan A | Hảo | 22DTH3C | Khoa Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||
10 | 4 | Tống Phước | Thiện | 22DTH4C | Khoa Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||
11 | 5 | Trần Đình Bảo | Khang | 23DKTPM1A | Khoa Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||
12 | 6 | Hứa Thị | Dĩa | 23DTH2B | Khoa Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||
13 | 7 | Nguyễn Duy | Ân | 23DTH2C | Khoa Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||
14 | 8 | Lạc Minh | Hiếu | 23DTH2D | Khoa Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||
15 | 9 | Nguyễn Hoài | Nam | 23DTH2D | Khoa Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||
16 | 10 | Cao Thị Thùy | Dương | 24DKTPM1A | Khoa Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||
17 | 11 | Lê Thị Ngọc | Nhi | 24DMMTTT1A | Khoa Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||
18 | 12 | Nguyễn Danh | Thái | 24DTH1A | Khoa Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||
19 | 13 | Nguyễn Thị Thu | Trang | 24DTH1B | Khoa Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||
20 | 14 | Nguyễn Trọng | Hiếu | 24DTH1C | Khoa Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||
21 | 15 | Nguyễn Hồng | Thuận | 24DTH1C | Khoa Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||
22 | 16 | Nguyễn Minh | Hào | 24DTH1D | Khoa Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||
23 | 17 | Nguyễn Hoàng | Nhật | 24DTH1D | Khoa Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||
24 | 18 | Phạm Nhã | Khánh | 24DTTNT1A | Khoa Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||
25 | 19 | Nguyễn Hoàng | Huy | 22DDD1C | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
26 | 20 | Nguyễn Thị Hồng | Đào | 22DDD2A | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
27 | 21 | Trần Ngọc | Quý | 22DDD2A | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
28 | 22 | Trần Hoàng | Anh | 23DDD1A | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
29 | 23 | Lê Ngọc | Sang | 23DDD1A | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
30 | 24 | Nguyễn Văn | Khiêm | 23DDD1B | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
31 | 25 | Trần Quốc | Huy | 24DDD1A | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
32 | 26 | Nguyễn Ngọc Mỹ | An | 24DDD1A | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
33 | 27 | Trần Thị Hải | Vân | 24DDD1D | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
34 | 28 | Nguyễn Hoàng | Tùng | 24DDD1D | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
35 | 29 | Lê Yến | Khoa | 24DDD2B | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
36 | 30 | Trần Phạm Hồng | Nhiên | 24DDD2B | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
37 | 31 | Phạm Bảo | Vinh | 24DDD2C | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
38 | 32 | Chu Quỳnh | Thư | 24DDD2C | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
39 | 33 | Lê Thị Ngọc | Hà | 24DDD2D | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
40 | 34 | Lê Thị Trường | Vi | 24DDD2D | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
41 | 35 | Vũ Khánh | Ngân | 24DDD3A | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
42 | 36 | Phạm Huỳnh Mỹ | Anh | 25DDD1B | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
43 | 37 | Vương Thị Thùy | Trâm | 25DDD1B | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
44 | 38 | Hồ Nhựt | Hào | 25DDD2A | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
45 | 39 | Nguyễn Đăng | Khoa | 25DDD2A | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
46 | 40 | Phạm Phương | Thảo | 25DDD3D | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
47 | 41 | Huỳnh Nguyễn Tâm | Hiền | 25DDD5A | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
48 | 42 | Nguyễn Quốc | Hùng | 25DDD5A | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
49 | 43 | Nguyễn Ngọc | Trường | 25DDD5C | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
50 | 44 | Nguyễn Xuân | Nhẫn | 25DDD5C | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
51 | 45 | Trầm Gia | Bảo | 22DDL1B | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
52 | 46 | Phan Thị Hoa | Cúc | 23DDL1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
53 | 47 | Nguyễn Thanh | Tùng | 23DDL1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
54 | 48 | Quách Tuấn | Đạt | 23DKS1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
55 | 49 | Đoàn Gia | Hân | 23DKS1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
56 | 50 | Lê Thúy | Ngân | 24DDL1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
57 | 51 | Trần Tấn | Phát | 24DDL1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
58 | 52 | Nguyễn Trung | Kiên | 24DVN1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
59 | 53 | Đinh Phương | Ngân | 25DNH1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
60 | 54 | Nguyễn Thị Thảo | Vy | 25DNH1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
61 | 55 | Trần Như | Ngọc | 25DNH1B | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
62 | 56 | Lê Thị Mỹ | Tiên | 25DNH1B | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
63 | 57 | Lê Ngọc Minh | Thư | 21DDS1D | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
64 | 58 | Nguyễn Trần Anh | Khôi | 21DDS4B | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
65 | 59 | Lê Minh | Nhật | 22DDS1A | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
66 | 60 | Lê Huỳnh Hạnh | Nguyên | 22DDS1B | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
67 | 61 | Dương Huệ Hương | Giang | 22DDS1B | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
68 | 62 | Trần Ngọc Trầm | Hương | 22DDS2C | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
69 | 63 | Đặng Thị Xuân | Mai | 22DDS2D | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
70 | 64 | Cao Thị Bích | Ngọc | 22DDS2D | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
71 | 65 | Lâm Nhựt | Trường | 22DDS3A | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
72 | 66 | Trần Lê Cát | Tường | 22DDS3A | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
73 | 67 | Phạm Xuân | Hồng | 22DDS3D | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
74 | 68 | Nguyễn Lý Như | Thanh | 23DDS2A | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
75 | 69 | Bùi Nhật | Hoàng | 23DDS2A | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
76 | 70 | Trần Ngọc Nam | Phương | 23DDS2C | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
77 | 71 | Nguyễn Xuân | Tân | 23DDS2D | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
78 | 72 | Lê Thanh | Bình | 23DDS2D | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
79 | 73 | Phạm Đăng | Thanh | 24DDS1A | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
80 | 74 | Phạm Như | Ý | 24DDS1A | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
81 | 75 | Thích Kim | Thư | 24DDS1B | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
82 | 76 | Phan Nguyễn Thiên | Bảo | 24DDS1B | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
83 | 77 | Nguyễn Trần Ngọc | Tiên | 24DDS1C | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
84 | 78 | Lê Trúc Phương | Anh | 24DDS1C | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
85 | 79 | Hà Nguyễn Tú | An | 24DDS1D | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
86 | 80 | Hồ Nguyễn Như | Quỳnh | 24DDS1D | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
87 | 81 | Huỳnh Xuân | Trường | 24DDS2A | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
88 | 82 | Tiêu Song Phương | Ngọc | 24DYC1A | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
89 | 83 | Tô Tất | Thắng | 24DYC1A | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
90 | 84 | Nguyễn Kim | Trúc | 24DYC1B | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
91 | 85 | Vũ Phương | Uyên | 24DYC1B | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
92 | 86 | Trần Xuân | Trọng | 25DDS1A | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
93 | 87 | Nguyễn Quốc | Kiệt | 25DDS1A | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
94 | 88 | Ngô Thị | Vy | 25DDS1C | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
95 | 89 | Phan Tuấn | Kiệt | 25DDS2A | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
96 | 90 | Trịnh Ngọc Cát | Tường | 25DDS2A | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
97 | 91 | Nguyễn Lê Bình | Phúc | 25DYC1A | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
98 | 92 | Nguyễn Mai Bảo | Ngọc | 25DYC1A | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
99 | 93 | Nguyễn Huỳnh Bân | Bân | 25DYC1B | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
100 | 94 | Trần Thiên | Trâm | 23DHH1A | Khoa Khoa học Ứng dụng và Công nghệ | ||||||||||||||||||||