| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Chọn | Mã LHP | Tên HP | Loại HP | Số TC | Mã Lớp | Thời Khóa Biểu | Khoa | ||||||||||||||||||
2 | BHKT1160(224)_01 | Bảo hiểm thất nghiệp(224)_01 | LT | 3 | 64A.BHIEM | Thứ Tư (3-4) Phòng B-201 | Khoa Bảo hiểm | |||||||||||||||||||
3 | BHKT1160(224)_02 | Bảo hiểm thất nghiệp(224)_02 | LT | 3 | 64B.BHIEM | Thứ Hai (7-8) Phòng B-102 | Khoa Bảo hiểm | |||||||||||||||||||
4 | BHKT1160(224)_03 | Bảo hiểm thất nghiệp(224)_03 | LT | 3 | 64C.BHIEM | Thứ Bảy (1-2) Phòng B-108 | Khoa Bảo hiểm | |||||||||||||||||||
5 | BHKT1102(224)_01 | Bảo hiểm thương mại 1(224)_01 | LT | 3 | 65A.BHIEM | Thứ Ba (7-8) Phòng C-301 | Khoa Bảo hiểm | |||||||||||||||||||
6 | BHKT1102(224)_02 | Bảo hiểm thương mại 1(224)_02 | LT | 3 | 65B.BHIEM | Thứ Sáu (1-2) Phòng C-301 | Khoa Bảo hiểm | |||||||||||||||||||
7 | BHKT1102(224)_03 | Bảo hiểm thương mại 1(224)_03 | LT | 3 | 65C.BHIEM | Thứ Bảy (5-6) Phòng B-205 | Khoa Bảo hiểm | |||||||||||||||||||
8 | BHKT1119(224)_01 | Bảo hiểm xã hội 1(224)_01 | LT | 3 | 65A.BHIEM | Thứ Hai (7-8) Phòng C-303 | Khoa Bảo hiểm | |||||||||||||||||||
9 | BHKT1119(224)_02 | Bảo hiểm xã hội 1(224)_02 | LT | 3 | 65B.BHIEM | Thứ Bảy (3-4) Phòng D-203 | Khoa Bảo hiểm | |||||||||||||||||||
10 | BHKT1119(224)_03 | Bảo hiểm xã hội 1(224)_03 | LT | 3 | 65C.BHIEM | Thứ Sáu (5-6) Phòng C-303 | Khoa Bảo hiểm | |||||||||||||||||||
11 | BHKT1137(224)_01 | Bảo hiểm Y tế(224)_01 | LT | 3 | 64A.BHIEM | Thứ Hai (1-2) Phòng B-202 | Khoa Bảo hiểm | |||||||||||||||||||
12 | BHKT1137(224)_02 | Bảo hiểm Y tế(224)_02 | LT | 3 | 64B.BHIEM | Thứ Ba (5-6) Phòng B-108 | Khoa Bảo hiểm | |||||||||||||||||||
13 | BHKT1137(224)_03 | Bảo hiểm Y tế(224)_03 | LT | 3 | 64C.BHIEM | Thứ Bảy (3-4) Phòng B-202 | Khoa Bảo hiểm | |||||||||||||||||||
14 | BHKT1155(224)_01 | Đầu tư trong bảo hiểm(224)_01 | LT | 3 | 64A.BHIEM | Thứ Sáu (3-4) Phòng B-201 | Khoa Bảo hiểm | |||||||||||||||||||
15 | BHKT1155(224)_02 | Đầu tư trong bảo hiểm(224)_02 | LT | 3 | 64B.BHIEM | Thứ Năm (7-8) Phòng B-201 | Khoa Bảo hiểm | |||||||||||||||||||
16 | BHKT1155(224)_03 | Đầu tư trong bảo hiểm(224)_03 | LT | 3 | 64C.BHIEM | Thứ Ba (1-2) Phòng B-201 | Khoa Bảo hiểm | |||||||||||||||||||
17 | BHKT1109(224)_01 | Đề án môn học - Bảo hiểm(224)_01 | LT | 2 | 64A.BHIEM | Khoa Bảo hiểm | ||||||||||||||||||||
18 | BHKT1109(224)_02 | Đề án môn học - Bảo hiểm(224)_02 | LT | 2 | 64B.BHIEM | Khoa Bảo hiểm | ||||||||||||||||||||
19 | BHKT1109(224)_03 | Đề án môn học - Bảo hiểm(224)_03 | LT | 2 | 64C.BHIEM | Khoa Bảo hiểm | ||||||||||||||||||||
20 | BHKT1164(224)_01 | Giám định tổn thất và giải quyết bồi thường bảo hiểm(224)_01 | LT | 3 | 64A.BHIEM | Thứ Sáu (1-2) Phòng B-202 | Khoa Bảo hiểm | |||||||||||||||||||
21 | BHKT1164(224)_02 | Giám định tổn thất và giải quyết bồi thường bảo hiểm(224)_02 | LT | 3 | 64B.BHIEM | Thứ Năm (5-6) Phòng B-201 | Khoa Bảo hiểm | |||||||||||||||||||
22 | BHKT1164(224)_03 | Giám định tổn thất và giải quyết bồi thường bảo hiểm(224)_03 | LT | 3 | 64C.BHIEM | Thứ Tư (3-4) Phòng B-108 | Khoa Bảo hiểm | |||||||||||||||||||
23 | BHKT1136(224)_01 | Kế toán bảo hiểm xã hội(224)_01 | LT | 3 | 64A.BHIEM | Thứ Bảy (3-4) Phòng B-102 | Khoa Bảo hiểm | |||||||||||||||||||
24 | BHKT1136(224)_02 | Kế toán bảo hiểm xã hội(224)_02 | LT | 3 | 64B.BHIEM | Thứ Tư (5-6) Phòng B-302 | Khoa Bảo hiểm | |||||||||||||||||||
25 | BHKT1136(224)_03 | Kế toán bảo hiểm xã hội(224)_03 | LT | 3 | 64C.BHIEM | Thứ Năm (1-2) Phòng B-302 | Khoa Bảo hiểm | |||||||||||||||||||
26 | BHKT1122(224)_01 | Kế toán doanh nghiệp bảo hiểm(224)_01 | LT | 3 | 64A.BHIEM | Thứ Tư (1-2) Phòng B-202 | Khoa Bảo hiểm | |||||||||||||||||||
27 | BHKT1122(224)_02 | Kế toán doanh nghiệp bảo hiểm(224)_02 | LT | 3 | 64B.BHIEM | Thứ Ba (7-8) Phòng B-201 | Khoa Bảo hiểm | |||||||||||||||||||
28 | BHKT1122(224)_03 | Kế toán doanh nghiệp bảo hiểm(224)_03 | LT | 3 | 64C.BHIEM | Thứ Sáu (3-4) Phòng B-202 | Khoa Bảo hiểm | |||||||||||||||||||
29 | BHKT1167(224)_01 | Khóa luận tốt nghiệp - Bảo hiểm(224)_01 | LT | 10 | 63A.BHIEM | Khoa Bảo hiểm | ||||||||||||||||||||
30 | BHKT1166(224)_01 | Nhập môn định phí bảo hiểm(224)_01 | LT | 3 | 64A.BHIEM | Thứ Ba (3-4) Phòng B-201 | Khoa Bảo hiểm | |||||||||||||||||||
31 | BHKT1166(224)_02 | Nhập môn định phí bảo hiểm(224)_02 | LT | 3 | 64B.BHIEM | Thứ Hai (5-6) Phòng B-108 | Khoa Bảo hiểm | |||||||||||||||||||
32 | BHKT1166(224)_03 | Nhập môn định phí bảo hiểm(224)_03 | LT | 3 | 64C.BHIEM | Thứ Tư (1-2) Phòng B-201 | Khoa Bảo hiểm | |||||||||||||||||||
33 | BHKT1120(224)_01 | Quản lý bảo hiểm xã hội 1(224)_01 | LT | 3 | 65A.BHIEM | Thứ Năm (7-8) Phòng C-302 | Khoa Bảo hiểm | |||||||||||||||||||
34 | BHKT1120(224)_02 | Quản lý bảo hiểm xã hội 1(224)_02 | LT | 3 | 65B.BHIEM | Thứ Tư (1-2) Phòng C-304 | Khoa Bảo hiểm | |||||||||||||||||||
35 | BHKT1120(224)_03 | Quản lý bảo hiểm xã hội 1(224)_03 | LT | 3 | 65C.BHIEM | Thứ Ba (5-6) Phòng C-203 | Khoa Bảo hiểm | |||||||||||||||||||
36 | BHKT1113(224)_01 | Quản trị kinh doanh bảo hiểm 1(224)_01 | LT | 3 | 65A.BHIEM | Thứ Năm (5-6) Phòng C-204 | Khoa Bảo hiểm | |||||||||||||||||||
37 | BHKT1113(224)_02 | Quản trị kinh doanh bảo hiểm 1(224)_02 | LT | 3 | 65B.BHIEM | Thứ Tư (3-4) Phòng C-301 | Khoa Bảo hiểm | |||||||||||||||||||
38 | BHKT1113(224)_03 | Quản trị kinh doanh bảo hiểm 1(224)_03 | LT | 3 | 65C.BHIEM | Thứ Ba (7-8) Phòng D-204 | Khoa Bảo hiểm | |||||||||||||||||||
39 | BHKT1121(224)_01 | Tiếng Anh ngành Bảo hiểm(224)_01 | LT | 3 | 64A.BHIEM | Thứ Năm (3-4) Phòng B-202 | Khoa Bảo hiểm | |||||||||||||||||||
40 | BHKT1121(224)_02 | Tiếng Anh ngành Bảo hiểm(224)_02 | LT | 3 | 64B.BHIEM | Thứ Sáu (5-6) Phòng B-201 | Khoa Bảo hiểm | |||||||||||||||||||
41 | BHKT1121(224)_03 | Tiếng Anh ngành Bảo hiểm(224)_03 | LT | 3 | 64C.BHIEM | Thứ Hai (1-2) Phòng B-301 | Khoa Bảo hiểm | |||||||||||||||||||
42 | TNTN1136(224)_01 | Bản đồ học(224)_01 | LT | 3 | 65.KTTN | Thứ Tư (1-2) Phòng C-301 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
43 | TNKT1145(224)_01 | Công nghệ nông nghiệp I(224)_01 | LT | 3 | 65.KDNN | Thứ Hai (1-2) Phòng C-302 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
44 | TNKT1145(224)_02 | Công nghệ nông nghiệp I(224)_02 | LT | 3 | 65.KTNN | Thứ Năm (5-6) Phòng C-301 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
45 | TNDC1116(224)_01 | Cơ sở dữ liệu đất đai(224)_01 | LT | 3 | 64.QLDD | Thứ Tư (1-2) Phòng B-301 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
46 | TNKT1150(224)_01 | Dự án đầu tư kinh doanh nông nghiệp(224)_01 | LT | 3 | 64.KDNN | Thứ Sáu (5-6) Phòng B-202 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
47 | TNDC1103(224)_01 | Đăng ký thống kê đất và bất động sản(224)_01 | LT | 3 | 64.QLDD | Thứ Sáu (1-2) Phòng B-102 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
48 | TNBD1102(224)_01 | Đầu tư và tài chính bất động sản(224)_01 | LT | 3 | 64A.BDS | Thứ Ba (1-2) Phòng C-201 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
49 | TNBD1102(224)_02 | Đầu tư và tài chính bất động sản(224)_02 | LT | 3 | 64B.BDS | Thứ Bảy (7-8) Phòng D-305 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
50 | TNBD1126(224)_01 | Đề án - Bất động sản(224)_01 | LT | 2 | 64A.BDS | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | ||||||||||||||||||||
51 | TNBD1126(224)_02 | Đề án - Bất động sản(224)_02 | LT | 2 | 64B.BDS | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | ||||||||||||||||||||
52 | TNKT1148(224)_01 | Đề án môn học - Kinh tế nông nghiệp(224)_01 | LT | 3 | 64.KTNN | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | ||||||||||||||||||||
53 | TNDC1137(224)_01 | Đề án môn học - Quản lý đất đai(224)_01 | LT | 2 | 64.QLDD | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | ||||||||||||||||||||
54 | TNKT1149(224)_01 | Đề án môn học ngành Kinh doanh nông nghiệp(224)_01 | LT | 2 | 64.KDNN | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | ||||||||||||||||||||
55 | TNTN1139(224)_01 | Đề án ngành Kinh tế tài nguyên(224)_01 | LT | 2 | 64.KTTN | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | ||||||||||||||||||||
56 | TNKT1137(224)_01 | Địa lý thủy văn(224)_01 | LT | 3 | 64.KTTN | Thứ Bảy (7-8) Phòng B-202 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
57 | TNBD1104(224)_01 | Định giá bất động sản 1(224)_01 | LT | 3 | 64A.BDS | Thứ Năm (1-2) Phòng D-202 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
58 | TNBD1104(224)_02 | Định giá bất động sản 1(224)_02 | LT | 3 | 64B.BDS | Thứ Sáu (5-6) Phòng C-201 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
59 | TNDC1138(224)_01 | Định giá đất(224)_01 | LT | 3 | 64.QLDD | Thứ Ba (1-2) Phòng B-301 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
60 | TNBD1136(224)_01 | Kiến trúc(224)_01 | LT | 3 | 65A.BDS | Thứ Hai (3-4) Phòng C-207 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
61 | TNBD1136(224)_02 | Kiến trúc(224)_02 | LT | 3 | 65B.BDS | Thứ Bảy (5-6) Phòng D-106 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
62 | TNBD1113(224)_01 | Kinh doanh bất động sản 1(224)_01 | LT | 3 | 64A.BDS | Thứ Tư (3-4) Phòng D-402 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
63 | TNBD1113(224)_02 | Kinh doanh bất động sản 1(224)_02 | LT | 3 | 64B.BDS | Thứ Ba (7-8) Phòng D-407 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
64 | TNKT1154(224)_01 | Kinh doanh nông nghiệp II(224)_01 | LT | 3 | 64.KDNN | Thứ Năm (5-6) Phòng B-102 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
65 | TNKT1155(224)_01 | Kinh tế lâm nghiệp(224)_01 | LT | 3 | 64.KTNN | Thứ Tư (5-6) Phòng C-102 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
66 | TNTN1144(224)_01 | Kinh tế năng lượng(224)_01 | LT | 3 | 64.KTTN | Thứ Năm (5-6) Phòng B-108 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
67 | TNKT1109(224)_01 | Kinh tế nông nghiệp 1(224)_01 | LT | 3 | 65.KDNN | Thứ Ba (1-2) Phòng C-303 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
68 | TNKT1109(224)_02 | Kinh tế nông nghiệp 1(224)_02 | LT | 3 | 65.KTNN | Thứ Sáu (7-8) Phòng B-302 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
69 | TNKT1110(224)_01 | Kinh tế nông nghiệp 2(224)_01 | LT | 3 | 64.KTNN | Thứ Sáu (5-6) Phòng B-102 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
70 | TNKT1138(224)_01 | Kinh tế nông nghiệp(224)_01 | LT | 3 | 64A.BDS | Thứ Hai (1-2) Phòng C-201 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
71 | TNKT1138(224)_02 | Kinh tế nông nghiệp(224)_02 | LT | 3 | 64B.BDS | Thứ Năm (5-6) Phòng C-207 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
72 | TNKT1111(224)_01_TL_01 | Kinh tế nông thôn | TL | 3 | 65A.KTPT, 65B.KTPT | Thứ Năm (3-4) Phòng B-302 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
73 | TNKT1111(224)_01_TL_02 | Kinh tế nông thôn | TL | 3 | 65A.KTPT, 65B.KTPT | Thứ Hai (1-2) Phòng B-302 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
74 | TNKT1111(224)_01_TL_03 | Kinh tế nông thôn | TL | 3 | 65A.KTPT, 65B.KTPT | Thứ Năm (7-8) Phòng D-403 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
75 | TNKT1111(224)_03_TL_01 | Kinh tế nông thôn | TL | 3 | 65C.KTPT, 65D.KTPT | Thứ Sáu (5-6) Phòng C-101 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
76 | TNKT1111(224)_03_TL_02 | Kinh tế nông thôn | TL | 3 | 65C.KTPT, 65D.KTPT | Thứ Năm (3-4) Phòng C-208 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
77 | TNKT1111(224)_03_TL_03 | Kinh tế nông thôn | TL | 3 | 65C.KTPT, 65D.KTPT | Thứ Hai (1-2) Phòng B-102 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
78 | TNKT1111(224)_01 | Kinh tế nông thôn(224)_01 | LT | 3 | 65A.KTPT, 65B.KTPT | Thứ Bảy (7-8) Phòng A2-301 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
79 | TNKT1111(224)_03 | Kinh tế nông thôn(224)_03 | LT | 3 | 65C.KTPT, 65D.KTPT | Thứ Sáu (5-6) Phòng A2-312 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
80 | TNTN1106(224)_01_TL_01 | Kinh tế tài nguyên 1 | TL | 3 | 65.QLDD, 65A.BDS, 65B.BDS | Thứ Tư (5-6) Phòng B-201 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
81 | TNTN1106(224)_01_TL_02 | Kinh tế tài nguyên 1 | TL | 3 | 65.QLDD, 65A.BDS, 65B.BDS | Thứ Ba (7-8) Phòng B-101 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
82 | TNTN1106(224)_01_TL_03 | Kinh tế tài nguyên 1 | TL | 3 | 65.QLDD, 65A.BDS, 65B.BDS | Thứ Năm (7-8) Phòng D-405 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
83 | TNTN1106(224)_01 | Kinh tế tài nguyên 1(224)_01 | LT | 3 | 65.QLDD, 65A.BDS, 65B.BDS | Thứ Năm (7-8) Phòng A2-411 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
84 | TNTN1121(224)_01 | Kinh tế tài nguyên 2(224)_01 | LT | 3 | 65.KTTN | Thứ Sáu (1-2) Phòng D-203 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
85 | TNDC1124(224)_01 | Kinh tế tài nguyên đất 1(224)_01 | LT | 3 | 64.KTTN | Thứ Hai (7-8) Phòng B-202 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
86 | TNDC1139(224)_01 | Kinh tế tài nguyên đất(224)_01 | LT | 3 | 64.DOTHI | Thứ Hai (5-6) Phòng B-106 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
87 | TNTN1146(224)_01 | Kinh tế tài nguyên khoáng sản(224)_01 | LT | 3 | 64.KTTN | Thứ Hai (5-6) Phòng D-107 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
88 | TNTN1148(224)_01 | Kinh tế tài nguyên rừng(224)_01 | LT | 3 | 64.KTTN | Thứ Bảy (5-6) Phòng D-107 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
89 | TNTN1145(224)_01 | Kinh tế tài nguyên(224)_01 | LT | 3 | 65.KDNN | Thứ Năm (1-2) Phòng C-304 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
90 | TNKT1139(224)_01 | Kinh tế thủy sản(224)_01 | LT | 3 | 64.KTNN | Thứ Ba (5-6) Phòng B-201 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
91 | TNBD1139(224)_01 | Khóa luận tốt nghiệp - Bất động sản(224)_01 | LT | 10 | 63A.BDS | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | ||||||||||||||||||||
92 | TNKT1144(224)_01 | Khóa luận tốt nghiệp - Kinh doanh nông nghiệp(224)_01 | LT | 10 | 63.KDNN | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | ||||||||||||||||||||
93 | TNKT1161(224)_01 | Khóa luận tốt nghiệp - Kinh tế nông nghiệp(224)_01 | LT | 10 | 63.KTNN | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | ||||||||||||||||||||
94 | TNTN1151(224)_01 | Khóa luận tốt nghiệp - Kinh tế tài nguyên thiên nhiên(224)_01 | LT | 10 | 63.KTTN | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | ||||||||||||||||||||
95 | TNDC1151(224)_01 | Khóa luận tốt nghiệp - Quản lý đất đai(224)_01 | LT | 10 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||||
96 | TNKT1151(224)_01 | Khởi nghiệp kinh doanh nông nghiệp(224)_01 | LT | 3 | 65.KDNN | Thứ Bảy (1-2) Phòng D-205 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
97 | TNDC1126(224)_01 | Những nguyên lý cơ bản về địa chính(224)_01 | LT | 3 | 65.QLDD | Thứ Tư (7-8) Phòng C-104 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
98 | TNBD1116(224)_01 | Quản lý bất động sản(224)_01 | LT | 3 | 64A.BDS | Thứ Hai (3-4) Phòng D-305 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
99 | TNBD1116(224)_02 | Quản lý bất động sản(224)_02 | LT | 3 | 64B.BDS | Thứ Bảy (5-6) Phòng D-102 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên | |||||||||||||||||||
100 | TNDC1130(224)_01 | Quản lý nhà nước về đất đai 1(224)_01 | LT | 3 | 65.KTTN | Thứ Ba (1-2) Phòng C-302 | Khoa Bất động sản và Kinh tế Tài nguyên |