ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
BẢNG GIÁ BIẾN TẦN LS - HÀN QUỐC
3
(Áp dụng từ ngày 20-03-2023)
4
5
Tên hàngKWHPIn (A)Mô tảĐơn giá (VNĐ)
6
3Ø 200V Class 0.4~7.5KW * Non-Filter Type.
HDND
7
LSLV0004G100-2EONN
0.4KW0.5HP2.5A3.1ABiến tần đa năng: 3.800.000
8
LSLV0008G100-2EONN
0.75KW1HP5A6ASử dụng trong tất cả các ngành công nghiệp bao gồm gia công kim loại, máy đúc, thiết bị thủy lực/ điều hòa không khí, thực phẩm và đồ uống/ máy dệt, thang máy/ băng tải và xử lý môi trường nước. 4.100.000
9
LSLV0015G100-2EONN
1.5KW2HP8A9.6A 4.700.000
10
LSLV0022G100-2EONN
2.2KW3HP11A12A 5.500.000
11
LSLV0040G100-2EONN
4KW5HP17A18A . Máy cắt/ uốn/ đánh bóng 6.200.000
12
LSLV0055G100-2EONN
5.5KW7.5HP24A30A . Quạt/ Bơm 9.200.000
13
LSLV0075G100-2EONN
7.5KW10HP32A40A . Máy ép/ băng tải 10.300.000
14
LSLV0110G100-2EONN
11KW15HP47A56A . Máy hút bụi/ tủ đông 19.200.000
15
LSLV0150G100-2EONN
15KW20HP60A70A . Máy nén/ thổi 22.100.000
16
LSLV0185G100-2EONN
18.5KW25HP75A82A . Cẩu trục (Nâng hạ, xe con, xe cẩu) 25.500.000
17
LSLV0220G100-2EONN
22KW30HP88A 30.200.000
18
3Ø 400V Class 0.4~7.5KW * Non-Filter Type.
HDND
19
LSLV0004G100-4EONN
0.4KW0.5HP1.3A2A 4.000.000
20
LSLV0008G100-4EONN
0.75KW1HP2.5A3.1A*HD(Heavy Duty): Tải nặng 150% dòng định mức/1 phút 4.300.000
21
LSLV0015G100-4EONN
1.5KW2HP4A5.1A**ND(Normal Duty): Tải nhẹ 120% dòng định mức/1 phút 4.700.000
22
LSLV0022G100-4EONN
2.2KW3HP5.5A6.9A 5.300.000
23
LSLV0040G100-4EONN
4KW5HP9A10A 6.300.000
24
LSLV0055G100-4EONN
5.5KW7.5HP12A16A 8.900.000
25
LSLV0075G100-4EONN
7.5KW10HP16A23A 9.800.000
26
LSLV0110G100-4EONN
11KW15HP47A56A 17.100.000
27
LSLV0150G100-4EONN
15KW20HP60A70A 18.600.000
28
LSLV0185G100-4EONN
18.5KW25HP75A82A 22.100.000
29
LSLV0220G100-4EONN
22KW30HP88A 24.000.000
30
3Ø 400V Class 0.4~7.5KW * Built-in Filter (C3)
HDND
31
LSLV0004G100-4EOFN
0.4KW0.5HP1.3A2A 4.300.000
32
LSLV0008G100-4EOFN
0.75KW1HP2.5A3.1A 4.500.000
33
LSLV0015G100-4EOFN
1.5KW2HP4A5.1A 4.900.000
34
LSLV0022G100-4EOFN
2.2KW3HP5.5A6.9A 5.600.000
35
LSLV0040G100-4EOFN
4KW5HP9A10A 6.700.000
36
LSLV0055G100-4EOFN
5.5KW7.5HP12A16A 9.400.000
37
LSLV0075G100-4EOFN
7.5KW10HP16A23A 10.200.000
38
LSLV0110G100-4EOFN
11KW15HP47A56A 17.600.000
39
LSLV0150G100-4EOFN
15KW20HP60A70A 19.100.000
40
LSLV0185G100-4EOFN
18.5KW25HP75A82A 22.600.000
41
LSLV0220G100-4EOFN
22KW30HP88A 24.600.000
42
LOADER REMOTE 2M (LSLV-G100),A2MT-G100
Bàn phím dùng gắn ngoài kèm cáp kết nối loại 2 mét 900.000
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100