| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | |||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN | |||||||||||||
3 | PHIẾU THEO DÕI THÍ NGHIỆM - THỰC HÀNH | |||||||||||||
4 | HỌC KỲ: 1 NĂM HỌC: 2025 -2026 | |||||||||||||
5 | Khoa quản lý học phần: Khoa Kỹ thuật và Công nghệ | |||||||||||||
6 | Tên học phần: Trang bị điện (TH-TN) | |||||||||||||
7 | Họ tên giảng viên: Đỗ Văn Cần | |||||||||||||
8 | ||||||||||||||
9 | KẾT QUẢ CÁC BÀI THÍ NGHIỆM - THỰC HÀNH | |||||||||||||
10 | TT | HỌ VÀ TÊN SINH VIÊN | MSV | NGÀY SINH | (1) | (2) | ||||||||
11 | 1 | 4651200001 | Trần Gia | Bảo | 4/26/2005 | KTDKTDH46 | 5 | |||||||
12 | 2 | 4651200002 | Trần Xuân | Cảnh | 10/4/2005 | KTDKTDH46 | 6 | |||||||
13 | 3 | 4651200051 | Huỳnh Văn | Chánh | 11/25/2005 | KTDKTDH46 | 5 | |||||||
14 | 4 | 4551200057 | Bùi Minh | Chiến | 5/28/2002 | KTDKTDH45 | 8 | |||||||
15 | 5 | 4651200004 | Trương Phú | Cường | 10/17/2005 | KTDKTDH46 | 6 | |||||||
16 | 6 | 4651200005 | Lữ Trần Nhật | Duy | 12/19/2005 | KTDKTDH46 | 6,5 | |||||||
17 | 7 | 4551200010 | Lê Văn | Điền | 06/06/2002 | KTDKTDH46 | 9 | |||||||
18 | 8 | 4651200006 | Nguyễn Văn | Đội | 2/12/2005 | KTDKTDH46 | 8 | |||||||
19 | 9 | 4651200009 | Ngô Hoàng | Hải | 9/7/2005 | KTDKTDH46 | 10 | |||||||
20 | 10 | 4651200007 | Đoàn Gia | Hào | 3/8/2005 | KTDKTDH46 | 5 | |||||||
21 | 11 | 4651200008 | Võ Phạm Nhật | Hào | 6/24/2005 | KTDKTDH46 | 5 | |||||||
22 | 12 | 4651200010 | Nguyễn Hoàng | Hảo | 10/11/2005 | KTDKTDH46 | 5 | |||||||
23 | 13 | 4651200011 | Trần Thanh | Hiền | 4/28/2005 | KTDKTDH46 | 1 | |||||||
24 | 14 | 4651200012 | Bùi Ngọc | Hiển | 3/13/2005 | KTDKTDH46 | 3 | |||||||
25 | 15 | 4651200013 | Đặng Văn | Hiệp | 10/16/2004 | KTDKTDH46 | 6 | |||||||
26 | 16 | 4651200014 | Huỳnh Thanh | Huy | 4/2/2005 | KTDKTDH46 | 5 | |||||||
27 | 17 | 4651200015 | Phạm Ngọc | Huy | 5/5/2005 | KTDKTDH46 | 5 | |||||||
28 | 18 | 4651200016 | Trần Quốc | Huy | 6/20/2005 | KTDKTDH46 | 5 | |||||||
29 | 19 | 4651200017 | Lê Gia | Hưng | 11/7/2005 | KTDKTDH46 | 3 | |||||||
30 | 20 | 4651200019 | Nguyễn Kha Quang | Khải | 12/7/2005 | KTDKTDH46 | 3 | |||||||
31 | 21 | 4651200020 | Nguyễn Tuấn | Khải | 9/11/2005 | KTDKTDH46 | 4 | |||||||
32 | 22 | 4651200021 | Nguyễn Duy | Khánh | 9/28/2005 | KTDKTDH46 | 5 | |||||||
33 | 24 | 4651200022 | Bùi Chí | Khương | 10/26/2005 | KTDKTDH46 | 5 | |||||||
34 | 25 | 4651200023 | Nguyễn Quốc | Kiên | 3/6/2005 | KTDKTDH46 | 5 | |||||||
35 | 26 | 4651200024 | Bùi Anh | Kiệt | 7/30/2005 | KTDKTDH46 | 7 | |||||||
36 | 27 | 4651200057 | Trần Thanh | Kiệt | 5/10/2005 | KTDKTDH46 | 4 | |||||||
37 | 28 | 4651200025 | Nguyễn Thế | Linh | 9/16/2005 | KTDKTDH46 | 4 | |||||||
38 | 29 | 4651200026 | Phan Công | Lợi | 10/26/2005 | KTDKTDH46 | 4 | |||||||
39 | 30 | 4651200027 | Ngô Văn | Minh | 4/27/2005 | KTDKTDH46 | 5 | |||||||
40 | 31 | 4651200028 | Lê Hoài | Nam | 1/25/2005 | KTDKTDH46 | 6 | |||||||
41 | 32 | 4651200029 | Nguyễn Phan Quốc | Nam | 10/11/2005 | KTDKTDH46 | 5 | |||||||
42 | 33 | 4351200098 | Nguyễn Đức Trung | Nguyên | 9/23/2002 | 12000000000 | 2 | |||||||
43 | 34 | 4651200063 | Nguyễn Công | Nhật | 9/26/2005 | KTDKTDH46 | 5 | |||||||
44 | 35 | 4551200027 | Nguyễn Đình | Phong | 8/27/2004 | KTDKTDH45 | 2 | |||||||
45 | 36 | 4651200031 | Trần Đình | Phước | 2/20/2005 | KTDKTDH46 | 5 | |||||||
46 | 37 | 4651200032 | Hà Minh | Quang | 3/21/2005 | KTDKTDH46 | 5 | |||||||
47 | 38 | 4651200033 | Lê Thành | Quân | 8/13/2005 | KTDKTDH46 | 7 | |||||||
48 | 39 | 4651200034 | Thái Hồ Thanh | Sang | 5/28/2005 | KTDKTDH46 | 4 | |||||||
49 | 40 | 4651200035 | Bùi Thành | Tài | 4/13/2005 | KTDKTDH46 | 6 | |||||||
50 | 41 | 4651200036 | Lý Thanh | Tâm | 9/3/2005 | KTDKTDH46 | 5 | |||||||
51 | 42 | 4651200037 | Nguyễn Đức | Tâm | 11/3/2005 | KTDKTDH46 | 5 | |||||||
52 | 43 | 4651200038 | Lê Hoàng | Tân | 2/18/2005 | KTDKTDH46 | 4 | |||||||
53 | 44 | 4651200039 | Nguyễn Vũ Ngọc | Tấn | 8/29/2005 | KTDKTDH46 | 5 | |||||||
54 | 45 | 4651200041 | Trần Phan | Thiện | 2/9/2005 | KTDKTDH46 | 4 | |||||||
55 | 46 | 4651200042 | Đoàn Quang | Thuận | 11/13/2005 | KTDKTDH46 | 5 | |||||||
56 | 47 | 4651200044 | Văn | Thức | 12/16/2005 | KTDKTDH46 | 10 | |||||||
57 | 48 | 4651200045 | Đỗ Nguyễn Hiếu | Trung | 10/4/2005 | KTDKTDH46 | 6 | |||||||
58 | 49 | 4651200047 | Nguyễn Kỳ | Văn | 1/17/2005 | KTDKTDH46 | 5 | |||||||
59 | 50 | 4651200048 | Nguyễn Văn | Vĩ | 4/16/2005 | KTDKTDH46 | 10 | |||||||
60 | 51 | 4651200049 | Nguyễn Thành | Vũ | 11/3/2005 | KTDKTDH46 | 10 | |||||||
61 | 52 | 4651200070 | Hồ Hoàng | Vũ | 11/13/2005 | KTDKTDH46 | 3 | |||||||
62 | 53 | 4651200050 | Hồ Minh | Vương | 4/21/2005 | KTDKTDH | 6 | |||||||
63 | Nguyễn Cao Thế | Truyền | ||||||||||||
64 | ||||||||||||||
65 | ||||||||||||||
66 | ||||||||||||||
67 | ||||||||||||||
68 | ||||||||||||||
69 | ||||||||||||||
70 | ||||||||||||||
71 | ||||||||||||||
72 | ||||||||||||||
73 | ||||||||||||||
74 | ||||||||||||||
75 | ||||||||||||||
76 | ||||||||||||||
77 | ||||||||||||||
78 | ||||||||||||||
79 | ||||||||||||||
80 | ||||||||||||||
81 | ||||||||||||||
82 | ||||||||||||||
83 | ||||||||||||||
84 | ||||||||||||||
85 | ||||||||||||||
86 | ||||||||||||||
87 | ||||||||||||||
88 | ||||||||||||||
89 | ||||||||||||||
90 | ||||||||||||||
91 | ||||||||||||||
92 | ||||||||||||||
93 | ||||||||||||||
94 | ||||||||||||||
95 | ||||||||||||||
96 | ||||||||||||||
97 | ||||||||||||||
98 | ||||||||||||||
99 | ||||||||||||||
100 | ||||||||||||||