ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC DUY TÂN NĂM HỌC 2023-2024
2
PHÒNG ĐÀO TẠOLỊCH THI KTHP HỌC KỲ HÈ - TUẦN 49--50 (CHÍNH THỨC)
3
(TT KHẢO THÍ PHỐI HỢP VỚI CÁC ĐƠN VỊ LIÊN QUAN ĐIỀU ĐỘNG CHỦ TRÌ, GIÁM SÁT, GIÁM THỊ COI THI)
4
STTThứNgày thi Giờ
thi
Mã ngànhMã sốMã mônMôn thiHình thức thiKhối thiLần
thi
SL
Phòng
SL SVPhòng thiĐịa điểmKhoa chủ trìGhi chú
5
157/25/202407h30POS151POS 151Kinh Tế Chính Trị Marx - LeninTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTPOS 151 (SG-SQ-SE)128572Tòa nhà F (108-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511), Tòa nhà G (408-409-411-414-501-502-503-504-508-509-511-514)Hòa Khánh NamKHXH & NV
6
257/25/202407h30OB253OB 253Tổng Quan Hành Vi Tổ Chức trong Du LịchTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTOB 253 (SA-SC)1473510(4)K7/25 Quang TrungTrường Du lịch
7
357/25/202407h30PSU-TOU442PSU-TOU 442Programming in Recreation Services and TourismTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTPSU-TOU 442 (SAIS)1241511K7/25 Quang TrungTrường Du lịch
8
457/25/202407h30HRM301HRM 301Quản Trị Nhân LựcTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTHRM 301 (SA-SC)1498304-307K7/25 Quang TrungQTKDĐề riêng
9
557/25/202407h30CR100CR 100Giới Thiệu về Kỹ Nghệ Máy TínhTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCR 100 (SE-SG)1239310K7/25 Quang TrungĐiện - Điện tửĐề riêng
10
657/25/202407h30MTH135MTH 135Toán Giải Tích cho Y-DượcTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTMTH 135 (SA-SC)16150Tòa nhà E (204-205-401-402-404-405)Hòa Khánh NamMT & KHTN
11
757/25/202407h30MIB251MIB 251Căn Bản Vi Sinh HọcTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTMIB 251 (SA)1226401-402137 Nguyễn Văn LinhY
12
857/25/202407h30BME404BME 404Thiết Bị Xét NghiệmTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTBME 404 (SA)117403137 Nguyễn Văn LinhY
13
957/25/202407h30ENG383ENG 383Anh Văn Lễ TânVấn đáp, Phòng LTENG 383 (SC)1239Tòa nhà G (301-302)Hòa Khánh NamTiếng Anh
14
1057/25/202407h30DEN634DEN 634Nha Khoa Cấy GhépTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTDEN 634 (SA)1249Tòa nhà C (401-402)Hòa Khánh NamRăng - Hàm - Mặt
15
1157/25/202407h30PHC401PHC 401Công Nghệ Sản Xuất Dược Phẩm 1Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTPHC 401 (SA-SC)1586Tòa nhà G (303-304-308-309-311)Hòa Khánh NamDược
16
1257/25/202407h30PSU-FIN302PSU-FIN 302Quản Trị Tài Chính 2Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTPSU-FIN 302 (SAIS-SCIS)1473Tòa nhà G (401-402-403-404)Hòa Khánh NamTrường ĐTQT
17
1357/25/202407h30CS303CS 303Phân Tích & Thiết Kế Hệ ThốngTự luận, Phòng LTCS 303 (SA)1365403-404-503K7/25 Quang TrungCNTT
18
1457/25/202409h30PHI150PHI 150Triết Học Marx - LeninTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTPHI 150 (SE-SG-SI-SK-SM-SO)139849Tòa nhà C (401-402-404-504(4)), Tòa nhà F (108-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511), Tòa nhà G (301-302-303-304-308-309-311-314-401-402-403-404-408-409-411-414)Hòa Khánh NamKHXH & NV
19
1557/25/202409h30PSU-FIN413PSU-FIN 413Quản Trị Tài Chính trong Du Lịch - Dịch VụTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTPSU-FIN 413 (SAIS-SCIS)1251310K7/25 Quang TrungTrường Du lịch
20
1657/25/202409h30ENG127ENG 127Writing - Level 1 (International School)Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTENG 127 (SA-SC-SE-SG-SI-SM)19183Tòa nhà E (204), Tòa nhà G (501-502-503-504-508-509-511-514)Hòa Khánh NamTiếng Anh
21
1757/25/202409h30MT406MT 406Y Học Hạt NhânTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTMT 406 (SA-SC)19179401-402-403-404-501-502-503-504-601137 Nguyễn Văn LinhY
22
1857/25/202409h30ENG207ENG 207Viết 2Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTENG 207 (SA)1122Tòa nhà A (131)Hòa Khánh NamTiếng Anh
23
1957/25/202409h30CS316CS 316Giới Thiệu Cấu Trúc Dữ Liệu & Giải ThuậtTự luận, Phòng LTCS 316 (SA-SE-SG)14100304-307K7/25 Quang TrungCNTT
24
2057/25/202409h30SPM616SPM 616Nha Khoa Công CộngTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTSPM 616 (SA-SC)15119Tòa nhà E (205-401-402-404-405)Hòa Khánh NamRăng - Hàm - Mặt
25
2157/25/202409h30ENG116ENG 116Reading - Level 1Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTENG 116 (SAC-SAE-SAG-SAI-SO-SY)19201403-404-503-510(4)-511K7/25 Quang TrungTT Ngoại ngữ
26
2257/25/202409h30CS341CS 341Tin Học Trong Cơ KhíTự luận, PMCS 341 (SA)1122501K7/25 Quang TrungCơ Khí
27
2357/25/202413h30SCM402SCM 402Logistics and Project ManagementTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTSCM 402 (SA-SC)18198403-404-510(4)-511K7/25 Quang TrungViện QL Nam KhuêĐề riêng
28
2457/25/202413h30PSU-HRM301PSU-HRM 301Quản Trị Nhân LựcTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTPSU-HRM 301 (SAIS-SCIS)1253Tòa nhà E (401-402)Hòa Khánh NamTrường ĐTQT
29
2557/25/202413h30PSU-MGT403PSU-MGT 403Quản Trị Chiến LượcTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTPSU-MGT 403 (SAIS-SCIS-SEIS)15112Tòa nhà G (301-302-303-304-308)Hòa Khánh NamTrường ĐTQT
30
2657/25/202413h30SPM413SPM 413Tổ Chức Y Tế - Chương Trình Y Tế Quốc GiaTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTSPM 413 (SA-SC)16137Tòa nhà F (205-211-405-501-504-505)Hòa Khánh NamY
31
2757/25/202413h30INR422INR 422Quan Hệ Quốc Tế Âu - MỹTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTINR 422 (SA)1111Tòa nhà F (502)Hòa Khánh NamKHXH & NV
32
2857/25/202413h30PSU-ECO151PSU-ECO 151Căn Bản Kinh Tế Vi MôTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTPSU-ECO 151 (SAIS)1115Tòa nhà F (503)Hòa Khánh NamTrường ĐTQT
33
2957/25/202413h30PNU-EE495PNU-EE 495Applications of Industrial Robots for Advanced ManufacturingTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTPNU-EE 495 (SA)1112603137 Nguyễn Văn LinhCơ Khí
34
3057/25/202413h30IS-MTH254IS-MTH 254Discrete Math & Statistical ApplicationsTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTIS-MTH 254 (SA)1120712K7/25 Quang TrungADP
35
3157/25/202413h30CIE483CIE 483Kỹ Thuật Thi Công Đặc BiệtTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCIE 483 (SA)119Tòa nhà A (131)Hòa Khánh NamXây Dựng
36
3257/25/202413h30POS361POS 361Tư Tưởng Hồ Chí MinhTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTPOS 361 (SA-SG-SS-SAA)134737Tòa nhà C (401-402-404-504(4)), Tòa nhà E (204-205-404-405), Tòa nhà F (508-509-510-511), Tòa nhà G (309-311-314-401-402-403-404-408-409-411-414-501-502-503-504-508-509-511-514)Hòa Khánh NamKHXH & NV
37
3357/25/202413h30EE404EE 404Mô Hình Hóa & Mô Phỏng Hệ Thống Điều KhiểnTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTEE 404 (SA)1114Tòa nhà F (404)Hòa Khánh NamĐiện - Điện tử
38
3457/25/202413h30EE436EE 436Kỹ Thuật Điện Thoại & Tổng ĐàiTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTEE 436 (SA)1112Tòa nhà F (108)Hòa Khánh NamĐiện - Điện tử
39
3557/25/202413h30PNU-EE201PNU-EE 201DC Circuits and ComponentsTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTPNU-EE 201 (SA)1111Tòa nhà F (210)Hòa Khánh NamĐiện - Điện tử
40
3657/25/202413h30EE442EE 442Điều Khiển Logic & PLC (Programmable Logic Control)Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTEE 442 (SA)1110Tòa nhà F (201)Hòa Khánh NamĐiện - Điện tử
41
3757/25/202413h30HOS401HOS 401Quản Trị Nhà HàngTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTHOS 401 (SA-SC-SE)16155304-307-310K7/25 Quang TrungTrường Du lịch
42
3857/25/202413h30CHI350CHI 350Dẫn Luận Ngôn Ngữ Học (Tiếng Trung)Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCHI 350 (SA-SC-SE-SG)18149401-402-403-404-501-502-503-504137 Nguyễn Văn LinhTiếng Trung
43
3957/25/202413h30CHI166CHI 166Nói (tiếng Trung) 2Vấn đáp, Phòng LTCHI 166 (SA)1122601137 Nguyễn Văn LinhTiếng Trung
44
4057/25/202413h30ENG107ENG 107Viết 1Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTENG 107 (SA)1122503K7/25 Quang TrungTiếng Anh
45
4157/25/202413h30ECO391ECO 391Kinh Tế Môi TrườngTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTECO 391 (SA)1112602137 Nguyễn Văn LinhMT & KHTN
46
4257/25/202415h30POS351POS 351Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa HọcTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTPOS 351 (SC-SE-SQ)128600Tòa nhà A (131), Tòa nhà C (401-402-404-504(4)), Tòa nhà G (301-302-303-304-308-309-311-314-401-402-403-404-408-409-411-414-501-502-503-504)Hòa Khánh NamKHXH & NV
47
4357/25/202415h30CR210CR 210Lắp Ráp & Bảo Trì Hệ ThốngTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCR 210 (SK-SM)1239Tòa nhà E (204-205)Hòa Khánh NamĐiện - Điện tửĐề riêng
48
4457/25/202415h30POS151POS 151Kinh Tế Chính Trị Marx - LeninTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTPOS 151 (SK-SAA-SU)120414Tòa nhà F (108-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511), Tòa nhà G (508-509-511-514)Hòa Khánh NamKHXH & NV
49
4557/25/202415h30CSU-CIE378CSU-CIE 378Kết Cấu ThépTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCSU-CIE 378 (SAIS)115401137 Nguyễn Văn LinhTrường ĐTQT
50
4657/25/202415h30CMU-CS445CMU-CS 445System Integration PracticesTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCMU-CS 445 (SAIS)1116402137 Nguyễn Văn LinhTrường ĐTQT
51
4757/25/202415h30IS-ENG236IS-ENG 236English for International School - Level 5Nghe, trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTIS-ENG 236 (SC)1116Tòa nhà E (405)Hòa Khánh NamTrường ĐTQT
52
4857/25/202415h30MEC210MEC 210Sức Bền Vật LiệuTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTMEC 210 (SC-SE)1359Tòa nhà E (401-402-404)Hòa Khánh NamXây Dựng
53
4957/25/202415h30LAW403LAW 403Cơ Sở Luật Kinh TếTrắc nghiệm, Phòng LTLAW 403 (SC-SE-SG-SI-SQ-SS)115367304-307-310-403-404-503-510(4)-511K7/25 Quang TrungLuật
54
5057/25/202415h30IS-ECO151IS-ECO 151Introduction to MicroeconomicsTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTIS-ECO 151 (SA)1124712K7/25 Quang TrungADP
55
5157/25/202415h30CHE309CHE 309Hóa Môi TrườngTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCHE 309 (SA)117403137 Nguyễn Văn LinhMT & KHTN
56
5257/25/202415h30HYD443HYD 443Kỹ Nghệ Đảm Bảo Chất Lượng NướcTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTHYD 443 (SA)112404137 Nguyễn Văn LinhMT & KHTN
57
5357/25/202415h30CUL379CUL 379Văn Hóa Trung HoaTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCUL 379 (SA-SE-SG)16110501-502-503-504-601-602137 Nguyễn Văn LinhTiếng Trung
58
5457/25/202415h30HOS296HOS 296Tranh Tài Giải Pháp PBLTrắc nghiệm, PMHOS 296 (SA)1149507K7/25 Quang TrungTrường Du lịch
59
5557/25/202415h30TOU296TOU 296Tranh Tài Giải Pháp PBLTrắc nghiệm, PMTOU 296 (SA)1145502K7/25 Quang TrungTrường Du lịch
60
5657/25/202415h30CHI296CHI 296Tranh Tài Giải Pháp PBLTrắc nghiệm, PMCHI 296 (SA)1135501K7/25 Quang TrungTiếng Trung
61
5757/25/202415h30ENG296ENG 296Tranh Tài Giải Pháp PBLTrắc nghiệm, PMENG 296 (SA)1119508K7/25 Quang TrungTiếng Anh
62
5857/25/202418h00POS361POS 361Tư Tưởng Hồ Chí MinhTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTPOS 361 (SK-SM-SQ-SW)132673Tòa nhà G (301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509-511-514)Hòa Khánh NamKHXH & NV
63
5957/25/202418h00ENG427ENG 427Thời Sự Trong Nước - Việt-AnhNghe dịch, Phòng LTENG 427 (SA-SC-SE-SG)16121304-307-310-403-404-503K7/25 Quang TrungTiếng Anh
64
6057/25/202418h00CS464CS 464Lập Trình Ứng Dụng .NETTự luận, PMCS 464 (SA-SC-SE-SG-SK-SM)16248501-502-507-508-609-610K7/25 Quang TrungCNTT
65
6167/26/202407h30CHI371CHI 371Phiên Dịch (Tiếng Trung)Vấn đáp, Phòng LTCHI 371 (SE-SG)1461Tòa nhà F (108-201-210-404)Hòa Khánh NamTiếng Trung
66
6267/26/202407h30PTH615PTH 615Bệnh Nghề NghiệpTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTPTH 615 (SA-SC)110179401-402-403-404-501-502-503-504-601-602137 Nguyễn Văn LinhY
67
6367/26/202407h30MKT425MKT 425Digital MarketingTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTMKT 425 (SA-SC-SE)114305Tòa nhà C (401-402-404), Tòa nhà G (409-411-414-501-502-503-504-508-509-511-514)Hòa Khánh NamQTKD
68
6467/26/202407h30CS466CS 466Perl & PythonTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCS 466 (SA-SC-SE)16124Tòa nhà E (204-205-401-402-404-405)Hòa Khánh NamKTMMT & TT
69
6567/26/202407h30PSU-ACC202PSU-ACC 202Nguyên Lý Kế Toán 2Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTPSU-ACC 202 (SCIS)1244Tòa nhà G (404-408)Hòa Khánh NamTrường ĐTQT
70
6667/26/202407h30CHE101CHE 101Hóa Học Đại CươngTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCHE 101 (SA-SC-SE-SG-SK)112314304-307-310-503-510(4)-712K7/25 Quang TrungMT & KHTN
71
6767/26/202407h30IS-ENG341IS-ENG 341IELTS - Level 5Vấn đáp, Phòng LTIS-ENG 341 (SA-SC)1444403-404-511K7/25 Quang TrungADP
72
6867/26/202407h30ENG129ENG 129Speaking - Level 1 (International School)Vấn đáp, Phòng LTENG 129 (SA-SC-SE-SG-SI)19179Tòa nhà C (504(4)), Tòa nhà F (505-508-509-510-511)Hòa Khánh NamTiếng Anh
73
6967/26/202407h30ENG204ENG 204Ngữ Pháp Anh Văn Nâng CaoTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTENG 204 (SA)1234Tòa nhà F (503-504)Hòa Khánh NamTiếng Anh
74
7067/26/202407h30ENG167ENG 167Writing - Level 2Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTENG 167 (SA-SO-SS-SU-SW-SY)111233Tòa nhà G (301-302-303-304-308-309-311-314-401-402-403)Hòa Khánh NamTiếng Anh
75
7167/26/202407h30COM413COM 413Kỹ Năng Dẫn Chương TrìnhTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCOM 413 (SA-SC)15110Tòa nhà F (205-211-405-501-502)Hòa Khánh NamKHXH & NV
76
7267/26/202409h30MKT402MKT 402Quản Trị Bán HàngTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTMKT 402 (SA-SC-SE)112248Tòa nhà F (108-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505)Hòa Khánh NamQTKD
77
7367/26/202409h30MKT402MKT 402Quản Trị Bán HàngTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTMKT 402 (SG-SI)15103Tòa nhà G (504-508-509-511-514)Hòa Khánh NamQTKDĐề riêng
78
7467/26/202409h30SPM200SPM 200Truyền Thông & Giáo Dục Sức KhỏeTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTSPM 200 (SA)1226401-402137 Nguyễn Văn LinhY
79
7567/26/202409h30EE439EE 439Truyền Thông Không DâyTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTEE 439 (SA)1226403-404137 Nguyễn Văn LinhĐiện - Điện tử
80
7667/26/202409h30ENG135ENG 135Anh Văn Cho Y và SinhTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTENG 135 (SA)1226601-602137 Nguyễn Văn LinhTTTH Mô phỏng Y khoa
81
7767/26/202409h30CHI414CHI 414Ngữ Pháp cho Khảo Sát HSKTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCHI 414 (SA-SE-SG)16116Tòa nhà E (204-205-401-402-404-405)Hòa Khánh NamTiếng Trung
82
7867/26/202409h30DEN643DEN 643Phục Hình 3Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTDEN 643 (SA)1348501-502-503137 Nguyễn Văn LinhRăng - Hàm - Mặt
83
7967/26/202409h30BME415BME 415Vật Liệu cho Kỹ Thuật Y SinhTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTBME 415 (SA)117504137 Nguyễn Văn LinhY
84
8067/26/202409h30POS351POS 351Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa HọcTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTPOS 351 (SI-SU-SY-SM)130604Tòa nhà C (401-402-404-504(4)), Tòa nhà F (508-509-510-511), Tòa nhà G (301-302-303-304-308-309-311-314-401-402-403-404-408-409-411-414-501-502-503)Hòa Khánh NamKHXH & NV
85
8167/26/202409h30ENG166ENG 166Reading - Level 2Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTENG 166 (SAA-SAC-SAE-SC-SG-SO-SU)112270304-307-310-503-510(4)-712K7/25 Quang TrungTiếng Anh
86
8267/26/202409h30CS201CS 201Tin Học Ứng DụngTự luận, PMCS 201 (SAA-SAC-SAE-SAG-SAO-SAQ)16229501-502-507-609-610-623K7/25 Quang TrungCNTT
87
8367/26/202413h30HIS362HIS 362Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTHIS 362 (SA-SO-SS-SU-SW)138809Tòa nhà C (401-402-404-504(4)), Tòa nhà F (501-504-505-508-509-510-511), Tòa nhà G (301-302-303-304-308-309-311-314-401-402-403-404-408-409-411-414-501-502-503-504-508-509-511-514)Hòa Khánh NamKHXH & NV
88
8467/26/202413h30CHI438CHI 438Dịch Thuật trong Tin Tức – Thời SựTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCHI 438 (SA-SC)1475Tòa nhà F (404-405-502-503)Hòa Khánh NamTiếng Trung
89
8567/26/202413h30STA271STA 271Nguyên Lý Thống Kê Kinh Tế (với SPSS)Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTSTA 271 (SA-SC-SE)16114310-403-404-511K7/25 Quang TrungKinh tế - Tài chính
90
8667/26/202413h30CMU-IS401CMU-IS 401Information System ApplicationsTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCMU-IS 401 (SAIS-SCIS-SEIS)15107Tòa nhà F (108-201-205-210-211)Hòa Khánh NamTrường ĐTQT
91
8767/26/202413h30OB251OB 251Tổng Quan Hành Vi Tổ ChứcTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTOB 251 (SC)1127Tòa nhà A (131)Hòa Khánh NamQTKD
92
8867/26/202413h30HOS361HOS 361Giới Thiệu Nghiệp Vụ Nhà HàngTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTHOS 361 (SA)1498Tòa nhà E (204-205-404-405)Hòa Khánh NamTrường Du lịch
93
8967/26/202413h30ID330ID 330Thẩm Mỹ Công NghiệpTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTID 330 (SA)1223601-602137 Nguyễn Văn LinhMỹ thuật Ứng dụng
94
9067/26/202413h30PHC351PHC 351Bào Chế & Sinh Dược Học 1Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTPHC 351 (SA)1124Tòa nhà E (401)Hòa Khánh NamDược
95
9167/26/202413h30ECO303ECO 303Kinh Tế Trong Quản Trị Dịch VụTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTECO 303 (SA)1127Tòa nhà E (402)Hòa Khánh NamTrường Du lịch
96
9267/26/202413h30STA151STA 151Lý Thuyết Xác Suất & Thống Kê ToánTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTSTA 151 (SG-SI-SM-SQ)18154401-402-403-404-501-502-503-504137 Nguyễn Văn LinhMT & KHTN
97
9367/26/202413h30LAW476LAW 476Luật Thương Mại Quốc tếTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTLAW 476 (SA)1485510(4)K7/25 Quang TrungLuật
98
9467/26/202413h30CR250CR 250Nền Tảng Hệ Thống Máy TínhTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCR 250 (SA-SC)1471304-307K7/25 Quang TrungKTMMT & TT
99
9567/26/202413h30IMD252IMD 252Nội Cơ Sở 1Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTIMD 252 (SA)1125712K7/25 Quang TrungY
100
9667/26/202413h30ENG208ENG 208Nghe 2Nghe, trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTENG 208 (SA)1125503K7/25 Quang TrungTiếng Anh