| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC DUY TÂN | NĂM HỌC 2023-2024 | ||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | LỊCH THI KTHP HỌC KỲ HÈ - TUẦN 49--50 (CHÍNH THỨC) | ||||||||||||||||||||||||
3 | (TT KHẢO THÍ PHỐI HỢP VỚI CÁC ĐƠN VỊ LIÊN QUAN ĐIỀU ĐỘNG CHỦ TRÌ, GIÁM SÁT, GIÁM THỊ COI THI) | |||||||||||||||||||||||||
4 | STT | Thứ | Ngày thi | Giờ thi | Mã ngành | Mã số | Mã môn | Môn thi | Hình thức thi | Khối thi | Lần thi | SL Phòng | SL SV | Phòng thi | Địa điểm | Khoa chủ trì | Ghi chú | |||||||||
5 | 1 | 5 | 7/25/2024 | 07h30 | POS | 151 | POS 151 | Kinh Tế Chính Trị Marx - Lenin | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | POS 151 (SG-SQ-SE) | 1 | 28 | 572 | Tòa nhà F (108-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511), Tòa nhà G (408-409-411-414-501-502-503-504-508-509-511-514) | Hòa Khánh Nam | KHXH & NV | ||||||||||
6 | 2 | 5 | 7/25/2024 | 07h30 | OB | 253 | OB 253 | Tổng Quan Hành Vi Tổ Chức trong Du Lịch | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | OB 253 (SA-SC) | 1 | 4 | 73 | 510(4) | K7/25 Quang Trung | Trường Du lịch | ||||||||||
7 | 3 | 5 | 7/25/2024 | 07h30 | PSU-TOU | 442 | PSU-TOU 442 | Programming in Recreation Services and Tourism | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | PSU-TOU 442 (SAIS) | 1 | 2 | 41 | 511 | K7/25 Quang Trung | Trường Du lịch | ||||||||||
8 | 4 | 5 | 7/25/2024 | 07h30 | HRM | 301 | HRM 301 | Quản Trị Nhân Lực | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | HRM 301 (SA-SC) | 1 | 4 | 98 | 304-307 | K7/25 Quang Trung | QTKD | Đề riêng | |||||||||
9 | 5 | 5 | 7/25/2024 | 07h30 | CR | 100 | CR 100 | Giới Thiệu về Kỹ Nghệ Máy Tính | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CR 100 (SE-SG) | 1 | 2 | 39 | 310 | K7/25 Quang Trung | Điện - Điện tử | Đề riêng | |||||||||
10 | 6 | 5 | 7/25/2024 | 07h30 | MTH | 135 | MTH 135 | Toán Giải Tích cho Y-Dược | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | MTH 135 (SA-SC) | 1 | 6 | 150 | Tòa nhà E (204-205-401-402-404-405) | Hòa Khánh Nam | MT & KHTN | ||||||||||
11 | 7 | 5 | 7/25/2024 | 07h30 | MIB | 251 | MIB 251 | Căn Bản Vi Sinh Học | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | MIB 251 (SA) | 1 | 2 | 26 | 401-402 | 137 Nguyễn Văn Linh | Y | ||||||||||
12 | 8 | 5 | 7/25/2024 | 07h30 | BME | 404 | BME 404 | Thiết Bị Xét Nghiệm | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | BME 404 (SA) | 1 | 1 | 7 | 403 | 137 Nguyễn Văn Linh | Y | ||||||||||
13 | 9 | 5 | 7/25/2024 | 07h30 | ENG | 383 | ENG 383 | Anh Văn Lễ Tân | Vấn đáp, Phòng LT | ENG 383 (SC) | 1 | 2 | 39 | Tòa nhà G (301-302) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Anh | ||||||||||
14 | 10 | 5 | 7/25/2024 | 07h30 | DEN | 634 | DEN 634 | Nha Khoa Cấy Ghép | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | DEN 634 (SA) | 1 | 2 | 49 | Tòa nhà C (401-402) | Hòa Khánh Nam | Răng - Hàm - Mặt | ||||||||||
15 | 11 | 5 | 7/25/2024 | 07h30 | PHC | 401 | PHC 401 | Công Nghệ Sản Xuất Dược Phẩm 1 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | PHC 401 (SA-SC) | 1 | 5 | 86 | Tòa nhà G (303-304-308-309-311) | Hòa Khánh Nam | Dược | ||||||||||
16 | 12 | 5 | 7/25/2024 | 07h30 | PSU-FIN | 302 | PSU-FIN 302 | Quản Trị Tài Chính 2 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | PSU-FIN 302 (SAIS-SCIS) | 1 | 4 | 73 | Tòa nhà G (401-402-403-404) | Hòa Khánh Nam | Trường ĐTQT | ||||||||||
17 | 13 | 5 | 7/25/2024 | 07h30 | CS | 303 | CS 303 | Phân Tích & Thiết Kế Hệ Thống | Tự luận, Phòng LT | CS 303 (SA) | 1 | 3 | 65 | 403-404-503 | K7/25 Quang Trung | CNTT | ||||||||||
18 | 14 | 5 | 7/25/2024 | 09h30 | PHI | 150 | PHI 150 | Triết Học Marx - Lenin | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | PHI 150 (SE-SG-SI-SK-SM-SO) | 1 | 39 | 849 | Tòa nhà C (401-402-404-504(4)), Tòa nhà F (108-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511), Tòa nhà G (301-302-303-304-308-309-311-314-401-402-403-404-408-409-411-414) | Hòa Khánh Nam | KHXH & NV | ||||||||||
19 | 15 | 5 | 7/25/2024 | 09h30 | PSU-FIN | 413 | PSU-FIN 413 | Quản Trị Tài Chính trong Du Lịch - Dịch Vụ | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | PSU-FIN 413 (SAIS-SCIS) | 1 | 2 | 51 | 310 | K7/25 Quang Trung | Trường Du lịch | ||||||||||
20 | 16 | 5 | 7/25/2024 | 09h30 | ENG | 127 | ENG 127 | Writing - Level 1 (International School) | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | ENG 127 (SA-SC-SE-SG-SI-SM) | 1 | 9 | 183 | Tòa nhà E (204), Tòa nhà G (501-502-503-504-508-509-511-514) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Anh | ||||||||||
21 | 17 | 5 | 7/25/2024 | 09h30 | MT | 406 | MT 406 | Y Học Hạt Nhân | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | MT 406 (SA-SC) | 1 | 9 | 179 | 401-402-403-404-501-502-503-504-601 | 137 Nguyễn Văn Linh | Y | ||||||||||
22 | 18 | 5 | 7/25/2024 | 09h30 | ENG | 207 | ENG 207 | Viết 2 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | ENG 207 (SA) | 1 | 1 | 22 | Tòa nhà A (131) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Anh | ||||||||||
23 | 19 | 5 | 7/25/2024 | 09h30 | CS | 316 | CS 316 | Giới Thiệu Cấu Trúc Dữ Liệu & Giải Thuật | Tự luận, Phòng LT | CS 316 (SA-SE-SG) | 1 | 4 | 100 | 304-307 | K7/25 Quang Trung | CNTT | ||||||||||
24 | 20 | 5 | 7/25/2024 | 09h30 | SPM | 616 | SPM 616 | Nha Khoa Công Cộng | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | SPM 616 (SA-SC) | 1 | 5 | 119 | Tòa nhà E (205-401-402-404-405) | Hòa Khánh Nam | Răng - Hàm - Mặt | ||||||||||
25 | 21 | 5 | 7/25/2024 | 09h30 | ENG | 116 | ENG 116 | Reading - Level 1 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | ENG 116 (SAC-SAE-SAG-SAI-SO-SY) | 1 | 9 | 201 | 403-404-503-510(4)-511 | K7/25 Quang Trung | TT Ngoại ngữ | ||||||||||
26 | 22 | 5 | 7/25/2024 | 09h30 | CS | 341 | CS 341 | Tin Học Trong Cơ Khí | Tự luận, PM | CS 341 (SA) | 1 | 1 | 22 | 501 | K7/25 Quang Trung | Cơ Khí | ||||||||||
27 | 23 | 5 | 7/25/2024 | 13h30 | SCM | 402 | SCM 402 | Logistics and Project Management | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | SCM 402 (SA-SC) | 1 | 8 | 198 | 403-404-510(4)-511 | K7/25 Quang Trung | Viện QL Nam Khuê | Đề riêng | |||||||||
28 | 24 | 5 | 7/25/2024 | 13h30 | PSU-HRM | 301 | PSU-HRM 301 | Quản Trị Nhân Lực | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | PSU-HRM 301 (SAIS-SCIS) | 1 | 2 | 53 | Tòa nhà E (401-402) | Hòa Khánh Nam | Trường ĐTQT | ||||||||||
29 | 25 | 5 | 7/25/2024 | 13h30 | PSU-MGT | 403 | PSU-MGT 403 | Quản Trị Chiến Lược | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | PSU-MGT 403 (SAIS-SCIS-SEIS) | 1 | 5 | 112 | Tòa nhà G (301-302-303-304-308) | Hòa Khánh Nam | Trường ĐTQT | ||||||||||
30 | 26 | 5 | 7/25/2024 | 13h30 | SPM | 413 | SPM 413 | Tổ Chức Y Tế - Chương Trình Y Tế Quốc Gia | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | SPM 413 (SA-SC) | 1 | 6 | 137 | Tòa nhà F (205-211-405-501-504-505) | Hòa Khánh Nam | Y | ||||||||||
31 | 27 | 5 | 7/25/2024 | 13h30 | INR | 422 | INR 422 | Quan Hệ Quốc Tế Âu - Mỹ | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | INR 422 (SA) | 1 | 1 | 11 | Tòa nhà F (502) | Hòa Khánh Nam | KHXH & NV | ||||||||||
32 | 28 | 5 | 7/25/2024 | 13h30 | PSU-ECO | 151 | PSU-ECO 151 | Căn Bản Kinh Tế Vi Mô | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | PSU-ECO 151 (SAIS) | 1 | 1 | 15 | Tòa nhà F (503) | Hòa Khánh Nam | Trường ĐTQT | ||||||||||
33 | 29 | 5 | 7/25/2024 | 13h30 | PNU-EE | 495 | PNU-EE 495 | Applications of Industrial Robots for Advanced Manufacturing | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | PNU-EE 495 (SA) | 1 | 1 | 12 | 603 | 137 Nguyễn Văn Linh | Cơ Khí | ||||||||||
34 | 30 | 5 | 7/25/2024 | 13h30 | IS-MTH | 254 | IS-MTH 254 | Discrete Math & Statistical Applications | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | IS-MTH 254 (SA) | 1 | 1 | 20 | 712 | K7/25 Quang Trung | ADP | ||||||||||
35 | 31 | 5 | 7/25/2024 | 13h30 | CIE | 483 | CIE 483 | Kỹ Thuật Thi Công Đặc Biệt | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CIE 483 (SA) | 1 | 1 | 9 | Tòa nhà A (131) | Hòa Khánh Nam | Xây Dựng | ||||||||||
36 | 32 | 5 | 7/25/2024 | 13h30 | POS | 361 | POS 361 | Tư Tưởng Hồ Chí Minh | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | POS 361 (SA-SG-SS-SAA) | 1 | 34 | 737 | Tòa nhà C (401-402-404-504(4)), Tòa nhà E (204-205-404-405), Tòa nhà F (508-509-510-511), Tòa nhà G (309-311-314-401-402-403-404-408-409-411-414-501-502-503-504-508-509-511-514) | Hòa Khánh Nam | KHXH & NV | ||||||||||
37 | 33 | 5 | 7/25/2024 | 13h30 | EE | 404 | EE 404 | Mô Hình Hóa & Mô Phỏng Hệ Thống Điều Khiển | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | EE 404 (SA) | 1 | 1 | 14 | Tòa nhà F (404) | Hòa Khánh Nam | Điện - Điện tử | ||||||||||
38 | 34 | 5 | 7/25/2024 | 13h30 | EE | 436 | EE 436 | Kỹ Thuật Điện Thoại & Tổng Đài | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | EE 436 (SA) | 1 | 1 | 12 | Tòa nhà F (108) | Hòa Khánh Nam | Điện - Điện tử | ||||||||||
39 | 35 | 5 | 7/25/2024 | 13h30 | PNU-EE | 201 | PNU-EE 201 | DC Circuits and Components | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | PNU-EE 201 (SA) | 1 | 1 | 11 | Tòa nhà F (210) | Hòa Khánh Nam | Điện - Điện tử | ||||||||||
40 | 36 | 5 | 7/25/2024 | 13h30 | EE | 442 | EE 442 | Điều Khiển Logic & PLC (Programmable Logic Control) | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | EE 442 (SA) | 1 | 1 | 10 | Tòa nhà F (201) | Hòa Khánh Nam | Điện - Điện tử | ||||||||||
41 | 37 | 5 | 7/25/2024 | 13h30 | HOS | 401 | HOS 401 | Quản Trị Nhà Hàng | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | HOS 401 (SA-SC-SE) | 1 | 6 | 155 | 304-307-310 | K7/25 Quang Trung | Trường Du lịch | ||||||||||
42 | 38 | 5 | 7/25/2024 | 13h30 | CHI | 350 | CHI 350 | Dẫn Luận Ngôn Ngữ Học (Tiếng Trung) | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CHI 350 (SA-SC-SE-SG) | 1 | 8 | 149 | 401-402-403-404-501-502-503-504 | 137 Nguyễn Văn Linh | Tiếng Trung | ||||||||||
43 | 39 | 5 | 7/25/2024 | 13h30 | CHI | 166 | CHI 166 | Nói (tiếng Trung) 2 | Vấn đáp, Phòng LT | CHI 166 (SA) | 1 | 1 | 22 | 601 | 137 Nguyễn Văn Linh | Tiếng Trung | ||||||||||
44 | 40 | 5 | 7/25/2024 | 13h30 | ENG | 107 | ENG 107 | Viết 1 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | ENG 107 (SA) | 1 | 1 | 22 | 503 | K7/25 Quang Trung | Tiếng Anh | ||||||||||
45 | 41 | 5 | 7/25/2024 | 13h30 | ECO | 391 | ECO 391 | Kinh Tế Môi Trường | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | ECO 391 (SA) | 1 | 1 | 12 | 602 | 137 Nguyễn Văn Linh | MT & KHTN | ||||||||||
46 | 42 | 5 | 7/25/2024 | 15h30 | POS | 351 | POS 351 | Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | POS 351 (SC-SE-SQ) | 1 | 28 | 600 | Tòa nhà A (131), Tòa nhà C (401-402-404-504(4)), Tòa nhà G (301-302-303-304-308-309-311-314-401-402-403-404-408-409-411-414-501-502-503-504) | Hòa Khánh Nam | KHXH & NV | ||||||||||
47 | 43 | 5 | 7/25/2024 | 15h30 | CR | 210 | CR 210 | Lắp Ráp & Bảo Trì Hệ Thống | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CR 210 (SK-SM) | 1 | 2 | 39 | Tòa nhà E (204-205) | Hòa Khánh Nam | Điện - Điện tử | Đề riêng | |||||||||
48 | 44 | 5 | 7/25/2024 | 15h30 | POS | 151 | POS 151 | Kinh Tế Chính Trị Marx - Lenin | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | POS 151 (SK-SAA-SU) | 1 | 20 | 414 | Tòa nhà F (108-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511), Tòa nhà G (508-509-511-514) | Hòa Khánh Nam | KHXH & NV | ||||||||||
49 | 45 | 5 | 7/25/2024 | 15h30 | CSU-CIE | 378 | CSU-CIE 378 | Kết Cấu Thép | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CSU-CIE 378 (SAIS) | 1 | 1 | 5 | 401 | 137 Nguyễn Văn Linh | Trường ĐTQT | ||||||||||
50 | 46 | 5 | 7/25/2024 | 15h30 | CMU-CS | 445 | CMU-CS 445 | System Integration Practices | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CMU-CS 445 (SAIS) | 1 | 1 | 16 | 402 | 137 Nguyễn Văn Linh | Trường ĐTQT | ||||||||||
51 | 47 | 5 | 7/25/2024 | 15h30 | IS-ENG | 236 | IS-ENG 236 | English for International School - Level 5 | Nghe, trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | IS-ENG 236 (SC) | 1 | 1 | 16 | Tòa nhà E (405) | Hòa Khánh Nam | Trường ĐTQT | ||||||||||
52 | 48 | 5 | 7/25/2024 | 15h30 | MEC | 210 | MEC 210 | Sức Bền Vật Liệu | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | MEC 210 (SC-SE) | 1 | 3 | 59 | Tòa nhà E (401-402-404) | Hòa Khánh Nam | Xây Dựng | ||||||||||
53 | 49 | 5 | 7/25/2024 | 15h30 | LAW | 403 | LAW 403 | Cơ Sở Luật Kinh Tế | Trắc nghiệm, Phòng LT | LAW 403 (SC-SE-SG-SI-SQ-SS) | 1 | 15 | 367 | 304-307-310-403-404-503-510(4)-511 | K7/25 Quang Trung | Luật | ||||||||||
54 | 50 | 5 | 7/25/2024 | 15h30 | IS-ECO | 151 | IS-ECO 151 | Introduction to Microeconomics | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | IS-ECO 151 (SA) | 1 | 1 | 24 | 712 | K7/25 Quang Trung | ADP | ||||||||||
55 | 51 | 5 | 7/25/2024 | 15h30 | CHE | 309 | CHE 309 | Hóa Môi Trường | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CHE 309 (SA) | 1 | 1 | 7 | 403 | 137 Nguyễn Văn Linh | MT & KHTN | ||||||||||
56 | 52 | 5 | 7/25/2024 | 15h30 | HYD | 443 | HYD 443 | Kỹ Nghệ Đảm Bảo Chất Lượng Nước | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | HYD 443 (SA) | 1 | 1 | 2 | 404 | 137 Nguyễn Văn Linh | MT & KHTN | ||||||||||
57 | 53 | 5 | 7/25/2024 | 15h30 | CUL | 379 | CUL 379 | Văn Hóa Trung Hoa | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CUL 379 (SA-SE-SG) | 1 | 6 | 110 | 501-502-503-504-601-602 | 137 Nguyễn Văn Linh | Tiếng Trung | ||||||||||
58 | 54 | 5 | 7/25/2024 | 15h30 | HOS | 296 | HOS 296 | Tranh Tài Giải Pháp PBL | Trắc nghiệm, PM | HOS 296 (SA) | 1 | 1 | 49 | 507 | K7/25 Quang Trung | Trường Du lịch | ||||||||||
59 | 55 | 5 | 7/25/2024 | 15h30 | TOU | 296 | TOU 296 | Tranh Tài Giải Pháp PBL | Trắc nghiệm, PM | TOU 296 (SA) | 1 | 1 | 45 | 502 | K7/25 Quang Trung | Trường Du lịch | ||||||||||
60 | 56 | 5 | 7/25/2024 | 15h30 | CHI | 296 | CHI 296 | Tranh Tài Giải Pháp PBL | Trắc nghiệm, PM | CHI 296 (SA) | 1 | 1 | 35 | 501 | K7/25 Quang Trung | Tiếng Trung | ||||||||||
61 | 57 | 5 | 7/25/2024 | 15h30 | ENG | 296 | ENG 296 | Tranh Tài Giải Pháp PBL | Trắc nghiệm, PM | ENG 296 (SA) | 1 | 1 | 19 | 508 | K7/25 Quang Trung | Tiếng Anh | ||||||||||
62 | 58 | 5 | 7/25/2024 | 18h00 | POS | 361 | POS 361 | Tư Tưởng Hồ Chí Minh | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | POS 361 (SK-SM-SQ-SW) | 1 | 32 | 673 | Tòa nhà G (301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509-511-514) | Hòa Khánh Nam | KHXH & NV | ||||||||||
63 | 59 | 5 | 7/25/2024 | 18h00 | ENG | 427 | ENG 427 | Thời Sự Trong Nước - Việt-Anh | Nghe dịch, Phòng LT | ENG 427 (SA-SC-SE-SG) | 1 | 6 | 121 | 304-307-310-403-404-503 | K7/25 Quang Trung | Tiếng Anh | ||||||||||
64 | 60 | 5 | 7/25/2024 | 18h00 | CS | 464 | CS 464 | Lập Trình Ứng Dụng .NET | Tự luận, PM | CS 464 (SA-SC-SE-SG-SK-SM) | 1 | 6 | 248 | 501-502-507-508-609-610 | K7/25 Quang Trung | CNTT | ||||||||||
65 | 61 | 6 | 7/26/2024 | 07h30 | CHI | 371 | CHI 371 | Phiên Dịch (Tiếng Trung) | Vấn đáp, Phòng LT | CHI 371 (SE-SG) | 1 | 4 | 61 | Tòa nhà F (108-201-210-404) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Trung | ||||||||||
66 | 62 | 6 | 7/26/2024 | 07h30 | PTH | 615 | PTH 615 | Bệnh Nghề Nghiệp | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | PTH 615 (SA-SC) | 1 | 10 | 179 | 401-402-403-404-501-502-503-504-601-602 | 137 Nguyễn Văn Linh | Y | ||||||||||
67 | 63 | 6 | 7/26/2024 | 07h30 | MKT | 425 | MKT 425 | Digital Marketing | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | MKT 425 (SA-SC-SE) | 1 | 14 | 305 | Tòa nhà C (401-402-404), Tòa nhà G (409-411-414-501-502-503-504-508-509-511-514) | Hòa Khánh Nam | QTKD | ||||||||||
68 | 64 | 6 | 7/26/2024 | 07h30 | CS | 466 | CS 466 | Perl & Python | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CS 466 (SA-SC-SE) | 1 | 6 | 124 | Tòa nhà E (204-205-401-402-404-405) | Hòa Khánh Nam | KTMMT & TT | ||||||||||
69 | 65 | 6 | 7/26/2024 | 07h30 | PSU-ACC | 202 | PSU-ACC 202 | Nguyên Lý Kế Toán 2 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | PSU-ACC 202 (SCIS) | 1 | 2 | 44 | Tòa nhà G (404-408) | Hòa Khánh Nam | Trường ĐTQT | ||||||||||
70 | 66 | 6 | 7/26/2024 | 07h30 | CHE | 101 | CHE 101 | Hóa Học Đại Cương | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CHE 101 (SA-SC-SE-SG-SK) | 1 | 12 | 314 | 304-307-310-503-510(4)-712 | K7/25 Quang Trung | MT & KHTN | ||||||||||
71 | 67 | 6 | 7/26/2024 | 07h30 | IS-ENG | 341 | IS-ENG 341 | IELTS - Level 5 | Vấn đáp, Phòng LT | IS-ENG 341 (SA-SC) | 1 | 4 | 44 | 403-404-511 | K7/25 Quang Trung | ADP | ||||||||||
72 | 68 | 6 | 7/26/2024 | 07h30 | ENG | 129 | ENG 129 | Speaking - Level 1 (International School) | Vấn đáp, Phòng LT | ENG 129 (SA-SC-SE-SG-SI) | 1 | 9 | 179 | Tòa nhà C (504(4)), Tòa nhà F (505-508-509-510-511) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Anh | ||||||||||
73 | 69 | 6 | 7/26/2024 | 07h30 | ENG | 204 | ENG 204 | Ngữ Pháp Anh Văn Nâng Cao | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | ENG 204 (SA) | 1 | 2 | 34 | Tòa nhà F (503-504) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Anh | ||||||||||
74 | 70 | 6 | 7/26/2024 | 07h30 | ENG | 167 | ENG 167 | Writing - Level 2 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | ENG 167 (SA-SO-SS-SU-SW-SY) | 1 | 11 | 233 | Tòa nhà G (301-302-303-304-308-309-311-314-401-402-403) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Anh | ||||||||||
75 | 71 | 6 | 7/26/2024 | 07h30 | COM | 413 | COM 413 | Kỹ Năng Dẫn Chương Trình | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | COM 413 (SA-SC) | 1 | 5 | 110 | Tòa nhà F (205-211-405-501-502) | Hòa Khánh Nam | KHXH & NV | ||||||||||
76 | 72 | 6 | 7/26/2024 | 09h30 | MKT | 402 | MKT 402 | Quản Trị Bán Hàng | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | MKT 402 (SA-SC-SE) | 1 | 12 | 248 | Tòa nhà F (108-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505) | Hòa Khánh Nam | QTKD | ||||||||||
77 | 73 | 6 | 7/26/2024 | 09h30 | MKT | 402 | MKT 402 | Quản Trị Bán Hàng | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | MKT 402 (SG-SI) | 1 | 5 | 103 | Tòa nhà G (504-508-509-511-514) | Hòa Khánh Nam | QTKD | Đề riêng | |||||||||
78 | 74 | 6 | 7/26/2024 | 09h30 | SPM | 200 | SPM 200 | Truyền Thông & Giáo Dục Sức Khỏe | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | SPM 200 (SA) | 1 | 2 | 26 | 401-402 | 137 Nguyễn Văn Linh | Y | ||||||||||
79 | 75 | 6 | 7/26/2024 | 09h30 | EE | 439 | EE 439 | Truyền Thông Không Dây | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | EE 439 (SA) | 1 | 2 | 26 | 403-404 | 137 Nguyễn Văn Linh | Điện - Điện tử | ||||||||||
80 | 76 | 6 | 7/26/2024 | 09h30 | ENG | 135 | ENG 135 | Anh Văn Cho Y và Sinh | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | ENG 135 (SA) | 1 | 2 | 26 | 601-602 | 137 Nguyễn Văn Linh | TTTH Mô phỏng Y khoa | ||||||||||
81 | 77 | 6 | 7/26/2024 | 09h30 | CHI | 414 | CHI 414 | Ngữ Pháp cho Khảo Sát HSK | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CHI 414 (SA-SE-SG) | 1 | 6 | 116 | Tòa nhà E (204-205-401-402-404-405) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Trung | ||||||||||
82 | 78 | 6 | 7/26/2024 | 09h30 | DEN | 643 | DEN 643 | Phục Hình 3 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | DEN 643 (SA) | 1 | 3 | 48 | 501-502-503 | 137 Nguyễn Văn Linh | Răng - Hàm - Mặt | ||||||||||
83 | 79 | 6 | 7/26/2024 | 09h30 | BME | 415 | BME 415 | Vật Liệu cho Kỹ Thuật Y Sinh | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | BME 415 (SA) | 1 | 1 | 7 | 504 | 137 Nguyễn Văn Linh | Y | ||||||||||
84 | 80 | 6 | 7/26/2024 | 09h30 | POS | 351 | POS 351 | Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | POS 351 (SI-SU-SY-SM) | 1 | 30 | 604 | Tòa nhà C (401-402-404-504(4)), Tòa nhà F (508-509-510-511), Tòa nhà G (301-302-303-304-308-309-311-314-401-402-403-404-408-409-411-414-501-502-503) | Hòa Khánh Nam | KHXH & NV | ||||||||||
85 | 81 | 6 | 7/26/2024 | 09h30 | ENG | 166 | ENG 166 | Reading - Level 2 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | ENG 166 (SAA-SAC-SAE-SC-SG-SO-SU) | 1 | 12 | 270 | 304-307-310-503-510(4)-712 | K7/25 Quang Trung | Tiếng Anh | ||||||||||
86 | 82 | 6 | 7/26/2024 | 09h30 | CS | 201 | CS 201 | Tin Học Ứng Dụng | Tự luận, PM | CS 201 (SAA-SAC-SAE-SAG-SAO-SAQ) | 1 | 6 | 229 | 501-502-507-609-610-623 | K7/25 Quang Trung | CNTT | ||||||||||
87 | 83 | 6 | 7/26/2024 | 13h30 | HIS | 362 | HIS 362 | Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | HIS 362 (SA-SO-SS-SU-SW) | 1 | 38 | 809 | Tòa nhà C (401-402-404-504(4)), Tòa nhà F (501-504-505-508-509-510-511), Tòa nhà G (301-302-303-304-308-309-311-314-401-402-403-404-408-409-411-414-501-502-503-504-508-509-511-514) | Hòa Khánh Nam | KHXH & NV | ||||||||||
88 | 84 | 6 | 7/26/2024 | 13h30 | CHI | 438 | CHI 438 | Dịch Thuật trong Tin Tức – Thời Sự | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CHI 438 (SA-SC) | 1 | 4 | 75 | Tòa nhà F (404-405-502-503) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Trung | ||||||||||
89 | 85 | 6 | 7/26/2024 | 13h30 | STA | 271 | STA 271 | Nguyên Lý Thống Kê Kinh Tế (với SPSS) | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | STA 271 (SA-SC-SE) | 1 | 6 | 114 | 310-403-404-511 | K7/25 Quang Trung | Kinh tế - Tài chính | ||||||||||
90 | 86 | 6 | 7/26/2024 | 13h30 | CMU-IS | 401 | CMU-IS 401 | Information System Applications | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CMU-IS 401 (SAIS-SCIS-SEIS) | 1 | 5 | 107 | Tòa nhà F (108-201-205-210-211) | Hòa Khánh Nam | Trường ĐTQT | ||||||||||
91 | 87 | 6 | 7/26/2024 | 13h30 | OB | 251 | OB 251 | Tổng Quan Hành Vi Tổ Chức | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | OB 251 (SC) | 1 | 1 | 27 | Tòa nhà A (131) | Hòa Khánh Nam | QTKD | ||||||||||
92 | 88 | 6 | 7/26/2024 | 13h30 | HOS | 361 | HOS 361 | Giới Thiệu Nghiệp Vụ Nhà Hàng | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | HOS 361 (SA) | 1 | 4 | 98 | Tòa nhà E (204-205-404-405) | Hòa Khánh Nam | Trường Du lịch | ||||||||||
93 | 89 | 6 | 7/26/2024 | 13h30 | ID | 330 | ID 330 | Thẩm Mỹ Công Nghiệp | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | ID 330 (SA) | 1 | 2 | 23 | 601-602 | 137 Nguyễn Văn Linh | Mỹ thuật Ứng dụng | ||||||||||
94 | 90 | 6 | 7/26/2024 | 13h30 | PHC | 351 | PHC 351 | Bào Chế & Sinh Dược Học 1 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | PHC 351 (SA) | 1 | 1 | 24 | Tòa nhà E (401) | Hòa Khánh Nam | Dược | ||||||||||
95 | 91 | 6 | 7/26/2024 | 13h30 | ECO | 303 | ECO 303 | Kinh Tế Trong Quản Trị Dịch Vụ | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | ECO 303 (SA) | 1 | 1 | 27 | Tòa nhà E (402) | Hòa Khánh Nam | Trường Du lịch | ||||||||||
96 | 92 | 6 | 7/26/2024 | 13h30 | STA | 151 | STA 151 | Lý Thuyết Xác Suất & Thống Kê Toán | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | STA 151 (SG-SI-SM-SQ) | 1 | 8 | 154 | 401-402-403-404-501-502-503-504 | 137 Nguyễn Văn Linh | MT & KHTN | ||||||||||
97 | 93 | 6 | 7/26/2024 | 13h30 | LAW | 476 | LAW 476 | Luật Thương Mại Quốc tế | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | LAW 476 (SA) | 1 | 4 | 85 | 510(4) | K7/25 Quang Trung | Luật | ||||||||||
98 | 94 | 6 | 7/26/2024 | 13h30 | CR | 250 | CR 250 | Nền Tảng Hệ Thống Máy Tính | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CR 250 (SA-SC) | 1 | 4 | 71 | 304-307 | K7/25 Quang Trung | KTMMT & TT | ||||||||||
99 | 95 | 6 | 7/26/2024 | 13h30 | IMD | 252 | IMD 252 | Nội Cơ Sở 1 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | IMD 252 (SA) | 1 | 1 | 25 | 712 | K7/25 Quang Trung | Y | ||||||||||
100 | 96 | 6 | 7/26/2024 | 13h30 | ENG | 208 | ENG 208 | Nghe 2 | Nghe, trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | ENG 208 (SA) | 1 | 1 | 25 | 503 | K7/25 Quang Trung | Tiếng Anh | ||||||||||