ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNGCỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH SÁCH SINH VIÊN CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO CỬ NHÂN HỆ CHÍNH QUY
5
ĐƯỢC MIỄN HỌC VÀ CÔNG NHẬN ĐIỂM CÁC HỌC PHẦN TIẾNG ANH
6
Khóa 46K - Kỳ 2 năm học 2025-2026, đợt 1
7
Ghi chú:
8
L1: Sinh viên được miễn học phần học lần đầu
9
L2: Sinh viên được miễn học phần học lại hoặc học cải thiện
10
"-": Sinh viên không miễn học phần tương ứng theo quy định.
11
12
STTLớpMã sinh viênHọ lótTênNgày sinhChứng chỉKết quả thiHọc phần miễnNgày kýCCCDNgày thiNgheĐọcHậu kiểm
13
PRE-IELTS 1PRE-IELTS 2IELTS BEGINNERS 1IELTS BEGINNERS 2IELTS PRE-INTERMEDIATE 1IELTS PRE-INTERMEDIATE 2IELTS INTERMEDIATE 1IELTS INTERMEDIATE 2
14
Số tín chỉ32323232
15
146K02.2201121302264Nguyễn Hoàng MinhViệt04/05/2002TOEIC475----L1L1L1L104620201155917/12/2025275200
16
246K05201121505116Hà NgọcKhang
21/01/2002
TOEIC465--L2L2L2L2L2L104930200680428/01/2026310155
17
346K05201121505132Lê HồngSơn
07/10/2002
TOEIC480L2--L2L2L2L2-04220200020028/01/2026275205
18
446K06.7201121006743Nguyễn Thị ThùyTrang
10/01/2002
TOEIC475--L1L1L1L1L1L105130200049323/01/2026245230
19
546K07.2201121407222Nguyễn Thị ThụcLinh
29/04/2002
TOEIC470--L1L1L1L1L1L106830200031403/02/2026320150
20
646K08.3201124008353Trần QuốcViệt02/11/2002TOEIC450--L2-L1L2L1L104920200312309/01/2026270180
21
746K15.4201122015439Ngọ ViếtSơn26/06/2002TOEIC450L2-L2L2L1L1L1L106420200739118/11/2025280170
22
846K18.1201121018110Trần Minh ChâuGiang
04/12/2002
TOEIC450---L2L1L1L1L104930200837414/01/2026290160
23
946K18.2201121018204Nguyễn XuânĐại24/02/2002TOEIC550L2L2-L1L1L1L1L104920200612109/01/2026315235
24
1046K18.3201121018327Hồ Thị MinhNguyệt12/06/2002TOEIC490--L1L1L1L2L1L204530200227507/01/2026275215
25
1146K21.3201121521303Nguyễn TiếnĐạt
28/05/2002
TOEIC460--L1L2L1L1L1L104820200563422/01/2026270190
26
1246K21.3201121521335Ngô Thị Kim
Phương
21/09/2002
TOEIC465-L2L1-L1L2L1L104930200378817/09/2025265200
27
1346K22.1201124022128Vòng Trịnh TrúcMai
11/02/2002
TOEIC495--L1L1L1L1L1L104830200053223/01/2026275220
28
1446K22.2201124022208Huỳnh Phạm ThiênĐức01/05/2002TOEIC625--L2L2L1L1L1L204820200524116/12/2025360265
29
1546K22.2201124022217Lại Thị ThuHiền16/08/2002TOEIC450--L1L1L1L1L1L103830201257202/01/2026300150
30
1646K25.3201121325363Tô Nguyễn AnhTuấn
12/02/2002
TOEIC460-L2L1L2L1L1L1L105120200903409/01/2026240220
31
1746K29.2201124029201Võ VănAn01/02/2002TOEIC495--L2L1L1L1L1L104920200214716/12/2025320175
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100