| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | DANH SÁCH KHÓA 28 - NGÀNH TÀI CHÍNH MÔN PHÁP LUẬT ĐẠI CƯƠNG | ||||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | |||||||||||||||||||||||||
3 | KHOA LUẬT KINH TẾ | 8 TUẦN ĐẦU - HK II, NĂM HỌC 2023 - 2024, THI NGÀY: 01/04/2024 | ||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | STT | MSV | HỌ VÀ TÊN | LỚP | GHI CHÚ | MÔN | PHÒNG | GIỜ | PHÚT | ĐIỂM TRỪ | ĐIỂM TB | |||||||||||||||
6 | 1 | 2823225036 | Đỗ Đức Hải | TC28.01 | PLĐC | D705 | 7 | 30 | 5,0 | |||||||||||||||||
7 | 2 | 2823225122 | Nguyễn An Tâm | TC28.01 | PLĐC | D705 | 7 | 30 | 7,0 | |||||||||||||||||
8 | 3 | 2823225201 | Nguyễn Uyển Nhi | TC28.01 | PLĐC | D705 | 7 | 30 | 7,0 | |||||||||||||||||
9 | 4 | 2823210114 | Nguyễn Hương Trà | TC28.01 | PLĐC | D705 | 7 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
10 | 5 | 2823230559 | Lò Thị Kim Oanh | TC28.01 | PLĐC | D705 | 7 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
11 | 6 | 2823230566 | Phạm Thị Dung | TC28.01 | PLĐC | D705 | 7 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
12 | 7 | 2823230671 | Vũ Thị Kim Dung | TC28.01 | PLĐC | D705 | 7 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
13 | 8 | 2823230673 | Phạm Thanh Tùng | TC28.01 | PLĐC | D705 | 7 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
14 | 9 | 2823215589 | Nguyễn Nhật Minh | TC28.01 | PLĐC | D705 | 7 | 30 | 7,0 | |||||||||||||||||
15 | 10 | 2823225582 | Vũ Thị Như Ngọc | TC28.01 | PLĐC | D705 | 7 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
16 | 11 | 2823215599 | Nguyễn Thanh Bình | TC28.01 | KĐT | PLĐC | D705 | 7 | 30 | 0,0 | ||||||||||||||||
17 | 12 | 2823225608 | Đỗ Thu Huyền | TC28.01 | PLĐC | D705 | 7 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
18 | 13 | 2823225644 | Lê Thu Thùy | TC28.01 | PLĐC | D705 | 7 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
19 | 14 | 2823230810 | Đỗ Yến Linh | TC28.01 | PLĐC | D705 | 7 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
20 | 15 | 2823230896 | Trần Quang Huy | TC28.01 | PLĐC | D705 | 7 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
21 | 16 | 2823240300 | Nguyễn Yến Nhi | TC28.01 | PLĐC | D705 | 7 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
22 | 17 | 2823225824 | Phạm Mạnh Cường | TC28.01 | PLĐC | D705 | 7 | 30 | 7,0 | |||||||||||||||||
23 | 18 | 2823250470 | Nguyễn Thiên Dung | TC28.01 | PLĐC | D705 | 7 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
24 | 19 | 2823225907 | Nguyễn Thị Kim Thắm | TC28.01 | PLĐC | D705 | 7 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
25 | 20 | 2823245985 | Ngô Quỳnh Phương | TC28.01 | PLĐC | D705 | 7 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
26 | 21 | 2823246063 | Hoàng Thị Thanh Thúy | TC28.01 | PLĐC | D705 | 7 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
27 | 22 | 2823226586 | Trịnh Thị Thanh Chúc | TC28.01 | PLĐC | D705 | 7 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
28 | 23 | 2823235730 | Hồ Thị Huyền Trang | TC28.01 | PLĐC | D705 | 7 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
29 | 24 | 2823151879 | Lê Thị Phương Anh | TC28.01 | PLĐC | D705 | 7 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
30 | 25 | 2823151959 | Nguyễn Huy Hoàng | TC28.01 | PLĐC | D705 | 7 | 30 | 7,0 | |||||||||||||||||
31 | 26 | 2823151969 | Hoàng Thị Thu Huyền | TC28.01 | PLĐC | D705 | 7 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
32 | 27 | 2823151983 | Triệu Thị Hồ Lệ | TC28.01 | PLĐC | D705 | 7 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
33 | 1 | 2823152027 | Trần Thị Ngọc | TC28.01 | KĐT | PLĐC | D705 | 8 | 30 | |||||||||||||||||
34 | 2 | 2823154820 | Nguyễn Thị Phương Thùy | TC28.01 | PLĐC | D705 | 8 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
35 | 3 | 2823155736 | Nguyễn Thu Hà | TC28.01 | PLĐC | D705 | 8 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
36 | 4 | 2823156248 | Nguyễn Anh Đức | TC28.01 | PLĐC | D705 | 8 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
37 | 5 | 2823215024 | Nguyễn Doãn Thức | TC28.02 | PLĐC | D705 | 8 | 30 | 6,0 | |||||||||||||||||
38 | 6 | 2823215088 | Nguyễn Thị Hương Lý | TC28.02 | PLĐC | D705 | 8 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
39 | 7 | 2823215265 | Dương Tuấn Anh | TC28.02 | PLĐC | D705 | 8 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
40 | 8 | 2823250020 | Đỗ Thị Kiều Trinh | TC28.02 | PLĐC | D705 | 8 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
41 | 9 | 2823230568 | Nguyễn Thị Thanh | TC28.02 | KĐT | PLĐC | D705 | 8 | 30 | |||||||||||||||||
42 | 10 | 2823235251 | Nguyễn Phúc Lộc | TC28.02 | PLĐC | D705 | 8 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
43 | 11 | 2823230760 | Nguyễn Thị Thanh Hiền | TC28.02 | PLĐC | D705 | 8 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
44 | 12 | 2823225619 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | TC28.02 | PLĐC | D705 | 8 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
45 | 13 | 2823250292 | Nguyễn Thị Thoa | TC28.02 | PLĐC | D705 | 8 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
46 | 14 | 2823210497 | Phạm Trường Sơn | TC28.02 | PLĐC | D705 | 8 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
47 | 15 | 2823250377 | Đặng Thị Thùy Linh | TC28.02 | PLĐC | D705 | 8 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
48 | 16 | 2823235511 | Nguyễn Thị Thu Hiền | TC28.02 | PLĐC | D705 | 8 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
49 | 17 | 2823210916 | Nguyễn Thu Trang | TC28.02 | PLĐC | D705 | 8 | 30 | 7,0 | |||||||||||||||||
50 | 18 | 2823210945 | Trương Văn Duy | TC28.02 | PLĐC | D705 | 8 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
51 | 19 | 2823245357 | Dương Thị Mai Anh | TC28.02 | PLĐC | D705 | 8 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
52 | 20 | 2823211027 | Nguyễn Huyền Trang | TC28.02 | PLĐC | D705 | 8 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
53 | 21 | 2823245547 | Trịnh Thanh Vân Anh | TC28.02 | PLĐC | D705 | 8 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
54 | 22 | 2823211312 | Nguyễn Thái Kiều Oanh | TC28.02 | PLĐC | D705 | 8 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
55 | 23 | 2823220837 | Lê Thùy Linh | TC28.02 | PLĐC | D705 | 8 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
56 | 24 | 2823226321 | Nguyễn Thùy Linh | TC28.02 | PLĐC | D705 | 8 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
57 | 25 | 2823211596 | Nguyễn Phương Anh | TC28.02 | KĐT | PLĐC | D705 | 8 | 30 | |||||||||||||||||
58 | 26 | 2823245955 | Hoàng Thị Hòa | TC28.02 | PLĐC | D705 | 8 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
59 | 27 | 2823226494 | Nguyễn Văn Khải | TC28.02 | PLĐC | D705 | 8 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
60 | 1 | 2823246116 | Hoàng Thị Thanh Nga | TC28.02 | PLĐC | D705 | 9 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
61 | 2 | 2823235786 | Nguyễn Huy Tú Anh | TC28.02 | PLĐC | D705 | 9 | 30 | 7,0 | |||||||||||||||||
62 | 3 | 2823151894 | Trịnh Lê Mai Anh | TC28.02 | PLĐC | D705 | 9 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
63 | 4 | 2823151907 | Nguyễn Linh Chi | TC28.02 | PLĐC | D705 | 9 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
64 | 5 | 2823152072 | Chu Thị Quỳnh Trang | TC28.02 | PLĐC | D705 | 9 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
65 | 6 | 2823156280 | Nguyễn Đức Tâm | TC28.02 | PLĐC | D705 | 9 | 30 | 7,0 | |||||||||||||||||
66 | 7 | 2722213081 | Bàng Duy Thái | TC28.03 | PLĐC | D705 | 9 | 30 | ||||||||||||||||||
67 | 8 | 2823215012 | Tạ Đức Thịnh | TC28.03 | PLĐC | D705 | 9 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
68 | 9 | 2823215166 | Trần Thị Thanh Thủy | TC28.03 | PLĐC | D705 | 9 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
69 | 10 | 2823230205 | Vũ Thị Lan Hương | TC28.03 | PLĐC | D705 | 9 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
70 | 11 | 2823240083 | Nguyễn Văn Quân | TC28.03 | PLĐC | D705 | 9 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
71 | 12 | 2823225480 | Lê Thị Châm | TC28.03 | PLĐC | D705 | 9 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
72 | 13 | 2823215561 | Nguyễn Thị Thùy Dung | TC28.03 | PLĐC | D705 | 9 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
73 | 14 | 2823215640 | Hoàng Đức Hùng | TC28.03 | PLĐC | D705 | 9 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
74 | 15 | 2823220432 | Nguyễn Thùy Trang | TC28.03 | PLĐC | D705 | 9 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
75 | 16 | 2823210459 | Hoàng Lệ Diễm | TC28.03 | PLĐC | D705 | 9 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
76 | 17 | 2823215810 | Bùi Khánh Ly | TC28.03 | PLĐC | D705 | 9 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
77 | 18 | 2823250426 | Nguyễn Đức Duy | TC28.03 | PLĐC | D705 | 9 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
78 | 19 | 2823240323 | Đặng Đức Cường | TC28.03 | PLĐC | D705 | 9 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
79 | 20 | 2823210686 | Đỗ Ngọc Thông | TC28.03 | PLĐC | D705 | 9 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
80 | 21 | 2823210936 | Lê Ngọc Lan | TC28.03 | PLĐC | D705 | 9 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
81 | 22 | 2823226112 | Vũ Thị Thùy Linh | TC28.03 | PLĐC | D705 | 9 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
82 | 23 | 2823211543 | Trần Danh Sơn | TC28.03 | PLĐC | D705 | 9 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
83 | 24 | 2823226382 | Nguyễn Trần Yến Nhi | TC28.03 | PLĐC | D705 | 9 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
84 | 25 | 2823235733 | Nguyễn Văn Đại | TC28.03 | PLĐC | D705 | 9 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
85 | 26 | 2823235751 | Bùi Thị Kim Liên | TC28.03 | PLĐC | D705 | 9 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
86 | 27 | 2823151919 | Nguyễn Anh Dũng | TC28.03 | PLĐC | D705 | 9 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
87 | 1 | 2823153256 | Hoàng Như Ngọc | TC28.03 | PLĐC | D705 | 10 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
88 | 2 | 2823154811 | Nguyễn Thị Thu Hòa | TC28.03 | PLĐC | D705 | 10 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
89 | 3 | 2823211857 | Ngọ Hồng Nam | TC28.03 | PLĐC | D705 | 10 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
90 | 4 | 2823235807 | Phạm Uyên Nhi | TC28.03 | PLĐC | D705 | 10 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
91 | 5 | 2823235832 | Nguyễn Văn Minh | TC28.03 | PLĐC | D705 | 10 | 30 | ||||||||||||||||||
92 | 6 | 2823216778 | Hoàng Ngọc Phát | TC28.03 | PLĐC | D705 | 10 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
93 | 7 | 2823216788 | Hoàng Kỳ Anh | TC28.03 | PLĐC | D705 | 10 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
94 | 8 | 2823215079 | Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | TC28.04 | PLĐC | D705 | 10 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
95 | 9 | 2823230342 | Hoàng Thị Thương | TC28.04 | PLĐC | D705 | 10 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
96 | 10 | 2823235174 | Nguyễn Tường Vi | TC28.04 | PLĐC | D705 | 10 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
97 | 11 | 2823235199 | Hoàng Kim Ngân | TC28.04 | PLĐC | D705 | 10 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
98 | 12 | 2823230516 | Vũ Nguyễn Tuấn Hưng | TC28.04 | PLĐC | D705 | 10 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
99 | 13 | 2823250238 | Phạm Thị Ly | TC28.04 | PLĐC | D705 | 10 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||
100 | 14 | 2823210408 | Trần Thị Yến | TC28.04 | PLĐC | D705 | 10 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||