| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Đại Học Quốc Gia Hà Nội | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | Trường Đại học Ngoại ngữ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO CỬ NHÂN KHÓA QH2022.F.1 (2022-2026) ĐIỀU CHỈNH | |||||||||||||||||||||||||
4 | Đơn vị: Khoa Ngôn ngữ và văn hóa Nga | |||||||||||||||||||||||||
5 | Ngành/ Định hướng: Ngôn ngữ Nga - Định hướng Biên Phiên dịch | |||||||||||||||||||||||||
6 | Dành cho SV có năng lực tiếng Nga bậc 1 | |||||||||||||||||||||||||
7 | CÁC HỌC PHẦN THUỘC KHỐI KIẾN THỨC CHUNG TRONG ĐHQGHN (Sinh viên đăng kí học theo kế hoạch năm học cụ thể. Số tín chỉ cho các học phần này không tính vào tổng số tín chỉ tích lũy của chương trình đào tạo) | |||||||||||||||||||||||||
8 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Môn tiên quyết | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Môn tiên quyết | ||||||||||||||||
9 | 1 | Giáo dục an ninh quốc phòng | 8 | 2 | Giáo dục thể chất | 4 | ||||||||||||||||||||
10 | ||||||||||||||||||||||||||
11 | CÁC MÔN HỌC THUỘC KHỐI KIẾN THỨC KHỐI NGÀNH VÀ CHUYÊN NGÀNH | |||||||||||||||||||||||||
12 | Năm học 2022-2023 | |||||||||||||||||||||||||
13 | ||||||||||||||||||||||||||
14 | Học Kỳ 1 | Học Kỳ 2 | ||||||||||||||||||||||||
15 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
16 | 1 | HIS1056 | Cơ sở văn hóa Việt Nam (SV có thể chọn học tại HK 1 hoặc HK 2) | 3 | 3 | 5 | PHI1006 | Triết học Mác - Lênin | 3 | 3 | ||||||||||||||||
17 | 2 | Ngoại ngữ B1 | 5 | 5 | 6 | VLF1052 | Nhập môn Việt ngữ học | 3 | 3 | |||||||||||||||||
18 | 3 | RUS2080 | Tiếng Nga 1A | 3 | 6 | 7 | INT1004 | Tin học cơ sở 2 | 3 | 3 | ||||||||||||||||
19 | 4 | RUS2081 | Tiếng Nga 1B | 3 | 6 | FLF1018 | Kỹ năng bổ trợ | 3 | 3 | |||||||||||||||||
20 | RUS2083 | Tiếng Nga 2B | 0 | 3 | 8 | RUS2082 | Tiếng Nga 2A | 3 | 6 | |||||||||||||||||
21 | 9 | RUS2079 | Tiếng Nga giao tiếp đương đại | 3 | 6 | |||||||||||||||||||||
22 | 10 | RUS2083 | Tiếng Nga 2B | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
23 | (Tiếng Nga 2B SV học trong 2 HK, HK thứ 2 mới tính điểm môn học và số tín chỉ) | |||||||||||||||||||||||||
24 | Cộng | 14 | 23 | Cộng | 18 | 27 | ||||||||||||||||||||
25 | Năm học 2023-2024 | |||||||||||||||||||||||||
26 | ||||||||||||||||||||||||||
27 | Học Kỳ 3 | Học Kỳ 4 | ||||||||||||||||||||||||
28 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
29 | 11 | FLF1009 | Tư duy sáng tạo và khởi nghiệp | 3 | 3 | 18 | PHI1002 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 2 | ||||||||||||||||
30 | 12 | PEC1008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 2 | 19 | RUS2087 | Tiếng Nga 4A | 3 | 6 | ||||||||||||||||
31 | 13 | RUS2084 | Tiếng Nga 3A | 3 | 6 | 20 | RUS2088 | Tiếng Nga 4B | 3 | 6 | ||||||||||||||||
32 | 14 | RUS2085 | Tiếng Nga 3B | 3 | 6 | 21 | RUS2090 | Thực hành ngữ pháp tiếng Nga | 3 | 3 | ||||||||||||||||
33 | 15 | RUS2090 | Thực hành ngữ pháp tiếng Nga | 0 | 3 | (Thực hành ngữ pháp tiếng Nga sv học trong 2 HK, HK thứ 2 mới tính điểm môn học và số tín chỉ) | ||||||||||||||||||||
34 | Tự chọn khối II.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại HK 4 hoặc HK 5) | 6 | 6 | 22-23 | Tự chọn khối II.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại HK 4 hoặc HK 5) | 6 | 6 | |||||||||||||||||||
35 | FLF1007 | Công nghệ thông tin & truyền thông | 3 | 3 | \ | FLF1010 | Trí tuệ cảm xúc và giao tiếp xã hội | 3 | 3 | |||||||||||||||||
36 | 16-17 | Tự chọn khối III.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại HK 3 hoặc HK 5) | 6 | 6 | FLF1016 | Địa chính trị | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
37 | FLF1059 | Thống kê và phân tích dữ liệu trong nghiên cứu khoa học | 3 | 3 | FLF1005 | Tìm hiểu cộng đồng Châu Á | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
38 | VLF1053** | Tiếng Việt thực hành | 3 | 3 | FLF1006 | Tìm hiểu cộng đồng Châu Âu | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
39 | PHI1051** | Logic học đại cương | 3 | 3 | FLF1015 | Học tập cùng cộng đồng | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
40 | FLF1050 | Cảm thụ nghệ thuật | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
41 | PSF1050 | Tâm lý học đại cương | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
42 | FLF1052 | Tư duy hình ảnh | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
43 | FLF1053 | Thiết kế cuộc đời | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
44 | FLF1054 | Thư pháp | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
45 | FLF1055 | Cổ học tinh hoa | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
46 | Cộng | 17 | 26 | Cộng | 17 | 23 | ||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | Năm học 2024-2025 | |||||||||||||||||||||||||
49 | Học Kỳ 5 | Học Kỳ 6 | ||||||||||||||||||||||||
50 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
51 | 24 | POL1001 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 2 | 30 | HIS1001 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 2 | ||||||||||||||||
52 | 25 | RUS2089 | Tiếng Nga 4C (SV có thể chọn học tại HK5 hoặc HK6) | 3 | 6 | 31 | RUS2034 | Ngôn ngữ học tiếng Nga 2 | 3 | 3 | ||||||||||||||||
53 | 26 | RUS3034 | Lý thuyết dịch | 3 | 3 | 32 | RUS3030 | Phiên dịch | 3 | 3 | ||||||||||||||||
54 | 27 | RUS2033 | Ngôn ngữ học tiếng Nga 1 | 3 | 3 | 33 | RUS3017 | Biên dịch | 3 | 3 | ||||||||||||||||
55 | 28 | RUS2032 | Giao tiếp liên văn hóa | 3 | 3 | 34 | RUS3040 | Kỹ năng nghiệp vụ biên phiên dịch | 3 | 3 | ||||||||||||||||
56 | 29 | RUS2003 | Đất nước học Nga | 3 | 3 | 35 | THL1057 | Nhà nước và pháp luật đại cương | 2 | 2 | ||||||||||||||||
57 | Tự chọn khối II.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại HK 4 hoặc HK 5) | 6 | 6 | 36 | Tự chọn khối IV.2.2 (SV có thể chọn học tại HK 6 hoặc/và HK 7) | 6 | 6 | |||||||||||||||||||
58 | RUS1001B | Địa lý đại cương | 3 | 3 | RUS2046 | Văn học Nga 1 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
59 | RUS1002 | Môi trường và phát triển | 3 | 3 | RUS2035 | Ngữ dụng học tiếng Nga | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
60 | Tự chọn khối III.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại HK 3 hoặc HK 5) | 6 | 6 | Tự chọn khối V.1.2 (SV có thể chọn học tại HK 6 hoặc/và HK 7) | 9 | 9 | ||||||||||||||||||||
61 | FLF1002** | Phương pháp luận nghiên cứu khoa học | 3 | 3 | RUS3032 | Tiếng Nga du lịch | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
62 | FLF1056 | Tư duy phê phán | 3 | 3 | RUS3038 | Giao tiếp và lễ tân ngoại giao | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
63 | HIS1053** | Lịch sử văn minh thế giới | 3 | 3 | RUS3048 | Hướng dẫn du lịch | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
64 | FLF1057 | Văn hóa các nước ASEAN | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
65 | Cộng | 17 | 20 | Cộng | 19 | 19 | ||||||||||||||||||||
66 | Năm học 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | Học Kỳ 7 | Học Kỳ 8 | ||||||||||||||||||||||||
69 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
70 | 37 | RUS3018 | Biên dịch nâng cao | 3 | 3 | 43 | RUS4001 | Thực tập | 3 | |||||||||||||||||
71 | 38 | RUS3028 | Phiên dịch nâng cao | 3 | 3 | 44-45 | RUS4051 | Khóa luận Tốt nghiệp hoặc học 2 HP tự chọn trong số khối IV, V | 6 | |||||||||||||||||
72 | 39 | Tự chọn khối IV.2.2 (SV có thể chọn học tại HK 6 hoặc/và HK 7) | 6 | 6 | Các học phần thay thế thi tốt nghiệp | |||||||||||||||||||||
73 | RUS2030 | Phong cách học tiếng Nga | 3 | 3 | RUS3031 | Tiếng Nga công sở | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
74 | RUS2031 | Đối chiếu tiếng Nga và tiếng Việt | 3 | 3 | RUS3035 | Tiếng Nga kinh tế | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
75 | RUS2036 | Những xu hướng mới trong tiếng Nga hiện đại | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
76 | RUS2045 | Từ vựng học tiếng Nga | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
77 | RUS2047 | Văn học Nga 2 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
78 | ENG3087 | Giao tiếp liên văn hóa và giải quyết xung đột | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
79 | ENG3088 | Kỹ năng thuyết trình | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
80 | 40-42 | Tự chọn khối V.1.2 (SV có thể chọn học tại HK 6 hoặc/và HK 7) | 9 | 9 | ||||||||||||||||||||||
81 | RUS3029B | Phương pháp dạy-học tiếng Nga | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
82 | RUS3037 | Dịch văn bản chuyên ngành | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
83 | RUS3039 | Dịch chuyên ngành 1 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
84 | RUS3042 | Dịch chuyên ngành 2 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
85 | RUS3041 | Phân tích đánh giá bản dịch | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
86 | ENG3089 | Tiếng Anh kinh tế và doanh nghiệp | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
87 | ENG3090 | Tiếng Anh phát triển nghề nghiệp | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
88 | Cộng | 18 | 18 | Cộng | 9 | |||||||||||||||||||||
89 | Tổng số tín chỉ toàn khóa: | 129 | ||||||||||||||||||||||||
90 | Với các nhóm học phần tự chọn triển khai giảng dạy tại nhiều học kì, Sinh viên đã tích lũy đủ HP ở học kì này sẽ không tích lũy ở học kì khác. | |||||||||||||||||||||||||
91 | Hà Nội, ngày tháng 8 năm 2023 | |||||||||||||||||||||||||
92 | TRƯỞNG ĐƠN VỊ | KT. HIỆU TRƯỞNG | ||||||||||||||||||||||||
93 | TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO | PHÓ HIỆU TRƯỞNG | ||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||