| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP. HCM | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ KIẾN BỊ BUỘC THÔI HỌC (Khóa 2021, 2022, 2023) | |||||||||||||||||||||||||
4 | Học kỳ: 02 - Năm học: 2023-2024 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Sinh viên liên hệ Khoa nếu có sai sót hoặc nộp đơn xin cứu xét. Sinh viên cũng có thể phản hồi trực tiếp với cô Thảo phòng Đào tạo A1-201 hoặc qua email thaopvt@hcmute.edu.vn trước ngày 26/03/2024) Ngày dự kiến họp xét Cảnh báo kết quả học tập và Buộc thôi học ngày 29/3/2024 | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | STT | Khoa | Ngành học | MSSV | Họ | Tên | Ngày sinh | Lớp SV | HK1/22-23 | HK2/22-23 | HK1/23-24 | |||||||||||||||
9 | 1 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 22143180 | Phạm Nguyễn Gia | Bảo | 19/02/2004 | 221432A | STC không đạt HK không đạt (65.00>50%) | Có HK dưới 1 | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
10 | 2 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 22143228 | Phan Trung | Kiên | 04/06/2004 | 221432B | Học kỳ đầu (0.20) không đạt 0.8 | Có HK dưới 1 | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
11 | 3 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 22143001 | Bùi Trần Đức | Anh | 10/01/2004 | 22143CLN1 | STC không đạt HK không đạt (52.00>50%) | Có HK dưới 1 | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
12 | 4 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 22143016 | Nguyễn Minh | Huy | 25/07/2004 | 22143CLN2 | Học kỳ đầu (0.36) không đạt 0.8 | STC còn nợ (29.00) | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
13 | 5 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 21146201 | Nguyễn Vũ | Duy | 21/09/2003 | 211462B | Có HK dưới 1 | STC không đạt HK không đạt (53.33>50%) | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
14 | 6 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 21146482 | Trần Anh | Lực | 24/11/2003 | 21146CL1B | Có HK dưới 1 | STC còn nợ (26.00) | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
15 | 7 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 21146163 | Đặng Thái | Tuấn | 20/12/2003 | 21146CL1B | Có HK dưới 1 | STC còn nợ (29.00) | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
16 | 8 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 21146060 | Hồ Gia | Bảo | 10/09/2003 | 21146CL4A | Có HK dưới 1 | Có HK dưới 1 | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
17 | 9 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 21146096 | Dương Ngọc Quốc | Huy | 16/11/2003 | 21146CL4B | Có HK dưới 1 | STC còn nợ (31.00) | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
18 | 10 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 21146488 | Phạm Phúc | Nguyên | 01/02/2003 | 21146CL5B | Có HK dưới 1 | STC không đạt HK không đạt (61.11>50%) | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
19 | 11 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 22146112 | Nguyễn Minh | Đức | 07/04/2004 | 22146CL2B | STC không đạt HK không đạt (51.35>50%) | Có HK dưới 1 | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
20 | 12 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 22146117 | Nguyễn Vinh | Hảo | 31/07/2004 | 22146CL3A | Học kỳ đầu (0.30) không đạt 0.8 | Có HK dưới 1 | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
21 | 13 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 22146201 | NguyễN ĐăNg | Quang | 29/12/2004 | 22146CL6A | STC không đạt HK không đạt (52.00>50%) | STC còn nợ (25.00) | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
22 | 14 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 22146181 | Lý Thành | Nghĩa | 10/07/2004 | 22146CL6B | STC không đạt HK không đạt (52.00>50%) | STC không đạt HK không đạt (57.69>50%) | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
23 | 15 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 21144262 | Nguyễn Thanh | Tài | 29/08/2003 | 211441A | Có HK dưới 1 | Có HK dưới 1 | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
24 | 16 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 21144399 | Nguyễn Phúc | Nguyên | 13/10/2003 | 21144CL1B | Có HK dưới 1 | Có HK dưới 1 | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
25 | 17 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 22144360 | Đặng Hoàng | Nguyên | 28/09/2004 | 221442A | STC không đạt HK không đạt (62.50>50%) | STC không đạt HK không đạt (70.00>50%) | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
26 | 18 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 22144164 | Dương Hoài | Phong | 29/01/2004 | 22144CL3A | Học kỳ đầu (0.32) không đạt 0.8 | Có HK dưới 1 | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
27 | 19 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 22144109 | Hà Viết | Hưng | 25/01/2004 | 22144CL3B | Học kỳ đầu (0.50) không đạt 0.8 | Có HK dưới 1 | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
28 | 20 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 22144228 | Phạm Khánh | Vinh | 02/09/2004 | 22144CL4B | STC không đạt HK không đạt (52.00>50%) | STC không đạt HK không đạt (57.14>50%) | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
29 | 21 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ thuật công nghiệp | 22104023 | Lại Thị Ái | Ly | 06/12/2004 | 22104B | STC không đạt HK không đạt (52.00>50%) | STC không đạt HK không đạt (55.00>50%) | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
30 | 22 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | 22147132 | Trịnh Kỳ | Khoa | 08/02/2004 | 221472C | STC không đạt HK không đạt (66.67>50%) | Có HK dưới 1 | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
31 | 23 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 21145426 | Trần Nhật | Khoa | 13/11/2003 | 211454B | Có HK dưới 1 | Có HK dưới 1 | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
32 | 24 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22145099 | Lê Ngọc | Bảo | 23/02/2004 | 22145CL6A | Học kỳ đầu (0.33) không đạt 0.8 | Có HK dưới 1 | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
33 | 25 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 21150090 | Trịnh Đăng | Quang | 30/04/2003 | 21150CL1 | Có HK dưới 1 | STC còn nợ (30.00) | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
34 | 26 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ thực phẩm | 21116344 | Phan Thái Chánh | Định | 21/05/2003 | 21116CL1A | STC không đạt HK không đạt (60.00>50%) | Có HK dưới 1 | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
35 | 27 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ thực phẩm | 22116066 | Lê Huỳnh Mỹ | Trang | 19/09/2004 | 22116CL2B | STC không đạt HK không đạt (60.87>50%) | STC không đạt HK không đạt (56.25>50%) | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
36 | 28 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ chế tạo máy | 21143274 | Lê Xuân | Hiệp | 27/12/2003 | 21143FIE1 | Có HK dưới 1 | STC còn nợ (27.00) | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
37 | 29 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 21146399 | Vũ Trọng | Khang | 08/08/2003 | 21146FIE3 | STC không đạt HK không đạt (59.09>50%) | Có HK dưới 1 | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
38 | 30 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 21146401 | Mai Anh | Khôi | 17/07/2003 | 21146FIE3 | Có HK dưới 1 | STC còn nợ (32.00) | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
39 | 31 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 21146014 | Dương Duy | Đặng | 16/04/2003 | 21146FIE4 | STC còn nợ quá 24TC | STC còn nợ (36.00) | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
40 | 32 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 22146006 | Nguyễn Ánh | Dương | 22/08/2004 | 22146FIE4 | Học kỳ đầu (0.78) không đạt 0.8 | Có HK dưới 1 | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
41 | 33 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161039 | Huỳnh Trương Trung | Tín | 08/04/2003 | 21161FIE_IC3 | Có HK dưới 1 | Có HK dưới 1 | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
42 | 34 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 22161064 | Nguyễn Hoàng | Phúc | 30/09/2004 | 22161FIE2 | STC không đạt HK không đạt (60.00>50%) | STC còn nợ (25.00) | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
43 | 35 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142478 | Hứa Hồng Minh | Quân | 14/06/2003 | 21142FIE3 | Có HK dưới 1 | Có HK dưới 1 | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
44 | 36 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 21119300 | Dương Tiến | Dũng | 28/09/2003 | 21119FIE1 | Có HK dưới 1 | Có HK dưới 1 | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
45 | 37 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | 21147149 | Nguyễn Hữu | Toàn | 13/04/2002 | 21147FIE3 | Có HK dưới 1 | Có HK dưới 1 | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
46 | 38 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 22145015 | Nguyễn Thành | Danh | 11/02/2004 | 22145FIE2 | Học kỳ đầu (0.60) không đạt 0.8 | Có HK dưới 1 | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
47 | 39 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 21161047 | Phan Hải | Đăng | 31/01/2003 | 21161CLVT1A | Có HK dưới 1 | Có HK dưới 1 | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
48 | 40 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142080 | Trần Quý | Dương | 13/05/2003 | 21142CL4B | Có HK dưới 1 | STC còn nợ (26.00) | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
49 | 41 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 21142510 | Trần Hữu | Đang | 15/06/2003 | 21142CL6B | Có HK dưới 1 | Có HK dưới 1 | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
50 | 42 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 22142289 | Bùi Tiến | Đạt | 03/03/2004 | 221421C | STC không đạt HK không đạt (60.00>50%) | Có HK dưới 1 | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
51 | 43 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 21119180 | Nguyễn Hoàng | Duy | 06/08/2003 | 21119B | Có HK dưới 1 | STC còn nợ (34.00) | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
52 | 44 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 21119346 | Bùi Phú | Mạnh | 04/05/2003 | 21119CL1A | Có HK dưới 1 | Có HK dưới 1 | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
53 | 45 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 21119063 | Đường Phi | Đức | 20/03/2003 | 21119CL3A | Có HK dưới 1 | Có HK dưới 1 | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
54 | 46 | Kinh tế | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 21132L01 | Louangkhampheng | Bountip | 15/05/2000 | 211323A | Có HK dưới 1 | Có HK dưới 1 | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
55 | 47 | Kinh tế | Quản lý công nghiệp | 21124090 | Nguyễn Lâm Hoàng | Phúc | 20/05/2003 | 21124CL1 | STC không đạt HK không đạt (62.50>50%) | Có HK dưới 1 | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
56 | 48 | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh | 21131L02 | Muenlath | Mot | 15/11/2001 | 21131BE2 | Sinh viên năm thứ nhất dưới 1.2 | Sinh viên năm thứ nhất dưới 1.2 | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
57 | 49 | Xây dựng | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 21149146 | Nguyễn | Mạnh | 23/09/2003 | 211492B | STC không đạt HK không đạt (60.00>50%) | STC còn nợ (26.00) | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
58 | 50 | Xây dựng | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 21149370 | Trần Nhật | Nam | 12/10/2003 | 21149CL3A | STC không đạt HK không đạt (69.23>50%) | STC không đạt HK không đạt (66.67>50%) | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
59 | 51 | Xây dựng | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 22149255 | Phan Thanh | Hòa | 10/08/2004 | 221492B | Học kỳ đầu (0.73) không đạt 0.8 | Có HK dưới 1 | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
60 | 52 | Xây dựng | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 22149135 | Vũ Trung | Nghĩa | 06/12/2004 | 22149CL2B | Học kỳ đầu (0.64) không đạt 0.8 | Có HK dưới 1 | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
61 | 53 | Xây dựng | Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng | 21135020 | Bùi Thanh | Quân | 24/01/2003 | 21135B | Có HK dưới 1 | Có HK dưới 1 | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
62 | 54 | Xây dựng | Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng | 22135034 | Nguyễn Minh | Quân | 30/03/2004 | 22135A | Sinh viên năm thứ nhất dưới 1.2 | Sinh viên năm thứ nhất dưới 1.2 | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
63 | 55 | Xây dựng | Kiến trúc nội thất | 22140049 | Phan Hồ Thanh | Thư | 27/07/2002 | 22140A | Học kỳ đầu (0.57) không đạt 0.8 | Có HK dưới 1 | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
64 | 56 | Xây dựng | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | 21127017 | Nguyễn Viết | Huy | 05/01/2003 | 21127B | Có HK dưới 1 | Có HK dưới 1 | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
65 | 57 | Xây dựng | Quản lý và vận hành hạ tầng | 22160014 | Vũ Đức | Hải | 15/11/2004 | 22160A | STC không đạt HK không đạt (64.71>50%) | Có HK dưới 1 | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
66 | 58 | Xây dựng | Quản lý xây dựng | 22155018 | Lê Thị Thùy | Dương | 01/06/2004 | 22155C | STC không đạt HK không đạt (63.16>50%) | Có HK dưới 1 | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
67 | 59 | Xây dựng | Quản lý xây dựng | 22155028 | Phan Thanh | Huy | 20/07/2004 | 22155C | STC không đạt HK không đạt (57.89>50%) | STC không đạt HK không đạt (59.26>50%) | ĐTBHK <1.0 | |||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||