| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp.HCM | |||||||||||||||||||||||||
2 | Phòng Kế hoạch Tài chính | |||||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH SINH VIÊN, HỌC VIÊN CHUYỂN TIỀN DỰ LỄ TỐT NGHIỆP 01/11 - 18/11/2024 HỢP LỆ | |||||||||||||||||||||||||
4 | Đơn vị: đồng | |||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH SINH VIÊN ĐH CQ CHUYỂN TIỀN THAM DỰ LỄ TỐT NGHIỆP THÁNG 12/2024 | |||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Mã SV | Họ và tên | Ngày Sinh | Khoa | Ngành | Lớp | Tháng Tốt nghiệp | Trạng Thái | |||||||||||||||||
7 | 1 | 19104046 | Bùi Nhật Tiến | 06/08/2001 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ thuật công nghiệp | 191040C | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
8 | 2 | 20125065 | Trịnh Hồng Thu Hương | 17/10/2002 | Kinh tế | Kế toán | 20125CL2 | 07/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
9 | 3 | 20146515 | Trần Minh Phi | 14/02/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 201461C | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
10 | 4 | 20146538 | Nguyễn Quốc Tiến | 20/03/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 201461C | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
11 | 5 | 20124255 | Lê Kim Hoàng | 17/12/2002 | Kinh tế | Quản lý công nghiệp | 20124CL1 | 07/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
12 | 6 | 20146117 | Trần Nguyễn Bảo Thái | 10/08/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 201462A | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
13 | 7 | 19146241 | Ninh Gia Phúc | 13/06/2001 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 19146CL5A | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
14 | 8 | 20124428 | Trần Ngọc Triều | 03/05/2002 | Kinh tế | Quản lý công nghiệp | 201241B | 07/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
15 | 9 | 18151065 | Lê Thành Đạt | 26/08/2000 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 18151CL1A | 07/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
16 | 10 | 20119033 | Phan Nhật Minh | 05/03/2002 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 20119CL2B | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
17 | 11 | 20154051 | Đỗ Thành Nhật | 19/04/2002 | Cơ Khí Động Lực | Năng lượng tái tạo | 20154C | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
18 | 12 | 20151561 | Huỳnh Trung Thành | 03/09/2002 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 201513B | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
19 | 13 | 19143238 | Trương Hồng Đức | 02/01/2001 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 191431A | 07/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
20 | 14 | 16143072 | Nguyễn Thanh Hoàng | 27/12/1998 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 16143CL4B | 07/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
21 | 15 | 20144388 | Bùi Văn Hiếu | 09/12/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 201442B | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
22 | 16 | 19146069 | Phan Quốc Thái | 18/09/2001 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 191461C | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
23 | 17 | 20146417 | Nguyễn Minh Tấn | 09/04/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 20146CL2B | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
24 | 18 | 19142326 | Nguyễn Thành Khang | 29/05/2001 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 191423A | 07/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
25 | 19 | 20132196 | Đặng Việt Đức | 02/05/2002 | Kinh tế | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 201321A | 07/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
26 | 20 | 20161167 | Huỳnh Mạnh Cường | 01/06/2002 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 20161CLVT2B | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
27 | 21 | 20149228 | Nguyễn Hữu Thắng | 21/01/2002 | Xây dựng | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 20149CL5A | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
28 | 22 | 20143388 | Nguyễn Khắc Thanh Thiết | 24/10/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 20143CL2B | 07/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
29 | 23 | 19143171 | Phan Nguyễn Nhật Tân | 19/03/2001 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 19143CL4B | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
30 | 24 | 19143178 | Khưu Lý Thống | 30/01/2001 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 19143CL4B | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
31 | 25 | 18143225 | Nguyễn Hữu Giang | 30/09/2000 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 181432A | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
32 | 26 | 20125208 | Nguyễn Thị Huỳnh Như | 12/05/2002 | Kinh tế | Kế toán | 201252A | 07/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
33 | 27 | 20119034 | Đặng Thanh Duy | 16/10/2002 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 20119CL3A | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
34 | 28 | 20116173 | Phạm Thị Thùy Gương | 23/06/2002 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ thực phẩm | 20116CL2A | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
35 | 29 | 20144262 | Trần Đăng Hùng | 14/05/2001 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 20144CL2B | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
36 | 30 | 20110422 | Nguyễn Minh Trí | 16/09/2002 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ thông tin | 20110CLA2 | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
37 | 31 | 20124037 | Nguyễn Kim Ngân | 10/08/2002 | Kinh tế | Quản lý công nghiệp | 20124CL5 | 07/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
38 | 32 | 19128024 | Nguyễn Đức Duy | 10/09/2001 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ kỹ thuật hóa học | 19128V | 07/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
39 | 33 | 20104017 | Trần Thị Ngọc Cảnh | 29/10/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ thuật công nghiệp | 20104A | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
40 | 34 | 20133098 | Nguyễn Văn Trường Tốt | 11/09/2002 | Công nghệ Thông tin | Kỹ thuật dữ liệu | 201331A | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
41 | 35 | 20144466 | Trần Phúc Thịnh | 04/07/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 201441B | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
42 | 36 | 20139091 | Đỗ Mạnh Thắng | 24/09/2002 | Điện - Điện tử | Hệ thống nhúng và IoT | 20139C | 07/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
43 | 37 | 20144344 | Nguyễn Thành Nam | 01/08/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 20144CL2A | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
44 | 38 | 19146350 | Nguyễn Đại Lộc | 18/10/2001 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 191461A | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
45 | 39 | 19146422 | Nguyễn Văn Tùng | 18/03/2000 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 191461B | 07/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
46 | 40 | 20146530 | Nguyễn Bá Vũ Thạch | 30/01/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 201462A | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
47 | 41 | 18125062 | Bùi Thị Thanh Quyên | 21/03/2000 | Kinh tế | Kế toán | 18125CL1A | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
48 | 42 | 20119063 | Nguyễn Quang Bình | 03/04/2002 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 201192B | 07/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
49 | 43 | 19145210 | Kim Thị Sô Ri Da | 02/05/2001 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 19145CL1B | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
50 | 44 | 19161063 | Vũ Thành Trung | 07/06/2001 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 19161CLA1 | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
51 | 45 | 20145618 | Võ Văn Thiên | 09/03/2002 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 20145CL5B | 07/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
52 | 46 | 20124151 | Nguyễn Thị Hoàng Mỹ | 01/09/2002 | Kinh tế | Quản lý công nghiệp | 201241B | 07/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
53 | 47 | 20146376 | Nguyễn Tuấn Nguyễn | 22/03/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 20146CL2B | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
54 | 48 | 20124091 | Nguyễn Thành Trung | 11/01/2002 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 20151CL2A | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
55 | 49 | 19145152 | Nguyễn Thành Luân | 01/05/2001 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 19145CLA4 | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
56 | 50 | 20110141 | Phạm Quỳnh Hương | 31/01/2002 | Công nghệ Thông tin | Công nghệ thông tin | 20110ST5 | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
57 | 51 | 20119385 | Phạm Văn Tuấn | 07/10/2002 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 201191A | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
58 | 52 | 20132066 | Trần Duy Anh | 15/08/2002 | Kinh tế | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 201322B | 07/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
59 | 53 | 19149303 | Đỗ Đăng Phong | 12/03/2001 | Xây dựng | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 191491C | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
60 | 54 | 20161177 | Lê Tiến Đạt | 27/01/2002 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 20161CLVT1A | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
61 | 55 | 20132168 | Nguyễn Ngọc Như Quỳnh | 29/11/2002 | Kinh tế | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 201321C | 07/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
62 | 56 | 20151408 | Nguyễn Đức Anh Quân | 20/05/2002 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 20151CL5B | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
63 | 57 | 20134005 | Huỳnh Vĩnh Phúc | 27/06/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Robot và trí tuệ nhân tạo | 20134A | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
64 | 58 | 20142528 | Trần An Lộc | 06/12/2002 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 201423A | 07/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
65 | 59 | 20151175 | Mai Công Khôi | 04/01/2002 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 201512A | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
66 | 60 | 18146101 | Phạm Trung Đông | 17/06/2000 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 18146CL5B | 07/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
67 | 61 | 20119127 | Nguyễn Hồng Đăng | 26/04/2002 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 20119CLA5 | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
68 | 62 | 20139035 | Nguyễn Minh Nhật | 09/04/2002 | Điện - Điện tử | Hệ thống nhúng và IoT | 20139A | 07/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
69 | 63 | 18146089 | Lê Thành Danh | 01/02/2000 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 18146CL6A | 07/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
70 | 64 | 20134027 | Nguyễn Quốc Việt | 12/10/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Robot và trí tuệ nhân tạo | 20134A | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
71 | 65 | 20109039 | Trần Kim Ngọc | 02/09/2002 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | 20109A | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
72 | 66 | 20146195 | Đoàn Nguyễn Hoàng | 12/07/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 201462A | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
73 | 67 | 20146371 | Nguyễn Phương Nam | 10/05/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 20146CL3B | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
74 | 68 | 20142619 | Lê Hoàng Vũ | 26/06/2002 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 201422A | 07/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
75 | 69 | 19124249 | Trần Ngọc Hương | 06/02/2001 | Kinh tế | Quản lý công nghiệp | 191241B | 04/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
76 | 70 | 20151512 | Phạm Công Lý | 08/04/2002 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 201513B | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
77 | 71 | 20151594 | Trần Ngọc Vũ | 13/02/2002 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 201511B | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
78 | 72 | 19144205 | Trần Minh Thuận | 16/03/2001 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 19144CL1A | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
79 | 73 | 20146487 | Đặng Thành Đạt | 30/08/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 201462C | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
80 | 74 | 20125223 | Nguyễn Thị Minh Thơ | 04/01/2002 | Kinh tế | Kế toán | 201251A | 07/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
81 | 75 | 18142028 | Phạm Nguyễn Minh Hùng | 04/12/2000 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 18142CLA4 | 01/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
82 | 76 | 20126097 | Trần Phương Duy | 28/05/2002 | Kinh tế | Thương mại điện tử | 201261A | 07/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
83 | 77 | 18142061 | Đoàn Minh Quân | 07/09/2000 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 18142CLA2 | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
84 | 78 | 18151101 | Trần Hữu Phát | 04/01/2000 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 18151CL3B | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
85 | 79 | 19950011 | Đặng Thị Ngọc Hân | 04/03/2001 | Ngoại ngữ | Sư phạm Tiếng Anh | 19950 | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
86 | 80 | 20126113 | Huỳnh Thị Mỹ Hậu | 09/07/2002 | Kinh tế | Thương mại điện tử | 201262B | 07/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
87 | 81 | 20131150 | Trần Minh Nhật Mạnh | 29/11/2002 | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh | 20131BE3 | 07/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
88 | 82 | 20151324 | Nguyễn Quốc Vinh | 03/01/2002 | Đào tạo quốc tế | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 20151CLA1 | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
89 | 83 | 20124378 | Nguyễn Thị Long | 01/07/2002 | Kinh tế | Quản lý công nghiệp | 201242A | 07/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
90 | 84 | 20145060 | Trương Văn Sĩ | 04/05/2002 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 20145CL5B | 07/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
91 | 85 | 20145042 | Vũ Đức Tâm | 07/01/2002 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 20145CL5A | 07/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
92 | 86 | 20116315 | Trần Minh Nhật | 14/10/2002 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ thực phẩm | 201160A | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
93 | 87 | 20151069 | Đoàn Kiến Trúc | 16/08/2002 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 20151CL4B | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
94 | 88 | 20144481 | Nguyễn Minh Trường | 06/10/2002 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Kỹ thuật công nghiệp | 20104C | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
95 | 89 | 19149002 | Trần Thị Thục Quanh | 13/08/2001 | Xây dựng | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 19149CL2A | 07/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
96 | 90 | 19145259 | Mai Hoàng Linh | 13/09/2001 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 19145CL4A | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
97 | 91 | 19143365 | Hứa Phan Hiếu | 20/02/2000 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 191433B | 07/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
98 | 92 | 20154043 | Võ Hà Minh Huy | 21/07/2002 | Cơ Khí Động Lực | Năng lượng tái tạo | 20154C | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
99 | 93 | 20119201 | Nguyễn Tất Bình | 11/10/2002 | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 20119CL4A | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||
100 | 94 | 20144428 | Võ Phương Nam | 01/02/2002 | Công nghệ Thông tin | Công nghệ thông tin | 20110CLST3 | 10/2024 | Tốt nghiệp | |||||||||||||||||