ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH SÁCH SINH VIÊN KHÔNG ĐƯỢC CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP DO CHƯA ĐĂNG KÝ XÉT TỐT NGHIỆP
-Hệ thống đăng ký xét tốt nghiệp sẽ mở từ 17h ngày 5/7/2024 đến 15h ngày 8/7/2024. Sau 15h ngày 8/7/2024 sinh viên không đăng ký xét tốt nghiệp coi như không đủ điều kiện tốt nghiệp đợt 4 tháng 7/2024.
- Sau khi đăng ký xét tốt nghiệp SV phải kiểm tra thông tin cá nhân trên trang online của mình nếu chưa đúng phải chủ động liên hệ phòng Tuyển sinh và Công tác Sinh viên để được điều chỉnh thông tin trước ngày 10/7/2024.
2
Mã SVHọ lótTên
Giới tính
Ngày sinhNơi sinhLớpNgànhKhoaKhóa
Tổng số tín chỉ tích lũy
Số tín chỉ tích lũy bắt buộc
Số tín chỉ tích lũy tự chọn
Điểm TB tích lũy
Tổng điểm tích luỹ 10
Tổng điểm tích luỹ 4
Điểm rèn luyện
Xếp loạiGhi chúĐăng ký xét TN
Danh hiệu
3
16125047Hồ Thị Bích NgânNữ01/06/1998Bà Rịa Vũng Tàu16125CLCKế toánKinh tếKhóa 2016156142146.716.712.65
Khá
Chưa đăng ký#REF!
4
16129005Lê Ngọc Trường Ân26/10/1997Bình Thuận16129Kỹ thuật y sinhĐiện - Điện tửKhóa 2016151138137.717.713.06
Khá
Chưa đăng ký#REF!
5
16143072Nguyễn Thanh Hoàng27/12/1998Tp.HCM16143CLCCông nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016158136226.996.992.77
Khá
Chưa đăng ký#REF!
6
16144016
Danh Minh Cường20/02/1998Kiên Giang16144CLCCông nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016156143137.137.132.83
Khá
Chưa đăng ký#REF!
7
16146200Trần Quang Thuận13/01/1998Xã Lạc Tấn, huyện Tân Trụ, tỉnh Long An16146CLCCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2016159143167.477.472.96
Khá
Chưa đăng ký#REF!
8
16150019Nguyễn Duy Lộc10/10/1998Hà Nam16150CLCCông nghệ kỹ thuật môi trườngCông nghệ Hóa học và Thực phẩmKhóa 2016160150107.247.242.87
Khá
Chưa đăng ký#REF!
9
17110241Ngô Thị TrangNữ10/10/1999Hải Phòng17110CLSTCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2017155140157.477.472.95
Khá
Chưa đăng ký#REF!
10
17132050Nguyễn Hồng Sơn11/03/1999An Giang17132Logistics và quản lý chuỗi cung ứngKinh tếKhóa 2017153137167.617.613.02
Khá
Chưa đăng ký#REF!
11
17141182Nguyễn Văn Hậu02/05/1999Quảng Ngãi17141DT
Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông
Điện - Điện tửKhóa 2017152135176.886.882.73
Khá
Nợ HPChưa đăng ký#REF!
12
17144004
Giang Minh Đức30/06/1999Lâm Đồng17144CLACông nghệ kỹ thuật cơ khíĐào tạo quốc tếKhóa 201715415317.437.432.95
Khá
Chưa đăng ký#REF!
13
17144021
Nguyễn Thành Nam27/10/1999Lâm Đồng17144CLACông nghệ kỹ thuật cơ khíĐào tạo quốc tếKhóa 2017158138206.846.842.71
Khá
Chưa đăng ký#REF!
14
17144033
Vũ Đức Trọng16/12/1999Nam Định17144CLACông nghệ kỹ thuật cơ khíĐào tạo quốc tếKhóa 201715615517.487.482.96
Khá
Chưa đăng ký#REF!
15
17149123Phạm Duy Nhật23/03/1999Bình Định17149CLCCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựngXây dựngKhóa 201715714896.706.702.66
Khá
Chưa đăng ký#REF!
16
18109142Trần Thị Quỳnh NhưNữ29/11/2000Phú Yên18109Công nghệ mayThời trang và Du lịchKhóa 2018131105267.447.442.95
Khá
Chưa đăng ký#REF!
17
18109033Huỳnh Thị Thu HươngNữ17/10/2000Quảng Ngãi18109CLCCông nghệ mayThời trang và Du lịchKhóa 2018147127207.877.873.11
Khá
Chưa đăng ký#REF!
18
18109045Mông Thị Nữ09/02/2000Cao Bằng18109CLCCông nghệ mayThời trang và Du lịchKhóa 2018147127207.967.963.15
Khá
Chưa đăng ký#REF!
19
18109066Nguyễn Thị Diễm QuỳnhNữ18/03/2000Nam Định18109CLCCông nghệ mayThời trang và Du lịchKhóa 2018147127207.827.823.10
Khá
Chưa đăng ký#REF!
20
18110307Phan Duy Khoa05/04/2000Đăk Lăk18110STCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2018132108247.417.412.94
Khá
Chưa đăng ký#REF!
21
18116112Võ Thanh ThảoNữ20/03/2000Tiền Giang18116CLCCông nghệ thực phẩmCông nghệ Hóa học và Thực phẩmKhóa 201814113927.247.242.86
Khá
Chưa đăng ký#REF!
22
18119049Đỗ Quang Vinh Trường30/04/2000Đồng Nai18119CLACông nghệ kỹ thuật máy tínhĐào tạo quốc tếKhóa 2018145128176.926.922.74
Khá
Chưa đăng ký#REF!
23
18119108Trần Hồng Phương27/02/2000Đăk Lăk18119CLCCông nghệ kỹ thuật máy tínhĐiện - Điện tửKhóa 2018141128137.037.032.78
Khá
Chưa đăng ký#REF!
24
18121013Trần Thị Kim KhánhNữ02/09/2000TP. Hồ Chí Minh18121Kỹ thuật nữ côngThời trang và Du lịchKhóa 2018132122107.937.933.14
Khá
Chưa đăng ký#REF!
25
18131047
Nguyễn Trúc Quỳnh
HươngNữ31/07/2000Đồng Nai18131BENgôn ngữ AnhNgoại ngữKhóa 2018131113187.357.352.91
Khá
Chưa đăng ký#REF!
26
18142061Đoàn Minh Quân07/09/2000Tiền Giang18142CLACông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐào tạo quốc tếKhóa 2018140126147.227.222.87
Khá
Chưa đăng ký#REF!
27
18142079Nguyễn Đức An23/10/2000Bến Tre18142CLCCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiện - Điện tửKhóa 2018141122197.427.422.93
Khá
Chưa đăng ký#REF!
28
18143247
Ngô Hữu Hưng03/10/2000Đăk Lăk18143Công nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2018132109237.897.893.13
Khá
Chưa đăng ký#REF!
29
18143298Trương Hoàng Phúc30/03/2000Bà Rịa - Vũng Tàu18143Công nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 201813498367.007.002.77
Khá
Chưa đăng ký#REF!
30
18145384
Võ Phong Kỳ30/09/2000Phú Yên18145Công nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động LựcKhóa 2018132111216.946.942.74
Khá
Chưa đăng ký#REF!
31
18145502Từ Xuân Thuận18/04/1998Ninh Thuận18145Công nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động LựcKhóa 2018136108287.317.312.89
Khá
Chưa đăng ký#REF!
32
18145039Nguyễn Tài Lộc03/01/2000Bạc Liêu18145CLACông nghệ kỹ thuật ô tôĐào tạo quốc tếKhóa 2018142125177.127.122.82
Khá
Chưa đăng ký#REF!
33
18145063Nguyễn Phúc Thịnh11/03/1999TP. Hồ Chí Minh18145CLACông nghệ kỹ thuật ô tôĐào tạo quốc tếKhóa 2018140119217.067.062.80
Khá
Chưa đăng ký#REF!
34
18146285Trần Tiến Đạt25/11/2000Quảng Ngãi18146Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2018134111237.757.753.07
Khá
Chưa đăng ký#REF!
35
18146287Bùi Vĩnh Hồng Đức22/04/2000Kon Tum18146Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2018134107277.487.482.96
Khá
Chưa đăng ký#REF!
36
18146371Nguyễn Minh Thành08/01/2000Bến Tre18146Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2018134111237.877.873.12
Khá
Chưa đăng ký#REF!
37
18146022Nguyễn Anh Huy01/05/2000TP. Hồ Chí Minh18146CLACông nghệ kỹ thuật cơ điện tửĐào tạo quốc tếKhóa 2018139123167.407.402.93
Khá
Chưa đăng ký#REF!
38
18146034
Lê Nguyễn Anh Khoa01/06/2000Quảng Ngãi18146CLACông nghệ kỹ thuật cơ điện tửĐào tạo quốc tếKhóa 2018139124157.307.302.89
Khá
Chưa đăng ký#REF!
39
18146098Nguyễn Tấn Đạt23/06/2000TP. Hồ Chí Minh18146CLCCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2018146131157.937.933.14
Khá
Nợ HPChưa đăng ký#REF!
40
18149320Phan Thị ThỏaNữ20/10/2000Phú Yên18149Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựngXây dựngKhóa 2018132122107.197.192.84
Khá
Chưa đăng ký#REF!
41
18149017Nguyễn Quốc Khánh05/02/2000Bình Thuận18149CLACông nghệ kỹ thuật công trình xây dựngĐào tạo quốc tếKhóa 2018143133107.617.613.01
Khá
Chưa đăng ký#REF!
42
18149149
Phạm Thế Phương24/01/2000Tiền Giang18149CLCCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựngXây dựngKhóa 2018144134106.576.572.60
Khá
Chưa đăng ký#REF!
43
18143328Nguyễn Duy Thuận12/07/2000Thanh Hóa18149CLCCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựngXây dựngKhóa 2018142128146.676.672.64
Khá
Chưa đăng ký#REF!
44
18155012Bùi Minh Đức16/12/2000TP. Hồ Chí Minh18155Quản lý xây dựngXây dựngKhóa 2018131115166.576.572.60
Khá
Chưa đăng ký#REF!
45
18158163Nguyễn Thị Thanh ThúyNữ04/11/2000Phú Yên18158Công nghệ kỹ thuật InIn và Truyền thôngKhóa 2018131107247.357.352.91
Khá
Chưa đăng ký#REF!
46
18161021Nguyễn Huy Long20/10/2000TP. Hồ Chí Minh18161CLACông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngĐào tạo quốc tếKhóa 2018147134137.007.002.77
Khá
Chưa đăng ký#REF!
47
18161297Nguyễn Quang Trường12/06/2000TP. Hồ Chí Minh18161DTCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thôngĐiện - Điện tửKhóa 2018132114186.986.982.77
Khá
Chưa đăng ký#REF!
48
19109053Nguyễn Thị Thanh NgaNữ16/09/2001Thanh Hóa19109CLCCông nghệ mayThời trang và Du lịchKhóa 2019150110407.587.582.99
Khá
Nợ HPChưa đăng ký#REF!
49
19109089Nguyễn Thị Thanh Nữ01/04/2001Bà Rịa - Vũng Tàu19109CLCCông nghệ mayThời trang và Du lịchKhóa 2019150110407.557.552.98
Khá
Chưa đăng ký#REF!
50
19110075Vũ Tiến Đạt09/02/2001Đồng Nai19110CLACông nghệ thông tinĐào tạo quốc tếKhóa 2019150131197.037.032.78
Khá
Nợ HPChưa đăng ký#REF!
51
19110053Trần Phương Nam28/12/2001Đồng Tháp19110CLACông nghệ thông tinĐào tạo quốc tếKhóa 2019171123486.946.942.74
Khá
Chưa đăng ký#REF!
52
19110147Phạm Hoàng Phúc30/04/2001TP. Hồ Chí Minh19110CLACông nghệ thông tinĐào tạo quốc tếKhóa 2019150131197.417.412.93
Khá
Chưa đăng ký#REF!
53
19110056Đặng Văn Thông26/12/2001Bình Thuận19110CLACông nghệ thông tinĐào tạo quốc tếKhóa 2019150131197.767.763.08
Khá
Chưa đăng ký#REF!
54
19110282Võ Phát Tài22/09/2001Tiền Giang19110CLSTCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2019150126247.297.292.88
Khá
Chưa đăng ký#REF!
55
19110472Dương Văn Ngọc Tín24/12/2001Bình Định19110STCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2019150128227.657.653.04
Khá
Chưa đăng ký#REF!
56
19110503Trần Hữu Khánh VyNữ18/08/2001Gia Lai19110STCông nghệ thông tinCông nghệ Thông tinKhóa 2019150128227.957.953.15
Khá
Chưa đăng ký#REF!
57
19116163Trương Thùy DươngNữ27/08/2001Trà Vinh19116Công nghệ thực phẩmCông nghệ Hóa học và Thực phẩmKhóa 201915414777.267.262.87
Khá
Chưa đăng ký#REF!
58
19119213Trần Ngọc Quý10/10/2001Nam Định19119Công nghệ kỹ thuật máy tínhĐiện - Điện tửKhóa 2019150137137.307.302.90
Khá
Chưa đăng ký#REF!
59
19119217Đoàn Huy Tài20/01/2001Quảng Nam19119Công nghệ kỹ thuật máy tínhĐiện - Điện tửKhóa 2019150137137.407.402.93
Khá
Nợ HPChưa đăng ký#REF!
60
19119228Hoàng Đình Trí06/01/2001Lâm Đồng19119Công nghệ kỹ thuật máy tínhĐiện - Điện tửKhóa 2019150137136.816.812.70
Khá
Chưa đăng ký#REF!
61
19119138Vũ Duy Thức02/01/2000Đồng Nai19119CLCCông nghệ kỹ thuật máy tínhĐiện - Điện tửKhóa 2019150137137.347.342.91
Khá
Chưa đăng ký#REF!
62
19124306Trịnh Huy Quân14/01/1999Quảng Nam - Đà Nẵng19124Quản lý công nghiệpKinh tếKhóa 2019125109167.047.042.78
Khá
Chưa đăng ký#REF!
63
19124328Huỳnh Lê Phụng TiênNữ09/10/2001Tây Ninh19124Quản lý công nghiệpKinh tếKhóa 2019125109167.707.703.04
Khá
Chưa đăng ký#REF!
64
19124018Huỳnh Thị Mỹ AnhNữ18/08/2001Tiền Giang19124CLCQuản lý công nghiệpKinh tếKhóa 2019140124167.577.572.99
Khá
Chưa đăng ký#REF!
65
19124093Võ Thị Cẩm GiangNữ31/07/2001Bà Rịa - Vũng Tàu19124CLCQuản lý công nghiệpKinh tếKhóa 2019134118168.048.043.18
Giỏi
Chưa đăng ký#REF!
66
19124187Trịnh Huỳnh Thu ThảoNữ26/08/2001Bình Phước19124CLCQuản lý công nghiệpKinh tếKhóa 2019134118167.977.973.16
Khá
Chưa đăng ký#REF!
67
19125230Nguyễn Huỳnh Như TiềnNữ26/06/2001Bà Rịa - Vũng Tàu19125Kế toánKinh tếKhóa 2019127111167.307.302.88
Khá
Chưa đăng ký#REF!
68
19125231Nguyễn Thị Hồng TiếnNữ22/09/2001Long An19125Kế toánKinh tếKhóa 2019125111147.867.863.11
Khá
Chưa đăng ký#REF!
69
19125092Trần Thị Tố QuyênNữ08/10/2000Kiên Giang19125CLCKế toánKinh tếKhóa 2019140126148.318.313.29
Giỏi
Chưa đăng ký#REF!
70
19125119Trần Thị Huỳnh TrâmNữ06/11/2001Bình Định19125CLCKế toánKinh tếKhóa 2019134120147.617.613.01
Khá
Chưa đăng ký#REF!
71
19126106Lê Hà Minh ThưNữ16/06/2001An Giang19126Thương mại điện tửKinh tếKhóa 2019126114128.078.073.20
Giỏi
Chưa đăng ký#REF!
72
19126124Lê Thanh Tùng01/01/2001Kon Tum19126Thương mại điện tửKinh tếKhóa 2019128114147.637.633.01
Khá
Chưa đăng ký#REF!
73
19126139Đào Thế Vinh20/02/2001Phú Yên19126Thương mại điện tửKinh tếKhóa 2019126114127.867.863.11
Khá
Chưa đăng ký#REF!
74
19128067Nguyễn Ngọc Sơn02/12/2001Long An19128HCông nghệ kỹ thuật hóa họcCông nghệ Hóa học và Thực phẩmKhóa 2019150134167.607.603.01
Khá
Chưa đăng ký#REF!
75
19128099Phạm Thị Ngọc UyênNữ14/11/2000Đăk Lăk19128HCông nghệ kỹ thuật hóa họcCông nghệ Hóa học và Thực phẩmKhóa 2019150134167.547.542.99
Khá
Chưa đăng ký#REF!
76
19130045Trần Hoàng Tân12/02/2001Tiền Giang19130SEMICông nghệ vật liệuKhoa học ứng dụngKhóa 201915014197.287.282.88
Khá
Chưa đăng ký#REF!
77
19131118Trần Ngô Phúc Sơn17/10/2001Đồng Nai19131BENgôn ngữ AnhNgoại ngữKhóa 2019132108248.108.103.21
Giỏi
Chưa đăng ký#REF!
78
19132095Nguyễn Thanh Tài13/01/2001Vĩnh Long19132Logistics và quản lý chuỗi cung ứngKinh tếKhóa 2019125109167.767.763.07
Khá
Chưa đăng ký#REF!
79
19135024Nguyễn Khoa Nguyên02/03/2001Đồng Nai19135Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựngXây dựngKhóa 2019150136147.457.452.95
Khá
Chưa đăng ký#REF!
80
19136021Mai Phương Hồng HạnhNữ04/12/2001TP. Hồ Chí Minh19136Kinh doanh quốc tếKinh tếKhóa 2019126111157.587.583.00
Khá
Chưa đăng ký#REF!
81
19142384
Đinh Văn Thịnh12/10/2001Phú Yên19142Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiện - Điện tửKhóa 2019152132206.846.842.70
Khá
Chưa đăng ký#REF!
82
19142418
Trần Quang Vinh07/04/2001Phú Yên19142Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiện - Điện tửKhóa 2019152132207.377.372.92
Khá
Chưa đăng ký#REF!
83
19142075Bùi Hoài Nam15/10/2001Long An19142CLACông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐào tạo quốc tếKhóa 2019150129217.267.262.87
Khá
Chưa đăng ký#REF!
84
19142168Nguyễn Bảo Hưng22/12/2001Đồng Nai19142CLCCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiện - Điện tửKhóa 2019153134197.397.392.93
Khá
Chưa đăng ký#REF!
85
19142209Trần La Phát17/06/2001TP. Hồ Chí Minh19142CLCCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiện - Điện tửKhóa 2019151134177.057.052.79
Khá
Chưa đăng ký#REF!
86
19142228Lê Công Tạo14/07/2001Hà Nội19142CLCCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiện - Điện tửKhóa 2019153134197.097.092.81
Khá
Chưa đăng ký#REF!
87
19142229Bùi Nguyễn Hiếu Tâm20/06/2001Bến Tre19142CLCCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiện - Điện tửKhóa 2019153134196.846.842.71
Khá
Chưa đăng ký#REF!
88
19143106Võ Tín Đạt22/06/2001Quảng Nam19143CLCCông nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2019150128227.577.573.00
Khá
Chưa đăng ký#REF!
89
19147068Phan Trung Đức03/08/2001Bình Phước19143CLCCông nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2019150128227.297.292.89
Khá
Chưa đăng ký#REF!
90
19143127Nguyễn Đức Khải19/10/2001Hà Giang19143CLCCông nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2019150124267.127.122.82
Khá
Chưa đăng ký#REF!
91
19144210
Trương Thiên Triều06/04/2001Bến Tre19144CLCCông nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2019151124277.267.262.88
Khá
Chưa đăng ký#REF!
92
19145106Đoàn Chí Bằng17/10/2001Tiền Giang19145Công nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động LựcKhóa 2019150119317.227.222.86
Khá
Chưa đăng ký#REF!
93
19145430
Cao Vĩnh Nguyên20/01/2001Tiền Giang19145Công nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động LựcKhóa 2019150122288.098.093.21
Giỏi
Chưa đăng ký#REF!
94
19145090Trần Hải Đăng16/10/2001TP. Hồ Chí Minh19145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động LựcKhóa 2019150123277.457.452.95
Khá
Chưa đăng ký#REF!
95
19145229Lao Cảnh Hiếu14/03/2001TP. Hồ Chí Minh19145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động LựcKhóa 2019150124266.976.972.76
Khá
Chưa đăng ký#REF!
96
19145047
Trần Nhật Thanh Huy25/08/2001TP. Hồ Chí Minh19145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động LựcKhóa 2019150126247.607.603.00
Khá
Chưa đăng ký#REF!
97
19145261Hoàng Văn Long04/03/2001Hà Nội19145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động LựcKhóa 2019150126247.497.492.96
Khá
Chưa đăng ký#REF!
98
19145293Phạm Long Phúc20/01/2001Quảng Ngãi19145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động LựcKhóa 2019150126247.727.723.07
Khá
Chưa đăng ký#REF!
99
19146314
Đinh Thái Duy20/11/2001Phú Yên19146Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2019150134167.467.462.96
Khá
Chưa đăng ký#REF!
100
19146333Đoàn Đức Hiếu02/02/2001Thừa Thiên Huế19146Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửCơ Khí Chế Tạo MáyKhóa 2019150134168.188.183.25
Giỏi
Chưa đăng ký#REF!