| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN KHÔNG ĐƯỢC CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP DO CHƯA ĐĂNG KÝ XÉT TỐT NGHIỆP -Hệ thống đăng ký xét tốt nghiệp sẽ mở từ 17h ngày 5/7/2024 đến 15h ngày 8/7/2024. Sau 15h ngày 8/7/2024 sinh viên không đăng ký xét tốt nghiệp coi như không đủ điều kiện tốt nghiệp đợt 4 tháng 7/2024. - Sau khi đăng ký xét tốt nghiệp SV phải kiểm tra thông tin cá nhân trên trang online của mình nếu chưa đúng phải chủ động liên hệ phòng Tuyển sinh và Công tác Sinh viên để được điều chỉnh thông tin trước ngày 10/7/2024. | ||||||||||||||||||||||||||
2 | Mã SV | Họ lót | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Lớp | Ngành | Khoa | Khóa | Tổng số tín chỉ tích lũy | Số tín chỉ tích lũy bắt buộc | Số tín chỉ tích lũy tự chọn | Điểm TB tích lũy | Tổng điểm tích luỹ 10 | Tổng điểm tích luỹ 4 | Điểm rèn luyện | Xếp loại | Ghi chú | Đăng ký xét TN | Danh hiệu | ||||||
3 | 16125047 | Hồ Thị Bích | Ngân | Nữ | 01/06/1998 | Bà Rịa Vũng Tàu | 16125CLC | Kế toán | Kinh tế | Khóa 2016 | 156 | 142 | 14 | 6.71 | 6.71 | 2.65 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | ||||||||
4 | 16129005 | Lê Ngọc Trường | Ân | 26/10/1997 | Bình Thuận | 16129 | Kỹ thuật y sinh | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 151 | 138 | 13 | 7.71 | 7.71 | 3.06 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
5 | 16143072 | Nguyễn Thanh | Hoàng | 27/12/1998 | Tp.HCM | 16143CLC | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 158 | 136 | 22 | 6.99 | 6.99 | 2.77 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
6 | 16144016 | Danh Minh | Cường | 20/02/1998 | Kiên Giang | 16144CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 156 | 143 | 13 | 7.13 | 7.13 | 2.83 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
7 | 16146200 | Trần Quang | Thuận | 13/01/1998 | Xã Lạc Tấn, huyện Tân Trụ, tỉnh Long An | 16146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 159 | 143 | 16 | 7.47 | 7.47 | 2.96 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
8 | 16150019 | Nguyễn Duy | Lộc | 10/10/1998 | Hà Nam | 16150CLC | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2016 | 160 | 150 | 10 | 7.24 | 7.24 | 2.87 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
9 | 17110241 | Ngô Thị | Trang | Nữ | 10/10/1999 | Hải Phòng | 17110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2017 | 155 | 140 | 15 | 7.47 | 7.47 | 2.95 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | ||||||||
10 | 17132050 | Nguyễn Hồng | Sơn | 11/03/1999 | An Giang | 17132 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Kinh tế | Khóa 2017 | 153 | 137 | 16 | 7.61 | 7.61 | 3.02 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
11 | 17141182 | Nguyễn Văn | Hậu | 02/05/1999 | Quảng Ngãi | 17141DT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 152 | 135 | 17 | 6.88 | 6.88 | 2.73 | Khá | Nợ HP | Chưa đăng ký | #REF! | ||||||||
12 | 17144004 | Giang Minh | Đức | 30/06/1999 | Lâm Đồng | 17144CLA | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 154 | 153 | 1 | 7.43 | 7.43 | 2.95 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
13 | 17144021 | Nguyễn Thành | Nam | 27/10/1999 | Lâm Đồng | 17144CLA | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 158 | 138 | 20 | 6.84 | 6.84 | 2.71 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
14 | 17144033 | Vũ Đức | Trọng | 16/12/1999 | Nam Định | 17144CLA | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 156 | 155 | 1 | 7.48 | 7.48 | 2.96 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
15 | 17149123 | Phạm Duy | Nhật | 23/03/1999 | Bình Định | 17149CLC | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2017 | 157 | 148 | 9 | 6.70 | 6.70 | 2.66 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
16 | 18109142 | Trần Thị Quỳnh | Như | Nữ | 29/11/2000 | Phú Yên | 18109 | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2018 | 131 | 105 | 26 | 7.44 | 7.44 | 2.95 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | ||||||||
17 | 18109033 | Huỳnh Thị Thu | Hương | Nữ | 17/10/2000 | Quảng Ngãi | 18109CLC | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2018 | 147 | 127 | 20 | 7.87 | 7.87 | 3.11 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | ||||||||
18 | 18109045 | Mông Thị | Mơ | Nữ | 09/02/2000 | Cao Bằng | 18109CLC | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2018 | 147 | 127 | 20 | 7.96 | 7.96 | 3.15 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | ||||||||
19 | 18109066 | Nguyễn Thị Diễm | Quỳnh | Nữ | 18/03/2000 | Nam Định | 18109CLC | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2018 | 147 | 127 | 20 | 7.82 | 7.82 | 3.10 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | ||||||||
20 | 18110307 | Phan Duy | Khoa | 05/04/2000 | Đăk Lăk | 18110ST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2018 | 132 | 108 | 24 | 7.41 | 7.41 | 2.94 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
21 | 18116112 | Võ Thanh | Thảo | Nữ | 20/03/2000 | Tiền Giang | 18116CLC | Công nghệ thực phẩm | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2018 | 141 | 139 | 2 | 7.24 | 7.24 | 2.86 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | ||||||||
22 | 18119049 | Đỗ Quang Vinh | Trường | 30/04/2000 | Đồng Nai | 18119CLA | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Đào tạo quốc tế | Khóa 2018 | 145 | 128 | 17 | 6.92 | 6.92 | 2.74 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
23 | 18119108 | Trần Hồng | Phương | 27/02/2000 | Đăk Lăk | 18119CLC | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2018 | 141 | 128 | 13 | 7.03 | 7.03 | 2.78 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
24 | 18121013 | Trần Thị Kim | Khánh | Nữ | 02/09/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18121 | Kỹ thuật nữ công | Thời trang và Du lịch | Khóa 2018 | 132 | 122 | 10 | 7.93 | 7.93 | 3.14 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | ||||||||
25 | 18131047 | Nguyễn Trúc Quỳnh | Hương | Nữ | 31/07/2000 | Đồng Nai | 18131BE | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2018 | 131 | 113 | 18 | 7.35 | 7.35 | 2.91 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | ||||||||
26 | 18142061 | Đoàn Minh | Quân | 07/09/2000 | Tiền Giang | 18142CLA | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2018 | 140 | 126 | 14 | 7.22 | 7.22 | 2.87 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
27 | 18142079 | Nguyễn Đức | An | 23/10/2000 | Bến Tre | 18142CLC | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2018 | 141 | 122 | 19 | 7.42 | 7.42 | 2.93 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
28 | 18143247 | Ngô Hữu | Hưng | 03/10/2000 | Đăk Lăk | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 132 | 109 | 23 | 7.89 | 7.89 | 3.13 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
29 | 18143298 | Trương Hoàng | Phúc | 30/03/2000 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 134 | 98 | 36 | 7.00 | 7.00 | 2.77 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
30 | 18145384 | Võ Phong | Kỳ | 30/09/2000 | Phú Yên | 18145 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2018 | 132 | 111 | 21 | 6.94 | 6.94 | 2.74 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
31 | 18145502 | Từ Xuân | Thuận | 18/04/1998 | Ninh Thuận | 18145 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2018 | 136 | 108 | 28 | 7.31 | 7.31 | 2.89 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
32 | 18145039 | Nguyễn Tài | Lộc | 03/01/2000 | Bạc Liêu | 18145CLA | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đào tạo quốc tế | Khóa 2018 | 142 | 125 | 17 | 7.12 | 7.12 | 2.82 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
33 | 18145063 | Nguyễn Phúc | Thịnh | 11/03/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 18145CLA | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đào tạo quốc tế | Khóa 2018 | 140 | 119 | 21 | 7.06 | 7.06 | 2.80 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
34 | 18146285 | Trần Tiến | Đạt | 25/11/2000 | Quảng Ngãi | 18146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 134 | 111 | 23 | 7.75 | 7.75 | 3.07 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
35 | 18146287 | Bùi Vĩnh Hồng | Đức | 22/04/2000 | Kon Tum | 18146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 134 | 107 | 27 | 7.48 | 7.48 | 2.96 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
36 | 18146371 | Nguyễn Minh | Thành | 08/01/2000 | Bến Tre | 18146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 134 | 111 | 23 | 7.87 | 7.87 | 3.12 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
37 | 18146022 | Nguyễn Anh | Huy | 01/05/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18146CLA | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2018 | 139 | 123 | 16 | 7.40 | 7.40 | 2.93 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
38 | 18146034 | Lê Nguyễn Anh | Khoa | 01/06/2000 | Quảng Ngãi | 18146CLA | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2018 | 139 | 124 | 15 | 7.30 | 7.30 | 2.89 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
39 | 18146098 | Nguyễn Tấn | Đạt | 23/06/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 146 | 131 | 15 | 7.93 | 7.93 | 3.14 | Khá | Nợ HP | Chưa đăng ký | #REF! | ||||||||
40 | 18149320 | Phan Thị | Thỏa | Nữ | 20/10/2000 | Phú Yên | 18149 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2018 | 132 | 122 | 10 | 7.19 | 7.19 | 2.84 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | ||||||||
41 | 18149017 | Nguyễn Quốc | Khánh | 05/02/2000 | Bình Thuận | 18149CLA | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Đào tạo quốc tế | Khóa 2018 | 143 | 133 | 10 | 7.61 | 7.61 | 3.01 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
42 | 18149149 | Phạm Thế | Phương | 24/01/2000 | Tiền Giang | 18149CLC | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2018 | 144 | 134 | 10 | 6.57 | 6.57 | 2.60 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
43 | 18143328 | Nguyễn Duy | Thuận | 12/07/2000 | Thanh Hóa | 18149CLC | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2018 | 142 | 128 | 14 | 6.67 | 6.67 | 2.64 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
44 | 18155012 | Bùi Minh | Đức | 16/12/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18155 | Quản lý xây dựng | Xây dựng | Khóa 2018 | 131 | 115 | 16 | 6.57 | 6.57 | 2.60 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
45 | 18158163 | Nguyễn Thị Thanh | Thúy | Nữ | 04/11/2000 | Phú Yên | 18158 | Công nghệ kỹ thuật In | In và Truyền thông | Khóa 2018 | 131 | 107 | 24 | 7.35 | 7.35 | 2.91 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | ||||||||
46 | 18161021 | Nguyễn Huy | Long | 20/10/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18161CLA | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Đào tạo quốc tế | Khóa 2018 | 147 | 134 | 13 | 7.00 | 7.00 | 2.77 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
47 | 18161297 | Nguyễn Quang | Trường | 12/06/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18161DT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Điện - Điện tử | Khóa 2018 | 132 | 114 | 18 | 6.98 | 6.98 | 2.77 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
48 | 19109053 | Nguyễn Thị Thanh | Nga | Nữ | 16/09/2001 | Thanh Hóa | 19109CLC | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2019 | 150 | 110 | 40 | 7.58 | 7.58 | 2.99 | Khá | Nợ HP | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||
49 | 19109089 | Nguyễn Thị Thanh | Tú | Nữ | 01/04/2001 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 19109CLC | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2019 | 150 | 110 | 40 | 7.55 | 7.55 | 2.98 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | ||||||||
50 | 19110075 | Vũ Tiến | Đạt | 09/02/2001 | Đồng Nai | 19110CLA | Công nghệ thông tin | Đào tạo quốc tế | Khóa 2019 | 150 | 131 | 19 | 7.03 | 7.03 | 2.78 | Khá | Nợ HP | Chưa đăng ký | #REF! | ||||||||
51 | 19110053 | Trần Phương | Nam | 28/12/2001 | Đồng Tháp | 19110CLA | Công nghệ thông tin | Đào tạo quốc tế | Khóa 2019 | 171 | 123 | 48 | 6.94 | 6.94 | 2.74 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
52 | 19110147 | Phạm Hoàng | Phúc | 30/04/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19110CLA | Công nghệ thông tin | Đào tạo quốc tế | Khóa 2019 | 150 | 131 | 19 | 7.41 | 7.41 | 2.93 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
53 | 19110056 | Đặng Văn | Thông | 26/12/2001 | Bình Thuận | 19110CLA | Công nghệ thông tin | Đào tạo quốc tế | Khóa 2019 | 150 | 131 | 19 | 7.76 | 7.76 | 3.08 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
54 | 19110282 | Võ Phát | Tài | 22/09/2001 | Tiền Giang | 19110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2019 | 150 | 126 | 24 | 7.29 | 7.29 | 2.88 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
55 | 19110472 | Dương Văn Ngọc | Tín | 24/12/2001 | Bình Định | 19110ST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2019 | 150 | 128 | 22 | 7.65 | 7.65 | 3.04 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
56 | 19110503 | Trần Hữu Khánh | Vy | Nữ | 18/08/2001 | Gia Lai | 19110ST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2019 | 150 | 128 | 22 | 7.95 | 7.95 | 3.15 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | ||||||||
57 | 19116163 | Trương Thùy | Dương | Nữ | 27/08/2001 | Trà Vinh | 19116 | Công nghệ thực phẩm | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2019 | 154 | 147 | 7 | 7.26 | 7.26 | 2.87 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | ||||||||
58 | 19119213 | Trần Ngọc | Quý | 10/10/2001 | Nam Định | 19119 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2019 | 150 | 137 | 13 | 7.30 | 7.30 | 2.90 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
59 | 19119217 | Đoàn Huy | Tài | 20/01/2001 | Quảng Nam | 19119 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2019 | 150 | 137 | 13 | 7.40 | 7.40 | 2.93 | Khá | Nợ HP | Chưa đăng ký | #REF! | ||||||||
60 | 19119228 | Hoàng Đình | Trí | 06/01/2001 | Lâm Đồng | 19119 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2019 | 150 | 137 | 13 | 6.81 | 6.81 | 2.70 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
61 | 19119138 | Vũ Duy | Thức | 02/01/2000 | Đồng Nai | 19119CLC | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2019 | 150 | 137 | 13 | 7.34 | 7.34 | 2.91 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
62 | 19124306 | Trịnh Huy | Quân | 14/01/1999 | Quảng Nam - Đà Nẵng | 19124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 109 | 16 | 7.04 | 7.04 | 2.78 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
63 | 19124328 | Huỳnh Lê Phụng | Tiên | Nữ | 09/10/2001 | Tây Ninh | 19124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 109 | 16 | 7.70 | 7.70 | 3.04 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | ||||||||
64 | 19124018 | Huỳnh Thị Mỹ | Anh | Nữ | 18/08/2001 | Tiền Giang | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 140 | 124 | 16 | 7.57 | 7.57 | 2.99 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | ||||||||
65 | 19124093 | Võ Thị Cẩm | Giang | Nữ | 31/07/2001 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 134 | 118 | 16 | 8.04 | 8.04 | 3.18 | Giỏi | Chưa đăng ký | #REF! | ||||||||
66 | 19124187 | Trịnh Huỳnh Thu | Thảo | Nữ | 26/08/2001 | Bình Phước | 19124CLC | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 134 | 118 | 16 | 7.97 | 7.97 | 3.16 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | ||||||||
67 | 19125230 | Nguyễn Huỳnh Như | Tiền | Nữ | 26/06/2001 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 19125 | Kế toán | Kinh tế | Khóa 2019 | 127 | 111 | 16 | 7.30 | 7.30 | 2.88 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | ||||||||
68 | 19125231 | Nguyễn Thị Hồng | Tiến | Nữ | 22/09/2001 | Long An | 19125 | Kế toán | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 111 | 14 | 7.86 | 7.86 | 3.11 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | ||||||||
69 | 19125092 | Trần Thị Tố | Quyên | Nữ | 08/10/2000 | Kiên Giang | 19125CLC | Kế toán | Kinh tế | Khóa 2019 | 140 | 126 | 14 | 8.31 | 8.31 | 3.29 | Giỏi | Chưa đăng ký | #REF! | ||||||||
70 | 19125119 | Trần Thị Huỳnh | Trâm | Nữ | 06/11/2001 | Bình Định | 19125CLC | Kế toán | Kinh tế | Khóa 2019 | 134 | 120 | 14 | 7.61 | 7.61 | 3.01 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | ||||||||
71 | 19126106 | Lê Hà Minh | Thư | Nữ | 16/06/2001 | An Giang | 19126 | Thương mại điện tử | Kinh tế | Khóa 2019 | 126 | 114 | 12 | 8.07 | 8.07 | 3.20 | Giỏi | Chưa đăng ký | #REF! | ||||||||
72 | 19126124 | Lê Thanh | Tùng | 01/01/2001 | Kon Tum | 19126 | Thương mại điện tử | Kinh tế | Khóa 2019 | 128 | 114 | 14 | 7.63 | 7.63 | 3.01 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
73 | 19126139 | Đào Thế | Vinh | 20/02/2001 | Phú Yên | 19126 | Thương mại điện tử | Kinh tế | Khóa 2019 | 126 | 114 | 12 | 7.86 | 7.86 | 3.11 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
74 | 19128067 | Nguyễn Ngọc | Sơn | 02/12/2001 | Long An | 19128H | Công nghệ kỹ thuật hóa học | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2019 | 150 | 134 | 16 | 7.60 | 7.60 | 3.01 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
75 | 19128099 | Phạm Thị Ngọc | Uyên | Nữ | 14/11/2000 | Đăk Lăk | 19128H | Công nghệ kỹ thuật hóa học | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2019 | 150 | 134 | 16 | 7.54 | 7.54 | 2.99 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | ||||||||
76 | 19130045 | Trần Hoàng | Tân | 12/02/2001 | Tiền Giang | 19130SEMI | Công nghệ vật liệu | Khoa học ứng dụng | Khóa 2019 | 150 | 141 | 9 | 7.28 | 7.28 | 2.88 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
77 | 19131118 | Trần Ngô Phúc | Sơn | 17/10/2001 | Đồng Nai | 19131BE | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2019 | 132 | 108 | 24 | 8.10 | 8.10 | 3.21 | Giỏi | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
78 | 19132095 | Nguyễn Thanh | Tài | 13/01/2001 | Vĩnh Long | 19132 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Kinh tế | Khóa 2019 | 125 | 109 | 16 | 7.76 | 7.76 | 3.07 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
79 | 19135024 | Nguyễn Khoa | Nguyên | 02/03/2001 | Đồng Nai | 19135 | Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2019 | 150 | 136 | 14 | 7.45 | 7.45 | 2.95 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
80 | 19136021 | Mai Phương Hồng | Hạnh | Nữ | 04/12/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19136 | Kinh doanh quốc tế | Kinh tế | Khóa 2019 | 126 | 111 | 15 | 7.58 | 7.58 | 3.00 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | ||||||||
81 | 19142384 | Đinh Văn | Thịnh | 12/10/2001 | Phú Yên | 19142 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2019 | 152 | 132 | 20 | 6.84 | 6.84 | 2.70 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
82 | 19142418 | Trần Quang | Vinh | 07/04/2001 | Phú Yên | 19142 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2019 | 152 | 132 | 20 | 7.37 | 7.37 | 2.92 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
83 | 19142075 | Bùi Hoài | Nam | 15/10/2001 | Long An | 19142CLA | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2019 | 150 | 129 | 21 | 7.26 | 7.26 | 2.87 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
84 | 19142168 | Nguyễn Bảo | Hưng | 22/12/2001 | Đồng Nai | 19142CLC | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2019 | 153 | 134 | 19 | 7.39 | 7.39 | 2.93 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
85 | 19142209 | Trần La | Phát | 17/06/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19142CLC | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2019 | 151 | 134 | 17 | 7.05 | 7.05 | 2.79 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
86 | 19142228 | Lê Công | Tạo | 14/07/2001 | Hà Nội | 19142CLC | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2019 | 153 | 134 | 19 | 7.09 | 7.09 | 2.81 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
87 | 19142229 | Bùi Nguyễn Hiếu | Tâm | 20/06/2001 | Bến Tre | 19142CLC | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2019 | 153 | 134 | 19 | 6.84 | 6.84 | 2.71 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
88 | 19143106 | Võ Tín | Đạt | 22/06/2001 | Quảng Nam | 19143CLC | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2019 | 150 | 128 | 22 | 7.57 | 7.57 | 3.00 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
89 | 19147068 | Phan Trung | Đức | 03/08/2001 | Bình Phước | 19143CLC | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2019 | 150 | 128 | 22 | 7.29 | 7.29 | 2.89 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
90 | 19143127 | Nguyễn Đức | Khải | 19/10/2001 | Hà Giang | 19143CLC | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2019 | 150 | 124 | 26 | 7.12 | 7.12 | 2.82 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
91 | 19144210 | Trương Thiên | Triều | 06/04/2001 | Bến Tre | 19144CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2019 | 151 | 124 | 27 | 7.26 | 7.26 | 2.88 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
92 | 19145106 | Đoàn Chí | Bằng | 17/10/2001 | Tiền Giang | 19145 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2019 | 150 | 119 | 31 | 7.22 | 7.22 | 2.86 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
93 | 19145430 | Cao Vĩnh | Nguyên | 20/01/2001 | Tiền Giang | 19145 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2019 | 150 | 122 | 28 | 8.09 | 8.09 | 3.21 | Giỏi | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
94 | 19145090 | Trần Hải | Đăng | 16/10/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2019 | 150 | 123 | 27 | 7.45 | 7.45 | 2.95 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
95 | 19145229 | Lao Cảnh | Hiếu | 14/03/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2019 | 150 | 124 | 26 | 6.97 | 6.97 | 2.76 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
96 | 19145047 | Trần Nhật Thanh | Huy | 25/08/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2019 | 150 | 126 | 24 | 7.60 | 7.60 | 3.00 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
97 | 19145261 | Hoàng Văn | Long | 04/03/2001 | Hà Nội | 19145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2019 | 150 | 126 | 24 | 7.49 | 7.49 | 2.96 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
98 | 19145293 | Phạm Long | Phúc | 20/01/2001 | Quảng Ngãi | 19145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2019 | 150 | 126 | 24 | 7.72 | 7.72 | 3.07 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
99 | 19146314 | Đinh Thái | Duy | 20/11/2001 | Phú Yên | 19146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2019 | 150 | 134 | 16 | 7.46 | 7.46 | 2.96 | Khá | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||
100 | 19146333 | Đoàn Đức | Hiếu | 02/02/2001 | Thừa Thiên Huế | 19146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2019 | 150 | 134 | 16 | 8.18 | 8.18 | 3.25 | Giỏi | Chưa đăng ký | #REF! | |||||||||