| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH CÁC HỌC PHẦN TỔ CHỨC THI HỌC KỲ 3 (HỌC KỲ HÈ) NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Lớp học phần | Môn học | Lớp học | Hình thức thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||||||||
7 | 1 | 010100001801 | An toàn lao động | 13DHCDT | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
8 | 2 | 010110082202 | Anh văn 1 | Anh văn 1 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
9 | 3 | 010110224601 | Anh văn 1 | Anh văn | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
10 | 4 | 010110224602 | Anh văn 1 | Anh văn | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
11 | 5 | 010110224603 | Anh văn 1 | Anh văn | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
12 | 6 | 010110224604 | Anh văn 1 | Anh văn | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
13 | 7 | 010110082301 | Anh văn 2 | Anh văn 1 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
14 | 8 | 010110082302 | Anh văn 2 | Anh văn 1 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
15 | 9 | 010110082303 | Anh văn 2 | Anh văn 1 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
16 | 10 | 010110224701 | Anh văn 2 | Anh văn | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
17 | 11 | 010110224702 | Anh văn 2 | Anh văn | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
18 | 12 | 010110224703 | Anh văn 2 | Anh văn | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
19 | 13 | 010110224704 | Anh văn 2 | Anh văn | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
20 | 14 | 010110082401 | Anh văn 3 | Anh văn 1 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
21 | 15 | 010110082402 | Anh văn 3 | Anh văn 1 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
22 | 16 | 010110082403 | Anh văn 3 | Anh văn 1 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
23 | 17 | 010110082404 | Anh văn 3 | Anh văn 1 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
24 | 18 | 010110224801 | Anh văn 3 | Anh văn | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
25 | 19 | 010110224802 | Anh văn 3 | Anh văn | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
26 | 20 | 010110224803 | Anh văn 3 | Anh văn | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
27 | 21 | 010110224804 | Anh văn 3 | Anh văn | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
28 | 22 | 010110224805 | Anh văn 3 | Anh văn | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
29 | 23 | 010111202101 | Anh văn sơ cấp | AVSC1 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
30 | 24 | 010111202102 | Anh văn sơ cấp | AVSC2 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
31 | 25 | 010111202103 | Anh văn sơ cấp | AVSC3 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
32 | 26 | 010111202104 | Anh văn sơ cấp | AVSC4 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
33 | 27 | 010111202105 | Anh văn sơ cấp | AVSC5 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
34 | 28 | 010111202106 | Anh văn sơ cấp | AVSC6 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
35 | 29 | 010111202107 | Anh văn sơ cấp | AVSC7 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
36 | 30 | 010111202108 | Anh văn sơ cấp | AVSC8 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
37 | 31 | 010111202109 | Anh văn sơ cấp | AVSC9 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
38 | 32 | 010111202110 | Anh văn sơ cấp | AVSC10 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
39 | 33 | 010111202111 | Anh văn sơ cấp | AVSC11 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
40 | 34 | 010111202112 | Anh văn sơ cấp | AVSC12 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
41 | 35 | 010110098601 | Cấu trúc rời rạc | 14DHTH01 | Tự luận | Phòng lý thuyết | ||||||||||||||||||||
42 | 36 | 010110090501 | Công nghệ CNC | 13DHCDT | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
43 | 37 | 010100060501 | Cơ sở dữ liệu | 14DHTH01 | Tự luận | Phòng lý thuyết | ||||||||||||||||||||
44 | 38 | 010110303001 | Cơ sở lập trình (TMĐT) | 14DHTH01 | Tự luận | Phòng lý thuyết | ||||||||||||||||||||
45 | 39 | 010110303002 | Cơ sở lập trình (TMĐT) | 14DHTH01 | Tự luận | Phòng lý thuyết | ||||||||||||||||||||
46 | 40 | 010100047601 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | chunghiaxahoi | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
47 | 41 | 010100047602 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | chunghiaxahoi | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
48 | 42 | 010100047603 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | chunghiaxahoi | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
49 | 43 | 010100047604 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | chunghiaxahoi | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
50 | 44 | 010100047605 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | chunghiaxahoi | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
51 | 45 | 010100047606 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | chunghiaxahoi | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
52 | 46 | 010100047607 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | chunghiaxahoi | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
53 | 47 | 010100047608 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | chunghiaxahoi | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
54 | 48 | 010100047609 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | chunghiaxahoi1 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
55 | 49 | 010100047610 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | chunghiaxahoi1 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
56 | 50 | 010100047611 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | chunghiaxahoi1 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
57 | 51 | 010100047612 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | chunghiaxahoi1 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
58 | 52 | 010100047613 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | chunghiaxahoi1 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
59 | 53 | 010100047614 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | chunghiaxahoi1 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
60 | 54 | 010100047615 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | chunghiaxahoi1 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
61 | 55 | 010100047616 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | chunghiaxahoi1 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
62 | 56 | 010100047617 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | chunghiaxahoi1 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
63 | 57 | 010100047618 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | chunghiaxahoi1 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
64 | 58 | 010100047619 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | chunghiaxahoi1 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
65 | 59 | 010100047620 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | chunghiaxahoi1 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
66 | 60 | 010100047621 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | chunghiaxahoi1 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
67 | 61 | 010100047622 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | chunghiaxahoi1 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
68 | 62 | 010100047623 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | chunghiaxahoi1 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
69 | 63 | 010100047624 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | chunghiaxahoi1 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
70 | 64 | 010100047625 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | chunghiaxahoi1 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
71 | 65 | 010100047626 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | chunghiaxahoi1 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
72 | 66 | 010100047627 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | chunghiaxahoi1 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
73 | 67 | 010100047628 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | chunghiaxahoi1 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
74 | 68 | 010100047629 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | chunghiaxahoi1 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
75 | 69 | 010100047630 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | chunghiaxahoi1 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
76 | 70 | 010100047631 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | chunghiaxahoi1 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
77 | 71 | 010110033001 | Dụng cụ đo và điều khiển quá trình công nghệ | 14DHHH | Tự luận | Phòng lý thuyết | ||||||||||||||||||||
78 | 72 | 010100127401 | Điện tử công suất | 14DHDT | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
79 | 73 | 010100126001 | Điện tử cơ bản | 15DHDT | Tự luận | Phòng lý thuyết | ||||||||||||||||||||
80 | 74 | 010100191701 | Hóa lý 2 | 13DHHH | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
81 | 75 | 010110197501 | Internet of Things | 14DHTH | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
82 | 76 | 010110197502 | Internet of Things | 14DHTH | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
83 | 77 | 010100229801 | Kinh tế chính trị Mác – Lênin | kinhtechinhtri | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
84 | 78 | 010100229802 | Kinh tế chính trị Mác – Lênin | kinhtechinhtri | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
85 | 79 | 010100229803 | Kinh tế chính trị Mác – Lênin | kinhtechinhtri | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
86 | 80 | 010100229804 | Kinh tế chính trị Mác – Lênin | kinhtechinhtri | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
87 | 81 | 010100229805 | Kinh tế chính trị Mác – Lênin | kinhtechinhtri | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
88 | 82 | 010100229806 | Kinh tế chính trị Mác – Lênin | kinhtechinhtri | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
89 | 83 | 010100229807 | Kinh tế chính trị Mác – Lênin | kinhtechinhtri | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
90 | 84 | 010100229808 | Kinh tế chính trị Mác – Lênin | kinhtechinhtri | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
91 | 85 | 010100229809 | Kinh tế chính trị Mác – Lênin | kinhtechinhtri1 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
92 | 86 | 010100229810 | Kinh tế chính trị Mác – Lênin | kinhtechinhtri1 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
93 | 87 | 010100229811 | Kinh tế chính trị Mác – Lênin | kinhtechinhtri1 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
94 | 88 | 010100229812 | Kinh tế chính trị Mác – Lênin | kinhtechinhtri1 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
95 | 89 | 010100229813 | Kinh tế chính trị Mác – Lênin | kinhtechinhtri1 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
96 | 90 | 010100229814 | Kinh tế chính trị Mác – Lênin | kinhtechinhtri1 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
97 | 91 | 010100229815 | Kinh tế chính trị Mác – Lênin | kinhtechinhtri1 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
98 | 92 | 010100229816 | Kinh tế chính trị Mác – Lênin | kinhtechinhtri1 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
99 | 93 | 010100229817 | Kinh tế chính trị Mác – Lênin | kinhtechinhtri1 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||
100 | 94 | 010100229818 | Kinh tế chính trị Mác – Lênin | kinhtechinhtri1 | Trắc nghiệm | Phòng máy tính | ||||||||||||||||||||