| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU | ||||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | ||||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN LỄ THỨ: 44 TỪ NGÀY 26/5/2025 ĐẾN NGÀY 01/6/2025 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | |||||||||||||||||||
5 | LỚP | BUỔI | NGÀY | 26/5/2025 | 27/5/2025 | 28/5/2025 | 29/5/2025 | 30/5/2025 | 31/5/2025 | 1/6/2025 | |||||||||||||||||
6 | TIẾT | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | ||||||||||||
7 | DCT 21 | 1 | Quản trị hệ thống CSDL | Thầy Lâm | Lập trình ứng dụng mobile | Thầy Thành | Công nghệ mạng không dây | Thầy Trung | |||||||||||||||||||
8 | 2 | Quản trị hệ thống CSDL | H103 | Lập trình ứng dụng mobile | H201 | Công nghệ mạng không dây | H102 | ||||||||||||||||||||
9 | SÁNG | 3 | Quản trị hệ thống CSDL | Lập trình ứng dụng mobile | Công nghệ mạng không dây | ||||||||||||||||||||||
10 | 4 | Quản trị hệ thống CSDL | Lập trình ứng dụng mobile | Công nghệ mạng không dây | |||||||||||||||||||||||
11 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | Chuyên đề | Thầy Mẫu | ||||||||||||||||||||||||
13 | 2 | Chuyên đề | H101 | ||||||||||||||||||||||||
14 | CHIỀU | 3 | Chuyên đề | ||||||||||||||||||||||||
15 | 4 | Chuyên đề | |||||||||||||||||||||||||
16 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
17 | DCT 22 | SÁNG | 1 | Lịch sử Đảng CSVN | Lớp HP LSD4 | Quản lý dự án phần mềm | Thầy Nghĩa | Thiết kế và lập trình web | Thầy Việt | Quản trị mạng | Cô Trang | ||||||||||||||||
18 | 2 | Lịch sử Đảng CSVN | A207 | Quản lý dự án phần mềm | H101 | Thiết kế và lập trình web | H101 | Quản trị mạng | H102 | ||||||||||||||||||
19 | 3 | Lịch sử Đảng CSVN | Cô ĐK Dung | Quản lý dự án phần mềm | Thiết kế và lập trình web | Quản trị mạng | |||||||||||||||||||||
20 | 4 | Quản lý dự án phần mềm | Thiết kế và lập trình web | Quản trị mạng | |||||||||||||||||||||||
21 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
22 | 1 | Lập trình Java căn bản | Thầy Tho | ||||||||||||||||||||||||
23 | 2 | Lập trình Java căn bản | H101 | ||||||||||||||||||||||||
24 | CHIỀU | 3 | Lập trình Java căn bản | ||||||||||||||||||||||||
25 | 4 | Lập trình Java căn bản | |||||||||||||||||||||||||
26 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
27 | DCT 23 A | SÁNG | 1 | ||||||||||||||||||||||||
28 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
29 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||
30 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
31 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
32 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||
33 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
34 | CHIỀU | 3 | |||||||||||||||||||||||||
35 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
36 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | DCT 23 B | SÁNG | 1 | ||||||||||||||||||||||||
38 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||
40 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
41 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | CHIỀU | 3 | |||||||||||||||||||||||||
45 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | DST 23 | SÁNG | 1 | ||||||||||||||||||||||||
48 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | 1 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | CHIỀU | 3 | |||||||||||||||||||||||||
55 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | DST 24 G 104 | SÁNG | 1 | Đại số | BTH_Phương | Giáo dục thể chất 2 | NH_Duy | Tiếng Anh 2_AD9 | ĐNN_Hằng | ||||||||||||||||||
58 | 2 | Đại số | P. G104 | Giáo dục thể chất 2 | Sân TD | Tiếng Anh 2_AD9 | P. G202 | ||||||||||||||||||||
59 | 3 | Đại số | Vật lý đại cương | NTM Tâm | Triết học Mác LN_THD8 | ĐTT_Kiều | |||||||||||||||||||||
60 | 4 | Vật lý đại cương | G104 | Triết học Mác LN_THD8 | P. D103 | ||||||||||||||||||||||
61 | 5 | Vật lý đại cương | Triết học Mác LN_THD8 | ||||||||||||||||||||||||
62 | 1 | Cơ sở lập trình | Thầy Vỹ | Kiến trúc máy tính | Thầy Thành | ||||||||||||||||||||||
63 | 2 | Cơ sở lập trình | H103 | Kiến trúc máy tính | H201 | ||||||||||||||||||||||
64 | CHIỀU | 3 | Cơ sở lập trình | Kiến trúc máy tính | |||||||||||||||||||||||
65 | 4 | Cơ sở lập trình | Kiến trúc máy tính | ||||||||||||||||||||||||
66 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | DCT 24A G 104 | SÁNG | 1 | Cấu trúc dữ liệu & GT | Thầy Nhân | Tiếng Anh 2_AD6 & AD7 | AD6_T_Thắm (P.G103) | ||||||||||||||||||||
68 | 2 | Cấu trúc dữ liệu & GT | H101 | Tiếng Anh 2_AD6 & AD7 | AD7_C_Thúy (P.G101) | ||||||||||||||||||||||
69 | 3 | Cấu trúc dữ liệu & GT | Triết học Mác LN_THD 5 | NTT_Hạnh | Đại số | BTH_Phương | |||||||||||||||||||||
70 | 4 | Cấu trúc dữ liệu & GT | Triết học Mác LN_THD 6 | ĐTT_Kiều | Đại số | P. G104 | |||||||||||||||||||||
71 | 5 | Triết học Mác LN_THD 5, 6 | P. D102, D103 | Đại số | |||||||||||||||||||||||
72 | 1 | Kiến trúc máy tính & HN | Thầy Lân | ||||||||||||||||||||||||
73 | 2 | Kiến trúc máy tính & HN | H101 | ||||||||||||||||||||||||
74 | CHIỀU | 3 | Giáo dục thể chất 2 | NN Cang | Kiến trúc máy tính & HN | ||||||||||||||||||||||
75 | 4 | Giáo dục thể chất 2 | Sân TD | Kiến trúc máy tính & HN | |||||||||||||||||||||||
76 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | DCT 24B | SÁNG | 1 | Kiến trúc máy tính & HN | Thầy Thành | Tiếng Anh 2_AD6 & AD7 | AD6_T_Thắm (P.G103) | Đại số | BTH_Phương | ||||||||||||||||||
78 | 2 | Kiến trúc máy tính & HN | H101 | Tiếng Anh 2_AD6 & AD7 | AD7_C_Thúy (P.G101) | Đại số | P. G104 | ||||||||||||||||||||
79 | 3 | Kiến trúc máy tính & HN | Triết học Mác LN_THD 5 | NTT_Hạnh | Đại số | ||||||||||||||||||||||
80 | 4 | Kiến trúc máy tính & HN | Triết học Mác LN_THD 6 | ĐTT_Kiều | |||||||||||||||||||||||
81 | 5 | Triết học Mác LN_THD 5, 6 | P. D102, D103 | ||||||||||||||||||||||||
82 | 1 | Cấu trúc dữ liệu & GT | Thầy Ánh | ||||||||||||||||||||||||
83 | 2 | Cấu trúc dữ liệu & GT | H101 | ||||||||||||||||||||||||
84 | CHIỀU | 3 | Giáo dục thể chất 2 | NN Chung | Cấu trúc dữ liệu & GT | ||||||||||||||||||||||
85 | 4 | Giáo dục thể chất 2 | Sân TD | Cấu trúc dữ liệu & GT | |||||||||||||||||||||||
86 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | DSTV 23_NĐ71 (VLVH) - ghép với lớp DSTV 24 | 1 | Phân tích thiết kế HTTT | Thầy Lâm | Công nghệ phần mềm | Cô Thương | |||||||||||||||||||||
88 | 2 | Phân tích thiết kế HTTT | H102 | Công nghệ phần mềm | H102 | ||||||||||||||||||||||
89 | SÁNG | 3 | Phân tích thiết kế HTTT | Công nghệ phần mềm | |||||||||||||||||||||||
90 | 4 | Phân tích thiết kế HTTT | Công nghệ phần mềm | ||||||||||||||||||||||||
91 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | 1 | An ninh mạng | Thầy Tho | Lý luận và PPDHCN 2 | Cô Huệ | ||||||||||||||||||||||
93 | 2 | An ninh mạng | H102 | Lý luận và PPDHCN 2 | H102 | ||||||||||||||||||||||
94 | CHIỀU | 3 | An ninh mạng | Lý luận và PPDHCN 2 | |||||||||||||||||||||||
95 | 4 | An ninh mạng | Lý luận và PPDHCN 2 | ||||||||||||||||||||||||
96 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | TỐI | 1 | |||||||||||||||||||||||||
98 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | 3 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | DSTV 23_NĐ71 (VLVH) - ghép với lớp DSTV 24 | 1 | Phân tích thiết kế HTTT | Thầy Lâm | Công nghệ phần mềm | Cô Thương | |||||||||||||||||||||