DICHVU_BVQN.xlsx
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
STT
MA_DVKT
TEN_DVKTMA_GIA
DON_GIA
QUYET_DINH
CONG_BO
MA_COSOKCB
2
1
24.0017.1714
AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen
37.1E04.1714
65.500
1172/QĐ-SYT
2014110349001
3
2
24.0060.1627
Chlamydia test nhanh
37.1E04.1627
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
4
3
23.0142.1557
Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu]
37.1E03.1557
37.100
1172/QĐ-SYT
2014110349001
5
4
24.0263.1665
Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi
37.1E04.1665
36.800
1172/QĐ-SYT
2014110349001
6
5
24.0056.1714
Neisseria meningitidis nhuộm soi
37.1E04.1714
65.500
1172/QĐ-SYT
2014110349001
7
6
23.0050.1484
Phản ứng CRP
37.1E03.1544
21.200
1172/QĐ-SYT
2014110349001
8
7
24.0093.1703
Salmonella Widal
37.1E04.1703
172.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
9
8
24.0094.1623
Streptococcus pyogenes ASO
37.1E04.1623
40.200
1172/QĐ-SYT
2014110349001
10
9
22.0149.1594
Tế bào cặn nước tiểu hoặc cặn Adis
37.1E03.1594
42.400
1172/QĐ-SYT
2014110349001
11
10
24.0296.1717
Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động
37.1E04.1717
290.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
12
11
24.0317.1674
Trichomonas vaginalis soi tươi
37.1E04.1674
40.200
1172/QĐ-SYT
2014110349001
13
12
24.0006.1723
Vi khuẩn kháng thuốc định tính
37.1E04.1723
189.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
14
13
24.0001.1714
Vi khuẩn nhuộm soi
37.1E04.1714
65.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
15
14
24.0003.1715
Vi khuẩn nuôi cấy định danh phương pháp thông thường
37.1E04.1715
230.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
16
15
24.0319.1674
Vi nấm soi tươi
37.1E04.1674
40.200
1172/QĐ-SYT
2014110349001
17
16
24.0043.1714
Vibrio cholerae nhuộm soi
37.1E04.1714
65.500
1172/QĐ-SYT
2014110349001
18
17
18.0124.0016
Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng
37.2A02.0016
98.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
19
18
18.0130.0017
Chụp Xquang thực quản dạ dày có uống thuốc cản quang
37.2A02.0017
113.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
20
19
18.0132.0018
Chụp Xquang đại tràng có thuốc cản quang
37.2A02.0018
153.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
21
20
18.0133.0019
Chụp Xquang đường mật qua Kehr
37.2A02.0019
225.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
22
21
18.0140.0020
Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) có tiêm thuốc cản quang
37.2A02.0020
524.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
23
22
18.0142.0021
Chụp Xquang niệu quản-bể thận ngược dòng có tiêm thuốc cản quang
37.2A02.0021
514.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
24
23
02.0178.0022
Chụp bàng quang có bơm thuốc cản quang
37.2A02.0022
191.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
25
24
18.0138.0023
Chụp Xquang tử cung vòi trứng (bao gồm cả thuốc)
37.2A02.0023
356.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
26
25
18.0135.0025
Chụp Xquang đường dò
37.2A02.0025
391.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
27
26
18.0126.0026
Chụp Xquang tuyến vú
37.2A02.0026
91.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
28
27
18.0142.0033
Chụp Xquang niệu quản-bể thận ngược dòng số hóa
37.2A03.0033
549.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
29
28
18.0136.0039
Chụp Xquang tuyến nước bọt
37.2A03.0039
371.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
30
29
19.0192.0069
Đo mật độ xương 1 vị trí
37.2A05.0069
79.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
31
30
14.0238.0028
Chụp 2 đoạn liên tục số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
32
31
14.0238.0028
Chụp bàn chân nghiêng số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
33
32
14.0238.0028
Chụp bàn chân thẳng số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
34
33
14.0238.0028
Chụp bàn tay nghiêng số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
35
34
14.0238.0028
Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch số hóa 2 phim
37.2A03.0028
94.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
36
35
14.0238.0028
Chụp bàn tay thẳng số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
37
36
18.0072.0028
Chụp Xquang Blondeau số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
38
37
14.0238.0028
Chụp bụng đứng số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
39
38
18.0125.0028
Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
40
39
14.0238.0028
Chụp các đốt sống cổ nghiêng số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
41
40
14.0238.0028
Chụp các đốt sống cổ thẳng số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
42
41
14.0238.0028
Chụp các đốt sống ngực nghiêng số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
43
42
18.0119.0028
Chụp Xquang ngực thẳng số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
44
43
14.0238.0028
Chụp các đốt sống thắt lưng nghiêng gập tối đa số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
45
44
14.0238.0028
Chụp các đốt sống thắt lưng nghiêng ưỡn tối đa số hóa
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
46
45
14.0238.0028
Chụp các đốt sống thắt lưng-cùng nghiêng số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
47
46
14.0238.0028
Chụp các đốt sống thắt lưng-cùng thẳng số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
48
47
14.0238.0028
Chụp các ngón chân nghiêng số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
49
48
14.0238.0028
Chụp các ngón chân thẳng số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
50
49
14.0238.0028
Chụp các ngón tay nghiêng số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
51
50
14.0238.0028
Chụp các ngón tay thẳng số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
52
51
14.0238.0028
Chụp cẳng chân nghiêng số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
53
52
14.0238.0028
Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng số hóa 2 phim
37.2A03.0028
94.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
54
53
14.0238.0028
Chụp cẳng chân thẳng số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
55
54
14.0238.0028
Chụp cẳng tay nghiêng số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
56
55
14.0238.0028
Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng số hóa 2 phim
37.2A03.0028
94.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
57
56
14.0238.0028
Chụp cẳng tay thẳng số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
58
57
14.0238.0028
Chụp cánh tay nghiêng số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
59
58
14.0238.0028
Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng số hóa 2 phim
37.2A03.0028
94.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
60
59
14.0238.0028
Chụp cánh tay thẳng số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
61
60
14.0238.0028
Chụp cổ chân nghiêng số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
62
61
14.0238.0028
Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch số hóa 2 phim
37.2A03.0028
94.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
63
62
14.0238.0028
Chụp cổ chân thẳng số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
64
63
14.0238.0028
Chụp cổ nghiêng số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
65
64
14.0238.0028
Chụp cổ tay nghiêng số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
66
65
14.0238.0028
Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch số hóa 2 phim
37.2A03.0028
94.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
67
66
14.0238.0028
Chụp cổ tay thẳng số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
68
67
18.0118.0030
Chụp cột sống cổ thẳng, nghiêng, chếch số hóa 3 phim
37.2A03.0030
119.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
69
68
18.0118.0030
Chụp cột sống cùng cụt chếch phải + chếch trái số hóa 2 phim
37.2A03.0030
94.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
70
69
18.0118.0030
Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng số hóa 2 phim
37.2A03.0030
94.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
71
70
18.0118.0030
Chụp cột sống cùng cụt thẳng, nghiêng, chếch số hóa 3 phim
37.2A03.0030
119.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
72
71
18.0118.0030
Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch số hóa 2 phim
37.2A03.0030
94.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
73
72
18.0118.0030
Chụp cột sống ngực thẳng, nghiêng, chếch số hóa 3 phim
37.2A03.0030
119.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
74
73
18.0118.0030
Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên số hóa 2 phim
37.2A03.0030
94.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
75
74
18.0118.0030
Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng số hóa 2 phim
37.2A03.0030
94.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
76
75
18.0118.0030
Chụp cột sống thắt lưng thẳng, nghiêng, chếch số hóa 3 phim
37.2A03.0030
119.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
77
76
18.0074.0028
Chụp Xquang hàm chếch một bên số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
78
77
14.0238.0028
Chụp hệ niệu không chuẩn bị số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
79
78
18.0073.0028
Chụp Xquang Hirtz số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
80
79
14.0238.0028
Chụp hốc mắt số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
81
80
14.0238.0028
Chụp họng hoặc thanh quản số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
82
81
14.0238.0028
Chụp khớp gối nghiêng số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
83
82
14.0238.0028
Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch số hóa 2 phim
37.2A03.0028
94.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
84
83
14.0238.0028
Chụp khớp gối thẳng số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
85
84
18.0109.0028
Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
86
85
18.0080.0028
Chụp Xquang khớp thái dương hàm số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
87
86
18.0098.0028
Chụp Xquang khung chậu thẳng số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
88
87
14.0238.0028
Chụp khuỷu tay nghiêng số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
89
88
14.0238.0028
Chụp khuỷu tay thẳng + nghiêng số hóa 2 phim
37.2A03.0028
94.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
90
89
14.0238.0028
Chụp khuỷu tay thẳng số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
91
90
14.0238.0028
Chụp lồng ngực thẳng + nghiêng số hóa 2 phim
37.2A03.0028
94.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
92
91
14.0238.0028
Chụp mặt nghiêng số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
93
92
14.0238.0028
Chụp mặt nhai số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
94
93
14.0238.0028
Chụp mặt thẳng số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
95
94
14.0238.0028
Chụp nghiên cứu tuổi xương cổ tay số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
96
95
14.0238.0028
Chụp nghiên cứu tuổi xương đầu gối số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
97
96
14.0238.0028
Chụp ống tai trong số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
98
97
14.0238.0028
Chụp schullse bên (P) số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
99
98
14.0238.0028
Chụp schullse bên (T) số hóa 1 phim
37.2A03.0028
69.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
100
99
14.0238.0028
Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng số hóa 2 phim
37.2A03.0028
94.000
1172/QĐ-SYT
2014110349001
Loading...
 
 
 
Sheet1
Sheet2
Sheet3