| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH ĐỀ TÀI LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP CAO HỌC KHÓA QHF.2014 (Kèm theo Quyết định số 1670/QĐ-ĐHNN ngày 16/ 10/2015 của Hiệu trưởng Trường ĐH Ngoại ngữ - ĐHQG Hà Nội) Chuyên ngành: NGÔN NGỮ ANH Mã số: 60220201 | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | STT | MSHV | Học viên | Ngày sinh | Lớp | Tên đề tài | Cán bộ hướng dẫn | |||||||||||||||||||
6 | Tiếng Việt | Tiếng Anh | ||||||||||||||||||||||||
7 | 1 | 14045014 | Phạm Thị Thúy Chinh | 15/10/1985 | QHF.2014 A Anh | Nghiên cứu đối chiếu về những thể hiện về thời gian trong thành ngữ , tục ngữ chỉ thời gian tiếng Anh và tiếng Việt được tri nhận như thế nào. | A contrastive study of how temporal expressions in English and Vietnamese idioms and proverbs about times are perceived. | TS. Huỳnh Anh Tuấn | ||||||||||||||||||
8 | 2 | 14045022 | Lê Thị Ngọc Hà | 02/05/1992 | QHF.2014 A Anh | Ngôn ngữ sử dụng ở cấp độ từ vựng trong các bài báo viết về sự cố máy bay MH370 trên báo lá cải và báo phổ thông từ góc độ phân tích diễn ngôn phê phán. | Language use at lexical level in articles about Malaysia Airlines Flight 370 in tabloid and broadsheet newspapers – Critical Discourse Analysis. | TS. Hà Cẩm Tâm | ||||||||||||||||||
9 | 3 | 14045062 | Phạm Thị Diệu Linh | 10/04/1992 | QHF.2014 C Anh | nghiên cứu về các phương tiện rào chắn được dùng để thể hiện hiện sự không đồng tình của người Việt học Tiếng Anh khi thảo luận trong lớp học. | A study of hedges used in expressions of disagreement by Vietnamese learners of English in classroom discussions. | TS. Hoàng Thị Hạnh | ||||||||||||||||||
10 | 4 | 14045081 | Lê Thị Kim Nhung | 02/12/1986 | QHF.2014 C Anh | Ẩn dụ được sử dụng trong các khẩu hiệu quảng cáo đồ ăn và đồ uống bằng tiếng Anh (có quy chiếu với tiếng Việt): Nghiên cứu theo góc độ tri nhận. | Metaphors used in food and drink advertising slogans in English (with reference to Vietnamese): A study from cognitive perspective. | TS. Trần Thị Thu Hiền | ||||||||||||||||||
11 | 5 | 14045098 | Nguyễn Phương Thanh | 15/03/1989 | QHF.2014 D Anh | Kỳ thị giới tính trong ca dao Việt Nam về tình yêu, hôn nhân và gia đình. | Sexism in Vietnamese folk poems on love and marriage. | TS. Nguyễn Thị Thu Hà | ||||||||||||||||||
12 | 6 | 14045101 | Nguyễn Thị Kim Thoa | 30/10/1992 | QHF.2014 D Anh | Phân tích diễn ngôn phê phán về ngôn ngữ hàm chứa thiên lệch về giới trên tờ báo theguardian.com. | A critical discourse analysis on gender-biased language in theguardian.com. | TS. Huỳnh Anh Tuấn | ||||||||||||||||||
13 | DANH SÁCH ĐỀ TÀI LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP CAO HỌC KHÓA QHF.2014 (Kèm theo Quyết định số 1670/QĐ-ĐHNN ngày 16/ 10/2015 của Hiệu trưởng Trường ĐH Ngoại ngữ - ĐHQG Hà Nội) Chuyên ngành: NGÔN NGỮ ANH Mã số: 60220201 | |||||||||||||||||||||||||
14 | ||||||||||||||||||||||||||
15 | ||||||||||||||||||||||||||
16 | ||||||||||||||||||||||||||
17 | STT | MSHV | Học viên | Ngày sinh | Lớp | Tên đề tài | Cán bộ hướng dẫn | |||||||||||||||||||
18 | Tiếng Việt | Tiếng Anh | ||||||||||||||||||||||||
19 | 7 | 14045102 | Bùi Thị Thu | 05/09/1988 | QHF.2014 D Anh | Hiện tượng pha trộn ngôn ngữ Anh trong các báo mạng dành cho lứa tuổi thanh thiếu niên của Việt Nam. | Code-mixing of English in online newspapers for Vietnamese teenagers. | TS. Đỗ Thị Thanh Hà | ||||||||||||||||||
20 | 8 | 14045103 | Nguyễn Hoài Thu | 21/07/1991 | QHF.2014 D Anh | Nghiên cứu giao văn hóa Anh-Việt về cách bắt đầu cuộc hội thoại với người lạ nhìn nhận từ góc độ ngôn ngữ. | An English-Vietnamese cross-cultural study on starting a conversation with a stranger from verbal communicative perspective. | PGS. TS. Nguyễn Văn Độ | ||||||||||||||||||
21 | 9 | 14045106 | Lê Thị Thùy | 01/06/1987 | QHF.2014 D Anh | Nghiên cứu đối chiếu những biểu hiện ngôn ngữ của tính tình thái trong các bài xã luận khen ngợi về lĩnh vực văn hóa và thể thao trên báo usatoday.com và vietnamnews.vn từ năm 2010 đến 2015. | A contrastive study of the linguistic manifestations of modality employed in culture and sport editorials of commendation on the usatoday.com and the vietnamnews.vn from 2010 to 2015. | TS. Tô Thị Thu Hương | ||||||||||||||||||
22 | 10 | 14045120 | Nguyễn Thị Hồng Vân | 16/04/1991 | QHF.2014 D Anh | Phân tích đối chiếu các câu thành ngữ có chứa thành tố “Head” trong tiếng Anh và tiếng Việt dưới góc độ văn hóa. | Idioms refering to “Head” in English and Vietnamese: A contrastive analysis from cultural perspectives. | TS. Đỗ Tuấn Minh | ||||||||||||||||||
23 | ||||||||||||||||||||||||||
24 | Danh sách gồm có 10 học viên. | |||||||||||||||||||||||||
25 | ||||||||||||||||||||||||||
26 | ||||||||||||||||||||||||||
27 | ||||||||||||||||||||||||||
28 | ||||||||||||||||||||||||||
29 | ||||||||||||||||||||||||||
30 | ||||||||||||||||||||||||||
31 | ||||||||||||||||||||||||||
32 | ||||||||||||||||||||||||||
33 | ||||||||||||||||||||||||||
34 | ||||||||||||||||||||||||||
35 | ||||||||||||||||||||||||||
36 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||