| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | AN | AO | AP | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | UBND TỈNH BÀ RỊA - VŨNG TÀU | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | PHÂN CÔNG GIÁO VIÊN COI, CHẤM LỊCH THI HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2021-2022 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | Đợt 2 (dự kiến từ ngày 01-30/6/2022) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
9 | STT | Ngày thi | Thứ | Lớp Thi | Sĩ số | Môn Thi | Thời gian làm bài | Hình thức thi | Thời gian bắt đầu và kết thúc | Phòng thi | Địa Điểm thi ( Cơ sở..) | Cách Tổ chức thi | Cán bộ coi thi | Cán bộ chấm thi | Tuần kết thúc | Họ | tên GV giảng dạy | Khoa | Ghi chú | |||||||||||||||||||||||
10 | Cán bộ 1 | Cán bộ 2 | Cán bộ 1 | Cán bộ 2 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
11 | 1 | 6/1/2022 | 4 | T21CDT1 | 31 | Tiếng anh | 90 phút | TN-TL-VĐ | 13h00-14h30 | 1A.209 | CS1 | Trực tiếp | C. My | T.Thủy | C. Trúc | C.Lan Anh | 9 | Trần Thanh | Trúc | LTCB | 14/03/22-15/05/22 | -----67890---- | LTCB | |||||||||||||||||||
12 | 2 | 6/1/2022 | 4 | CD21CNOT3 | 29 | Pháp luật | 60 phút | Tự luận | 13h00-14h00 | HT-lầu 4 | CS2 | Trực tiếp | T.Tuấn | T.Phước | T.Tuấn | T.Châu | 10 | Trần Quốc | Tuấn | LTCB | 14/03/22-22/05/22 | -----678------ | LTCB | |||||||||||||||||||
13 | 3 | 6/1/2022 | 4 | CD21KTML2 | 5 | Pháp luật | 60 phút | Tự luận | 13h00-14h00 | HT-lầu 4 | CS2 | Trực tiếp | T.Tuấn | T.Phước | T.Tuấn | T.Châu | 10 | Trần Quốc | Tuấn | LTCB | 14/03/22-22/05/22 | -----678------ | LTCB | |||||||||||||||||||
14 | 4 | 02/06/2022 | 5 | T21CBMA2 | 15 | Tin học | 90 phút | Thực hành | 13h00-14h30 | 2B.LAB6 | CS2 | Trực tiếp | C. Ái Hương | T.Bình | C. Ái Hương | T.Bình | Trần Lệ | Thủy | CNTT | 123----------- | x | |||||||||||||||||||||
15 | 5 | 02/06/2022 | 5 | T21CBMA2 | 15 | Tin học | 90 phút | Thực hành | 15h00-16h30 | 2B.LAB6 | CS2 | Trực tiếp | C. Ái Hương | T.Bình | C. Ái Hương | T.Bình | Trần Lệ | Thủy | CNTT | 123----------- | x | |||||||||||||||||||||
16 | 6 | 6/2/2022 | 5 | T21CNOT4 | 23 | Tiếng anh | 90 phút | TN-TL-VĐ | 7h30-9h00 | 2A.203 | CS2 | Trực tiếp | C. My | C.Vũ | C. Trúc | C.Lan Anh | 9 | Trần Thanh | Trúc | LTCB | 14/03/22-15/05/22 | 12345--------- | LTCB | |||||||||||||||||||
17 | 7 | 6/2/2022 | 5 | T21CNOT5 | 25 | Tiếng anh | 90 phút | TN-TL-VĐ | 13h00-14h30 | 2A.205 | CS2 | Trực tiếp | C. My | C.Vũ | C. Trúc | C.Lan Anh | 9 | Trần Thanh | Trúc | LTCB | 14/03/22-15/05/22 | -----67890---- | LTCB | |||||||||||||||||||
18 | 8 | 6/2/2022 | 5 | T20DCN3 | 17 | Máy điện 1 | 4h | Tích hợp | 13h00-17h00 | 1X6.103 | CS1 | Trực tiếp | T. Mai | T. Anh | T. Mai | T. Anh | 10 | Lê Văn | Mai | DIEN | đã đổi phòng thi | |||||||||||||||||||||
19 | 9 | 6/2/2022 | 5 | T20CDT1 | 14 | Lắp đặt và bảo trì hệ thống khí nén-thủy lực | 4h | Tích hợp | 7h30-11h30 | 1X8.201 | CS1 | Trực tiếp | T. Lam | T. Hoàng | T. Lam | T. Hoàng | 9 | Trần Trường | Lam | DIEN | đổi ngày thi | |||||||||||||||||||||
20 | 10 | 03/06/2022 | 6 | CD20CNTT2 | 18 | Giáo dục thể chất | 60 phút | Thực hành | 7h30 - 8h30 | ST | CS2 | Trực tiếp | T.Phước | T.Thủy | T.Phước | T.Thủy | 8 | Nguyễn Văn | Phước | LTCB | 28/03/22-08/05/22 | 123----------- | LTCB | |||||||||||||||||||
21 | 11 | 03/06/2022 | 6 | CD20DCN2 | 18 | Giáo dục thể chất | 60 phút | Thực hành | 7h30 - 8h30 | ST | CS2 | Trực tiếp | T.Phước | T.Thủy | T.Phước | T.Thủy | 8 | Nguyễn Văn | Phước | LTCB | 28/03/22-08/05/22 | 123----------- | LTCB | |||||||||||||||||||
22 | 12 | 03/06/2022 | 6 | T21CNTT4 | 21 | Tin học văn phòng | 120 phút | Thực hành | 13h00-15h00 | 2B.303 | CS2 | Trực tiếp | C. Nga | T.Bình | C. Nga | T.Bình | Hoàng Thanh | Bình | CNTT | -----6789----- | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | |||||||
23 | 13 | 04/06/2022 | 7 | CD20CGKL2 | 21 | Giáo dục thể chất | 60 phút | Thực hành | 7h30 - 8h30 | ST | CS2 | Trực tiếp | T.Phước | T.Thủy | T.Phước | T.Thủy | 8 | Nguyễn Văn | Phước | LTCB | 28/03/22-08/05/22 | 123----------- | LTCB | |||||||||||||||||||
24 | 14 | 04/06/2022 | 7 | CD20CNOT3 | 20 | Giáo dục thể chất | 60 phút | Thực hành | 7h30 - 8h30 | ST | CS2 | Trực tiếp | T.Phước | T.Thủy | T.Phước | T.Thủy | 8 | Nguyễn Văn | Phước | LTCB | 28/03/22-08/05/22 | 123----------- | LTCB | |||||||||||||||||||
25 | 15 | 6/4/2022 | 7 | T21KTML3 | 18 | Điện tử cơ bản | 4h | Tích hợp | 13h00-17h00 | 2X1.102 | CS2 | Trực tiếp | T. Tân | C. Diệp | T. Tân | C. Diệp | 11 | Lê Minh | Tân | DIEN | Ca 2 | |||||||||||||||||||||
26 | 16 | 6/5/2022 | CN | T20KTML3 | 17 | Hệ thống máy lạnh dân dụng | 4h | Tích hợp | 7h30-11h30 | 1X7.103 | CS1 | Trực tiếp | C. Trâm | T. Quốc | C. Trâm | T. Quốc | Nguyễn Thị Bích | Trâm | DIEN | |||||||||||||||||||||||
27 | 17 | 6/5/2022 | CN | T20CDT2 | 13 | PLC cơ bản | 4h | Tích hợp | 7h30-11h30 | 2X1.302 | CS2 | Trực tiếp | T.Đ. Hùng | T. Công | T.Đ. Hùng | T. Công | Đinh | Hùng | DIEN | đổi ngày thi + GV coi thi 2 | ||||||||||||||||||||||
28 | 18 | 06/06/2022 | 2 | T21KTML3 | 35 | Tiếng anh | 90 phút | TN-TL-VĐ | 7h30-9h00 | 2A.204 | CS2 | Trực tiếp | C.P.Trang | C.Yến | C.P.Trang | C.Nhung | 10 | Phùng Thị Huyền | Trang | LTCB | 14/03/22-22/05/22 | 12345--------- | LTCB | |||||||||||||||||||
29 | 19 | 6/6/2022 | 2 | CD20DCN1 | 17 | KT cảm biến | 4h | Tích hợp | 13h00-17h00 | 1X8.203 | CS1 | Trực tiếp | C. Trang | C. Dung | C. Trang | C. Dung | 10 | Bùi Nha | Trang | DIEN | lịch học môn PLC nâng cao được dời học sáng thứ 6 hàng tuần - nên ko trùng | |||||||||||||||||||||
30 | 20 | 06/06/2022 | 2 | T21CDT2 | 19 | Giáo dục chính trị | 60 phút | Tự luận | 7h30-8h30 | HT-lầu 4 | CS2 | Trực tiếp | C.Vũ | C.Ngọc | Cô Vũ | Cô Bình | 12 | Nguyễn T.Hồng | Vũ | LTCB | 14/03/22-05/06/22 | 123----------- | LTCB | |||||||||||||||||||
31 | 21 | 06/06/2022 | 2 | T21CBMA1 | 32 | Giáo dục chính trị | 60 phút | Tự luận | 7h30-8h30 | 1A.309 | CS1 | Trực tiếp | Cô Bình | T.Thảo | Cô Bình | Cô Vũ | 12 | Phạm T. T | Bình | LTCB | 14/03/22-05/06/22 | 123----------- | LTCB | |||||||||||||||||||
32 | 22 | 06/06/2022 | 2 | T21CTCK2 | 12 | Giáo dục chính trị | 60 phút | Tự luận | 7h30-8h30 | HT-lầu 4 | CS2 | Trực tiếp | C.Vũ | C.Ngọc | Cô Vũ | Cô Bình | 12 | Nguyễn T.Hồng | Vũ | LTCB | 14/03/22-05/06/22 | 123----------- | LTCB | |||||||||||||||||||
33 | 23 | 06/06/2022 | 2 | T21KTML3 | 34 | Giáo dục chính trị | 60 phút | Tự luận | 9h00-10h00 | HT-lầu 4 | CS2 | Trực tiếp | C.Vũ | C.Ngọc | Cô Vũ | Cô Bình | 12 | Nguyễn T.Hồng | Vũ | LTCB | 14/03/22-05/06/22 | 123----------- | LTCB | |||||||||||||||||||
34 | 24 | 06/06/2022 | 2 | T21CNOT1 | 28 | Giáo dục chính trị | 60 phút | Tự luận | 9h00-10h00 | 1A.309 | CS1 | Trực tiếp | Cô Bình | T.Thảo | Cô Bình | Cô Vũ | 12 | Phạm T. T | Bình | LTCB | 14/03/22-05/06/22 | 123----------- | LTCB | |||||||||||||||||||
35 | 25 | 06/06/2022 | 2 | T21CNTT3 | 22 | Giáo dục chính trị | 60 phút | Tự luận | 14h30-15h30 | HT-lầu 4 | CS2 | Trực tiếp | C.Vũ | C.Ngọc | Cô Vũ | Cô Bình | 12 | Nguyễn T.Hồng | Vũ | LTCB | 14/03/22-05/06/22 | -----678------ | LTCB | |||||||||||||||||||
36 | 26 | 06/06/2022 | 2 | T21CNTT4 | 23 | Giáo dục chính trị | 60 phút | Tự luận | 14h30-15h30 | HT-lầu 4 | CS2 | Trực tiếp | C.Vũ | C.Ngọc | Cô Vũ | Cô Bình | 12 | Nguyễn T.Hồng | Vũ | LTCB | 14/03/22-05/06/22 | -----678------ | LTCB | |||||||||||||||||||
37 | 27 | 06/06/2022 | 2 | T21TKDH2 | 32 | Giáo dục chính trị | 60 phút | Tự luận | 13h00-14h00 | HT-lầu 4 | CS2 | Trực tiếp | C.Vũ | C.Ngọc | Cô Vũ | Cô Bình | 12 | Nguyễn T.Hồng | Vũ | LTCB | 14/03/22-05/06/22 | -----678------ | LTCB | |||||||||||||||||||
38 | 28 | 06/06/2022 | 2 | T21CDT2 | 19 | Tiếng anh | 90 phút | TN-TL-VĐ | 9h30-11h00 | 2A.301 | CS2 | Trực tiếp | C.P.Trang | C.Yến | C.P.Trang | C.Lan Anh | 10 | Phùng Thị Huyền | Trang | LTCB | 14/03/22-22/05/22 | 12345--------- | LTCB | |||||||||||||||||||
39 | 29 | 07/06/2022 | 3 | T21DCN2 | 25 | Tiếng anh | 90 phút | TN-TL-VĐ | 7h30-9h00 | 1A.308 | CS1 | Trực tiếp | C. Lan | T.Thảo | C. Trúc | C.Lan Anh | 10 | Trần Thanh | Trúc | LTCB | 14/03/22-22/05/22 | 12345--------- | LTCB | |||||||||||||||||||
40 | 30 | 07/06/2022 | 3 | T21CNOT4 | 27 | Giáo dục chính trị | 60 phút | Tự luận | 13h00-14h00 | HT-lầu 4 | CS2 | Trực tiếp | C.Vũ | C.Ngọc | Cô Vũ | Cô Bình | 11 | Nguyễn T.Hồng | Vũ | LTCB | 14/03/22-29/05/22 | -----678------ | LTCB | |||||||||||||||||||
41 | 31 | 07/06/2022 | 3 | T21CNOT5 | 25 | Giáo dục chính trị | 60 phút | Tự luận | 14h30-15h30 | HT-lầu 4 | CS2 | Trực tiếp | C.Vũ | C.Thanh | Cô Vũ | Cô Bình | 11 | Nguyễn T.Hồng | Vũ | LTCB | 14/03/22-29/05/22 | -----678------ | LTCB | |||||||||||||||||||
42 | 32 | 07/06/2022 | 3 | T20CBTP2 | 11 | Đóng gói bao bì | 90 phút | Tích hợp | 14h00-15h30 | 2B.301 | CS2 | Trực tiếp | C. Khuyên | T.Mẫn | C. Khuyên | T.Mẫn | 8 | Trần Thị | Khuyên | CNTP&MTT | ||||||||||||||||||||||
43 | 33 | 6/8/2022 | 4 | CD20DCN2 | 16 | KT cảm biến | 4h | Tích hợp | 7h30-11h30 | 2X1.301 | CS2 | Trực tiếp | C. Hương | C. Thu | C. Hương | C. Thu | 10 | Nguyễn T. Thu | Hương | DIEN | C.thu trống lịch sáng thứ 4 | |||||||||||||||||||||
44 | 34 | 6/8/2022 | 4 | T21KTML3 | 17 | Điện tử cơ bản | 4h | Tích hợp | 7h30-11h30 | 2X1.102 | CS2 | Trực tiếp | T. Tân | C. Diệp | T. Tân | C. Diệp | 11 | Lê Minh | Tân | DIEN | Ca 1 | C. Diệp trống lịch ságg thứ 4 | ||||||||||||||||||||
45 | 35 | 08/06/2022 | 4 | CD20CNOT1 | 29 | Giáo dục thể chất | 60 phút | Thực hành | 15h-16h | ST | CS1 | Trực tiếp | T.Phước | T.Thủy | T.Phước | T.Thủy | 4 | Nguyễn Xuân | Thủy | LTCB | 28/03/22-10/04/22 | -------890---- | LTCB | |||||||||||||||||||
46 | 36 | 08/06/2022 | 4 | T21DCN1 | 30 | Tiếng anh | 90 phút | TN-TL-VĐ | 7h30-9h00 | 1A208 | CS1 | Trực tiếp | C. Trúc | C Minh | C. Trúc | C.Lan Anh | 9 | Trần Thanh | Trúc | LTCB | 14/03/22-15/05/22 | 12345--------- | LTCB | |||||||||||||||||||
47 | 37 | 08/06/2022 | 4 | T21KTML1 | 32 | Tiếng anh | 90 phút | TN-TL-VĐ | 10h00-11h00 | 1B.202 | CS1 | Trực tiếp | C. Trúc | C. Thanh | C. Trúc | C.Lan Anh | 11 | Trần Thanh | Trúc | LTCB | 14/03/22-22/05/22 | -----67890---- | LTCB | |||||||||||||||||||
48 | 38 | 09/06/2022 | 5 | CD20CGKL1 | 12 | Giáo dục thể chất | 60 phút | Thực hành | 15h00-16h00 | ST | CS1 | Trực tiếp | T.Phước | T.Thủy | T.Phước | T.Thủy | 4 | Nguyễn Xuân | Thủy | LTCB | 28/03/22-10/04/22 | 123----------- | LTCB | |||||||||||||||||||
49 | 39 | 09/06/2022 | 5 | CD20CNTT1 | 13 | Giáo dục thể chất | 60 phút | Thực hành | 15h00-16h00 | ST | CS1 | Trực tiếp | T.Phước | T.Thủy | T.Phước | T.Thủy | 4 | Nguyễn Xuân | Thủy | LTCB | 28/03/22-10/04/22 | -------890---- | LTCB | |||||||||||||||||||
50 | 40 | 09/06/2022 | 5 | CD20CTCK1 | 9 | Giáo dục thể chất | 60 phút | Thực hành | 15h00-16h00 | ST | CS1 | Trực tiếp | T.Phước | T.Thủy | T.Phước | T.Thủy | 4 | Nguyễn Xuân | Thủy | LTCB | 28/03/22-10/04/22 | 123----------- | LTCB | |||||||||||||||||||
51 | 41 | 09/06/2022 | 5 | CD21CDT1 | 10 | Pháp luật | 60 phút | Tự luận | 13h00-14h00 | HT-lầu 4 | CS1 | Trực tiếp | T.Thủy | C.Thương | T.Châu | T.Tuấn | 9 | Lê Trung | Châu | LTCB | 14/03/22-22/05/22 | -----678------ | LTCB | |||||||||||||||||||
52 | 42 | 09/06/2022 | 5 | CD21CNOT1 | 24 | Pháp luật | 60 phút | Tự luận | 13h00-14h00 | HT-lầu 4 | CS1 | Trực tiếp | T.Thủy | C.Thương | T.Châu | T.Tuấn | 10 | Lê Trung | Châu | LTCB | 14/03/22-22/05/22 | -----678------ | LTCB | |||||||||||||||||||
53 | 43 | 09/06/2022 | 5 | CD21KTML1 | 11 | Pháp luật | 60 phút | Tự luận | 13h00-14h00 | HT-lầu 4 | CS1 | Trực tiếp | T.Thủy | C.Thương | T.Châu | T.Tuấn | 10 | Lê Trung | Châu | LTCB | 14/03/22-22/05/22 | -----678------ | LTCB | |||||||||||||||||||
54 | 44 | 09/06/2022 | 5 | CD21TKDH1 | 14 | Pháp luật | 60 phút | Tự luận | 13h00-14h00 | HT-lầu 4 | CS1 | Trực tiếp | T.Thủy | C.Thương | T.Châu | T.Tuấn | 10 | Lê Trung | Châu | LTCB | 14/03/22-22/05/22 | -----678------ | LTCB | |||||||||||||||||||
55 | 45 | 09/06/2022 | 5 | T21CTCK2 | 12 | Tiếng anh | 90 phút | TN-TL-VĐ | 7h30-9h00 | 2A.301 | CS2 | Trực tiếp | C.P.Trang | C.Thanh | C.P.Trang | C.Lan Anh | 10 | Phùng Thị Huyền | Trang | LTCB | 14/03/22-22/05/22 | 12345--------- | LTCB | |||||||||||||||||||
56 | 46 | 6/9/2022 | 5 | CD20KTML2 | 15 | Điện tử cơ bản | 4h | Tích hợp | 13h00-17h00 | 2X1.102 | CS2 | Trực tiếp | T.Tân | T. Tình | T.Tân | T. Tình | 12 | Lê Minh | Tân | DIEN | đổi lịch thi do lớp học GDQP | |||||||||||||||||||||
57 | 47 | 6/9/2022 | 5 | T20DCN5 | 21 | Điện tử cơ bản | 4h | Tích hợp | 7h30-11h30 | 2X1.102 | CS2 | Trực tiếp | C. Hương | T. Tân | C. Hương | T. Tân | Nguyễn T. Thu | Hương | DIEN | |||||||||||||||||||||||
58 | 48 | 09/06/2022 | 5 | CD20CDT1 | 13 | Giáo dục thể chất | 60 phút | Thực hành | 14h40-15h20 | ST | CS1 | Trực tiếp | T.Phước | T.Thủy | T.Phước | T.Thủy | 4 | Nguyễn Xuân | Thủy | LTCB | 28/03/22-10/04/22 | 123----------- | LTCB | |||||||||||||||||||
59 | 49 | 09/06/2022 | 5 | CD20CNOT2 | 22 | Giáo dục thể chất | 60 phút | Thực hành | 14h40-15h20 | ST | CS1 | Trực tiếp | T.Phước | T.Thủy | T.Phước | T.Thủy | 4 | Nguyễn Xuân | Thủy | LTCB | 28/03/22-10/04/22 | 123----------- | LTCB | |||||||||||||||||||
60 | 50 | 09/06/2022 | 5 | CD20DCN1 | 19 | Giáo dục thể chất | 60 phút | Thực hành | 15h45-16h45 | ST | CS1 | Trực tiếp | T.Phước | T.Thủy | T.Phước | T.Thủy | 4 | Nguyễn Xuân | Thủy | LTCB | 28/03/22-10/04/22 | 123----------- | LTCB | |||||||||||||||||||
61 | 51 | 09/06/2022 | 5 | CD20KTML1 | 14 | Giáo dục thể chất | 60 phút | Thực hành | 15h45-16h45 | ST | CS1 | Trực tiếp | T.Phước | T.Thủy | T.Phước | T.Thủy | 4 | Nguyễn Xuân | Thủy | LTCB | 28/03/22-10/04/22 | -------890---- | LTCB | |||||||||||||||||||
62 | 52 | 10/06/2022 | 6 | T21DCN3 | 25 | Tiếng anh | 90 phút | TN-TL-VĐ | 13h00-14h30 | 2A.204 | CS2 | Trực tiếp | C.P.Trang | C.Thanh | C.P.Trang | C.Nhung | 10 | Phùng Thị Huyền | Trang | LTCB | 14/03/22-22/05/22 | -----67890---- | LTCB | |||||||||||||||||||
63 | 53 | 10/06/2022 | 6 | CD21CNTT2 | 25 | Pháp luật | 60 phút | Tự luận | 7h30-8h30 | HT-lầu 4 | CS2 | Trực tiếp | T.Châu | T.Phước | T.Châu | T.Tuấn | 10 | Lê Trung | Châu | LTCB | 14/03/22-22/05/22 | 123----------- | LTCB | |||||||||||||||||||
64 | 54 | 10/06/2022 | 6 | CD21DCN2 | 16 | Pháp luật | 60 phút | Tự luận | 7h30-8h30 | HT-lầu 4 | CS2 | Trực tiếp | T.Châu | T.Phước | T.Châu | T.Tuấn | 10 | Lê Trung | Châu | LTCB | 14/03/22-22/05/22 | 123----------- | LTCB | |||||||||||||||||||
65 | 55 | 10/06/2022 | 6 | CD21DCN3 | 18 | Pháp luật | 60 phút | Tự luận | 7h30-8h30 | HT-lầu 4 | CS2 | Trực tiếp | T.Châu | T.Phước | T.Châu | T.Tuấn | 10 | Lê Trung | Châu | LTCB | 14/03/22-22/05/22 | 123----------- | LTCB | |||||||||||||||||||
66 | 56 | 6/11/2022 | 7 | T21CNTT1 | 35 | Tiếng anh | 90 phút | TN-TL-VĐ | 13h00-14h30 | 1A.209 | CS1 | Trực tiếp | C.My | T.Thảo | C.My | C.Lan Anh | 10 | Nguyễn Bạch Hà | My | LTCB | 14/03/22-22/05/22 | -----67890---- | LTCB | |||||||||||||||||||
67 | 57 | 11/06/2022 | 7 | CD20CTKM1 | 15 | Giáo dục thể chất | 60 phút | Thực hành | 15h-16h | ST | CS1 | Trực tiếp | T.Phước | T.Thủy | T.Phước | T.Thủy | 4 | Nguyễn Xuân | Thủy | LTCB | 28/03/22-10/04/22 | -------890---- | LTCB | |||||||||||||||||||
68 | 58 | 6/13/2022 | 2 | T21DCN4 | 21 | Tiếng anh | 90 phút | TN-TL-VĐ | 7h30-9h00 | 2A.201 | CS2 | Trực tiếp | C.My | C.Yến | C.My | C.Nhung | 11 | Nguyễn Bạch Hà | My | LTCB | 14/03/22-29/05/22 | 12345--------- | LTCB | |||||||||||||||||||
69 | 59 | 6/13/2022 | 2 | T21CNOT3 | 25 | Tiếng anh | 90 phút | TN-TL-VĐ | 13h00-14h30 | 1A306 | CS1 | Trực tiếp | C. Trúc | C.Thanh | C. Trúc | C.Lan Anh | 11 | Trần Thanh | Trúc | LTCB | 14/03/22-29/05/22 | -----67890---- | LTCB | |||||||||||||||||||
70 | 60 | 6/13/2022 | 2 | T21HAN1 | 22 | Tiếng anh | 90 phút | TN-TL-VĐ | 7h30-9h00 | 1A306 | CS1 | Trực tiếp | C. Lan | T.Thảo | C. Trúc | C.Lan Anh | 11 | Trần Thanh | Trúc | LTCB | 14/03/22-29/05/22 | 12345--------- | LTCB | |||||||||||||||||||
71 | 61 | 6/13/2022 | 2 | CD21CGKL1 | 15 | Pháp luật | 60 phút | Tự luận | 13h00-14h00 | HT-lầu 4 | CS1 | Trực tiếp | T.Kiếp | T.Thủy | T.Tuấn | T.Châu | 12 | Trần Quốc | Tuấn | LTCB | 14/03/22-05/06/22 | -----678------ | LTCB | |||||||||||||||||||
72 | 62 | 6/13/2022 | 2 | CD21CNOT2 | 25 | Pháp luật | 60 phút | Tự luận | 13h00-14h00 | HT-lầu 4 | CS1 | Trực tiếp | T.Kiếp | T.Thủy | T.Tuấn | T.Châu | 12 | Trần Quốc | Tuấn | LTCB | 14/03/22-05/06/22 | -----678------ | LTCB | |||||||||||||||||||
73 | 63 | 6/13/2022 | 2 | CD21CNTT1 | 9 | Pháp luật | 60 phút | Tự luận | 13h00-14h00 | HT-lầu 4 | CS1 | Trực tiếp | T.Kiếp | T.Thủy | T.Tuấn | T.Châu | 12 | Trần Quốc | Tuấn | LTCB | 14/03/22-05/06/22 | -----678------ | LTCB | |||||||||||||||||||
74 | 64 | 6/13/2022 | 2 | CD21DCN1 | 17 | Pháp luật | 60 phút | Tự luận | 13h00-14h00 | HT-lầu 4 | CS1 | Trực tiếp | T.Kiếp | T.Thủy | T.Tuấn | T.Châu | 12 | Trần Quốc | Tuấn | LTCB | 14/03/22-05/06/22 | -----678------ | LTCB | |||||||||||||||||||
75 | 65 | 6/14/2022 | 3 | T21CDT1 | 31 | Kỹ thuật điện tử | 4h | Tích hợp | 13h00-17h00 | 1X6.202 | CS1 | Trực tiếp | T. Quân | C. Dung | T. Quân | C. Dung | Trương Thiện | Quân | DIEN | 2 ca | dời ngày thi | |||||||||||||||||||||
76 | 66 | 6/14/2022 | 3 | T20DCN1 | 20 | Điện tử cơ bản | 4h | Tích hợp | 13h00-17h00 | 1X7.204 | CS1 | Trực tiếp | C.Hương | T. Công | C.Hương | T. Công | 13 | Nguyễn T. Thu | Hương | DIEN | ||||||||||||||||||||||
77 | 67 | 6/15/2022 | 4 | T21KTML1 | 32 | Điện tử cơ bản | 4h | Tích hợp | 7h30-11h30 | 1X7.204 | CS1 | Trực tiếp | C. Hương | T. Mai | C. Hương | T. Mai | 12 | Nguyễn T. Thu | Hương | DIEN | dời ngày thi | |||||||||||||||||||||
78 | 68 | 07/06/2022 | 3 | T21CBTP2 | 23 | Tiếng anh | 90 phút | TN-TL-VĐ | 13h00-14h30 | 2A.203 | CS2 | Trực tiếp | C.P.Trang | C.Thanh | C.P.Trang | C.Nhung | 10 | Phùng Thị Huyền | Trang | LTCB | 14/03/22-22/05/22 | -----67890---- | LTCB | |||||||||||||||||||
79 | 69 | 07/06/2022 | 3 | T21KTDN2 | 20 | Tiếng anh | 90 phút | TN-TL-VĐ | 13h00-14h30 | 2A.203 | CS2 | Trực tiếp | C.P.Trang | C.Thanh | C.P.Trang | C.Nhung | 10 | Phùng Thị Huyền | Trang | LTCB | 14/03/22-22/05/22 | -----67890---- | LTCB | |||||||||||||||||||
80 | 70 | 15/06/2022 | 4 | T21CNTT3 | 22 | Xử lý sự cố phần mềm | 60 phút | TN trên giấy | 13h00-14h00 | 2B.402 | CS2 | Trực tiếp | T.Trịnh | T. Bình | T.Trịnh | T. Bình | Phạm Đình | Trịnh | CNTT | -----6789----- | x | x | x | x | x | x | x | x | ||||||||||||||
81 | 71 | 15/06/2022 | 4 | T21CNTT4 | 21 | Xử lý sự cố phần mềm | 60 phút | TN trên giấy | 14h30-15h30 | 2B.402 | CS2 | Trực tiếp | T.Trịnh | T. Bình | T.Trịnh | T. Bình | Phạm Đình | Trịnh | CNTT | 12------------ | x | |||||||||||||||||||||
82 | 72 | 6/16/2022 | 5 | T20MTT1 | 12 | Quản lý chất lượng sản phẩm | 60 phút | trắc nghiệm | 7h30-8h30 | 2A.402 | CS2 | Trực tiếp | C. Nhã | C. Hằng | C. Nhã | C. Hằng | 19(HK1) | Hoàng T H | Nhã | CNTP&MTT | ||||||||||||||||||||||
83 | 73 | 17/06/2022 | 6 | T20TKDH1 | 17 | Hiệu ứng âm thanh với Adobe Audition | 180 phút | Thực hành | 13h00-16h00 | 1A.406 | CS1 | Trực tiếp | T. Phước | C. Dung | T. Phước | C. Dung | Phan Hữu | Phước | CNTT | 1234---------- | x | x | x | x | x | |||||||||||||||||
84 | 74 | 17/06/2022 | 6 | T21CDT1 | 32 | Tin học | 90 phút | Thực hành | 13h00-14h30 | 1A.305 | CS1 | Trực tiếp | T.Trịnh | T. Khoa | T.Trịnh | T. Khoa | Phạm Đình | Trịnh | CNTT | 1234---------- | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | |||||||
85 | 75 | 6/19/2022 | CN | T20CBTP2 | 21 | Các quá trình cơ bản trong công nghệ thực phẩm 1 | 120 phut | Tích hợp | 7h30-9h30 | 2B.302 | CS2 | Trực tiếp | T. Mẫn | C. Cương | T. Mẫn | C. Cương | 12 | Phan Văn | Mẫn | CNTP&MTT | ||||||||||||||||||||||
86 | 76 | 6/20/2022 | 2 | CD20KTML1 | 14 | Điện tử cơ bản | 4h | Tích hợp | 7h30-11h30 | 1X7.204 | CS1 | Trực tiếp | T. Tân | T. Tình | T. Tân | T. Tình | 14 | Lê Minh | Tân | DIEN | ||||||||||||||||||||||
87 | 77 | 6/20/2022 | 2 | T20DCN4 | 23 | Điện tử cơ bản | 4h | Tích hợp | 13h00-17h00 | 2X1.102 | CS2 | Trực tiếp | C. Hương | C. Thu | C. Hương | C. Thu | 14 | Nguyễn T. Thu | Hương | DIEN | ||||||||||||||||||||||
88 | 78 | 20/06/2022 | 2 | CD20TKDH1 | 14 | Thực tế tại trung tâm in ấn quảng cáo | 120 phút | Thực hành | 13h00-15h00 | 2B.302 | CS2 | Trực tiếp | C. Nga | C. Tho | C. Nga | C. Tho | Phùng Thị | Nga | CNTT | -----6789----- | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | |||||||
89 | 79 | 21/06/2022 | 3 | T21CNTT1 | 38 | Quản trị mạng | 180 phút | Thực hành | 13h00-16h00 | 1A.405 | CS1 | Trực tiếp | C. T Hương | C. Lan | C. T Hương | T. Huấn | Lê Viết | Huấn | CNTT | -----6789----- | x | x | x | x | x | |||||||||||||||||
90 | 80 | 6/21/2022 | 3 | T21CDT2 | 19 | Kỹ thuật điện tử | 4h | Tích hợp | 7h30-11h30 | 2X1.102 | CS2 | Trực tiếp | T. Tân | T.Th. Thịnh | T. Tân | T.Th. Thịnh | 13 | Lê Minh | Tân | DIEN | R | |||||||||||||||||||||
91 | 81 | 6/21/2022 | 3 | T20CDT1 | 14 | Lắp đặt và bảo trì hệ thống cơ điện tử 1 | 4h | Tích hợp | 7h30-11h30 | 1X8.201 | CS1 | Trực tiếp | T. Nhâm | T. Vinh | T. Nhâm | T. Vinh | 13 | Trần Văn | Nhâm | DIEN | ||||||||||||||||||||||
92 | 82 | 6/21/2022 | 3 | T20DCN2 | 20 | Điện tử cơ bản | 4h | Tích hợp | 7h30-11h30 | 1X8.202 | CS1 | Trực tiếp | C. Trang | C.Dung | C. Trang | C.Dung | 14 | Bùi Nha | Trang | DIEN | s3 | |||||||||||||||||||||
93 | 83 | 22/06/2022 | 4 | T21CNTT2 | 30 | Lập trình cơ bản | 120 phút | Thực hành | 7h30-9h30 | 1X8.204T | CS1 | Trực tiếp | C. Nga | C. T Hương | C. Nga | C. T Hương | Phùng Thị | Nga | CNTT | 1234---------- | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | ||||
94 | 84 | 6/24/2022 | 6 | T20CBMA2 | 27 | Chế biến món ăn Á | 180 phút | Thực hành | 8h00 - 11h00 | 2B.201 | CS2 | Trực tiếp | T.Minh | C.Huyền | T.Minh | C.Huyền | 12 | Trần Ngọc | Minh | CNTP&MTT | ||||||||||||||||||||||
95 | 85 | 6/24/2022 | 6 | T20KTML5 | 15 | Tính toán thiết kế hệ thống điều hòa không khí dân dụng (TC* | 75 phút | Tự luận | 7h30-8h45 | 2X4.201 | CS2 | Trực tiếp | T. Công | T. Tình | T. Công | T. Tình | 12 | Nguyễn Trọng | Công | DIEN | đổi phòng thi - GV coi thi 2 + GV dạy ko trùng lịch | |||||||||||||||||||||
96 | 86 | 6/27/2022 | 2 | T20CDT2 | 13 | Lắp đặt và bảo trì hệ thống cơ điện tử 1 | 4h | Tích hợp | 7h30-11h30 | 2X1.201 | CS2 | Trực tiếp | T. Nhâm | T. Tình | T. Nhâm | T. Tình | 14 | Trần Văn | Nhâm | DIEN | ||||||||||||||||||||||
97 | 87 | 6/27/2022 | 2 | CD21CDT1 | 10 | Kỹ thuật điện tử | 4h | Tích hợp | 13h00-17h00 | 1X8.202 | CS1 | Trực tiếp | C. Dung | C. Trang | C. Dung | C. Trang | 12 | Huỳnh T.Phương | Dung | DIEN | dời lịch thi | |||||||||||||||||||||
98 | 88 | 29/06/2022 | 4 | T21KTDN2 | 19 | Kế toán thanh toán | 90 phút | Tự luận | 7h30-9h00 | 2A.302 | CS2 | Trực tiếp | C. Trang | C. Thu | C. Trang | C. Thu | Phạm Thị | Trang | CNTT | ----5--------- | x | |||||||||||||||||||||
99 | 89 | 29/06/2022 | 4 | CD20TKDH1 | 14 | Hiệu ứng phim với Adobe After Effect (TC*) | 180 phút | Thực hành | 7h30-10h30 | 2B.303 | CS2 | Trực tiếp | T. Phước | C. Thủy | T. Phước | C. Thủy | Phan Hữu | Phước | CNTT | -----6789----- | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | |||||||||
100 | 90 | 29/06/2022 | 4 | CD20CNTT1 | 11 | Lập trình Windows Form | 120 phút | Thực hành | 13h00-15h00 | 1X8.204N | CS1 | Trực tiếp | T. Thủy | C. Lan | T. Thủy | T. Phước | Trần Lệ | Thủy | CNTT | -----6789----- | x | x | x | x | x | x | x | |||||||||||||||