ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU
2
KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ
3
TUẦN LỄ THỨ: 10 TỪ NGÀY 28/9/2026 ĐẾN NGÀY 4/10/2026
4
THỨ234567CN
5
LỚPBUỔINGÀY28/9/202629/9/202630/9/20261/10/20262/10/20263/10/202646299
6
TIẾTMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊN
7
DCĐ 22ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP
8
DCK 22ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP
9
10
DCĐ 23SÁNG1 CN tạo mẫu nhanhNV PhốiĐồ án KT VĐK và GNTB ngoại viLT Sĩ +VT TiếnThiết kế hệ thống cơ điện tửPV AnhRobot công nghiệpPV AnhCông nghệ CAD/CAM/CNCĐT QuânCơ sở và ứng dụng IoTVõ T Tiến
11
2 CN tạo mẫu nhanhG108Đồ án KT VĐK và GNTB ngoại viI301Thiết kế hệ thống cơ điện tửG108Robot công nghiệpG405Công nghệ CAD/CAM/CNCxưởngCơ sở và ứng dụng IoTG207
12
3Kỹ thuật an toànNV TrúcĐồ án KT VĐK và GNTB ngoại viThiết kế hệ thống cơ điện tửRobot công nghiệpCông nghệ CAD/CAM/CNCCơ sở và ứng dụng IoT
13
4Kỹ thuật an toànG304Đồ án KT VĐK và GNTB ngoại viCơ sở và ứng dụng IoT
14
5Đồ án KT VĐK và GNTB ngoại vi
15
1KT thủy lực và khí nénNguyễn Quận
16
2KT thủy lực và khí nénG405
17
CHIỀU3``
18
4
19
5
20
DCK 23SÁNG1Các pp gia công ĐBBT KiênĐộng cơ đốt trongNV TrúcTH tiện phay bàoBùi Trung Kiên+ Đào Thanh Quân
21
2Các pp gia công ĐBI301Động cơ đốt trongG305TH tiện phay bàoxưởng
22
3Các pp gia công ĐBTĐ hoá quá trình sản xuấtĐT QuânTH tiện phay bào
23
4TĐ hoá quá trình sản xuấtI301TH tiện phay bào
24
5`TĐ hoá quá trình sản xuấtTH tiện phay bào
25
1Thủy khí và máy TKHV HòaKT thủy lực và khí nénNguyễn QuậnTrang bị điện công nghiệpTQ Sanh Công nghệ CAD/CAM/CNCĐT QuânTH tiện phay bàoBùi Trung Kiên+ Đào Thanh QuânTH tiện phay bàoBùi Trung Kiên+ Đào Thanh Quân
26
2Thủy khí và máy TKG107KT thủy lực và khí nénG405Trang bị điện công nghiệpG304Công nghệ CAD/CAM/CNCI303TH tiện phay bàoxưởngTH tiện phay bàoxưởng
27
CHIỀU3 Kỹ thuật nhiệtNguyễn QuậnCông nghệ CAD/CAM/CNCTH tiện phay bàoTH tiện phay bào
28
4 Kỹ thuật nhiệtG405TH tiện phay bàoTH tiện phay bào
29
5TH tiện phay bàoTH tiện phay bào
30
DCĐ 24SÁNG1Phương pháp tínhNPH DũngKỹ thuật sốNPH DũngĐiện tử ứng dụngLT SĩTruyền động cơ khíNH LĩnhPháp luật đc_PLD1-2Cô BHA Thư_PLD1
31
2Phương pháp tínhI301Kỹ thuật sốI306Điện tử ứng dụngI306Truyền động cơ khíG304Pháp luật đc_PLD1-2Thầy TV Từ_PLD2
32
3Phương pháp tínhKỹ thuật sốĐiện tử ứng dụngTruyền động cơ khíPháp luật đc_PLD1-2P. G104 - G105
33
4Truyền động cơ khí
34
5
35
1Tư tưởng HCM_TTD 1, 2Cô Hồng_TTD1; cô Hạnh_TTD2
36
2Tư tưởng HCM_TTD 1, 2P. D103, D102Kỹ thuật lập trìnhVõ Đức Lân
37
CHIỀU3 Kỹ thuật nhiệtNguyễn QuậnKỹ thuật lập trìnhPhòng H202
38
4 Kỹ thuật nhiệtG405Kỹ thuật lập trình
39
5
40
DCK 24ASÁNG1Thiết kế máy 2ĐM TiếnNguyên lý và DC cắtTQ DũngCN chế tạo máy 1TQ DũngĐồ họa kỹ thuậtĐM TiếnPháp luật đc_PLD1-2Cô BHA Thư_PLD1
41
2Thiết kế máy 2I301Nguyên lý và DC cắtG404CN chế tạo máy 1G108Đồ họa kỹ thuậtG208Pháp luật đc_PLD1-2Thầy TV Từ_PLD2
42
3Nguyên lý và DC cắtCN chế tạo máy 1Đồ họa kỹ thuậtPháp luật đc_PLD1-2P. G104 - G105
43
4
44
5
45
1 Công nghệ chế tạo phôiNH LĩnhTư tưởng HCM_TTD 1, 2Cô Hồng_TTD1; cô Hạnh_TTD2Dao động kỹ thuậtTV Thùy
46
2 Công nghệ chế tạo phôiG304Tư tưởng HCM_TTD 1, 2P. D103, D102Dao động kỹ thuậtG305
47
CHIỀU3 Công nghệ chế tạo phôi
48
4
49
5
50
DCK 24BSÁNG1Đồ họa kỹ thuậtĐM TiếnNguyên lý và DC cắtTQ Dũng Công nghệ chế tạo phôiNH LĩnhThiết kế máy 2ĐM TiếnPháp luật đc_PLD1-2Cô BHA Thư_PLD1
51
2Đồ họa kỹ thuậtG304Nguyên lý và DC cắtG404 Công nghệ chế tạo phôiG304Thiết kế máy 2G207Pháp luật đc_PLD1-2Thầy TV Từ_PLD2
52
3Đồ họa kỹ thuậtNguyên lý và DC cắt Công nghệ chế tạo phôiPháp luật đc_PLD1-2P. G104 - G105
53
4
54
5
55
1Dao động kỹ thuậtTV ThùyTư tưởng HCM_TTD 1, 2Cô Hồng_TTD1; cô Hạnh_TTD2CN chế tạo máy 1TQ Dũng
56
2Dao động kỹ thuậtG304Tư tưởng HCM_TTD 1, 2P. D103, D102CN chế tạo máy 1G107
57
CHIỀU3CN chế tạo máy 1
58
4
59
5
60
DCĐ 25SÁNG1Giáo dục thể chất 3Thầy NV TrươngKỹ thuật điện tửNg Đức HoàngKinh tế chính trị MLN_KTD3, 4Cô Kiều_KTD3; Cô Thảo_KTD4Sức bền vật liệuNV PhốiDung sai và Kỹ thuật đoBT Kiên
61
2Giáo dục thể chất 3Sân TDTTKỹ thuật điện tửG304Kinh tế chính trị MLN_KTD3, 4P. E102; P. D102Sức bền vật liệuG404Dung sai và Kỹ thuật đoI301
62
3Đại sốTTN HuyềnKỹ thuật điện tửSức bền vật liệuDung sai và Kỹ thuật đo
63
4Đại sốG207
64
5Đại số
65
1Vẽ cơ khíNH LĩnhThủy khí và máy TKHV Hòa
66
2Vẽ cơ khíG304Thủy khí và máy TKG108
67
CHIỀU3Tiếng Anh 3_AD8Cô ĐNN HằngVẽ cơ khí
68
4Tiếng Anh 3_AD8P. G107
69
5
70
DCK 25ASÁNG1Giáo dục thể chất 3Thầy NN ChungKinh tế chính trị MLN_KTD3, 4Cô Kiều_KTD3; Cô Thảo_KTD4Kỹ thuật điệnTTA Duyên
71
2Giáo dục thể chất 3Sân TDTTKinh tế chính trị MLN_KTD3, 4P. E102; P. D102Kỹ thuật điệnG404
72
3Kỹ thuật điện
73
4
74
5
75
1Vật liệu kỹ thuậtNV PhốiVẽ cơ khíĐM TiếnĐại sốCô BTH PhươngNguyên lý máyNV Phối
76
2Vật liệu kỹ thuậtG108Vẽ cơ khíG207Đại sốP. G107Nguyên lý máyG108
77
CHIỀU3Vật liệu kỹ thuậtTiếng Anh 3_AD9Cô ĐNN HằngĐại sốNguyên lý máy
78
4Tiếng Anh 3_AD9P. G108
79
5
80
DCK 25BSÁNG1Vật liệu kỹ thuậtNV PhốiKinh tế chính trị MLN_KTD3, 4Cô Kiều_KTD3; Cô Thảo_KTD4Kỹ thuật điệnTTA DuyênĐại số Cô BTH Phương
81
2Vật liệu kỹ thuậtG107Kinh tế chính trị MLN_KTD3, 4P. E102; P. D102Kỹ thuật điệnG304Đại số P. G108
82
3Vật liệu kỹ thuậtKỹ thuật điệnĐại số
83
4
84
5
85
1Vẽ cơ khíĐM TiếnSức bền vật liệu 1ĐT QuânNguyên lý máyNV PhốiTiếng Anh 3_AD10Cô NHD My
86
2Vẽ cơ khíG207Sức bền vật liệu 1I301Nguyên lý máyG108Tiếng Anh 3_AD10P. G108
87
CHIỀU3Sức bền vật liệu 2Nguyên lý máyGiáo dục thể chất 3Thầy NV Hiển
88
4Giáo dục thể chất 3Sân TDTT
89
5
90
DCĐ 26
P. G207
SÁNG1Vật lý đại cươngĐỗ MườiVật lý đại cươngĐỗ MườiNhập môn về kỹ thuậtHồ Văn HòaCơ lý ThuyếtHồ Văn HòaTiếng Anh 1Cô NTN Liên
91
2Vật lý đại cươngG107Vật lý đại cươngG107Nhập môn về kỹ thuậtG107Cơ lý ThuyếtG107Tiếng Anh 1P. G207
92
3Vật lý đại cươngVật lý đại cươngCơ lý ThuyếtTiếng Anh 1
93
4Tiếng Anh 1
94
5
95
1Kỹ năng số cơ bảncô VTN Huệ
96
2Kỹ năng số cơ bảnNhà H
97
CHIỀU3Giáo dục thể chất 1thầy LP ĐảoKỹ năng số cơ bảnP. H103Giải tích 1Phan Bá Trình
98
4Giáo dục thể chất 1Sân TDTTKỹ năng số cơ bảnGiải tích 1G107
99
5Giải tích 1
100
DCK 26A
P. G208
SÁNG1Tiếng Anh 1cô PTT HươngGiáo dục thể chất 1thầy NN Cang