| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH MÔN HỌC | |||||||||||||||||||||||||
3 | HỌC KỲ 1 - NĂM HỌC 2026-2027 | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | Stt | Mã môn học | Tên học phần | Số tín chỉ | Tổng số tiết | Ghi chú | ||||||||||||||||||||
6 | KHÓA 2026 | |||||||||||||||||||||||||
7 | 1 | DAI047 | Triết học Mác-Lênin | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
8 | 2 | DAI055 | Việt Nam trong tiến trình lịch sử thế giới | 2 | 30 | |||||||||||||||||||||
9 | 3 | DAI056 | Nhận diện tiến trình văn hóa Việt Nam | 2 | 30 | |||||||||||||||||||||
10 | 4 | DAI060 | Kỹ năng Lãnh đạo và Làm việc nhóm | 2 | 30 | |||||||||||||||||||||
11 | 5 | DUL037.1 | Quản trị cơ bản | 2 | 30 | SV đăng ký 1 trong 2 lớp (lớp 1 hoặc lớp 2) cho tất cả các môn | ||||||||||||||||||||
12 | 6 | DLC028 | Đại cương khoa học du lịch | 2 | 30 | |||||||||||||||||||||
13 | 7 | DUL063.1 | Giao tiếp trong du lịch | 2 | 30 | |||||||||||||||||||||
14 | KHÓA 2025 | |||||||||||||||||||||||||
15 | 1 | DAI050 | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 30 | |||||||||||||||||||||
16 | 2 | DAI051 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 30 | |||||||||||||||||||||
17 | 3 | DAI016 | Lịch sử văn minh thế giới | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
18 | 4 | DAI041 | Nhập môn quan hệ công chúng | 2 | 30 | SV đăng ký 1 trong 2 lớp (lớp 1 hoặc lớp 2) cho tất cả các môn này | ||||||||||||||||||||
19 | 5 | DUL006 | Địa lý du lịch thế giới | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
20 | 6 | DUL060.1 | Văn hóa du lịch | 2 | 30 | |||||||||||||||||||||
21 | 7 | DUL002 | Bảo vệ môi trường du lịch và phát triển bền vững | 2 | 30 | |||||||||||||||||||||
22 | 8 | DUL052 | Thống kê du lịch | 1 | 30 | |||||||||||||||||||||
23 | 9 | DUL054.2 | Thực tập thực tế cơ sở | 1 | 30 | |||||||||||||||||||||
24 | KHÓA 2024 | |||||||||||||||||||||||||
25 | HƯỚNG DẪN DU LỊCH | |||||||||||||||||||||||||
26 | 1 | DUL024 | Marketing du lịch | 3 | 45 | Lớp 1 | ||||||||||||||||||||
27 | 2 | DUL022 | Lễ tân đối ngoại | 2 | 30 | Lớp 1 | ||||||||||||||||||||
28 | 3 | DUL080 | Tiếng Anh du lịch 2 | 3 | 45 | * Sinh viên khóa 2024 không đăng ký môn này (Khoa sẽ gửi danh sách chia lớp cho phòng QLĐT) * Sinh viên học lại vẫn đăng ký theo lịch đăng ký tín chỉ phòng QLĐT đã thông báo. | ||||||||||||||||||||
29 | 4 | DUL069.1 | Thực tập thực tế CN 1 | 1 | 30 | |||||||||||||||||||||
30 | 5 | DUL074 | QT&PP hướng dẫn du lịch 1 | 3 | 60 | |||||||||||||||||||||
31 | 6 | LSU076 | Kiến trúc và mỹ thuật Việt Nam | 2 | 30 | |||||||||||||||||||||
32 | 7 | DUL051.1 | Thiết kế và phát triển sản phẩm lữ hành | 3 | 60 | Lớp 1 | ||||||||||||||||||||
33 | 8 | DUL014 | Hệ thống bảo tàng và di tích ở VN | 2 | 30 | |||||||||||||||||||||
34 | 9 | DUL011 | Du lịch sinh thái | 2 | 30 | |||||||||||||||||||||
35 | QUẢN TRỊ LỮ HÀNH | |||||||||||||||||||||||||
36 | 1 | DUL024 | Marketing du lịch | 3 | 45 | Lớp 1 | ||||||||||||||||||||
37 | 2 | DUL022 | Lễ tân đối ngoại | 2 | 30 | Lớp 1 | ||||||||||||||||||||
38 | 3 | DUL080 | Tiếng Anh du lịch 2 | 3 | 45 | * Sinh viên khóa 2024 không đăng ký môn này (Khoa sẽ gửi danh sách chia lớp cho phòng QLĐT) * Sinh viên học lại vẫn đăng ký theo lịch đăng ký tín chỉ phòng QLĐT đã thông báo. | ||||||||||||||||||||
39 | 4 | DUL069.1 | Thực tập thực tế CN 1 | 1 | 30 | |||||||||||||||||||||
40 | 5 | DUL076 | Điều hành CTDL 1 | 3 | 60 | |||||||||||||||||||||
41 | 6 | DUL057 | Tổ chức và quản lý đại lý lữ hành | 2 | 30 | |||||||||||||||||||||
42 | 7 | DUL051.1 | Thiết kế và phát triển sản phẩm lữ hành | 3 | 60 | Lớp 2 | ||||||||||||||||||||
43 | 8 | DUL045 | Quản trị tài chính | 2 | 30 | Lớp 1 | ||||||||||||||||||||
44 | 9 | DUL032 | Quản lý dự án | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
45 | NHÀ HÀNG - KHÁCH SẠN | |||||||||||||||||||||||||
46 | 1 | DUL024 | Marketing du lịch | 3 | 45 | Lớp 2 | ||||||||||||||||||||
47 | 2 | DUL022 | Lễ tân đối ngoại | 2 | 30 | Lớp 2 | ||||||||||||||||||||
48 | 3 | DUL080 | Tiếng Anh du lịch 2 | 3 | 45 | * Sinh viên khóa 2024 không đăng ký môn này (Khoa sẽ gửi danh sách chia lớp cho phòng QLĐT) * Sinh viên học lại vẫn đăng ký theo lịch đăng ký tín chỉ phòng QLĐT đã thông báo. | ||||||||||||||||||||
49 | 4 | DUL069.1 | Thực tập thực tế CN 1 | 1 | 30 | |||||||||||||||||||||
50 | 5 | DUL041.2 | Quản trị nhà hàng và bar | 3 | 60 | |||||||||||||||||||||
51 | 6 | DUL082 | Quản trị lưu trú | 3 | 60 | |||||||||||||||||||||
52 | 7 | DUL065.1 | Quản trị kinh doanh khách sạn | 3 | 45 | |||||||||||||||||||||
53 | 8 | DUL034 | Quản trị an toàn và an ninh trong NH-KS-RS | 2 | 30 | |||||||||||||||||||||
54 | 9 | DUL045 | Quản trị tài chính | 2 | 30 | Lớp 2 | ||||||||||||||||||||
55 | KHÓA 2023 | |||||||||||||||||||||||||
56 | HƯỚNG DẪN DU LỊCH | |||||||||||||||||||||||||
57 | 1 | DUL070 | Thực tập thực tế CN 2 | 2 | 60 | |||||||||||||||||||||
58 | 2 | DUL056.2 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 120 | |||||||||||||||||||||
59 | 3 | DUL081 | Tiếng Anh du lịch 3 | 2 | 30 | dành cho sv học lại | ||||||||||||||||||||
60 | 4 | DUL012 | Du lịch văn hóa | 2 | 30 | |||||||||||||||||||||
61 | QUẢN TRỊ LỮ HÀNH | |||||||||||||||||||||||||
62 | 1 | DUL070 | Thực tập thực tế CN 2 | 2 | 60 | |||||||||||||||||||||
63 | 2 | DUL056.2 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 120 | |||||||||||||||||||||
64 | 3 | DUL081 | Tiếng Anh du lịch 3 | 2 | 30 | dành cho sv học lại | ||||||||||||||||||||
65 | 4 | DUL033 | Quản lý và tiếp thị điểm đến du lịch | 2 | 30 | |||||||||||||||||||||
66 | NHÀ HÀNG - KHÁCH SẠN | |||||||||||||||||||||||||
67 | 1 | DUL070 | Thực tập thực tế CN 2 | 2 | 60 | |||||||||||||||||||||
68 | 2 | DUL056.2 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 120 | |||||||||||||||||||||
69 | 3 | DUL081 | Tiếng Anh du lịch 3 | 2 | 30 | dành cho sv học lại | ||||||||||||||||||||
70 | 5 | DUL064 | Quản trị bếp | 2 | 30 | |||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||