| A | B | C | D | E | F | G | H | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | MaSV | HoLotSV | TenSV | MaLop | MaMH | TenMH | MaMHDK | ERRORTYPE | |
2 | 1513330013 | Lê Thị Tú | Anh | K54-ANH 09-TCNH | QTR403 | Quản trị nguồn nhân lực | QTR301 | Vi phạm học trước | |
3 | 1614450024 | Nguyễn Mạnh | Hùng | K55-ANH 01-CLCKTQT | TCHE341 | Kinh tế học tài chính | TCHE301 | Vi phạm học trước | |
4 | 1614450025 | Phan Quang | Hưng | K55-ANH 02-CLCKTQT | KTEE404 | Kinh tế môi trường | KTEE201 | Vi phạm học trước | |
5 | 1614450025 | Phan Quang | Hưng | K55-ANH 02-CLCKTQT | TCHE341 | Kinh tế học tài chính | TCHE301 | Vi phạm học trước | |
6 | 1619710156 | Nguyễn Thị Thu | Trang | K55-ANH 02-TATM | KTE203 | Kinh tế vĩ mô | KTE202 | Vi phạm học trước | |
7 | 1619710156 | Nguyễn Thị Thu | Trang | K55-ANH 02-TATM | TAN409 | Ngôn ngữ kinh tế thương mại 6-Hợp đồng thương mại quốc tế | TAN304 | Vi phạm học trước | |
8 | 1619710156 | Nguyễn Thị Thu | Trang | K55-ANH 02-TATM | TAN410 | Ngôn ngữ kinh tế thương mại 5- Tài chính | TAN304 | Vi phạm học trước | |
9 | 1619710156 | Nguyễn Thị Thu | Trang | K55-ANH 02-TATM | TAN309 | Phiên dịch 2 | TAN308 | Vi phạm học trước | |
10 | 1619710156 | Nguyễn Thị Thu | Trang | K55-ANH 02-TATM | TAN209 | Viết 1 | TAN105 | Vi phạm học trước | |
11 | 1619710156 | Nguyễn Thị Thu | Trang | K55-ANH 02-TATM | TAN402 | Ngôn ngữ kinh tế thương mại 1: Nguyên lý kinh tế | TAN304 | Vi phạm học trước | |
12 | 1619710156 | Nguyễn Thị Thu | Trang | K55-ANH 02-TATM | TAN407 | Ngôn ngữ kinh tế thương mại 3: Giao tiếp kinh doanh | TAN304 | Vi phạm học trước | |
13 | 1619710156 | Nguyễn Thị Thu | Trang | K55-ANH 02-TATM | TAN408 | Ngôn ngữ kinh tế thương mại 4-Nguyên lý Marketing | TAN304 | Vi phạm học trước | |
14 | 1611120033 | Lâm Phương | Hà | K55-ANH 13-KT | TMA310 | Nghiệp vụ hải quan | TCH412 | Vi phạm học trước | |
15 | 1617740064 | Lê Hồng | Phương | K55-NHẬT 02-TNTM | TNH404 | Ngôn ngữ kinh tế thương mại 3: Giao dịch thương mại | TCH412 | Vi phạm học trước | |
16 | 1714450012 | Đỗ Quang | Huy | K56-ANH 01-CLCKTQT | TCHE341 | Kinh tế học tài chính | TCHE301 | Vi phạm học trước | |
17 | 1714450012 | Đỗ Quang | Huy | K56-ANH 01-CLCKTQT | KTEE303 | Kinh tế chính trị quốc tế | KTEE308 | Vi phạm học trước | |
18 | 1714420040 | Mai Thanh | Hoa | K56-ANH 01-KTPTQT | KTE303 | Kinh tế chính trị quốc tế | KTE308 | Vi phạm học trước | |
19 | 1710710299 | Tăng Ngọc Kim | Anh | K56-ANH 01-TATM | TAN410 | Ngôn ngữ kinh tế thương mại 5- Tài chính | TAN304 | Vi phạm học trước | |
20 | 1710710299 | Tăng Ngọc Kim | Anh | K56-ANH 01-TATM | TAN408 | Ngôn ngữ kinh tế thương mại 4-Nguyên lý Marketing | TAN304 | Vi phạm học trước | |
21 | 1717710187 | Đinh Việt | Trinh | K56-ANH 01-TATM | TAN209 | Viết 1 | TAN105 | Vi phạm học trước | |
22 | 1717710187 | Đinh Việt | Trinh | K56-ANH 01-TATM | TAN306 | Biên dịch 1 | TAN305 | Vi phạm học trước | |
23 | 1717710187 | Đinh Việt | Trinh | K56-ANH 01-TATM | TAN402 | Ngôn ngữ kinh tế thương mại 1: Nguyên lý kinh tế | TAN304 | Vi phạm học trước | |
24 | 1717710189 | Nguyễn Khánh | Trường | K56-ANH 03-TATM | TAN209 | Viết 1 | TAN105 | Vi phạm học trước | |
25 | 1717710189 | Nguyễn Khánh | Trường | K56-ANH 03-TATM | TAN402 | Ngôn ngữ kinh tế thương mại 1: Nguyên lý kinh tế | TAN304 | Vi phạm học trước | |
26 | 1717710189 | Nguyễn Khánh | Trường | K56-ANH 03-TATM | TAN408 | Ngôn ngữ kinh tế thương mại 4-Nguyên lý Marketing | TAN304 | Vi phạm học trước | |
27 | 1717710154 | Nguyễn Duy | Quý | K56-ANH 04-TATM | PLU410 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | TCH412 | Vi phạm học trước | |
28 | 1717710154 | Nguyễn Duy | Quý | K56-ANH 04-TATM | TCH412 | Thanh toán quốc tế | TMA305 | Vi phạm học trước | |
29 | 1717710093 | Bùi Thị | Huyền | K56-ANH 05-TATM | PLU410 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | TCH412 | Vi phạm học trước | |
30 | 1717740002 | Võ Thùy | An | K56-NHAT 01-TNTM | TNH404 | Ngôn ngữ kinh tế thương mại 3: Giao dịch thương mại | TCH412 | Vi phạm học trước | |
31 | 1717740005 | Chu Thị Minh | Anh | K56-NHAT 01-TNTM | TNH315 | Văn hóa và văn minh Nhật Bản | TNH310 | Vi phạm học trước | |
32 | 1717740009 | Nguyễn Vũ Phương | Anh | K56-NHAT 02-TNTM | TNH404 | Ngôn ngữ kinh tế thương mại 3: Giao dịch thương mại | TCH412 | Vi phạm học trước | |
33 | 1717740009 | Nguyễn Vũ Phương | Anh | K56-NHAT 02-TNTM | TNH315 | Văn hóa và văn minh Nhật Bản | TNH306 | Vi phạm học trước | |
34 | 1717740101 | Phạm Thị Huyền | Trang | K56-NHAT 02-TNTM | TNH404 | Ngôn ngữ kinh tế thương mại 3: Giao dịch thương mại | TCH412 | Vi phạm học trước | |
35 | 1811150136 | Hoàng Thị Mỹ | Trinh | K57-ANH 01-CLCKT | QTRE403 | Quản trị nguồn nhân lực | QTRE303 | Vi phạm học trước | |
36 | 1810450005 | Phan Thị Minh | Tú | K57-ANH 01-CLCKTQT | KTEE303 | Kinh tế chính trị quốc tế | KTEE308 | Vi phạm học trước | |
37 | 1810450007 | Lường Thục | Uyên | K57-ANH 01-CLCKTQT | KTEE303 | Kinh tế chính trị quốc tế | KTEE308 | Vi phạm học trước | |
38 | 1814450011 | Lê Phương | Anh | K57-ANH 01-CLCKTQT | KTEE303 | Kinh tế chính trị quốc tế | KTEE308 | Vi phạm học trước | |
39 | 1814450013 | Nguyễn Hoài | Anh | K57-ANH 01-CLCKTQT | KTEE303 | Kinh tế chính trị quốc tế | KTEE308 | Vi phạm học trước | |
40 | 1814450015 | Vũ Doãn Hải | Anh | K57-ANH 01-CLCKTQT | KTEE303 | Kinh tế chính trị quốc tế | KTEE308 | Vi phạm học trước | |
41 | 1814450022 | Trần Thị Thùy | Dung | K57-ANH 01-CLCKTQT | KTEE303 | Kinh tế chính trị quốc tế | KTEE308 | Vi phạm học trước | |
42 | 1814450023 | Nguyễn Thị Thùy | Dương | K57-ANH 01-CLCKTQT | KTEE303 | Kinh tế chính trị quốc tế | KTEE308 | Vi phạm học trước | |
43 | 1814450025 | Phạm Khắc | Dương | K57-ANH 01-CLCKTQT | KTEE404 | Kinh tế môi trường | KTEE201 | Vi phạm học trước | |
44 | 1814450025 | Phạm Khắc | Dương | K57-ANH 01-CLCKTQT | KTEE303 | Kinh tế chính trị quốc tế | KTEE308 | Vi phạm học trước | |
45 | 1814450027 | Trần Xuân | Giang | K57-ANH 01-CLCKTQT | KTEE303 | Kinh tế chính trị quốc tế | KTEE308 | Vi phạm học trước | |
46 | 1814450035 | Lê Minh | Hằng | K57-ANH 01-CLCKTQT | KTEE404 | Kinh tế môi trường | KTEE201 | Vi phạm học trước | |
47 | 1814450035 | Lê Minh | Hằng | K57-ANH 01-CLCKTQT | KTEE303 | Kinh tế chính trị quốc tế | KTEE308 | Vi phạm học trước | |
48 | 1814450037 | Nguyễn Thu | Hằng | K57-ANH 01-CLCKTQT | KTEE404 | Kinh tế môi trường | KTEE201 | Vi phạm học trước | |
49 | 1814450037 | Nguyễn Thu | Hằng | K57-ANH 01-CLCKTQT | KTEE303 | Kinh tế chính trị quốc tế | KTEE308 | Vi phạm học trước | |
50 | 1814450049 | Nguyễn Hoàng | Long | K57-ANH 01-CLCKTQT | KTEE303 | Kinh tế chính trị quốc tế | KTEE308 | Vi phạm học trước | |
51 | 1814450054 | Trịnh Thuý | Mai | K57-ANH 01-CLCKTQT | KTEE303 | Kinh tế chính trị quốc tế | KTEE308 | Vi phạm học trước | |
52 | 1814450056 | Trần Nhật | Mỹ | K57-ANH 01-CLCKTQT | KTEE303 | Kinh tế chính trị quốc tế | KTEE308 | Vi phạm học trước | |
53 | 1814450058 | Lê Bảo | Ngọc | K57-ANH 01-CLCKTQT | KTEE303 | Kinh tế chính trị quốc tế | KTEE308 | Vi phạm học trước | |
54 | 1814450060 | Nguyễn Đỗ Huệ | Nhi | K57-ANH 01-CLCKTQT | KTEE303 | Kinh tế chính trị quốc tế | KTEE308 | Vi phạm học trước | |
55 | 1814450064 | Nguyễn Hoài | Phương | K57-ANH 01-CLCKTQT | KTEE303 | Kinh tế chính trị quốc tế | KTEE308 | Vi phạm học trước | |
56 | 1814450066 | Hoàng Thu | Thủy | K57-ANH 01-CLCKTQT | KTEE303 | Kinh tế chính trị quốc tế | KTEE308 | Vi phạm học trước | |
57 | 1814450072 | Đoàn Thanh | Tùng | K57-ANH 01-CLCKTQT | KTEE303 | Kinh tế chính trị quốc tế | KTEE308 | Vi phạm học trước | |
58 | 1814450078 | Lê Phương | Thảo | K57-ANH 01-CLCKTQT | KTEE303 | Kinh tế chính trị quốc tế | KTEE308 | Vi phạm học trước | |
59 | 1814450104 | Lê Ngô Tố | Uyên | K57-ANH 01-CLCKTQT | KTEE303 | Kinh tế chính trị quốc tế | KTEE308 | Vi phạm học trước | |
60 | 1814450193 | Nguyễn Thị Minh | Hoa | K57-ANH 01-CLCKTQT | KTEE303 | Kinh tế chính trị quốc tế | KTEE308 | Vi phạm học trước | |
61 | 1816450042 | Nguyễn Thị | Huệ | K57-ANH 01-CLCKTQT | KTEE303 | Kinh tế chính trị quốc tế | KTEE308 | Vi phạm học trước | |
62 | 1812250005 | Đặng Nguyệt | Anh | K57-ANH 01-CLCQT | PLUE410 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | PLUE101 | Vi phạm học trước | |
63 | 1812250008 | Nguyễn Thị Quỳnh | Anh | K57-ANH 01-CLCQT | PLUE410 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | PLUE101 | Vi phạm học trước | |
64 | 1812250010 | Nguyễn Thị Kim | Anh | K57-ANH 01-CLCQT | PLUE410 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | PLUE101 | Vi phạm học trước | |
65 | 1812250011 | Đào Minh | Châu | K57-ANH 01-CLCQT | PLUE410 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | PLUE101 | Vi phạm học trước | |
66 | 1812250012 | Nguyễn Quang | Đức | K57-ANH 01-CLCQT | PLUE410 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | PLUE101 | Vi phạm học trước | |
67 | 1812250015 | Nguyễn Quỳnh | Giang | K57-ANH 01-CLCQT | PLUE410 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | PLUE101 | Vi phạm học trước | |
68 | 1812250016 | Nguyễn Thanh | Hiền | K57-ANH 01-CLCQT | PLUE410 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | PLUE101 | Vi phạm học trước | |
69 | 1812250019 | Lê Ngọc Khánh | Huyền | K57-ANH 01-CLCQT | PLUE410 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | PLUE101 | Vi phạm học trước | |
70 | 1812250022 | Trần Phương | Linh | K57-ANH 01-CLCQT | PLUE410 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | PLUE101 | Vi phạm học trước | |
71 | 1812250023 | Vũ Mỹ | Linh | K57-ANH 01-CLCQT | PLUE410 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | PLUE101 | Vi phạm học trước | |
72 | 1812250025 | Phạm Thị Khánh | Ly | K57-ANH 01-CLCQT | PLUE410 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | PLUE101 | Vi phạm học trước | |
73 | 1812250028 | Nguyễn Thị Kim | Ngân | K57-ANH 01-CLCQT | PLUE410 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | PLUE101 | Vi phạm học trước | |
74 | 1812250029 | Lê Thị | Ngọc | K57-ANH 01-CLCQT | PLUE410 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | PLUE101 | Vi phạm học trước | |
75 | 1812250030 | Nguyễn Minh | Nguyệt | K57-ANH 01-CLCQT | PLUE410 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | PLUE101 | Vi phạm học trước | |
76 | 1812250034 | Phạm Thị Phương | Thảo | K57-ANH 01-CLCQT | PLUE410 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | PLUE101 | Vi phạm học trước | |
77 | 1812250036 | Luyện Thu | Trang | K57-ANH 01-CLCQT | PLUE410 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | PLUE101 | Vi phạm học trước | |
78 | 1812250037 | Nguyễn Thu | Trang | K57-ANH 01-CLCQT | PLUE410 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | PLUE101 | Vi phạm học trước | |
79 | 1812250039 | Bùi Thu | Uyên | K57-ANH 01-CLCQT | PLUE410 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | PLUE101 | Vi phạm học trước | |
80 | 1812250040 | Nguyễn Hà | Vân | K57-ANH 01-CLCQT | PLUE410 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | PLUE101 | Vi phạm học trước | |
81 | 1812250041 | Nguyễn Thị | Vân | K57-ANH 01-CLCQT | PLUE410 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | PLUE101 | Vi phạm học trước | |
82 | 1812250042 | Thân Thị Thảo | Vân | K57-ANH 01-CLCQT | PLUE410 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | PLUE101 | Vi phạm học trước | |
83 | 1812250071 | Kiều Hà | Châu | K57-ANH 01-CLCQT | PLUE410 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | PLUE101 | Vi phạm học trước | |
84 | 1812250073 | Lê Thuỳ | Trang | K57-ANH 01-CLCQT | PLUE410 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | PLUE101 | Vi phạm học trước | |
85 | 1812250299 | Đỗ Như | Quỳnh | K57-ANH 01-CLCQT | PLUE410 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | PLUE101 | Vi phạm học trước | |
86 | 1816250033 | Nguyễn Thị Như | Quỳnh | K57-ANH 01-CLCQT | PLUE410 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | PLUE101 | Vi phạm học trước | |
87 | 1817250021 | Hoàng Phương | Linh | K57-ANH 01-CLCQT | PLUE410 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | PLUE101 | Vi phạm học trước | |
88 | 1811110003 | Nguyễn Trúc | An | K57-ANH 01-KT | PLU419 | Pháp luật trong hoạt động KTĐN | TCH412 | Vi phạm học trước | |
89 | 1811110104 | Đoàn Quốc | Đại | K57-ANH 01-KT | PLU419 | Pháp luật trong hoạt động KTĐN | TCH412 | Vi phạm học trước | |
90 | 1811110104 | Đoàn Quốc | Đại | K57-ANH 01-KT | KDO402 | Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế | TMA402 | Vi phạm học trước | |
91 | 1811110104 | Đoàn Quốc | Đại | K57-ANH 01-KT | TMA310 | Nghiệp vụ hải quan | TCH412 | Vi phạm học trước | |
92 | 1811110136 | Nguyễn Trung | Dũng | K57-ANH 01-KT | KTE401 | Kinh tế vi mô 2 | TOA201 | Vi phạm học trước | |
93 | 1811110136 | Nguyễn Trung | Dũng | K57-ANH 01-KT | TMA310 | Nghiệp vụ hải quan | TCH412 | Vi phạm học trước | |
94 | 1811110161 | Trần Thị Linh | Giang | K57-ANH 01-KT | TMA310 | Nghiệp vụ hải quan | TCH412 | Vi phạm học trước | |
95 | 1811110282 | Nguyễn Thị | Huyền | K57-ANH 01-KT | TMA310 | Nghiệp vụ hải quan | TCH412 | Vi phạm học trước | |
96 | 1811110301 | Kiều Văn | Kiên | K57-ANH 01-KT | TMA310 | Nghiệp vụ hải quan | TCH412 | Vi phạm học trước | |
97 | 1811110315 | Bùi Thị | Linh | K57-ANH 01-KT | TMA310 | Nghiệp vụ hải quan | TCH412 | Vi phạm học trước | |
98 | 1811110456 | Nguyễn Tình | Nhi | K57-ANH 01-KT | KDO402 | Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế | TMA402 | Vi phạm học trước | |
99 | 1811110472 | Đặng Minh | Phương | K57-ANH 01-KT | TMA310 | Nghiệp vụ hải quan | TCH412 | Vi phạm học trước | |
100 | 1811110496 | Bùi Thảo | Quyên | K57-ANH 01-KT | PLU419 | Pháp luật trong hoạt động KTĐN | TCH412 | Vi phạm học trước |