ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TỔNG KẾT THI ĐUA ĐỘI TUẦN 30
2
(Từ ngày 14/4/2025 đến ngày 19/4/2025)
3
LỚPSĐ BÀIĐ TRỪTHƯỞNGT ĐXL
4
9A1250112391
5
9A2250711795
6
9A3246971497
7
9A4250781726
8
9A5242302123
9
9A6248422064
10
9A72461431038
11
9A8250202302
12
8A1246471999
13
8A2228112176
14
8A3228252038
15
8A4250122382
16
8A524602461
17
8A6234102245
18
8A7248102382
19
8A8246322147
20
8A923852334
21
7A12465519111
22
7A224602463
23
7A3248202288
24
7A424402445
25
7A524402445
26
7A62444220210
27
7A725002501
28
7A8244302149
29
7A924602463
30
7A102268014612
31
7A1124002407
32
7A1225002501
33
6A124802481
34
6A224812472
35
6A324012394
36
6A4246172297
37
6A52422521710
38
6A624652413
39
6A723452297
40
6A824452394
41
6A92422521710
42
6A10242102326
43
6A112184517312
44
6A12246202269
45
Chi Đoàn
Điểm
trừ Thi đua
Điểm trừ
phát sinh
vắngTHTĐiểm
SĐB
tổngxếp
hạng
Ghi chú
46
10A102005/53458256gian dối trong ktra (ghi nhận sổ đầu bài)
47
10A20055/53708651
48
10A3302035/53708177đi trễ, đeo thẻ ko nghiêm túc , Sang sd đt
49
11A104035/53157729ko nghiêm túc trong giờ ktra (ghi nhận sổ đầu bài)
50
11A210535/53708522đi trễ, 1 HS vắng tiết 1 (thứ 3)
51
11A355035/53708128lớp dơ, đi trễ
52
11A410085/53708522đi trễ
53
12A135035/53708325sai đồng phục, đi trễ
54
12A2903045/537074610ko hh, son môi, đi trễ, Hậu sd đt, 2 HS vắng tiết 1 thứ 7 (ghi nhận sđb)
55
12A330055/53708354đi trễ
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100