ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
CODEName (English)Name (Vietnamese)
2
001Operating lease assetsTài sản thuê ngoài
3
002Goods held under trust or for processingVật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công
4
003Goods received on consignment for sale, depositHàng hoá nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược
5
004Bad debt written offNợ khó đòi đã xử lý
6
007Foreign currenciesNgoại tệ các loại
7
 111Cash on handTiền mặt
8
1111Vietnam dongTiền Việt Nam
9
1112Foreign currencyNgoại tệ
10
1113Gold, metal, precious stoneVàng bạc, kim khí quý, đá quý
11
 112Cash in bankTiền gửi ngân hàng
12
1121Vietnam dongTiền Việt Nam
13
1122Foreign currencyNgoại tệ
14
1123Gold, metal, precious stoneVàng bạc, kim khí quý, đá quý
15
 121Short term securities investmentĐầu tư chứng khoán ngắn hạn
16
 131Receivables from customers  Phải thu của khách hàng
17
 133VAT deductedThuế GTGT được khấu trừ
18
1331VAT deducted of goods, servicesThuế GTGT được KT của hàng hoá, dịch vụ
19
1332VAT deducted of fixed assetsThuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ
20
 138Other receivablesPhải thu khác
21
1381Shortage of assets awaiting resolutionTài sản thiếu chờ xử lý
22
1388Other receivablesPhải thu khác
23
 141Advances (detailed by receivers)Tạm ứng
24
142Short-term prepaid expensesChi phí trả trước ngắn hạn
25
152Raw materialsNguyên liệu, vật liệu
26
153Instrument & toolsCông cụ, dụng cụ
27
154Cost for work in processChi phí sản xuất, kinh doanh dở dang
28
155Finished productsThành phẩm
29
156GoodsHàng hóa
30
157Entrusted goods for saleHàng gửi đi bán
31
159Provision for devaluation of stocksDự phòng giảm giá hàng tồn kho
32
211Tangible fixed assetsTài sản cố định hữu hình
33
214Depreciation of fixed assetsHao mòn tài sản cố định
34
2141Tangible fixed assets depreciationHao mòn TSCĐ hữu hình
35
2142Financial leasing fixed assets depreciationHao mòn TSCĐ thuê tài chính
36
2143Intangible fixed assets depreciationHao mòn TSCĐ vô hình
37
2147Investment real estate depreciationHao mòn bất động sản đầu tư
38
217Investment real estateBất động sản đầu tư
39
221Investment in equity of subsidiariesĐầu tư vào công ty con
40
229Provision for long term investment devaluationDự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
41
241Capital construction in processXây dựng cơ bản dở dang
42
2411Fixed assets purchasesMua sắm TSCĐ
43
2412Capital constructionXây dựng cơ bản
44
2413Major repair of fixed assetsSửa chữa lớn tài sản cố định
45
242Long-term prepaid expensesChi phí trả trước dài hạn
46
244Long term collateral & depositKý quỹ, ký cược dài hạn
47
311Short-term loanVay ngắn hạn
48
315Long term loans due to dateNợ dài hạn đến hạn phải trả
49
333Taxes and payable to state budgetThuế và các khoản phải nộp Nhà nước
50
3331Value Added Tax (VAT)Thuế giá trị gia tăng phải nộp
51
33311VAT outputThuế GTGT đầu ra
52
33312VAT for imported goodsThuế GTGT hàng nhập khẩu
53
3332Special consumption taxThuế tiêu thụ đặc biệt
54
3333Import & export dutiesThuế xuất, nhập khẩu
55
3334Profit taxThuế thu nhập doanh nghiệp
56
3335Personal income taxThuế thu nhập cá nhân
57
3336Natural resource taxThuế tài nguyên
58
3337Land & housing tax, land rental chargesThuế nhà đất, tiền thuê đất
59
3338Other taxesCác loại thuế khác
60
3339Fee & charge & other payablesPhí, lệ phí và các khoản phải nộp khác
61
334Payable to employeesPhải trả người lao động
62
335AccrualsChi phí phải trả
63
338Other payablePhải trả, phải nộp khác
64
3381Surplus assets awaiting for resolutionTài sản thừa chờ giải quyết
65
3382Trade Union feesKinh phí công đoàn
66
3383Social insuranceBảo hiểm xã hội
67
3384Health insuranceBảo hiểm y tế
68
3386Short-term deposits receivedNhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
69
3387Unrealized turnoverDoanh thu chưa thực hiện
70
3388Other payablePhải trả, phải nộp khác
71
341Long-term borrowingVay dài hạn
72
342Long-term liabilitesNợ dài hạn
73
343Issued bondTrái phiếu phát hành
74
3431Bond face valueMệnh giá trái phiếu
75
3432Bond discountChiết khấu trái phiếu
76
3433Additional bondPhụ trội trái phiếu
77
344Long-term deposits receivedNhận ký quỹ, ký cược dài hạn
78
351Provisions fund for severance allowancesQuỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
79
352Provisions for payablesDự phòng phải trả
80
 411Working capitalNguồn vốn kinh doanh
81
4111Paid-in capitalVốn đầu tư của chủ sở hữu
82
4112Share premium Công ty cổ phầnThặng dư vốn cổ phần
83
4118Other capitalVốn khác
84
413Foreign exchange differencesChênh lệch tỷ giá hối đoái
85
414Investment & development fundsQuỹ đầu tư phát triển
86
415Financial reserve fundsQuỹ dự phòng tài chính
87
418Other fundsCác quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
88
419Stock fundsCổ phiếu quỹ
89
421Undistributed earnings Công ty cổ phầnLợi nhuận chưa phân phối
90
4211Previous year undistributed earningsLợi nhuận chưa phân phối năm trước
91
4212This year undistributed earningsLợi nhuận chưa phân phối năm nay
92
 431Bonus & welfare fundsQuỹ khen thưởng, phúc lợi
93
4311Bonus fundQuỹ khen thưởng
94
4312Welfare fundQuỹ phúc lợi
95
 511Sales Chi tiết theo yêu cầu quản lýDoanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
96
5111Goods saleDoanh thu bán hàng hóa
97
5112Finished product saleDoanh thu bán các thành phẩm
98
5113Services sale áp dụng khi có bán hàng nội bộDoanh thu cung cấp dịch vụ
99
5114Subsidization saleDoanh thu trợ cấp, trợ giá
100
5117Investment real estate saleDoanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư