| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | DANH MỤC SÁCH ĐIỆN TỬ | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | STT | TÊN SÁCH | TÁC GIẢ | ISBN-E | NĂM XUẤT BẢN | SỐ TRANG | ||||||||||||||||||||
5 | 1 | Kỷ yếu hội thảo: Nghiên cứu cơ bản và ứng dụng về Trí tuệ nhân tạo trong quản lý, nghiên cứu và giảng dạy” | Trường Đại học Hải Phòng | 978-604-82-8433-6 | 247 | |||||||||||||||||||||
6 | 2 | Giáo trình quản trị đấu thầu xây dựng | PGS.TS Trần Quang Phú | 2025 | 300 | |||||||||||||||||||||
7 | 3 | Bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống truyền lực | Trường Cao đẳng nghề Việt Xô số 1 | 978-604-82-8359-9 | 2024 | 110 | ||||||||||||||||||||
8 | 4 | Giáo trình hệ thống nhiên liệu diezel | Trường Cao đẳng nghề Việt Xô số 1 | 978-604-82-8362-9 | 2024 | 59 | ||||||||||||||||||||
9 | 5 | Công nghệ kỹ thuật hàn | Trường Cao đẳng nghề Việt Xô số 1 | 978-604-82-8361-2 | 2024 | 162 | ||||||||||||||||||||
10 | 6 | Vận hành và bảo dưỡng cần trục | Trường Cao đẳng nghề Việt Xô số 1 | 978-604-82-8360-5 | 2024 | 111 | ||||||||||||||||||||
11 | 7 | Giáo trình điện tử cơ bản | Trường Cao đẳng nghề Việt Xô số 1 | 2024 | 47 | |||||||||||||||||||||
12 | 8 | Giáo trình Lập kế hoạch và chế tạo kết cấu thép và kim loại | Trường Cao Đẳng Công Nghệ Quốc Tế Lilama2 | 978-604-82-8357-5 | 2024 | 156 | ||||||||||||||||||||
13 | 9 | Giáo trình Chế tạo chi tiết bằng máy công cụ cố định vạn năng | Trường Cao Đẳng Công Nghệ Quốc Tế Lilama2 | 978-604-82-8356-8 | 2024 | 241 | ||||||||||||||||||||
14 | 10 | Giáo trình Chế tạo chi tiết, cụm chi tiết bằng dụng cụ cầm tay và bằng máy | Trường Cao Đẳng Công Nghệ Quốc Tế Lilama2 | 978-604-82-8355-1 | 2024 | 229 | ||||||||||||||||||||
15 | 11 | Giáo trình Tiện CNC nâng cao | Trường Cao Đẳng Công Nghệ Quốc Tế Lilama2 | 978-604-82-8354-4 | 2024 | 137 | ||||||||||||||||||||
16 | 12 | Chế tạo hỗn hợp vật liệu gia cố tự lèn trên cơ sở phế thải công nghiệp thay thế xi măng nhằm ứng dụng ổn định nền móng các công trình xây dựng và giao thông | Trường Cao Đẳng Xây Dựng Số 1 | 978-604-82-8324-7 | 2024 | 124 | ||||||||||||||||||||
17 | 13 | Vẽ Xây dựng 2 | Trường Cao Đẳng Xây Dựng Số 1 | 978-604-82-8323-0 | 2024 | 53 | ||||||||||||||||||||
18 | 14 | Mỹ thuật cơ bản | Trường Cao Đẳng Xây Dựng Số 1 | 978-604-82-8321-6 | 2024 | 110 | ||||||||||||||||||||
19 | 15 | Lắp đặt các thiết bị dùng nước - Nghề cấp thoát nước – Trình độ trung cấp | Trường Cao Đẳng Xây Dựng Nam Định | 978-604-82-8320-9 | 2024 | 97 | ||||||||||||||||||||
20 | 16 | Thi công hố móng - Nghề Kỹ thuật xây dựng Trình độ Trung cấp | Trường Cao Đẳng Xây Dựng Nam Định | 978-604-82-8319-3 | 2024 | 72 | ||||||||||||||||||||
21 | 17 | Kế toán doanh nghiệp xây lắp - Nghề Kế toán doanh nghiệp – Trình độ Cao đẳng | Trường Cao Đẳng Xây Dựng Nam Định | 978-604-82-8318-6 | 2024 | 110 | ||||||||||||||||||||
22 | 18 | Công nghệ thi công – Nghề Xây dựng dân dụng và công nghiệp - Trình độ Trung cấp | Trường Cao Đẳng Xây Dựng Nam Định | 978-604-82-8317-9 | 2024 | 110 | ||||||||||||||||||||
23 | 19 | Gia công mặt phẳng và mặt cong - Nghề Mộc Mỹ nghệ – Trình độ Trung cấp | Trường Cao Đẳng Xây Dựng Nam Định | 978-604-82-8316-2 | 2024 | 64 | ||||||||||||||||||||
24 | 20 | Khảm đền chùa – Nghề Kỹ thuật sơn mài và khảm trai – Trình độ Trung cấp | Trường Cao Đẳng Xây Dựng Nam Định | 978-604-82-8315-5 | 2024 | 110 | ||||||||||||||||||||
25 | 21 | Kỹ thuật thi công - Ngành Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng – Trình độ Cao đẳng | Trường Cao Đẳng Xây Dựng Nam Định | 978-604-82-8314-8 | 2024 | 197 | ||||||||||||||||||||
26 | 22 | Ốp lát dầm, sàn, trần, tường - Nghề Mộc XD và Trang trí nội thất - Trình độ trung cấp | Trường Cao Đẳng Xây Dựng Nam Định | 978-604-82-8313-1 | 2024 | 50 | ||||||||||||||||||||
27 | 23 | Hệ thống điện căn hộ đường ống PVC đi ngầm - Nghề Điện dân dụng -Trình độ Trung cấp | Trường Cao Đẳng Xây Dựng Nam Định | 978-604-82-8312-4 | 2024 | 110 | ||||||||||||||||||||
28 | 24 | Hàn TIG – Nghề Hàn -Trình độ Trung cấp | Trường Cao Đẳng Xây Dựng Nam Định | 978-604-82-8311-7 | 2024 | 81 | ||||||||||||||||||||
29 | 25 | Lát, ốp – Nghề Kỹ thuật xây dựng Trình độ Trung cấp | Trường Cao Đẳng Xây Dựng Nam Định | 978-604-82-8310-0 | 2024 | 92 | ||||||||||||||||||||
30 | 26 | Gia công lắp đặt cốt thép – Nghề Kỹ thuật xây dựng Trình độ Trung cấp | Trường Cao Đẳng Xây Dựng Nam Định | 978-604-82-8309-4 | 2024 | 65 | ||||||||||||||||||||
31 | 27 | Lắp đặt đường ống cấp thoát nước trong nhà – Nghề cấp thoát nước – Trình độ trung cấp | Trường Cao Đẳng Xây Dựng Nam Định | 978-604-82-8308-7 | 2024 | 85 | ||||||||||||||||||||
32 | 28 | Trắc địa và thực tập trắc địa – Nghề Xây dựng dân dụng và công nghiệp - Trình độ Trung cấp | Trường Cao Đẳng Xây Dựng Nam Định | 978-604-82-8307-0 | 2024 | 111 | ||||||||||||||||||||
33 | 29 | Vẽ kỹ thuật – Ngành Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng – Trình độ Cao đẳng | Trường Cao Đẳng Xây Dựng Nam Định | 978-604-82-8306-3 | 2024 | 79 | ||||||||||||||||||||
34 | 30 | Hướng dẫn kỹ thuật thiết kế, thi công và vận hành công trình đảm bảo chất lượng không khí trong nhà TCVN 13521:2022 | Phạm Thị Hải Hà, Nguyễn Thành Trung | 978-604-82-8383-4 | 2025 | 236 | ||||||||||||||||||||
35 | 31 | Giáo trình lắp đặt điện và điều khiển trong công nghiệp – Tập 2 | Trường Cao Đẳng Công Nghệ Quốc Tế Lilama2 | 978-604-82-8353-7 | 2024 | 110 | ||||||||||||||||||||
36 | 32 | Giáo trình lắp đặt điện và điều khiển trong công nghiệp – Tập 1 | Trường Cao Đẳng Công Nghệ Quốc Tế Lilama2 | 978-604-82-8352-0 | 2024 | 309 | ||||||||||||||||||||
37 | 33 | Giáo trình điện công nghiệp – Tập 2 | Trường Cao Đẳng Công Nghệ Quốc Tế Lilama2 | 978-604-82-8351-3 | 2024 | 469 | ||||||||||||||||||||
38 | 34 | Giáo trình điện công nghiệp – Tập 1 | Trường Cao Đẳng Công Nghệ Quốc Tế Lilama2 | 978-604-82-8350-6 | 2024 | 352 | ||||||||||||||||||||
39 | 35 | Giáo trình Hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server | Trường Cao Đẳng Công Nghệ Quốc Tế Lilama2 | 978-604-82-8349-0 | 2024 | 113 | ||||||||||||||||||||
40 | 36 | Giáo trình Mạng máy tính | Trường Cao Đẳng Công Nghệ Quốc Tế Lilama2 | 978-604-82-8348-3 | 2024 | 110 | ||||||||||||||||||||
41 | 37 | Giáo trình Cấu hình và lập trình hệ thống tự động hóa | Trường Cao Đẳng Công Nghệ Quốc Tế Lilama2 | 978-604-82-8347-6 | 2024 | 215 | ||||||||||||||||||||
42 | 38 | Giáo trình Kiểm tra và bảo trì máy móc thiết bị | Trường Cao Đẳng Công Nghệ Quốc Tế Lilama2 | 978-604-82-8346-9 | 2024 | 110 | ||||||||||||||||||||
43 | 39 | Giáo trình Lắp đặt các thiết bị điện tử | Trường Cao Đẳng Công Nghệ Quốc Tế Lilama2 | 978-604-82-8345-2 | 2024 | 110 | ||||||||||||||||||||
44 | 40 | Giáo trình Ứng dụng cơ bản của kỹ thuật điện | Trường Cao Đẳng Công Nghệ Quốc Tế Lilama2 | 978-604-82-8344-5 | 2024 | 110 | ||||||||||||||||||||
45 | 41 | Giáo trình Dịch vụ và bán hàng của các hệ thống và thiết bị cơ điện tử | Trường Cao Đẳng Công Nghệ Quốc Tế Lilama2 | 978-604-82-8343-8 | 2024 | 154 | ||||||||||||||||||||
46 | 42 | Giáo trình Bảo trì và sửa chữa hệ thống cơ điện tử | Trường Cao Đẳng Công Nghệ Quốc Tế Lilama2 | 978-604-82-8342-1 | 2024 | 110 | ||||||||||||||||||||
47 | 43 | Giáo trình Thiết lập, lắp đặt và vận hành hệ thống cơ điện tử | Trường Cao Đẳng Công Nghệ Quốc Tế Lilama2 | 978-604-82-8341-4 | 2024 | 110 | ||||||||||||||||||||
48 | 44 | Giáo trình Lập kế hoạch và triển khai các hệ thống liên quan đến cơ điện tử | Trường Cao Đẳng Công Nghệ Quốc Tế Lilama2 | 978-604-82-8340-7 | 2024 | 210 | ||||||||||||||||||||
49 | 45 | Giáo trình Kế toán hành chính sự nghiệp | Trường Cao Đẳng Công Nghệ Quốc Tế Lilama2 | 978-604-82-8339-1 | 2024 | 118 | ||||||||||||||||||||
50 | 46 | Giáo trình Kế toán quản trị | Trường Cao Đẳng Công Nghệ Quốc Tế Lilama2 | 978-604-82-8338-4 | 2024 | 114 | ||||||||||||||||||||
51 | 47 | Giáo trình Nguyên lý kế toán | Trường Cao Đẳng Công Nghệ Quốc Tế Lilama2 | 978-604-82-8337-7 | 2024 | 110 | ||||||||||||||||||||
52 | 48 | Giáo trình Tin học kế toán | Trường Cao Đẳng Công Nghệ Quốc Tế Lilama2 | 978-604-82-8336-0 | 2024 | 110 | ||||||||||||||||||||
53 | 49 | Giáo trình cơ học công trình | Trường Cao Đẳng Xây Dựng Số 1 | 978-604-82-8325-4 | 2024 | 116 | ||||||||||||||||||||
54 | 50 | Bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống lái | Trường Cao đẳng Cơ giới Xây dựng | 978-604-82-8305-6 | 2024 | 100 | ||||||||||||||||||||
55 | 51 | Bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống truyền lực và di chuyển | Trường Cao đẳng Cơ giới Xây dựng | 978-604-82-8304-9 | 2024 | 234 | ||||||||||||||||||||
56 | 52 | Bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống nhiên liệu động cơ xăng | Trường Cao đẳng Cơ giới Xây dựng | 978-604-82-8303-2 | 2024 | 155 | ||||||||||||||||||||
57 | 53 | Lắp ráp và cài đặt máy tính | Trường Cao đẳng Cơ giới Xây dựng | 2024 | 110 | |||||||||||||||||||||
58 | 54 | Sửa chữa bộ nguồn | Trường Cao đẳng Cơ giới Xây dựng | 978-604-82-8301-8 | 2024 | 78 | ||||||||||||||||||||
59 | 55 | Sửa chữa máy in và thiết bị ngoại vi | Trường Cao đẳng Cơ giới Xây dựng | 978-604-82-8300-1 | 2024 | 117 | ||||||||||||||||||||
60 | 56 | Mạng máy tính | Trường Cao đẳng Cơ giới Xây dựng | 978-604-82-8299-8 | 2024 | 124 | ||||||||||||||||||||
61 | 57 | Tiếng Anh chuyên ngành | Trường Cao Đẳng Nghề Sông Đà | 978-604-82-8298-1 | 2024 | 89 | ||||||||||||||||||||
62 | 58 | Bảo dưỡng và sửa chữa cơ cấu trục khủy thanh truyền | Trường Cao Đẳng Nghề Sông Đà | 978-604-82-8297-4 | 2024 | 110 | ||||||||||||||||||||
63 | 59 | Mô tô xe máy | Trường Cao Đẳng Nghề Sông Đà | 978-604-82-8296-7 | 2024 | 193 | ||||||||||||||||||||
64 | 60 | Trang bị điện 2 | Trường Cao Đẳng Nghề Sông Đà | 978-604-82-8295-0 | 2024 | 110 | ||||||||||||||||||||
65 | 61 | Máy điện | Trường Cao Đẳng Nghề Sông Đà | 978-604-82-8294-3 | 2024 | 110 | ||||||||||||||||||||
66 | 62 | Hàn MIG/MAG cơ bản | Trường Cao Đẳng Nghề Sông Đà | 978-604-82-8293-6 | 2024 | 114 | ||||||||||||||||||||
67 | 63 | Tự động hóa thiết kế trong AutoCad bằng lập trình Visual Basic for Applications | Phan Tự Hướng | 978-604-82-8292-9 | 2024 | 602 | ||||||||||||||||||||
68 | 64 | Hướng dẫn thực tập công nhân | Đại học Kiến trúc Hà Nội | 978-604-82-8291-2 | 2024 | 94 | ||||||||||||||||||||
69 | 65 | Hướng dẫn thực tập công nhân | Đại học Kiến trúc Hà Nội | 978-604-82-8290-5 | 2024 | 110 | ||||||||||||||||||||
70 | 66 | Cơ học đất | Đại học Kiến trúc Hà Nội | 978-604-82-8289-9 | 2024 | 310 | ||||||||||||||||||||
71 | 67 | Kết cấu bê tông cốt thép phần 2: Thiết kế kết cấu nhà | Đại học Kiến trúc Hà Nội | 978-604-82-8288-2 | 2024 | 110 | ||||||||||||||||||||
72 | 68 | Máy sản xuất vật liệu và cấu kiện xây dựng | Đại học Kiến trúc Hà Nội | 978-604-82-8287-5 | 2024 | 110 | ||||||||||||||||||||
73 | 69 | Thiết kế công trình ngầm đô thị bằng phương pháp đào kín | Đại học Kiến trúc Hà Nội | 978-604-82-8286-8 | 2024 | 11 | ||||||||||||||||||||
74 | 70 | Vật liệu xây dựng tự hàn gắn | Antonios Kanellopoulos | 2024 | 300 | |||||||||||||||||||||
75 | 71 | Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về xây dựng công trình tiếp cận sử dụng (QCVN 10:2024/BXD) | Bộ Xây Dựng | 2025 | 36 | |||||||||||||||||||||
76 | 72 | Hướng dẫn thực tập quan trắc và đánh giá tác động môi trường | NGHIÊM VÂN KHANH | 2024 | 100 | |||||||||||||||||||||
77 | 73 | Kiến trúc công trình công cộng | Nguyễn Việt Châu | 978-604-82-6305-8 | 2024 | 306 | ||||||||||||||||||||
78 | 74 | Thiết kế nội thất nhà ở | NGUYỄN ĐỨC TOÀN | 978-604-82-8240-0 | 2025 | 256 | ||||||||||||||||||||
79 | 75 | Sửa đổi, bổ sung một số định mức xây dựng | Bộ Xây Dựng | 978-604-82-8232-5 | 2025 | 76 | ||||||||||||||||||||
80 | 76 | Hướng dẫn áp dụng BIM cho công trình Cầu | Nguyễn Quốc Tới | 978-604-82-8369-8 | 2025 | 316 | ||||||||||||||||||||
81 | 77 | Phát triển bền vững kiến trúc nhà ở truyền thống các dân tộc thiểu số miền núi phía Bắc | Nguyễn Đình Thi | 978-604- 82-8369-8 | 2025 | 204 | ||||||||||||||||||||
82 | 78 | Tính toán kết cấu bêtông cốt thép theo TCVN 2737:2023 và TCVN 5574:2018 | Bùi Quốc Bảo | 2024 | 350 | |||||||||||||||||||||
83 | 79 | Thiết kế hệ dầm sàn kết cấu thép theo tiêu chuẩn Việt Nam và châu Âu Eurocode | Hoàng Bắc An | 2024 | 134 | |||||||||||||||||||||
84 | 80 | Những mảnh ghép đô thị ngày xưa của KTT… | TS. Trần Minh Tùng | 2024 | 432 | |||||||||||||||||||||
85 | 81 | Kết cấu bê tông cốt thép - Thiết kế theo Tiêu chuẩn Châu Âu | Phan Quang Minh | 2024 | 170 | |||||||||||||||||||||
86 | 82 | Những tiến bộ trong phát triển vật liệu thân thiện với môi trường và cơ sở hạ tầng bền vững | Krrishna R. Reddy-Rathish Kumar Pancharathi; Narala Gangadhara Reddy - Suchith Reddy Akurala | 2024 | 300 | |||||||||||||||||||||
87 | 83 | Nhập môn quy hoạch kiến trúc | Lê Xuân Trường | 2024 | 64 | |||||||||||||||||||||
88 | 84 | Xác định khả năng kháng chấn của tổng thể hệ kết cấu nhà cao tầng bê tông cốt thép bán lắp ghép | PGS.TS Nguyễn Võ Thông | 2024 | 232 | |||||||||||||||||||||
89 | 85 | Bảo tồn di sản kiến trúc đô thị điểm dân cư lịch sử | GS.TS.KTS. Phạm Đình Việt | 2024 | 308 | |||||||||||||||||||||
90 | 86 | Bệnh học công trình và cải tạo - Xây dựng hiệu quả và phù hợp | João M.P.Q Delgado | 2024 | 200 | |||||||||||||||||||||
91 | 87 | Kiểm toán dự án đầu tư xây dựng công trình | PGS.TS. Bùi Mạnh Hùng | 2024 | 300 | |||||||||||||||||||||
92 | 88 | Bài giảng trong xây dựng dân dụng - Các công nghệ mới trong xây dựng công trình - Hướng tới phát triển bền vững | David Bienvenido - Huertas, Juan Moyano - Campos | 2024 | 550 | |||||||||||||||||||||
93 | 89 | Smart city - Thành phố thông minh | Đỗ Văn Thái | 2024 | 8000 | |||||||||||||||||||||
94 | 90 | Giáo trình Cơ sở mỹ thuật môi trường | Trần Thị Việt Nga | 2024 | 167 | |||||||||||||||||||||
95 | 91 | Giáo trình Nghiên cứu thực nghiệm và kiểm định công trình xây dụng phương pháp thí nghiệm không phá hoại kết cấu bê tông cốt thép | Nguyễn Hoàng Giang | 2024 | 120 | |||||||||||||||||||||
96 | 92 | Sách hướng dẫn nhà ở xanh và sống lành mạnh (tái bản có chỉnh lý và bổ sung) | Nguyễn Thị Hải Hà | 978-604-82-8191-5 | 2024 | 130 | ||||||||||||||||||||
97 | 93 | Handbook for green housing and healthy living (2nd updated edition) | Nguyễn Thị Hải Hà | 978-604-82-8190-8 | 2024 | 130 | ||||||||||||||||||||
98 | 94 | Hợp đồng trong xây dựng | Bùi Mạnh Hùng | 978-604-82-6537-3 | 2024 | 302 | ||||||||||||||||||||
99 | 95 | HỘI THẢO KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THƯỜNG KỲ | Trường đại học xây dựng Hà nội | 978-604-82-8188-5 | 2024 | 155 | ||||||||||||||||||||
100 | 96 | Kết cấu bê tông ứng suất trước chỉ dẫn thiết kế theo TCVN 356:2005 | Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng | 2024 | 287 | |||||||||||||||||||||