| A | B | C | D | E | F | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH THUẬN Hội đồng chấm thi tuyển sinh vào lớp 10 Trường : THPT LÝ THƯỜNG KIỆT | BẢNG GHI ĐIỂM THI Năm học : 2023-2024 | |||||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||||
3 | Số BD | Họ tên thí sinh | Ngày sinh | Giới tính | Trường THCS | Điểm thi | Ghi chú | ||||||||||||||||||
4 | Ngữ Văn | Tiếng Anh | Toán | Tổng | |||||||||||||||||||||
5 | 140001 | Đinh Trần Song | An | 26/03/2008 | Nữ | THCS Tân An | 8.75 | 9.75 | 8.25 | 43.75 | |||||||||||||||
6 | 140002 | Lê Minh Nam | An | 23/08/2008 | Nam | THCS Tân An | 9.5 | 8.5 | 8 | 43.5 | |||||||||||||||
7 | 140003 | Ngô Thiên | An | 23/12/2008 | Nam | THCS Phước Hội 1 | 6.75 | 5.75 | 6 | 31.25 | |||||||||||||||
8 | 140004 | Nguyễn Hữu | An | 29/04/2008 | Nam | THCS Sơn Mỹ | 7.75 | 9.5 | 8.25 | 41.5 | |||||||||||||||
9 | 140005 | Nguyễn Thanh | An | 18/04/2008 | Nam | THCS Tân An | 8.75 | 9.75 | 8.25 | 43.75 | |||||||||||||||
10 | 140006 | Trần Hoài | An | 29/05/2008 | Nữ | THCS Tân Hải | 8.25 | 8.75 | 8.25 | 41.75 | |||||||||||||||
11 | 140007 | Trần Huỳnh | An | 28/10/2008 | Nam | THCS Phước Hội 2 | 7.75 | 9.25 | 8 | 40.75 | |||||||||||||||
12 | 140008 | Hồ Ngọc Thiên | Ân | 01/03/2008 | Nữ | THCS Tân An | 5.75 | 4.5 | 6.25 | 28.5 | |||||||||||||||
13 | 140009 | Mai Thiên | Ân | 14/08/2008 | Nam | THCS Tân An | 7 | 8.75 | 8.25 | 39.25 | |||||||||||||||
14 | 140010 | Nguyễn Thiên | Ân | 14/08/2008 | Nữ | THCS Tân An | 8 | 4.25 | 6.5 | 33.25 | |||||||||||||||
15 | 140011 | Nguyễn Thiên | Ân | 29/10/2008 | Nam | THCS Tân Xuân | 8 | 8.75 | 8.25 | 41.25 | |||||||||||||||
16 | 140012 | Trương Thị Thiên | Ân | 10/12/2008 | Nữ | THCS Tân An | 7.75 | 9 | 8.75 | 42 | |||||||||||||||
17 | 140013 | Bùi Đỗ Trọng | Anh | 14/10/2008 | Nam | THPT Lý Thường Kiệt | 7.25 | 7.5 | 7 | 36 | |||||||||||||||
18 | 140014 | Đào Mai | Anh | 03/09/2008 | Nữ | THCS Thắng Hải | 8 | 7.75 | 7.25 | 38.25 | |||||||||||||||
19 | 140015 | Đinh Ngọc | Anh | 29/12/2008 | Nữ | THCS Phước Lộc | 6.75 | 4.25 | 6.25 | 30.25 | |||||||||||||||
20 | 140016 | Hồ Nguyễn Việt | Anh | 17/12/2008 | Nam | THCS Sơn Mỹ | 8.75 | 8.5 | 6.5 | 39 | |||||||||||||||
21 | 140017 | Lê Nguyễn Hoài | Anh | 29/02/2008 | Nữ | THCS Tân Nghĩa | 7.5 | 9.5 | 8.25 | 41 | |||||||||||||||
22 | 140018 | Mai Lan | Anh | 22/08/2008 | Nữ | THCS Sơn Mỹ | 6.33 | 8.75 | 7.25 | 35.91 | |||||||||||||||
23 | 140019 | Nguyễn Đăng Phúc | Anh | 24/12/2007 | Nam | THCS Tân Phước | 5.25 | 4.75 | 6.5 | 28.25 | |||||||||||||||
24 | 140020 | Nguyễn Kiều Trâm | Anh | 23/06/2008 | Nữ | THCS Phước Hội 2 | 7.25 | 7.5 | 7.25 | 36.5 | |||||||||||||||
25 | 140021 | Nguyễn Nhật | Anh | 31/10/2008 | Nữ | THCS Tân Nghĩa | 7.5 | 8.5 | 8.25 | 40 | |||||||||||||||
26 | 140022 | Nguyễn Nhật Phương | Anh | 15/07/2008 | Nữ | THCS Thắng Hải | 7.25 | 5.5 | 6.75 | 33.5 | |||||||||||||||
27 | 140023 | Nguyễn Thị Tú | Anh | 08/11/2008 | Nữ | THCS Tân Xuân | 8 | 7.75 | 7.75 | 39.25 | |||||||||||||||
28 | 140024 | Nguyễn Trần Tú | Anh | 06/01/2008 | Nữ | THCS Tân Phước | 7.5 | 5.5 | 7.75 | 36 | |||||||||||||||
29 | 140025 | Phạm Trần Khả | Anh | 17/02/2008 | Nữ | THCS Tân Hải | 6 | 4.25 | 6.25 | 28.75 | |||||||||||||||
30 | 140026 | Phan Lê Minh | Anh | 13/04/2008 | Nữ | THCS Sơn Mỹ | 6.25 | 6.5 | 8.5 | 36 | |||||||||||||||
31 | 140027 | Trần Diệu Vân | Anh | 14/08/2008 | Nữ | THCS Tân An | 7.5 | 5.5 | 5.25 | 31 | |||||||||||||||
32 | 140028 | Trần Hà Ngọc | Anh | 17/09/2008 | Nữ | THCS Tân Thiện | 6.25 | 6.25 | 6.25 | 31.25 | |||||||||||||||
33 | 140029 | Võ Lê Quỳnh | Anh | 22/08/2008 | Nữ | THCS Tân Hải | 8.25 | 4.75 | 7.5 | 36.25 | |||||||||||||||
34 | 140030 | Võ Văn Quốc | Anh | 13/10/2008 | Nam | THCS Tân Thuận | 6.75 | 6 | 7.25 | 34 | |||||||||||||||
35 | 140031 | Huỳnh Duy Minh | Ánh | 29/11/2008 | Nữ | THCS Tân An | 8 | 8.5 | 7 | 38.5 | |||||||||||||||
36 | 140032 | Nguyễn Thị Hồng | Ánh | 27/12/2008 | Nữ | THCS Tân An | 7.5 | 6.25 | 7.5 | 36.25 | |||||||||||||||
37 | 140033 | Nguyễn Thị Minh | Ánh | 11/11/2008 | Nữ | THCS Sông Phan | 7 | 5.5 | 6 | 31.5 | |||||||||||||||
38 | 140034 | Trương Ngọc | Ánh | 12/04/2008 | Nữ | THCS Phước Hội 2 | 7.5 | 7.5 | 7.75 | 38 | |||||||||||||||
39 | 140035 | Trần Hoàng Văn | Bắc | 15/08/2008 | Nam | THCS Bình Tân - LG | 8.75 | 6.75 | 7.75 | 39.75 | |||||||||||||||
40 | 140036 | Ngô Huỳnh Thiên | Bảo | 12/01/2008 | Nam | THCS Tân An | 7.5 | 9.25 | 8 | 40.25 | |||||||||||||||
41 | 140037 | Nguyễn Công | Bảo | 25/02/2008 | Nam | THCS Tân Phước | 7.5 | 5.5 | 8 | 36.5 | |||||||||||||||
42 | 140038 | Nguyễn Gia | Bảo | 09/11/2008 | Nam | THCS Phước Hội 2 | 7.5 | 6.75 | 6.5 | 34.75 | |||||||||||||||
43 | 140039 | Nguyễn Hoàng Quốc | Bảo | 21/03/2008 | Nam | THCS Phước Lộc | 6 | 5.5 | 7.25 | 32 | |||||||||||||||
44 | 140040 | Nguyễn Hùng Phi | Bảo | 06/01/2008 | Nam | THCS Phước Hội 1 | 6.75 | 2.5 | 8 | 32 | |||||||||||||||
45 | 140041 | Nguyễn Huỳnh | Bảo | 30/09/2008 | Nam | THCS Phước Hội 2 | 8.5 | 9.5 | 9.25 | 45 | |||||||||||||||
46 | 140042 | Nguyễn Ngọc Gia | Bảo | 05/06/2008 | Nam | THCS Phước Hội 2 | 7.25 | 8.25 | 7.5 | 37.75 | |||||||||||||||
47 | 140043 | Nguyễn Ngọc Gia | Bảo | 02/09/2008 | Nam | THCS Phước Hội 1 | 6.25 | 5.75 | 7.75 | 33.75 | |||||||||||||||
48 | 140044 | Nguyễn Trần Gia | Bảo | 11/01/2008 | Nam | THCS Bình Tân - LG | 6.67 | 8 | 8 | 37.34 | |||||||||||||||
49 | 140045 | Phạm Thái | Bảo | 15/02/2008 | Nam | THCS Tân An | 2.5 | 2.25 | 0.5 | 8.25 | |||||||||||||||
50 | 140046 | Trần Đức | Bảo | 23/07/2008 | Nam | THCS Tân An | 6 | 6.75 | 8.75 | 36.25 | |||||||||||||||
51 | 140047 | Trần Hồ Gia | Bảo | 03/10/2008 | Nam | THCS Tân An | 7.25 | 4.75 | 6.75 | 32.75 | |||||||||||||||
52 | 140048 | Bùi Ngọc Thanh | Bình | 05/02/2008 | Nữ | THCS Tân An | 5 | 4.25 | 5.5 | 25.25 | |||||||||||||||
53 | 140049 | Hồ Lê Quý | Bình | 20/07/2008 | Nam | THCS Tân Hà | 5 | 4.25 | 6.5 | 27.25 | |||||||||||||||
54 | 140050 | Nguyễn Ngọc | Bình | 28/08/2008 | Nam | THCS Bình Tân - LG | 6.5 | 7 | 7.75 | 35.5 | |||||||||||||||
55 | 140051 | Nguyễn Phan Văn | Bình | 05/01/2008 | Nam | THCS Phước Lộc | 8.25 | 6.75 | 7.25 | 37.75 | |||||||||||||||
56 | 140052 | Trịnh Đăng Thanh | Bình | 25/09/2008 | Nam | THCS Tân An | 5.5 | 8.25 | 9 | 37.25 | |||||||||||||||
57 | 140053 | Trương Phong | Bình | 12/11/2008 | Nam | THCS Tân Phước | 6.25 | 3.75 | 8.25 | 32.75 | |||||||||||||||
58 | 140054 | Cao Đình | Cát | 07/12/2008 | Nam | THCS Tân Nghĩa | 6.5 | 6.5 | 7.25 | 34 | |||||||||||||||
59 | 140055 | Đàm Ngọc | Châu | 12/10/2007 | Nữ | THCS Sông Phan | 7 | 4.25 | 6 | 30.25 | |||||||||||||||
60 | 140056 | Đỗ Ngọc Minh | Châu | 09/09/2008 | Nữ | THCS Tân An | 7.5 | 7.25 | 6 | 34.25 | |||||||||||||||
61 | 140057 | Nguyễn Ngọc Bảo | Châu | 25/08/2008 | Nữ | THCS Phước Hội 2 | 7 | 3.5 | 6.25 | 30 | |||||||||||||||
62 | 140058 | Nguyễn Triều | Châu | 29/10/2008 | Nam | THCS Tân Tiến | 5 | 4.75 | 6.25 | 27.25 | |||||||||||||||
63 | 140059 | Trần Thị Bảo | Châu | 02/12/2008 | Nữ | THCS Tân Phước | 7.25 | 4.5 | 6.5 | 32 | |||||||||||||||
64 | 140060 | Nguyễn Khánh | Chi | 19/07/2008 | Nữ | THCS Tân Thiện | 7.5 | 7 | 6.25 | 34.5 | |||||||||||||||
65 | 140061 | Nguyễn Ngọc Linh | Chi | 30/04/2008 | Nữ | THCS Tân An | 7.5 | 8.25 | 8 | 39.25 | |||||||||||||||
66 | 140062 | Nguyễn Trần Khánh | Chi | 15/11/2008 | Nữ | THCS Tân An | 8.75 | 9.75 | 8.75 | 44.75 | |||||||||||||||
67 | 140063 | Phan Quỳnh | Chi | 30/11/2008 | Nữ | THCS Tân Hải | 6 | 6.75 | 6.25 | 31.25 | |||||||||||||||
68 | 140064 | Bùi Phạm Kiều | Chinh | 09/05/2008 | Nữ | THCS Sơn Mỹ | 7.75 | 6.75 | 4.75 | 31.75 | |||||||||||||||
69 | 140065 | Nguyễn Đoàn Cư | Chinh | 10/12/2008 | Nam | THCS Bình Tân - LG | 7 | 5 | 3.75 | 26.5 | |||||||||||||||
70 | 140066 | Võ Thị Thùy | Chinh | 03/01/2008 | Nữ | THCS Tân Bình | 8 | 5.75 | 7.5 | 36.75 | |||||||||||||||
71 | 140067 | Huỳnh Thanh | Công | 18/10/2008 | Nam | THCS Phước Hội 2 | 6.75 | 9.25 | 8.75 | 40.25 | |||||||||||||||
72 | 140068 | Nguyễn Thành | Công | 09/11/2008 | Nam | THCS Phước Hội 2 | 8.25 | 9.5 | 9 | 44 | |||||||||||||||
73 | 140069 | Bùi Bạch Nhân | Cường | 13/03/2008 | Nam | THCS Sơn Mỹ | 6.75 | 8.5 | 8.75 | 39.5 | |||||||||||||||
74 | 140070 | Nguyễn Minh | Cường | 31/10/2008 | Nam | THCS Phước Hội 2 | 4.75 | 4.75 | 5.75 | 25.75 | |||||||||||||||
75 | 140071 | Lê Hoàng Hải | Đăng | 01/06/2008 | Nam | THCS Tân Xuân | 7.5 | 6.5 | 7.5 | 36.5 | |||||||||||||||
76 | 140072 | Nguyễn Hoàng Hải | Đăng | 06/06/2008 | Nam | THCS Tân Thiện | 6.75 | 6.5 | 7.25 | 34.5 | |||||||||||||||
77 | 140073 | Nguyễn Công | Danh | 08/03/2008 | Nam | THCS Tân Thiện | 6.5 | 9.5 | 8 | 38.5 | |||||||||||||||
78 | 140074 | Nguyễn Viết | Danh | 16/01/2008 | Nam | THCS Tân An | 7 | 7.5 | 8 | 37.5 | |||||||||||||||
79 | 140075 | Hoàng Thị Anh | Đào | 24/10/2008 | Nữ | THCS Phước Hội 2 | 7 | 6.75 | 5.5 | 31.75 | |||||||||||||||
80 | 140076 | Lý Hiếu | Đạt | 09/01/2008 | Nam | THCS Tân Nghĩa | 4.25 | 9 | 8.5 | 35.5 | |||||||||||||||
81 | 140077 | Nguyễn Đức Minh | Đạt | 01/01/2008 | Nam | THCS Tân Phước | 8 | 6.5 | 5.75 | 34 | |||||||||||||||
82 | 140078 | Nguyễn Tấn | Đạt | 26/10/2008 | Nam | THCS Phước Hội 1 | 8 | 7.5 | 6.25 | 36 | |||||||||||||||
83 | 140079 | Nguyễn Thành | Đạt | 08/08/2008 | Nam | THCS Tân An | 8.25 | 9.5 | 8.25 | 42.5 | |||||||||||||||
84 | 140080 | Nguyễn Thành | Đạt | 02/11/2008 | Nam | THCS Phước Hội 2 | 8 | 8 | 7.75 | 39.5 | |||||||||||||||
85 | 140081 | Nguyễn Xuân | Đạt | 25/02/2008 | Nam | THCS Tân Phước | 6 | 3.75 | 6.5 | 28.75 | |||||||||||||||
86 | 140082 | Phạm Công Tuấn | Đạt | 13/01/2008 | Nam | THCS Phước Hội 2 | 7.5 | 8 | 7 | 37 | |||||||||||||||
87 | 140083 | Phạm Nguyễn Thành | Đạt | 18/03/2008 | Nam | THCS Phước Hội 2 | 7 | 6 | 5 | 30 | |||||||||||||||
88 | 140084 | Trần Chí | Đạt | 02/04/2008 | Nam | THCS Tân An | 5.5 | 8.25 | 7.5 | 34.25 | |||||||||||||||
89 | 140085 | Trương Nguyễn Minh | Đạt | 29/05/2008 | Nam | THCS Phước Hội 1 | V | V | V | V | |||||||||||||||
90 | 140086 | Trương Quốc | Đạt | 20/06/2008 | Nam | THCS Phước Hội 2 | 8.5 | 6.5 | 7.5 | 38.5 | |||||||||||||||
91 | 140087 | Trương Thành | Đạt | 24/01/2008 | Nam | THCS Tân An | 8 | 6.25 | 8.25 | 38.75 | |||||||||||||||
92 | 140088 | Nguyễn Hoàng Phương | Di | 05/10/2008 | Nữ | THCS Phước Hội 1 | 7.75 | 8.25 | 6.25 | 36.25 | |||||||||||||||
93 | 140089 | Trần Đỗ Thiên | Di | 10/12/2008 | Nữ | THCS Tân An | 7.75 | 5.5 | 7.5 | 36 | |||||||||||||||
94 | 140090 | Bạch Thị Ngọc | Diệp | 18/09/2008 | Nữ | THCS Bình Tân - LG | 7.5 | 9.25 | 7.5 | 39.25 | |||||||||||||||
95 | 140091 | Hồ Thị Thu | Diệu | 24/09/2008 | Nữ | THCS Phước Hội 2 | 8 | 5.5 | 7.5 | 36.5 | |||||||||||||||
96 | 140092 | Hoàng Thanh | Diệu | 08/09/2008 | Nữ | THCS Sông Phan | 6.75 | 6.25 | 5.25 | 30.25 | |||||||||||||||
97 | 140093 | Lê Thị Thuý | Diệu | 02/02/2008 | Nữ | THCS Bình Tân - LG | 5.5 | 3.5 | 3.25 | 21 | |||||||||||||||
98 | 140094 | Võ Thị Mỹ | Diệu | 07/11/2008 | Nữ | THCS Bình Tân - LG | 5.5 | 6 | 7 | 31 | |||||||||||||||
99 | 140095 | Nguyễn Thái In | Đô | 08/10/2008 | Nam | THCS Phước Hội 1 | 6 | 6.5 | 5.25 | 29 | |||||||||||||||
100 | 140096 | Trần Ngọc Lê | Đoan | 16/09/2008 | Nữ | THCS Bình Tân - LG | 8.5 | 8.5 | 7.25 | 40 | |||||||||||||||