ABDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Khoá/Ngành/Chuyên ngànhPT xét tuyểnTên học phầnMã HPSố TCSố tiếtSố tiết/tuầnMã lớp tín chỉGiai đoạnTiến độ họcLịch học
2
60-CLC KDQTPT: 1,2,3,4,5,6Tiếng Anh 1TAN141390(blank)TAN141(GD/Chờ phân lớp ngoại ngữ-HK1-2122)K60CLC./Chờ phân lớp ngoại ngữChờ phân lớp ngoại ngữ#N/A
3
60-CLC KDQTPT: 1,2,3,4,5,6Tin họcTINE206330+303TINE206(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.71+211/10-19/12+TH: 20/12-09/01Thứ 3(01-03)
4
60-CLC KDQTPT: 1,2,3,4,5,6Toán cao cấpTOAE1053756TOAE105(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.71+211/10-09/01Thứ 2(01-03)
5
60-CLC KDQTPT: 1,2,3,4,5,6Toán cao cấpTOAE1053756TOAE105(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.71+211/10-09/01Thứ 4(04-06)
6
60-CLC KDQTPT: 1,2,3,4,5,6Triết học Mác- LêninTRIE1143456TRIE114(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.41+211/10-09/01Thứ 4(01-03)
7
60-CLC KDQTPT: 1,2,3,4,5,6Triết học Mác- LêninTRIE1143456TRIE114(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.41+220/12-02/01Thứ 6(04-06)
8
60-CLC KDQTPT: 1,2,3,5,6Giáo dục thể chất 2GDTC226015GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.hocghep6113/09-10/10Thứ 2(07-09)
9
60-CLC KDQTPT: 1,2,3,5,6Giáo dục thể chất 2GDTC226015GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.hocghep6113/09-10/10Thứ 3(10-12)
10
60-CLC KDQTPT: 1,2,3,5,6Giáo dục thể chất 2GDTC226015GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.hocghep6113/09-10/10Thứ 4(07-09)
11
60-CLC KDQTPT: 1,2,3,5,6Giáo dục thể chất 2GDTC226015GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.hocghep6113/09-10/10Thứ 5(10-12)
12
60-CLC KDQTPT: 1,2,3,5,6Giáo dục thể chất 2GDTC226015GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.hocghep6113/09-10/10Thứ 6(07-09)
13
60-CLC KDQT: A1,A2PT: 1,2,3,5,6Kinh tế vi môKTEE2013459KTEE201(GD1-HK1-2122)K60CLC.2108/09-10/10Thứ 2(10-12)
14
60-CLC KDQT: A1,A2PT: 1,2,3,5,6Kinh tế vi môKTEE2013459KTEE201(GD1-HK1-2122)K60CLC.2108/09-10/10Thứ 4(10-12)
15
60-CLC KDQT: A1,A2PT: 1,2,3,5,6Kinh tế vi môKTEE2013459KTEE201(GD1-HK1-2122)K60CLC.2108/09-10/10Thứ 6(10-12)
16
60-CLC KT-K1PT: 1,2,3,4,5,6Tiếng Anh 1TAN141390(blank)TAN141(GD/Chờ phân lớp ngoại ngữ-HK1-2122)K60CLC./Chờ phân lớp ngoại ngữChờ phân lớp ngoại ngữ#N/A
17
60-CLC KT-K1PT: 1,2,3,4,5,6Tin họcTINE206330+303TINE206(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.11+211/10-19/12+TH: 20/12-09/01Thứ 6(10-12)
18
60-CLC KT-K1PT: 1,2,3,4,5,6Toán cao cấpTOAE1053756TOAE105(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.11+211/10-09/01Thứ 2(07-09)
19
60-CLC KT-K1PT: 1,2,3,4,5,6Toán cao cấpTOAE1053756TOAE105(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.11+211/10-09/01Thứ 4(10-12)
20
60-CLC KT-K1PT: 1,2,3,4,5,6Triết học Mác- LêninTRIE1143456TRIE114(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.61+211/10-09/01Thứ 3(10-12)
21
60-CLC KT-K1PT: 1,2,3,4,5,6Triết học Mác- LêninTRIE1143456TRIE114(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.61+220/12-02/01Thứ 6(07-09)
22
60-CLC KT-K1PT: 1,2,3,5,6Giáo dục thể chất 2GDTC226015GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.15113/09-10/10Thứ 2(04-06)
23
60-CLC KT-K1PT: 1,2,3,5,6Giáo dục thể chất 2GDTC226015GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.15113/09-10/10Thứ 3(01-03)
24
60-CLC KT-K1PT: 1,2,3,5,6Giáo dục thể chất 2GDTC226015GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.15113/09-10/10Thứ 4(04-06)
25
60-CLC KT-K1PT: 1,2,3,5,6Giáo dục thể chất 2GDTC226015GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.15113/09-10/10Thứ 5(01-03)
26
60-CLC KT-K1PT: 1,2,3,5,6Giáo dục thể chất 2GDTC226015GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.15113/09-10/10Thứ 6(04-06)
27
60-CLC KT-K1: A1,A2,A3PT: 1,2,3,5,6Kinh tế vi mô 1KTEE2023459KTEE202(GD1-HK1-2122)K60CLC.1108/09-10/10Thứ 4(01-03)
28
60-CLC KT-K1: A1,A2,A3PT: 1,2,3,5,6Kinh tế vi mô 1KTEE2023459KTEE202(GD1-HK1-2122)K60CLC.1108/09-10/10Thứ 5(04-06)
29
60-CLC KT-K1: A1,A2,A3PT: 1,2,3,5,6Kinh tế vi mô 1KTEE2023459KTEE202(GD1-HK1-2122)K60CLC.1108/09-10/10Thứ 6(01-03)
30
60-CLC KT-K2PT: 1,2,3,4,5,6Tiếng Anh 1TAN141390(blank)TAN141(GD/Chờ phân lớp ngoại ngữ-HK1-2122)K60CLC./Chờ phân lớp ngoại ngữChờ phân lớp ngoại ngữ#N/A
31
60-CLC KT-K2PT: 1,2,3,4,5,6Tin họcTINE206330+303TINE206(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.21+211/10-19/12+TH: 20/12-09/01Thứ 3(01-03)
32
60-CLC KT-K2PT: 1,2,3,4,5,6Toán cao cấpTOAE1053756TOAE105(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.21+211/10-09/01Thứ 2(04-06)
33
60-CLC KT-K2PT: 1,2,3,4,5,6Toán cao cấpTOAE1053756TOAE105(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.21+211/10-09/01Thứ 5(01-03)
34
60-CLC KT-K2PT: 1,2,3,4,5,6Triết học Mác- LêninTRIE1143456TRIE114(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.71+211/10-09/01Thứ 2(01-03)
35
60-CLC KT-K2PT: 1,2,3,4,5,6Triết học Mác- LêninTRIE1143456TRIE114(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.71+220/12-02/01Thứ 4(04-06)
36
60-CLC KT-K2PT: 1,2,3,5,6Giáo dục thể chất 2GDTC226015GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.16113/09-10/10Thứ 2(10-12)
37
60-CLC KT-K2PT: 1,2,3,5,6Giáo dục thể chất 2GDTC226015GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.16113/09-10/10Thứ 3(07-09)
38
60-CLC KT-K2PT: 1,2,3,5,6Giáo dục thể chất 2GDTC226015GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.16113/09-10/10Thứ 4(10-12)
39
60-CLC KT-K2PT: 1,2,3,5,6Giáo dục thể chất 2GDTC226015GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.16113/09-10/10Thứ 5(07-09)
40
60-CLC KT-K2PT: 1,2,3,5,6Giáo dục thể chất 2GDTC226015GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.16113/09-10/10Thứ 6(10-12)
41
60-CLC KT-K2: A4,A5PT: 1,2,3,5,6Kinh tế vi mô 1KTEE2023459KTEE202(GD1-HK1-2122)K60CLC.2108/09-10/10Thứ 3(10-12)
42
60-CLC KT-K2: A4,A5PT: 1,2,3,5,6Kinh tế vi mô 1KTEE2023459KTEE202(GD1-HK1-2122)K60CLC.2108/09-10/10Thứ 5(10-12)
43
60-CLC KT-K2: A4,A5PT: 1,2,3,5,6Kinh tế vi mô 1KTEE2023459KTEE202(GD1-HK1-2122)K60CLC.2108/09-10/10Thứ 6(07-09)
44
60-CLC KTQTPT: 1,2,3,4,5,6Pháp luật đại cươngPLUE1113336PLUE111(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.41+211/10-09/01Thứ 4(01-03)
45
60-CLC KTQTPT: 1,2,3,4,5,6Pháp luật đại cươngPLUE1113336PLUE111(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.41+220/12-02/01Thứ 6(04-06)
46
60-CLC KTQTPT: 1,2,3,4,5,6Tiếng Anh 1TAN141390(blank)TAN141(GD/Chờ phân lớp ngoại ngữ-HK1-2122)K60CLC./Chờ phân lớp ngoại ngữChờ phân lớp ngoại ngữ#N/A
47
60-CLC KTQTPT: 1,2,3,4,5,6Tin họcTINE206330+303TINE206(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.41+211/10-19/12+TH: 20/12-09/01Thứ 2(04-06)
48
60-CLC KTQTPT: 1,2,3,4,5,6Toán cao cấpTOAE1053756TOAE105(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.41+211/10-09/01Thứ 3(01-03)
49
60-CLC KTQTPT: 1,2,3,4,5,6Toán cao cấpTOAE1053756TOAE105(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.41+211/10-09/01Thứ 5(04-06)
50
60-CLC KTQTPT: 1,2,3,5,6Giáo dục thể chất 2GDTC226015GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.18113/09-10/10Thứ 2(07-09)
51
60-CLC KTQTPT: 1,2,3,5,6Giáo dục thể chất 2GDTC226015GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.18113/09-10/10Thứ 3(10-12)
52
60-CLC KTQTPT: 1,2,3,5,6Giáo dục thể chất 2GDTC226015GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.18113/09-10/10Thứ 4(07-09)
53
60-CLC KTQTPT: 1,2,3,5,6Giáo dục thể chất 2GDTC226015GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.18113/09-10/10Thứ 5(10-12)
54
60-CLC KTQTPT: 1,2,3,5,6Giáo dục thể chất 2GDTC226015GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.18113/09-10/10Thứ 6(07-09)
55
60-CLC KTQT: A1,A2PT: 1,2,3,5,6Kinh tế vĩ mô 1KTEE2043459KTEE204(GD1-HK1-2122)K60CLC.1108/09-10/10Thứ 4(10-12)
56
60-CLC KTQT: A1,A2PT: 1,2,3,5,6Kinh tế vĩ mô 1KTEE2043459KTEE204(GD1-HK1-2122)K60CLC.1108/09-10/10Thứ 5(07-09)
57
60-CLC KTQT: A1,A2PT: 1,2,3,5,6Kinh tế vĩ mô 1KTEE2043459KTEE204(GD1-HK1-2122)K60CLC.1108/09-10/10Thứ 6(10-12)
58
60-CLC LUATPT: 1,2,3,4,5,6Kinh tế chính trị Mác - LêninTRI1152303TRI115(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.11+211/10-19/12Thứ 5(01-03)
59
60-CLC LUATPT: 1,2,3,4,5,6Logic học và phương pháp nghiên cứu luật họcTRIH2033456TRIH203(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.11+211/10-09/01Thứ 3(01-03)
60
60-CLC LUATPT: 1,2,3,4,5,6Logic học và phương pháp nghiên cứu luật họcTRIH2033456TRIH203(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.11+220/12-02/01Thứ 5(04-06)
61
60-CLC LUATPT: 1,2,3,4,5,6Phát triển kỹ năng nghề luậtPLUH1122303PLUH112(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.11+211/10-19/12Thứ 2(04-06)
62
60-CLC LUATPT: 1,2,3,4,5,6Tiếng Anh 1TAN141345(blank)TAN141(GD/Chờ phân lớp ngoại ngữ-HK1-2122)K60CLC./Chờ phân lớp ngoại ngữChờ phân lớp ngoại ngữ#N/A
63
60-CLC LUATPT: 1,2,3,4,5,6Triết học Mác- LêninTRIE1143456TRIE114(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.hocghep21+211/10-09/01Thứ 4(01-03)
64
60-CLC LUATPT: 1,2,3,4,5,6Triết học Mác- LêninTRIE1143456TRIE114(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.hocghep21+220/12-02/01Thứ 6(04-06)
65
60-CLC LUATPT: 1,2,3,5,6Giáo dục thể chất 2GDTC226015GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.hocghep6113/09-10/10Thứ 2(07-09)
66
60-CLC LUATPT: 1,2,3,5,6Giáo dục thể chất 2GDTC226015GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.hocghep6113/09-10/10Thứ 3(10-12)
67
60-CLC LUATPT: 1,2,3,5,6Giáo dục thể chất 2GDTC226015GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.hocghep6113/09-10/10Thứ 4(07-09)
68
60-CLC LUATPT: 1,2,3,5,6Giáo dục thể chất 2GDTC226015GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.hocghep6113/09-10/10Thứ 5(10-12)
69
60-CLC LUATPT: 1,2,3,5,6Giáo dục thể chất 2GDTC226015GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.hocghep6113/09-10/10Thứ 6(07-09)
70
60-CLC LUAT: A1,A2PT: 1,2,3,5,6Tin họcTINE206330+309TINE206(GD1-HK1-2122)K60CLC.6108/09-10/10Thứ 2(10-12)
71
60-CLC LUAT: A1,A2PT: 1,2,3,5,6Tin họcTINE206330+309TINE206(GD1-HK1-2122)K60CLC.6108/09-10/10Thứ 4(10-12)
72
60-CLC LUAT: A1,A2PT: 1,2,3,5,6Tin họcTINE206330+309TINE206(GD1-HK1-2122)K60CLC.6108/09-10/10Thứ 5(07-09)
73
60-CLC QTKDPT: 1,2,3,4,5,6Pháp luật đại cươngPLUE1113456PLUE111(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.11+211/10-09/01Thứ 3(07-09)
74
60-CLC QTKDPT: 1,2,3,4,5,6Pháp luật đại cươngPLUE1113456PLUE111(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.11+220/12-02/01Thứ 5(10-12)
75
60-CLC QTKDPT: 1,2,3,4,5,6Tiếng Anh 1TAN141390(blank)TAN141(GD/Chờ phân lớp ngoại ngữ-HK1-2122)K60CLC./Chờ phân lớp ngoại ngữChờ phân lớp ngoại ngữ#N/A
76
60-CLC QTKDPT: 1,2,3,4,5,6Tin họcTINE206330+303TINE206(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.31+211/10-19/12+TH: 20/12-09/01Thứ 2(07-09)
77
60-CLC QTKDPT: 1,2,3,4,5,6Toán cao cấpTOAE1053756TOAE105(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.31+211/10-09/01Thứ 3(10-12)
78
60-CLC QTKDPT: 1,2,3,4,5,6Toán cao cấpTOAE1053756TOAE105(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.31+211/10-09/01Thứ 6(07-09)
79
60-CLC QTKDPT: 1,2,3,5,6Giáo dục thể chất 2GDTC226015GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.17113/09-10/10Thứ 2(01-03)
80
60-CLC QTKDPT: 1,2,3,5,6Giáo dục thể chất 2GDTC226015GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.17113/09-10/10Thứ 3(04-06)
81
60-CLC QTKDPT: 1,2,3,5,6Giáo dục thể chất 2GDTC226015GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.17113/09-10/10Thứ 4(01-03)
82
60-CLC QTKDPT: 1,2,3,5,6Giáo dục thể chất 2GDTC226015GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.17113/09-10/10Thứ 5(04-06)
83
60-CLC QTKDPT: 1,2,3,5,6Giáo dục thể chất 2GDTC226015GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.17113/09-10/10Thứ 6(01-03)
84
60-CLC QTKD: A1,A2,A3PT: 1,2,3,5,6Kinh tế vi môKTEE2013459KTEE201(GD1-HK1-2122)K60CLC.1108/09-10/10Thứ 2(04-06)
85
60-CLC QTKD: A1,A2,A3PT: 1,2,3,5,6Kinh tế vi môKTEE2013459KTEE201(GD1-HK1-2122)K60CLC.1108/09-10/10Thứ 5(01-03)
86
60-CLC QTKD: A1,A2,A3PT: 1,2,3,5,6Kinh tế vi môKTEE2013459KTEE201(GD1-HK1-2122)K60CLC.1108/09-10/10Thứ 6(04-06)
87
60-CLC QTKSPT: 1,2,3,4,5,6Cơ sở Văn hóa Việt NamNGOE1013456NGOE101(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.11+211/10-09/01Thứ 3(10-12)
88
60-CLC QTKSPT: 1,2,3,4,5,6Cơ sở Văn hóa Việt NamNGOE1013456NGOE101(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.11+220/12-02/01Thứ 6(07-09)
89
60-CLC QTKSPT: 1,2,3,4,5,6Phát triển kỹ năng và định hướng nghề nghiệp trong khách sạnQKSE2013456QKSE201(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.11+211/10-09/01Thứ 2(10-12)
90
60-CLC QTKSPT: 1,2,3,4,5,6Phát triển kỹ năng và định hướng nghề nghiệp trong khách sạnQKSE2013456QKSE201(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.11+220/12-02/01Thứ 5(07-09)
91
60-CLC QTKSPT: 1,2,3,4,5,6Tiếng Anh 1TAN141390(blank)TAN141(GD/Chờ phân lớp ngoại ngữ-HK1-2122)K60CLC./Chờ phân lớp ngoại ngữChờ phân lớp ngoại ngữ#N/A
92
60-CLC QTKSPT: 1,2,3,4,5,6Triết học Mác- LêninTRIE1143456TRIE114(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.hocghep21+211/10-09/01Thứ 4(01-03)
93
60-CLC QTKSPT: 1,2,3,4,5,6Triết học Mác- LêninTRIE1143456TRIE114(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.hocghep21+220/12-02/01Thứ 6(04-06)
94
60-CLC QTKSPT: 1,2,3,5,6Giáo dục thể chất 2GDTC226015GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.hocghep5113/09-10/10Thứ 2(01-03)
95
60-CLC QTKSPT: 1,2,3,5,6Giáo dục thể chất 2GDTC226015GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.hocghep5113/09-10/10Thứ 3(04-06)
96
60-CLC QTKSPT: 1,2,3,5,6Giáo dục thể chất 2GDTC226015GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.hocghep5113/09-10/10Thứ 4(01-03)
97
60-CLC QTKSPT: 1,2,3,5,6Giáo dục thể chất 2GDTC226015GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.hocghep5113/09-10/10Thứ 5(04-06)
98
60-CLC QTKSPT: 1,2,3,5,6Giáo dục thể chất 2GDTC226015GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.hocghep5113/09-10/10Thứ 6(01-03)
99
60-CLC QTKS: A1PT: 1,2,3,5,6Kinh tế vĩ môKTEE2033459KTEE203(GD1-HK1-2122)K60CLC.3108/09-10/10Thứ 4(04-06)
100
60-CLC QTKS: A1PT: 1,2,3,5,6Kinh tế vĩ môKTEE2033459KTEE203(GD1-HK1-2122)K60CLC.3108/09-10/10Thứ 5(01-03)