| A | B | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Khoá/Ngành/Chuyên ngành | PT xét tuyển | Tên học phần | Mã HP | Số TC | Số tiết | Số tiết/tuần | Mã lớp tín chỉ | Giai đoạn | Tiến độ học | Lịch học | ||||||||||||||
2 | 60-CLC KDQT | PT: 1,2,3,4,5,6 | Tiếng Anh 1 | TAN141 | 3 | 90 | (blank) | TAN141(GD/Chờ phân lớp ngoại ngữ-HK1-2122)K60CLC. | /Chờ phân lớp ngoại ngữ | Chờ phân lớp ngoại ngữ | #N/A | ||||||||||||||
3 | 60-CLC KDQT | PT: 1,2,3,4,5,6 | Tin học | TINE206 | 3 | 30+30 | 3 | TINE206(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.7 | 1+2 | 11/10-19/12+TH: 20/12-09/01 | Thứ 3(01-03) | ||||||||||||||
4 | 60-CLC KDQT | PT: 1,2,3,4,5,6 | Toán cao cấp | TOAE105 | 3 | 75 | 6 | TOAE105(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.7 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 2(01-03) | ||||||||||||||
5 | 60-CLC KDQT | PT: 1,2,3,4,5,6 | Toán cao cấp | TOAE105 | 3 | 75 | 6 | TOAE105(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.7 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 4(04-06) | ||||||||||||||
6 | 60-CLC KDQT | PT: 1,2,3,4,5,6 | Triết học Mác- Lênin | TRIE114 | 3 | 45 | 6 | TRIE114(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.4 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 4(01-03) | ||||||||||||||
7 | 60-CLC KDQT | PT: 1,2,3,4,5,6 | Triết học Mác- Lênin | TRIE114 | 3 | 45 | 6 | TRIE114(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.4 | 1+2 | 20/12-02/01 | Thứ 6(04-06) | ||||||||||||||
8 | 60-CLC KDQT | PT: 1,2,3,5,6 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2 | 2 | 60 | 15 | GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.hocghep6 | 1 | 13/09-10/10 | Thứ 2(07-09) | ||||||||||||||
9 | 60-CLC KDQT | PT: 1,2,3,5,6 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2 | 2 | 60 | 15 | GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.hocghep6 | 1 | 13/09-10/10 | Thứ 3(10-12) | ||||||||||||||
10 | 60-CLC KDQT | PT: 1,2,3,5,6 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2 | 2 | 60 | 15 | GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.hocghep6 | 1 | 13/09-10/10 | Thứ 4(07-09) | ||||||||||||||
11 | 60-CLC KDQT | PT: 1,2,3,5,6 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2 | 2 | 60 | 15 | GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.hocghep6 | 1 | 13/09-10/10 | Thứ 5(10-12) | ||||||||||||||
12 | 60-CLC KDQT | PT: 1,2,3,5,6 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2 | 2 | 60 | 15 | GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.hocghep6 | 1 | 13/09-10/10 | Thứ 6(07-09) | ||||||||||||||
13 | 60-CLC KDQT: A1,A2 | PT: 1,2,3,5,6 | Kinh tế vi mô | KTEE201 | 3 | 45 | 9 | KTEE201(GD1-HK1-2122)K60CLC.2 | 1 | 08/09-10/10 | Thứ 2(10-12) | ||||||||||||||
14 | 60-CLC KDQT: A1,A2 | PT: 1,2,3,5,6 | Kinh tế vi mô | KTEE201 | 3 | 45 | 9 | KTEE201(GD1-HK1-2122)K60CLC.2 | 1 | 08/09-10/10 | Thứ 4(10-12) | ||||||||||||||
15 | 60-CLC KDQT: A1,A2 | PT: 1,2,3,5,6 | Kinh tế vi mô | KTEE201 | 3 | 45 | 9 | KTEE201(GD1-HK1-2122)K60CLC.2 | 1 | 08/09-10/10 | Thứ 6(10-12) | ||||||||||||||
16 | 60-CLC KT-K1 | PT: 1,2,3,4,5,6 | Tiếng Anh 1 | TAN141 | 3 | 90 | (blank) | TAN141(GD/Chờ phân lớp ngoại ngữ-HK1-2122)K60CLC. | /Chờ phân lớp ngoại ngữ | Chờ phân lớp ngoại ngữ | #N/A | ||||||||||||||
17 | 60-CLC KT-K1 | PT: 1,2,3,4,5,6 | Tin học | TINE206 | 3 | 30+30 | 3 | TINE206(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.1 | 1+2 | 11/10-19/12+TH: 20/12-09/01 | Thứ 6(10-12) | ||||||||||||||
18 | 60-CLC KT-K1 | PT: 1,2,3,4,5,6 | Toán cao cấp | TOAE105 | 3 | 75 | 6 | TOAE105(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.1 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 2(07-09) | ||||||||||||||
19 | 60-CLC KT-K1 | PT: 1,2,3,4,5,6 | Toán cao cấp | TOAE105 | 3 | 75 | 6 | TOAE105(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.1 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 4(10-12) | ||||||||||||||
20 | 60-CLC KT-K1 | PT: 1,2,3,4,5,6 | Triết học Mác- Lênin | TRIE114 | 3 | 45 | 6 | TRIE114(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.6 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 3(10-12) | ||||||||||||||
21 | 60-CLC KT-K1 | PT: 1,2,3,4,5,6 | Triết học Mác- Lênin | TRIE114 | 3 | 45 | 6 | TRIE114(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.6 | 1+2 | 20/12-02/01 | Thứ 6(07-09) | ||||||||||||||
22 | 60-CLC KT-K1 | PT: 1,2,3,5,6 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2 | 2 | 60 | 15 | GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.15 | 1 | 13/09-10/10 | Thứ 2(04-06) | ||||||||||||||
23 | 60-CLC KT-K1 | PT: 1,2,3,5,6 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2 | 2 | 60 | 15 | GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.15 | 1 | 13/09-10/10 | Thứ 3(01-03) | ||||||||||||||
24 | 60-CLC KT-K1 | PT: 1,2,3,5,6 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2 | 2 | 60 | 15 | GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.15 | 1 | 13/09-10/10 | Thứ 4(04-06) | ||||||||||||||
25 | 60-CLC KT-K1 | PT: 1,2,3,5,6 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2 | 2 | 60 | 15 | GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.15 | 1 | 13/09-10/10 | Thứ 5(01-03) | ||||||||||||||
26 | 60-CLC KT-K1 | PT: 1,2,3,5,6 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2 | 2 | 60 | 15 | GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.15 | 1 | 13/09-10/10 | Thứ 6(04-06) | ||||||||||||||
27 | 60-CLC KT-K1: A1,A2,A3 | PT: 1,2,3,5,6 | Kinh tế vi mô 1 | KTEE202 | 3 | 45 | 9 | KTEE202(GD1-HK1-2122)K60CLC.1 | 1 | 08/09-10/10 | Thứ 4(01-03) | ||||||||||||||
28 | 60-CLC KT-K1: A1,A2,A3 | PT: 1,2,3,5,6 | Kinh tế vi mô 1 | KTEE202 | 3 | 45 | 9 | KTEE202(GD1-HK1-2122)K60CLC.1 | 1 | 08/09-10/10 | Thứ 5(04-06) | ||||||||||||||
29 | 60-CLC KT-K1: A1,A2,A3 | PT: 1,2,3,5,6 | Kinh tế vi mô 1 | KTEE202 | 3 | 45 | 9 | KTEE202(GD1-HK1-2122)K60CLC.1 | 1 | 08/09-10/10 | Thứ 6(01-03) | ||||||||||||||
30 | 60-CLC KT-K2 | PT: 1,2,3,4,5,6 | Tiếng Anh 1 | TAN141 | 3 | 90 | (blank) | TAN141(GD/Chờ phân lớp ngoại ngữ-HK1-2122)K60CLC. | /Chờ phân lớp ngoại ngữ | Chờ phân lớp ngoại ngữ | #N/A | ||||||||||||||
31 | 60-CLC KT-K2 | PT: 1,2,3,4,5,6 | Tin học | TINE206 | 3 | 30+30 | 3 | TINE206(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.2 | 1+2 | 11/10-19/12+TH: 20/12-09/01 | Thứ 3(01-03) | ||||||||||||||
32 | 60-CLC KT-K2 | PT: 1,2,3,4,5,6 | Toán cao cấp | TOAE105 | 3 | 75 | 6 | TOAE105(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.2 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 2(04-06) | ||||||||||||||
33 | 60-CLC KT-K2 | PT: 1,2,3,4,5,6 | Toán cao cấp | TOAE105 | 3 | 75 | 6 | TOAE105(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.2 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 5(01-03) | ||||||||||||||
34 | 60-CLC KT-K2 | PT: 1,2,3,4,5,6 | Triết học Mác- Lênin | TRIE114 | 3 | 45 | 6 | TRIE114(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.7 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 2(01-03) | ||||||||||||||
35 | 60-CLC KT-K2 | PT: 1,2,3,4,5,6 | Triết học Mác- Lênin | TRIE114 | 3 | 45 | 6 | TRIE114(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.7 | 1+2 | 20/12-02/01 | Thứ 4(04-06) | ||||||||||||||
36 | 60-CLC KT-K2 | PT: 1,2,3,5,6 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2 | 2 | 60 | 15 | GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.16 | 1 | 13/09-10/10 | Thứ 2(10-12) | ||||||||||||||
37 | 60-CLC KT-K2 | PT: 1,2,3,5,6 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2 | 2 | 60 | 15 | GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.16 | 1 | 13/09-10/10 | Thứ 3(07-09) | ||||||||||||||
38 | 60-CLC KT-K2 | PT: 1,2,3,5,6 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2 | 2 | 60 | 15 | GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.16 | 1 | 13/09-10/10 | Thứ 4(10-12) | ||||||||||||||
39 | 60-CLC KT-K2 | PT: 1,2,3,5,6 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2 | 2 | 60 | 15 | GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.16 | 1 | 13/09-10/10 | Thứ 5(07-09) | ||||||||||||||
40 | 60-CLC KT-K2 | PT: 1,2,3,5,6 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2 | 2 | 60 | 15 | GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.16 | 1 | 13/09-10/10 | Thứ 6(10-12) | ||||||||||||||
41 | 60-CLC KT-K2: A4,A5 | PT: 1,2,3,5,6 | Kinh tế vi mô 1 | KTEE202 | 3 | 45 | 9 | KTEE202(GD1-HK1-2122)K60CLC.2 | 1 | 08/09-10/10 | Thứ 3(10-12) | ||||||||||||||
42 | 60-CLC KT-K2: A4,A5 | PT: 1,2,3,5,6 | Kinh tế vi mô 1 | KTEE202 | 3 | 45 | 9 | KTEE202(GD1-HK1-2122)K60CLC.2 | 1 | 08/09-10/10 | Thứ 5(10-12) | ||||||||||||||
43 | 60-CLC KT-K2: A4,A5 | PT: 1,2,3,5,6 | Kinh tế vi mô 1 | KTEE202 | 3 | 45 | 9 | KTEE202(GD1-HK1-2122)K60CLC.2 | 1 | 08/09-10/10 | Thứ 6(07-09) | ||||||||||||||
44 | 60-CLC KTQT | PT: 1,2,3,4,5,6 | Pháp luật đại cương | PLUE111 | 3 | 33 | 6 | PLUE111(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.4 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 4(01-03) | ||||||||||||||
45 | 60-CLC KTQT | PT: 1,2,3,4,5,6 | Pháp luật đại cương | PLUE111 | 3 | 33 | 6 | PLUE111(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.4 | 1+2 | 20/12-02/01 | Thứ 6(04-06) | ||||||||||||||
46 | 60-CLC KTQT | PT: 1,2,3,4,5,6 | Tiếng Anh 1 | TAN141 | 3 | 90 | (blank) | TAN141(GD/Chờ phân lớp ngoại ngữ-HK1-2122)K60CLC. | /Chờ phân lớp ngoại ngữ | Chờ phân lớp ngoại ngữ | #N/A | ||||||||||||||
47 | 60-CLC KTQT | PT: 1,2,3,4,5,6 | Tin học | TINE206 | 3 | 30+30 | 3 | TINE206(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.4 | 1+2 | 11/10-19/12+TH: 20/12-09/01 | Thứ 2(04-06) | ||||||||||||||
48 | 60-CLC KTQT | PT: 1,2,3,4,5,6 | Toán cao cấp | TOAE105 | 3 | 75 | 6 | TOAE105(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.4 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 3(01-03) | ||||||||||||||
49 | 60-CLC KTQT | PT: 1,2,3,4,5,6 | Toán cao cấp | TOAE105 | 3 | 75 | 6 | TOAE105(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.4 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 5(04-06) | ||||||||||||||
50 | 60-CLC KTQT | PT: 1,2,3,5,6 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2 | 2 | 60 | 15 | GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.18 | 1 | 13/09-10/10 | Thứ 2(07-09) | ||||||||||||||
51 | 60-CLC KTQT | PT: 1,2,3,5,6 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2 | 2 | 60 | 15 | GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.18 | 1 | 13/09-10/10 | Thứ 3(10-12) | ||||||||||||||
52 | 60-CLC KTQT | PT: 1,2,3,5,6 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2 | 2 | 60 | 15 | GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.18 | 1 | 13/09-10/10 | Thứ 4(07-09) | ||||||||||||||
53 | 60-CLC KTQT | PT: 1,2,3,5,6 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2 | 2 | 60 | 15 | GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.18 | 1 | 13/09-10/10 | Thứ 5(10-12) | ||||||||||||||
54 | 60-CLC KTQT | PT: 1,2,3,5,6 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2 | 2 | 60 | 15 | GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.18 | 1 | 13/09-10/10 | Thứ 6(07-09) | ||||||||||||||
55 | 60-CLC KTQT: A1,A2 | PT: 1,2,3,5,6 | Kinh tế vĩ mô 1 | KTEE204 | 3 | 45 | 9 | KTEE204(GD1-HK1-2122)K60CLC.1 | 1 | 08/09-10/10 | Thứ 4(10-12) | ||||||||||||||
56 | 60-CLC KTQT: A1,A2 | PT: 1,2,3,5,6 | Kinh tế vĩ mô 1 | KTEE204 | 3 | 45 | 9 | KTEE204(GD1-HK1-2122)K60CLC.1 | 1 | 08/09-10/10 | Thứ 5(07-09) | ||||||||||||||
57 | 60-CLC KTQT: A1,A2 | PT: 1,2,3,5,6 | Kinh tế vĩ mô 1 | KTEE204 | 3 | 45 | 9 | KTEE204(GD1-HK1-2122)K60CLC.1 | 1 | 08/09-10/10 | Thứ 6(10-12) | ||||||||||||||
58 | 60-CLC LUAT | PT: 1,2,3,4,5,6 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | TRI115 | 2 | 30 | 3 | TRI115(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.1 | 1+2 | 11/10-19/12 | Thứ 5(01-03) | ||||||||||||||
59 | 60-CLC LUAT | PT: 1,2,3,4,5,6 | Logic học và phương pháp nghiên cứu luật học | TRIH203 | 3 | 45 | 6 | TRIH203(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.1 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 3(01-03) | ||||||||||||||
60 | 60-CLC LUAT | PT: 1,2,3,4,5,6 | Logic học và phương pháp nghiên cứu luật học | TRIH203 | 3 | 45 | 6 | TRIH203(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.1 | 1+2 | 20/12-02/01 | Thứ 5(04-06) | ||||||||||||||
61 | 60-CLC LUAT | PT: 1,2,3,4,5,6 | Phát triển kỹ năng nghề luật | PLUH112 | 2 | 30 | 3 | PLUH112(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.1 | 1+2 | 11/10-19/12 | Thứ 2(04-06) | ||||||||||||||
62 | 60-CLC LUAT | PT: 1,2,3,4,5,6 | Tiếng Anh 1 | TAN141 | 3 | 45 | (blank) | TAN141(GD/Chờ phân lớp ngoại ngữ-HK1-2122)K60CLC. | /Chờ phân lớp ngoại ngữ | Chờ phân lớp ngoại ngữ | #N/A | ||||||||||||||
63 | 60-CLC LUAT | PT: 1,2,3,4,5,6 | Triết học Mác- Lênin | TRIE114 | 3 | 45 | 6 | TRIE114(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.hocghep2 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 4(01-03) | ||||||||||||||
64 | 60-CLC LUAT | PT: 1,2,3,4,5,6 | Triết học Mác- Lênin | TRIE114 | 3 | 45 | 6 | TRIE114(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.hocghep2 | 1+2 | 20/12-02/01 | Thứ 6(04-06) | ||||||||||||||
65 | 60-CLC LUAT | PT: 1,2,3,5,6 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2 | 2 | 60 | 15 | GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.hocghep6 | 1 | 13/09-10/10 | Thứ 2(07-09) | ||||||||||||||
66 | 60-CLC LUAT | PT: 1,2,3,5,6 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2 | 2 | 60 | 15 | GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.hocghep6 | 1 | 13/09-10/10 | Thứ 3(10-12) | ||||||||||||||
67 | 60-CLC LUAT | PT: 1,2,3,5,6 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2 | 2 | 60 | 15 | GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.hocghep6 | 1 | 13/09-10/10 | Thứ 4(07-09) | ||||||||||||||
68 | 60-CLC LUAT | PT: 1,2,3,5,6 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2 | 2 | 60 | 15 | GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.hocghep6 | 1 | 13/09-10/10 | Thứ 5(10-12) | ||||||||||||||
69 | 60-CLC LUAT | PT: 1,2,3,5,6 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2 | 2 | 60 | 15 | GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.hocghep6 | 1 | 13/09-10/10 | Thứ 6(07-09) | ||||||||||||||
70 | 60-CLC LUAT: A1,A2 | PT: 1,2,3,5,6 | Tin học | TINE206 | 3 | 30+30 | 9 | TINE206(GD1-HK1-2122)K60CLC.6 | 1 | 08/09-10/10 | Thứ 2(10-12) | ||||||||||||||
71 | 60-CLC LUAT: A1,A2 | PT: 1,2,3,5,6 | Tin học | TINE206 | 3 | 30+30 | 9 | TINE206(GD1-HK1-2122)K60CLC.6 | 1 | 08/09-10/10 | Thứ 4(10-12) | ||||||||||||||
72 | 60-CLC LUAT: A1,A2 | PT: 1,2,3,5,6 | Tin học | TINE206 | 3 | 30+30 | 9 | TINE206(GD1-HK1-2122)K60CLC.6 | 1 | 08/09-10/10 | Thứ 5(07-09) | ||||||||||||||
73 | 60-CLC QTKD | PT: 1,2,3,4,5,6 | Pháp luật đại cương | PLUE111 | 3 | 45 | 6 | PLUE111(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.1 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 3(07-09) | ||||||||||||||
74 | 60-CLC QTKD | PT: 1,2,3,4,5,6 | Pháp luật đại cương | PLUE111 | 3 | 45 | 6 | PLUE111(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.1 | 1+2 | 20/12-02/01 | Thứ 5(10-12) | ||||||||||||||
75 | 60-CLC QTKD | PT: 1,2,3,4,5,6 | Tiếng Anh 1 | TAN141 | 3 | 90 | (blank) | TAN141(GD/Chờ phân lớp ngoại ngữ-HK1-2122)K60CLC. | /Chờ phân lớp ngoại ngữ | Chờ phân lớp ngoại ngữ | #N/A | ||||||||||||||
76 | 60-CLC QTKD | PT: 1,2,3,4,5,6 | Tin học | TINE206 | 3 | 30+30 | 3 | TINE206(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.3 | 1+2 | 11/10-19/12+TH: 20/12-09/01 | Thứ 2(07-09) | ||||||||||||||
77 | 60-CLC QTKD | PT: 1,2,3,4,5,6 | Toán cao cấp | TOAE105 | 3 | 75 | 6 | TOAE105(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.3 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 3(10-12) | ||||||||||||||
78 | 60-CLC QTKD | PT: 1,2,3,4,5,6 | Toán cao cấp | TOAE105 | 3 | 75 | 6 | TOAE105(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.3 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 6(07-09) | ||||||||||||||
79 | 60-CLC QTKD | PT: 1,2,3,5,6 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2 | 2 | 60 | 15 | GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.17 | 1 | 13/09-10/10 | Thứ 2(01-03) | ||||||||||||||
80 | 60-CLC QTKD | PT: 1,2,3,5,6 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2 | 2 | 60 | 15 | GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.17 | 1 | 13/09-10/10 | Thứ 3(04-06) | ||||||||||||||
81 | 60-CLC QTKD | PT: 1,2,3,5,6 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2 | 2 | 60 | 15 | GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.17 | 1 | 13/09-10/10 | Thứ 4(01-03) | ||||||||||||||
82 | 60-CLC QTKD | PT: 1,2,3,5,6 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2 | 2 | 60 | 15 | GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.17 | 1 | 13/09-10/10 | Thứ 5(04-06) | ||||||||||||||
83 | 60-CLC QTKD | PT: 1,2,3,5,6 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2 | 2 | 60 | 15 | GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.17 | 1 | 13/09-10/10 | Thứ 6(01-03) | ||||||||||||||
84 | 60-CLC QTKD: A1,A2,A3 | PT: 1,2,3,5,6 | Kinh tế vi mô | KTEE201 | 3 | 45 | 9 | KTEE201(GD1-HK1-2122)K60CLC.1 | 1 | 08/09-10/10 | Thứ 2(04-06) | ||||||||||||||
85 | 60-CLC QTKD: A1,A2,A3 | PT: 1,2,3,5,6 | Kinh tế vi mô | KTEE201 | 3 | 45 | 9 | KTEE201(GD1-HK1-2122)K60CLC.1 | 1 | 08/09-10/10 | Thứ 5(01-03) | ||||||||||||||
86 | 60-CLC QTKD: A1,A2,A3 | PT: 1,2,3,5,6 | Kinh tế vi mô | KTEE201 | 3 | 45 | 9 | KTEE201(GD1-HK1-2122)K60CLC.1 | 1 | 08/09-10/10 | Thứ 6(04-06) | ||||||||||||||
87 | 60-CLC QTKS | PT: 1,2,3,4,5,6 | Cơ sở Văn hóa Việt Nam | NGOE101 | 3 | 45 | 6 | NGOE101(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.1 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 3(10-12) | ||||||||||||||
88 | 60-CLC QTKS | PT: 1,2,3,4,5,6 | Cơ sở Văn hóa Việt Nam | NGOE101 | 3 | 45 | 6 | NGOE101(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.1 | 1+2 | 20/12-02/01 | Thứ 6(07-09) | ||||||||||||||
89 | 60-CLC QTKS | PT: 1,2,3,4,5,6 | Phát triển kỹ năng và định hướng nghề nghiệp trong khách sạn | QKSE201 | 3 | 45 | 6 | QKSE201(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.1 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 2(10-12) | ||||||||||||||
90 | 60-CLC QTKS | PT: 1,2,3,4,5,6 | Phát triển kỹ năng và định hướng nghề nghiệp trong khách sạn | QKSE201 | 3 | 45 | 6 | QKSE201(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.1 | 1+2 | 20/12-02/01 | Thứ 5(07-09) | ||||||||||||||
91 | 60-CLC QTKS | PT: 1,2,3,4,5,6 | Tiếng Anh 1 | TAN141 | 3 | 90 | (blank) | TAN141(GD/Chờ phân lớp ngoại ngữ-HK1-2122)K60CLC. | /Chờ phân lớp ngoại ngữ | Chờ phân lớp ngoại ngữ | #N/A | ||||||||||||||
92 | 60-CLC QTKS | PT: 1,2,3,4,5,6 | Triết học Mác- Lênin | TRIE114 | 3 | 45 | 6 | TRIE114(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.hocghep2 | 1+2 | 11/10-09/01 | Thứ 4(01-03) | ||||||||||||||
93 | 60-CLC QTKS | PT: 1,2,3,4,5,6 | Triết học Mác- Lênin | TRIE114 | 3 | 45 | 6 | TRIE114(GD1+2-HK1-2122)K60CLC.hocghep2 | 1+2 | 20/12-02/01 | Thứ 6(04-06) | ||||||||||||||
94 | 60-CLC QTKS | PT: 1,2,3,5,6 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2 | 2 | 60 | 15 | GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.hocghep5 | 1 | 13/09-10/10 | Thứ 2(01-03) | ||||||||||||||
95 | 60-CLC QTKS | PT: 1,2,3,5,6 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2 | 2 | 60 | 15 | GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.hocghep5 | 1 | 13/09-10/10 | Thứ 3(04-06) | ||||||||||||||
96 | 60-CLC QTKS | PT: 1,2,3,5,6 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2 | 2 | 60 | 15 | GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.hocghep5 | 1 | 13/09-10/10 | Thứ 4(01-03) | ||||||||||||||
97 | 60-CLC QTKS | PT: 1,2,3,5,6 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2 | 2 | 60 | 15 | GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.hocghep5 | 1 | 13/09-10/10 | Thứ 5(04-06) | ||||||||||||||
98 | 60-CLC QTKS | PT: 1,2,3,5,6 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2 | 2 | 60 | 15 | GDTC2(GD1-HK1-2122)K60CLC.hocghep5 | 1 | 13/09-10/10 | Thứ 6(01-03) | ||||||||||||||
99 | 60-CLC QTKS: A1 | PT: 1,2,3,5,6 | Kinh tế vĩ mô | KTEE203 | 3 | 45 | 9 | KTEE203(GD1-HK1-2122)K60CLC.3 | 1 | 08/09-10/10 | Thứ 4(04-06) | ||||||||||||||
100 | 60-CLC QTKS: A1 | PT: 1,2,3,5,6 | Kinh tế vĩ mô | KTEE203 | 3 | 45 | 9 | KTEE203(GD1-HK1-2122)K60CLC.3 | 1 | 08/09-10/10 | Thứ 5(01-03) |