ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
BCĐ 'TDĐKXDĐSVH " P. BÌNH LỘCCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
3
BVĐ KHU PHỐ CÂY DAĐộc lập-Tự do-Hạnh phúc
4
5
BẢNG CHẤM ĐIỂM
6
Hộ đạt chuẩn gia đình văn hóa năm 2025 - TỔ 1
(Ban hành theo Nghị định số 86/2023/NĐ-CP ngày 07/12/2023 Của Chính phủ ) .1
7
STTHọ tên chủ hộĐịa chỉTIÊU CHUẨN 1
(30 đ)
Điểm khácChỉ ra tiêu chí bị trừ điểmTIÊU CHUẨN 2:
(30 đ)
Điểm khácChỉ ra tiêu chí bị trừ điểmTIÊU CHUẨN 3
(40 đ)
Điểm khácChỉ ra tiêu chí bị trừ điểmTỔNG ĐIỂM
8
1Nguyễn minh chánhTổ 130282.34098
9
2Nguyễn thị bích ngaTổ 130283.24098
10
3Nguyễn thị mỹ linhTổ 1281.2,272.14095
11
4Nguyễn thanh hảiTổ 1281.2272.14095
12
5Nguyễn ngọc phươngTổ 1281.2304098
13
6Võ thị huyềnTổ 1303040100
14
7Nguyễn thanh tùngTổ 1281.2304098
15
8Đặng quốc bìnhTổ 130283.24098
16
9Võ bonTổ 1303040100
17
10Lê văn thôngTổ 130283.24098
18
11Phạm văn sơnTổ 1281.2272.14097
19
12Lê thị trungTổ 1301.2283.24098
20
13Nguyễn thị kim phượngTổ 1281.2304098
21
14Trần thị kim loanTổ 1281.2304.34098
22
15Lê văn cảnhTổ 130284.14098
23
16Lưu văn xuânTổ 1303040100
24
17Trần văn tríuTổ 1281.2304098
25
18Lê thị thi hàTổ 130 40100
26
19Nguyễn minh mẫnTổ 1281.2304098
27
20Bùi văn xuânTổ 130284.14098
28
21Trần quốc trưởngTổ 1281.2304098
29
22Bùi văn thanhTổ 130274.34097
30
23Mai viết tuấnTổ 1282.230 4098
31
24Lê thị hườngTổ 1281.2304098
32
25Trần thị hiềnTổ 13030384.198
33
26Lê văn khánhTổ 130284.14098
34
27Đặng hữa tấnTổ 1281.2304098
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100