ABCDEFGHIJKLMNOPQRS
1
2
BCĐ 'TDĐKXDĐSVH " P. BÌNH LỘCCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
3
BVĐ KHU PHỐ BÌNH LỘC (CD)Độc lập-Tự do-Hạnh phúc
4
5
DANH SÁCH XÉT TẶNG DANH HIỆU
6
Hộ đạt chuẩn gia đình văn hóa - TỒ 1
(Ban hành theo Nghị định số 17/2026/QĐ-UBND của UBND thành phố)
7
STTHọ tên chủ hộĐịa chỉTIÊU CHUẨN 1
(30 đ)
Điểm khácTIÊU CHUẨN 2:
(40 đ)
Điểm khác TIÊU CHUẨN 3
(30 đ)
Điểm khácTỔNG ĐIỂM
8
1Nguyễn minh chánhTổ 1304030100
9
2Nguyễn thị bích ngaTổ 1304030100
10
3Nguyễn thị mỹ linhTổ 1304030100
11
4Nguyễn thanh hảiTổ 1304030100
12
5Nguyễn ngọc phươngTổ 1304030100
13
6Võ thị huyềnTổ 1304030100
14
7Nguyễn thanh tùngTổ 1304030100
15
8Đặng quốc bìnhTổ 1304030100
16
9Võ bonTổ 1304030100
17
10Lê văn thôngTổ 1304030100
18
11Phạm văn sơnTổ 1304030100
19
12Lê thị trungTổ 1304030100
20
13Nguyễn thị kim phượngTổ 1304030100
21
14Trần thị kim loanTổ 1304030100
22
15Lê văn cảnhTổ 1304030100
23
16Lưu văn xuânTổ 1304030100
24
17Trần văn tríuTổ 1304030100
25
18Lê thị thi hàTổ 1304030100
26
19Nguyễn minh mẫnTổ 1304030100
27
20Bùi văn xuânTổ 1304030100
28
21Trần quốc trưởngTổ 1304030100
29
22Bùi văn thanhTổ 1304030100
30
23Mai viết tuấnTổ 1304030100
31
24Lê thị hườngTổ 1304030100
32
25Trần thị hiềnTổ 1304030100
33
26Lê văn khánhTổ 1304030100
34
27Đặng hữa tấnTổ 1304030100
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100