ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMAN
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG
2
PHÒNG HÀNH CHÍNH - TỔNG HỢP
3
THÔNG TIN KÊ KHAI BHYT CHO SINH VIÊN CHUYỂN KHOẢN ĐÓNG BHYT 563,220 VÀ K57 CHUYỂN KHOẢN ĐÓNG 375,480Đ NĂM 2022
4
5
ĐỊA CHỈ TRÊN THẺ BHYT HIỆN NAYĐỊA CHỈ THEO SỔ HỘ KHẨU
6
STTMã SVKhóa Khóa/Lớp/NgànhHọ và tên (*)Ghi chính xác Mã số BHYT/ BHXH cũ .VD HS4013520321960Ngày sinh
Giới tính
(Nam/Nữ)
Tỉnh/Thành phố trực thuộc trung ương (chỉ ghi tên tỉnh thành phốQuận/Huyện trực thuộc tỉnh thành phốPhường/XãĐịa chỉ cụ thểĐịa chỉ trên thẻ BHYT cũ của sinh viên Tỉnh/Thành phốQuận/HuyệnPhường/XãĐịa chỉ số hộ khẩu kê khai đầy đủ 3 cấp ( Phường, Quận, Thành Phố)Họ và tên chủ hộNgày tháng năm sinh chủ hộHọ và tên người thứ 2 trong HKNgày/Tháng/ Năm Quan hệ vớii chủ hộ - người 2Họ và tên người thứ n trong hộ khẩuNgày/tháng/Năm Quan hệ với chủ hộSố sổ Hộ Khẩu ( Cố gắng điền)Số CMT/thẻ căn cước (đúng sinh viên)Số điện thoại của sinh viên đang dùngĐã ck đóng BHYT bao nhiêu tiền hạn thẻ 01/01/2022Ghi chú (sv nào có cần giải quyết gì nốt lại giúp Cô mục này nhé)
7
Mẫu 123456….K59Nguyễn Văn AHS401352032196008/10/2003NữHà NộiĐống ĐaLáng ThượngChùa LángChùa Láng-Láng Thượng-Đống Đa-Hà NộiHà NộiĐống ĐaLáng ThượngLáng Thượng-Đống Đa-Hà NộiNguyễn Văn A01/01/1977Nguyễn Thị B01/01/1976Vợ Nguyễn Văn D01/01/2009Con 3456760123456789000353909336VD: 563,220 Hoặc 375,480 ( ck đóng mức nào ghi mức đấy nhé)
8
2
9
10
Ghi chú: - Sinh viên kê khai đầy đủ thông tin theo yêu cầu
11
Nếu sinh viên kê khai sai thông tin thì không làm BHYT được, đi khám chữa bệnh sinh viên hoàn toàn chịu trách nhiệm.
12
Nếu sinh viên không nhớ mã BHYT( trừ con Bộ Đội mã TQ) tra trên Google: Tra cứu mã BHXH (không tra nhiều bước, chỉ tra 5 bước)
13
Bước 1: Chọn Tỉnh Bước 2: Họ và tên Bước 3: Ngày tháng năm sinh Bước 4: Tích tôi không phải là người máy Bước 5: Ấn Tra cứu
14
(Sau khi tra tìm dc thông tin, sinh viên đối chiếu kiểm tra xem có đúng thông tin thẻ BHXH của mình không)
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100