| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | |||||||||||||||||||||||||||
2 | STT | MSNV mới | Họ và tên đầy đủ | Ngày sinh | Ban / Phòng | Ngạch công việc | Loại nhân viên | Ngày vào công ty | Trình độ | ||||||||||||||||||
3 | 1 | T040003301 | Hồ Thị Kim Ánh | 18/01/1982 | Ban giám đốc | QL5 | Nhân viên chính thức | 01/10/2024 | Đại học | ||||||||||||||||||
4 | 2 | T040003302 | Hà Đức Trọng | 17/10/1980 | Ban giám đốc | QL4 | Nhân viên chính thức | 01/10/2024 | Đại học | ||||||||||||||||||
5 | 3 | T040000136 | Đỗ Thị Nga | 12/02/1981 | Phòng kế hoạch | CV1 | Nhân viên chính thức | 18/09/2015 | Đại học | ||||||||||||||||||
6 | 4 | T040000217 | Dương Thị Hải Gấm | 07/10/1988 | Phòng kế hoạch | CV1 | Nhân viên chính thức | 01/04/2017 | Cao đẳng | ||||||||||||||||||
7 | 5 | T040000650 | Vũ Văn Hiếu | 10/02/1992 | Phòng kế hoạch | CV1 | Nhân viên chính thức | 04/03/2019 | Đại học | ||||||||||||||||||
8 | 6 | T040000803 | Đặng Minh Thông | 08/05/1990 | Phòng kế hoạch | CV1 | Nhân viên chính thức | 25/10/2019 | Đại học | ||||||||||||||||||
9 | 7 | T040001912 | Đỗ Thị Lan | 01/04/1992 | Phòng kế hoạch | CV1 | Nhân viên chính thức | 18/01/2022 | Cao đẳng | ||||||||||||||||||
10 | 8 | T040002050 | Hoàng Thị Lẫy | 09/02/1990 | Phòng kế hoạch | CV1 | Nhân viên chính thức | 09/04/2022 | Đại học | ||||||||||||||||||
11 | 9 | T040002206 | Trần Văn Hưng | 22/06/1991 | Phòng kế hoạch | CV1 | Nhân viên chính thức | 22/08/2022 | Cao đẳng | ||||||||||||||||||
12 | 10 | T040002334 | Nguyễn Thị Kim Anh | 16/03/1984 | Phòng kế hoạch | CV1 | Nhân viên chính thức | 03/01/2023 | Đại học | ||||||||||||||||||
13 | 11 | T040003039 | Vũ Thị Hiền | 12/09/1983 | Phòng kế hoạch | CV1 | Nhân viên chính thức | 25/03/2024 | Đại học | ||||||||||||||||||
14 | 12 | T040003041 | Nguyễn Mai Linh | 08/06/1991 | Phòng kế hoạch | CV1 | Nhân viên chính thức | 25/03/2024 | Đại học | ||||||||||||||||||
15 | 13 | T040003090 | Nguyễn Thị Quỳnh Trang | 27/10/2000 | Phòng kế hoạch | CV1 | Nhân viên chính thức | 06/05/2024 | Đại học | ||||||||||||||||||
16 | 14 | T040003109 | Nguyễn Thị Nhàn | 01/01/1989 | Phòng kế hoạch | CV1 | Nhân viên chính thức | 18/05/2024 | Đại học | ||||||||||||||||||
17 | 15 | T040003150 | Bùi Trung Hiếu | 26/12/1992 | Phòng kế hoạch | CV1 | Nhân viên chính thức | 14/06/2024 | Đại học | ||||||||||||||||||
18 | 16 | T040003176 | Nguyễn Thị Doan | 20/07/1991 | Phòng kế hoạch | CV1 | Nhân viên chính thức | 01/07/2024 | Đại học | ||||||||||||||||||
19 | 17 | T040003226 | Nguyễn Thị Trang | 01/10/1990 | Phòng kế hoạch | CV1 | Nhân viên chính thức | 17/07/2024 | Cao đẳng | ||||||||||||||||||
20 | 18 | T040003403 | Phạm Thị Liền | 10/09/1990 | Phòng kế hoạch | QL1 | Nhân viên chính thức | 01/02/2025 | Đại học | ||||||||||||||||||
21 | 19 | T040000057 | Nguyễn Ngọc Sâm | 09/04/1986 | Phòng kế hoạch | QL1 | Nhân viên chính thức | 01/04/2014 | Đại học | ||||||||||||||||||
22 | 20 | T040000008 | Nguyễn Văn Hùng | 21/09/1985 | Phòng kế hoạch | NV2 | Nhân viên chính thức | 01/04/2010 | Lao động phổ thông | ||||||||||||||||||
23 | 21 | T040000009 | Nguyễn Văn Hùng | 06/01/1970 | Phòng kế hoạch | NV2 | Nhân viên chính thức | 30/05/2010 | Đại học | ||||||||||||||||||
24 | 22 | T040000107 | Đào Thị Thịnh | 21/05/1993 | Phòng kế hoạch | NV2 | Nhân viên chính thức | 30/03/2015 | Lao động phổ thông | ||||||||||||||||||
25 | 23 | T040000137 | Hoàng Văn Như | 07/07/1992 | Phòng kế hoạch | NV2 | Nhân viên chính thức | 23/09/2015 | Lao động phổ thông | ||||||||||||||||||
26 | 24 | T040000572 | Nguyễn Thị Vân Anh | 27/11/1990 | Phòng kế hoạch | NV2 | Nhân viên chính thức | 12/11/2018 | Cao đẳng | ||||||||||||||||||
27 | 25 | T040001778 | Hoàng Thị Yến | 22/04/1994 | Phòng kế hoạch | NV3 | Nhân viên chính thức | 01/03/2016 | Trung học phổ thông | ||||||||||||||||||
28 | 28 | T040003254 | Đỗ Thị Thùy Linh | 10/05/2002 | Phòng kế hoạch | NV3 | Nhân viên chính thức | 12/08/2024 | Đại học | ||||||||||||||||||
29 | 29 | T040000015 | Nguyễn Thị Minh Thuận | 24/10/1968 | Kho vận | NV1 | Nhân viên chính thức | 01/03/2011 | Trung học phổ thông | ||||||||||||||||||
30 | 30 | T040000071 | Đào Văn Hậu | 04/10/1985 | Kho vận | NV1 | Nhân viên chính thức | 21/05/2014 | Lao động phổ thông | ||||||||||||||||||
31 | 31 | T040000093 | Cầm Văn Hoàng | 29/09/1988 | Kho vận | NV1 | Nhân viên chính thức | 04/03/2015 | Trung học phổ thông | ||||||||||||||||||
32 | 32 | T040000097 | Lò Văn Trọng | 13/09/1990 | Kho vận | NV1 | Nhân viên chính thức | 10/03/2015 | Trung học phổ thông | ||||||||||||||||||
33 | 33 | T040000098 | Đinh Văn Công | 02/09/1986 | Kho vận | NV1 | Nhân viên chính thức | 10/03/2015 | Lao động phổ thông | ||||||||||||||||||
34 | 34 | T040000121 | Trịnh Quang Huỳnh | 20/10/1978 | Kho vận | NV1 | Nhân viên chính thức | 18/05/2015 | Trung cấp | ||||||||||||||||||
35 | 35 | T040000168 | Đinh Văn Chương | 09/10/1987 | Kho vận | NV1 | Nhân viên chính thức | 11/05/2016 | Trung học phổ thông | ||||||||||||||||||
36 | 36 | T040000180 | Lương Văn Phùng | 02/08/1984 | Kho vận | NV1 | Nhân viên chính thức | 21/06/2016 | Lao động phổ thông | ||||||||||||||||||
37 | 37 | T040000197 | Đinh Văn Anh | 20/07/1991 | Kho vận | NV1 | Nhân viên chính thức | 08/02/2017 | Trung học phổ thông | ||||||||||||||||||
38 | 38 | T040000268 | Nguyễn Thế Bá | 06/07/1991 | Kho vận | NV1 | Nhân viên chính thức | 18/09/2017 | Cao đẳng | ||||||||||||||||||
39 | 39 | T040000331 | Hoa Công Kiên | 02/09/1990 | Kho vận | NV1 | Nhân viên chính thức | 03/03/2018 | Lao động phổ thông | ||||||||||||||||||
40 | 40 | T040000346 | Nguyễn Trọng Công | 19/03/1993 | Kho vận | NV1 | Nhân viên chính thức | 19/03/2018 | Trung cấp | ||||||||||||||||||
41 | 41 | T040000390 | Lê Văn Long | 02/10/1987 | Kho vận | NV1 | Nhân viên chính thức | 28/05/2018 | Lao động phổ thông | ||||||||||||||||||
42 | 42 | T040000453 | Hoa Thị Lan | 19/08/1998 | Kho vận | NV1 | Nhân viên chính thức | 26/06/2018 | Trung học phổ thông | ||||||||||||||||||
43 | 43 | T040000455 | Trần Văn Nhiên | 01/01/1979 | Kho vận | NV1 | Nhân viên chính thức | 26/06/2018 | Lao động phổ thông | ||||||||||||||||||
44 | 44 | T040000534 | Trương Quang Thắng | 02/08/1976 | Kho vận | NV1 | Nhân viên chính thức | 05/09/2018 | Lao động phổ thông | ||||||||||||||||||
45 | 45 | T040001635 | Trần Văn Nguyên | 08/11/2000 | Kho vận | NV1 | Nhân viên chính thức | 22/03/2021 | Trung học phổ thông | ||||||||||||||||||
46 | 46 | T040001908 | Lê Thị Huế | 16/09/1983 | Kho vận | NV1 | Nhân viên chính thức | 30/11/2021 | Trung học phổ thông | ||||||||||||||||||
47 | 47 | T040002004 | Nguyễn Thị Công | 03/05/1985 | Kho vận | NV1 | Nhân viên chính thức | 21/02/2022 | Lao động phổ thông | ||||||||||||||||||
48 | 48 | T040002195 | Lê Trần Thế | 21/12/1999 | Kho vận | NV1 | Nhân viên chính thức | 05/08/2022 | Trung học phổ thông | ||||||||||||||||||
49 | 49 | T040002329 | Bùi Thị Biển | 10/11/1967 | Kho vận | NV1 | Nhân viên chính thức | 17/12/2022 | Lao động phổ thông | ||||||||||||||||||
50 | 50 | T040002375 | Đinh Văn Tích | 27/06/1991 | Kho vận | NV1 | Nhân viên chính thức | 17/02/2023 | Trung học phổ thông | ||||||||||||||||||
51 | 51 | T040002603 | Lê Văn Hiệu | 05/10/1986 | Kho vận | NV1 | Nhân viên chính thức | 06/07/2023 | Lao động phổ thông | ||||||||||||||||||
52 | 52 | T040002801 | Nguyễn Gia Thông | 22/08/2005 | Kho vận | NV1 | Nhân viên chính thức | 01/10/2023 | Lao động phổ thông | ||||||||||||||||||
53 | 53 | T040002934 | Nguyễn Xuân Tài | 30/06/1986 | Kho vận | NV1 | Nhân viên chính thức | 01/12/2023 | Lao động phổ thông | ||||||||||||||||||
54 | 54 | T040003126 | Nguyễn Thị Hiền | 12/12/1993 | Kho vận | NV1 | Nhân viên chính thức | 20/05/2024 | Lao động phổ thông | ||||||||||||||||||
55 | 55 | T040003133 | Mùi Văn Lượng | 14/10/1999 | Kho vận | NV1 | Nhân viên chính thức | 26/05/2024 | Lao động phổ thông | ||||||||||||||||||
56 | 56 | T040003156 | Nguyễn Trọng Hùng | 08/04/2005 | Kho vận | NV1 | Nhân viên chính thức | 11/06/2024 | Lao động phổ thông | ||||||||||||||||||
57 | 57 | T040003157 | Đinh Đức Toàn | 14/08/1993 | Kho vận | NV1 | Nhân viên chính thức | 07/06/2024 | Trung cấp | ||||||||||||||||||
58 | 58 | T040003158 | Đinh Quang Đạo | 01/12/1992 | Kho vận | NV1 | Nhân viên chính thức | 07/06/2024 | Trung cấp | ||||||||||||||||||
59 | 59 | T040003185 | Giang Văn Lượng | 12/09/2002 | Kho vận | NV1 | Nhân viên chính thức | 18/06/2024 | Trung học phổ thông | ||||||||||||||||||
60 | 60 | T040003235 | Nguyễn Văn Tiển | 23/01/2002 | Kho vận | NV1 | Nhân viên chính thức | 01/08/2024 | Trung học phổ thông | ||||||||||||||||||
61 | 61 | T040003258 | Nguyễn Văn Dũng | 23/03/1993 | Kho vận | NV1 | Nhân viên chính thức | 09/08/2024 | Đại học | ||||||||||||||||||
62 | 62 | T040003351 | Trịnh Văn Thanh | 19/08/2003 | Kho vận | NV1 | Nhân viên chính thức | 05/11/2024 | Trung học phổ thông | ||||||||||||||||||
63 | 63 | T040003370 | Đào Văn Tý | 05/05/1985 | Kho vận | NV1 | Nhân viên chính thức | 02/12/2024 | Trung học phổ thông | ||||||||||||||||||
64 | 64 | T040003384 | Trương Công Xuất | 05/02/1970 | Kho vận | NV1 | Nhân viên chính thức | 02/01/2025 | Lao động phổ thông | ||||||||||||||||||
65 | 65 | T040000036 | Vũ Hồng Ngọc | 26/06/1991 | Kho vận | NV2 | Nhân viên chính thức | 22/04/2013 | Lao động phổ thông | ||||||||||||||||||
66 | 66 | T040000037 | Nguyễn Minh Thông | 19/12/1990 | Kho vận | NV2 | Nhân viên chính thức | 22/04/2013 | Lao động phổ thông | ||||||||||||||||||
67 | 67 | T040000103 | Đỗ Văn Hội | 18/04/1988 | Kho vận | NV2 | Nhân viên chính thức | 27/03/2015 | Trung học phổ thông | ||||||||||||||||||
68 | 68 | T040000128 | Vũ Thị Lụa | 11/02/1981 | Kho vận | CV1 | Nhân viên chính thức | 16/06/2015 | Cao đẳng | ||||||||||||||||||
69 | 69 | T040000167 | Trần Đình Tuấn | 08/04/1974 | Kho vận | NV2 | Nhân viên chính thức | 10/05/2016 | Trung cấp | ||||||||||||||||||
70 | 70 | T040002225 | Hoàng Thị Anh | 02/04/1986 | Kho vận | CV1 | Nhân viên chính thức | 12/09/2022 | Cao đẳng | ||||||||||||||||||
71 | 71 | T040003344 | Nguyễn Văn Bình | 04/01/1983 | Kho vận | QL2 | Nhân viên chính thức | 05/11/2024 | Đại học | ||||||||||||||||||
72 | 72 | T040000002 | Lê Thị Thu Huyền | 08/09/1977 | Kho vận | NV3 | Nhân viên chính thức | 15/07/2009 | Lao động phổ thông | ||||||||||||||||||
73 | 73 | T040000012 | Khúc Thị Hằng | 20/04/1982 | Kho vận | NV2 | Nhân viên chính thức | 04/12/2010 | Lao động phổ thông | ||||||||||||||||||
74 | 74 | T040000013 | Nguyễn Tuấn Phong | 15/09/1983 | Kho vận | NV2 | Nhân viên chính thức | 03/01/2011 | Lao động phổ thông | ||||||||||||||||||
75 | 75 | T040000048 | Vũ Văn Hà | 08/12/1994 | Kho vận | NV2 | Nhân viên chính thức | 13/02/2014 | Lao động phổ thông | ||||||||||||||||||
76 | 76 | T040000183 | Đinh Công Tuấn | 07/07/1996 | Kho vận | NV2 | Nhân viên chính thức | 01/07/2016 | Trung học phổ thông | ||||||||||||||||||
77 | 77 | T040000238 | Nguyễn Thị Ánh Hồng | 18/12/1990 | Kho vận | NV2 | Nhân viên chính thức | 17/08/2017 | Cao đẳng | ||||||||||||||||||
78 | 78 | T040000269 | Nguyễn Thị Ngọc | 09/07/1986 | Kho vận | NV2 | Nhân viên chính thức | 18/09/2017 | Trung học phổ thông | ||||||||||||||||||
79 | 79 | T040003233 | Hoàng Thị Thu Hường | 27/08/1988 | Kho vận | NV3 | Nhân viên chính thức | 01/08/2024 | Đại học | ||||||||||||||||||
80 | 80 | T040003270 | Đoàn Thị Nhiễu | 20/03/1987 | Kho vận | NV3 | Nhân viên chính thức | 26/08/2024 | Đại học | ||||||||||||||||||
81 | 81 | T040003271 | Phạm Thị Diệu Linh | 04/09/1994 | Kho vận | NV3 | Nhân viên chính thức | 26/08/2024 | Cao đẳng | ||||||||||||||||||
82 | 82 | T040003388 | Trần Thị Nhung | 16/06/2002 | Kho vận | NV3 | Nhân viên thử việc | 04/02/2025 | Đại học | ||||||||||||||||||
83 | 83 | T040000005 | Nguyễn Thị Ngọ | 08/12/1964 | Phòng sản xuất | NV1 | Nhân viên chính thức | 01/04/2010 | Lao động phổ thông | ||||||||||||||||||
84 | 84 | T040000006 | Nguyễn Thị Hà | 21/06/1968 | Phòng sản xuất | NV1 | Nhân viên chính thức | 01/04/2010 | Lao động phổ thông | ||||||||||||||||||
85 | 85 | T040000014 | Chử Thị Liên | 20/10/1983 | Phòng sản xuất | NV1 | Nhân viên chính thức | 01/03/2011 | Trung cấp | ||||||||||||||||||
86 | 86 | T040000028 | Đinh Văn Nhớ | 26/11/1989 | Phòng sản xuất | NV1 | Nhân viên chính thức | 01/11/2012 | Trung học phổ thông | ||||||||||||||||||
87 | 87 | T040000031 | Hoàng Văn Hải | 18/08/1992 | Phòng sản xuất | NV1 | Nhân viên chính thức | 11/03/2013 | Lao động phổ thông | ||||||||||||||||||
88 | 88 | T040000039 | Nguyễn Thị Hân | 25/10/1986 | Phòng sản xuất | NV1 | Nhân viên chính thức | 14/06/2013 | Trung học phổ thông | ||||||||||||||||||
89 | 89 | T040000050 | Trịnh Thị Thúy | 16/12/1972 | Phòng sản xuất | NV1 | Nhân viên chính thức | 17/02/2014 | Trung học phổ thông | ||||||||||||||||||
90 | 90 | T040000066 | Đàm Ngọc Anh | 26/07/1994 | Phòng sản xuất | NV1 | Nhân viên chính thức | 12/05/2014 | Trung cấp | ||||||||||||||||||
91 | 91 | T040000070 | Nguyễn Văn Ngọc | 21/05/1985 | Phòng sản xuất | NV1 | Nhân viên chính thức | 21/05/2014 | Trung học phổ thông | ||||||||||||||||||
92 | 92 | T040000087 | Lường Tuấn Hưng | 12/07/1996 | Phòng sản xuất | NV1 | Nhân viên chính thức | 22/12/2014 | Trung học phổ thông | ||||||||||||||||||
93 | 93 | T040000091 | Đinh Thị Nguyệt | 28/05/1992 | Phòng sản xuất | NV1 | Nhân viên chính thức | 03/03/2015 | Lao động phổ thông | ||||||||||||||||||
94 | 94 | T040000094 | Hoàng Văn Quỳnh | 23/03/1985 | Phòng sản xuất | NV1 | Nhân viên chính thức | 05/03/2015 | Trung học phổ thông | ||||||||||||||||||
95 | 95 | T040000096 | Đinh Văn Vương | 06/09/1994 | Phòng sản xuất | NV1 | Nhân viên chính thức | 09/03/2015 | Lao động phổ thông | ||||||||||||||||||
96 | 96 | T040000099 | Nguyễn Xuân Lưu | 07/03/1982 | Phòng sản xuất | NV1 | Nhân viên chính thức | 12/03/2015 | Đại học | ||||||||||||||||||
97 | 97 | T040000105 | Chu Thị Yến | 12/09/1981 | Phòng sản xuất | NV1 | Nhân viên chính thức | 27/03/2015 | Trung học phổ thông | ||||||||||||||||||
98 | 98 | T040000111 | Nguyễn Đức Hải | 17/08/1987 | Phòng sản xuất | NV1 | Nhân viên chính thức | 09/04/2015 | Lao động phổ thông | ||||||||||||||||||
99 | 99 | T040000117 | Phạm Quang Việt | 06/12/1982 | Phòng sản xuất | NV1 | Nhân viên chính thức | 12/05/2015 | Lao động phổ thông | ||||||||||||||||||
100 | 100 | T040000129 | Đinh Văn Tuyền | 25/04/1991 | Phòng sản xuất | NV1 | Nhân viên chính thức | 24/06/2015 | Trung học phổ thông |